1.Audi R8 V10 Spyder:
Thông số cơ bản:
Tốc độ tối đa 313 km/h
Tăng tốc từ 0-100 km/h 4.10 s
Trọng lượng1720 kg
2.Ferrari California
Thông số cơ bản:
Tốc độ tối đa: 310 km/h
Tăng tốc từ 0-100 km/h 4.00 s
Trọng lượng1775 kg
3. Lamborghini Gallardo Spyder
Thông số cơ bản:
Tốc độ tối đa 315 km/h
Tăng tốc từ 0-100 km/h 4.00 s
Trọng lượng1570 kg
4. Mercedes-Benz C 63 AMG
Thông số cơ bản:
Tốc độ tối đa 250 km/h
Tăng tốc từ 0-100 km/h 4 .50 s
Trọng lượng1730 k
5.Mercedes-Benz G 55 AMG
Tốc độ tối đa 210 km/h
Tăng tốc từ 0-100 km/h 5.50 s
Trọng lượng 2450 kg
6. Porsche 997 GT2
Thông số cơ bản:
Tốc độ tối đa 329 km/h
Tăng tốc từ 0-100 km/h 3.40 s
Trọng lượng1440 kg
7. Qvale Mangusta
Thông số cơ bản:
Tốc độ tối đa 258 km/h
Tăng tốc từ 0-100 km/h 5.00 s
Trọng lượng 1520 kg
8.Rolls-Royce Phantom 
Thông số cơ bản:
Tốc độ tối đa 240 km/h
Tăng tốc từ 0-100 km/h 5.90 s
Trọng lượng2485 kg
9.Tesla Motors Roadster
Thông số cơ bản:
Tốc độ tối đa 201 km/h
Tăng tốc từ 0-100 km/h 3.80 s
Trọng lượng1220 kg
10. Bentley Continental GTC
Thông số cơ bản: 
Tốc độ tối đa312 km/h
Tăng tốc từ 0-100 km/h 4.80 s
Trọng lượng 2485 kg
11.Aston Martin DB9
Thông số cơ bản:
Tốc độ tối đa 306 km/h
Tăng tốc từ 0-100 km/h 4.80 s
Trọng lượng1710 kg

12. Porsche Cayenne Turbo S
Thông số cơ bản:
Tốc độ tối đa 270 km/h
Tăng tốc từ 0-100 km/h 5.20 s
Trọng lượng 2355 kg
13. Porsche Panamera Turbo
Thông số cơ bản:
Tốc độ tối đa303 km/h
Tăng tốc từ 0-100 km/h 4.10 s
Trọng lượng1945 kg
14. Rolls-Royce Phantom Mansory Conquistador
Thông số cơ bản:
Tốc độ tối đa 270 km/h
Tăng tốc từ 0-100 km/h 5.60 s
Trọng lượng 2500 kg
TL ( theo autogespot)
Đang tải tin...