Trong nhiều thập kỷ, bản đồ khoa học thế giới được định hình chủ yếu bởi các trung tâm nghiên cứu lâu đời tại phương Tây. Tuy nhiên, những chuyển động gần đây cho thấy một sự dịch chuyển đáng kể: Châu Á không còn chỉ là “người theo sau” mà đang dần trở thành một cực tăng trưởng mới của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Câu hỏi đặt ra không còn là liệu châu Á có đủ năng lực hay không, mà là liệu khu vực này có thể chuyển hóa lợi thế về quy mô thành vai trò dẫn dắt toàn cầu hay không?
Không thể phủ nhận sự bùng nổ về nghiên cứu tại châu Á trong hai thập kỷ qua. Tỷ trọng đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D) của khu vực đã tăng mạnh, gần gấp đôi so với đầu những năm 2000. Số lượng công bố khoa học, bằng sáng chế và các trung tâm nghiên cứu tăng nhanh, tạo nên một hệ sinh thái khoa học dày đặc.
Dù vậy, quy mô không đồng nghĩa với ảnh hưởng. Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là sự chênh lệch giữa “sản lượng” và “tầm ảnh hưởng”. Nhiều quốc gia đạt thứ hạng cao về số lượng bài báo khoa học nhưng lại chưa tương xứng về mức độ trích dẫn hay tác động thực tiễn. Điều này phản ánh một thực tế: khoa học chưa thực sự chuyển từ “làm nhiều” sang “làm đúng” và “tạo sự khác biệt”. Khoa học định hình xu hướng không chỉ tạo ra tri thức mới, mà còn dẫn dắt cách thế giới tư duy, nghiên cứu và ứng dụng tri thức đó. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi giữa một hệ thống khoa học trưởng thành với một hệ thống đang phát triển.
“Vừa xây bếp vừa nấu ăn”: Con đường thực tế của các đại học trẻ châu Á
Đối với các quốc gia và trường đại học còn non trẻ, việc tập trung vào số lượng nghiên cứu ở giai đoạn đầu không phải là sai lầm, mà là một bước đi cần thiết. Ở giai đoạn xây dựng nền tảng, sản lượng nghiên cứu đóng vai trò như một “quá trình luyện tập” giúp nhà khoa học tích lũy kinh nghiệm, xây dựng năng lực và tạo đà phát triển.
Tiếp theo, họ cần kết hợp giữa mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng theo thời gian. Điều này đòi hỏi chiến lược rõ ràng, đầu tư có trọng điểm, và đặc biệt là sự kiên định trong thực thi. Hình ảnh “vừa xây bếp vừa nấu ăn” phản ánh thực tế của nhiều đại học châu Á: không chờ đến khi hoàn hảo mới bắt đầu, mà vừa làm vừa hoàn thiện. Đây cũng chính là lợi thế của những hệ thống trẻ: khả năng thích nghi nhanh, sẵn sàng thử nghiệm, và chấp nhận rủi ro.
Định nghĩa lại “tính nguyên bản”: Không chỉ là cái mới
Những đóng góp có giá trị của khoa học công nghệ không chỉ nằm ở các phát minh mang tính đột phá, mà còn ở khả năng cải tiến, chuyển giao và phổ cập tri thức. Khoa học có ý nghĩa nhất là khoa học phục vụ con người, phục vụ cộng đồng. Những công trình giúp hàng triệu người tiếp cận công nghệ với chi phí thấp hơn, những giải pháp cải thiện chất lượng cuộc sống, hay những mô hình ứng dụng hiệu quả, tất cả đều là những dạng “đổi mới có ý nghĩa”. Do đó, một hệ sinh thái khoa học lành mạnh cần ghi nhận và khuyến khích cả hai dạng đóng góp: đột phá và ứng dụng – mở đường và xây cao tốc.
Việt Nam: Từ “công xưởng” đến “kiến trúc sư đổi mới”
Việt Nam là một ví dụ điển hình cho những cơ hội và thách thức của châu Á. Những năm gần đây, Việt Nam nổi lên như một trung tâm sản xuất công nghệ cao với tốc độ tăng trưởng nhanh. Công bằng mà nói, phần lớn giá trị vẫn nằm ở khâu gia công, lắp ráp, trong khi tỷ lệ thu từ sở hữu trí tuệ còn khiêm tốn. Điều này phản ánh một bài toán chiến lược: chuyển từ “đổi mới dựa trên khối lượng” sang “đổi mới dựa trên giá trị”. Nói cách khác, từ vai trò “công xưởng” sang “kiến trúc sư”, từ sản xuất theo thiết kế của người khác sang tự thiết kế hệ thống và công nghệ của mình.
Ở khía cạnh nhân lực, Việt Nam có nhiều lợi thế dân số trẻ và năng lực công nghệ đang tăng nhanh, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, để trở thành trung tâm đổi mới toàn cầu, Việt Nam cần xây dựng các nguồn nhân lực chất lượng cao có chiều sâu và bền vững. Đó là vai trò của giáo dục đại học dẫn dắt khoa học và nền kinh tế.
Internet vạn vật và trí tuệ nhân tạo không phải là một trụ cột riêng biệt, mà là yếu tố khuếch đại toàn bộ hệ sinh thái. Chúng giúp tăng tốc nghiên cứu, tối ưu hóa kết nối doanh nghiệp, mở rộng quy mô đào tạo và thúc đẩy lan tỏa văn hóa đổi mới. Những đại học biết tận dụng những công nghệ sẽ có lợi thế vượt trội trong việc rút ngắn khoảng cách phát triển.
Có lẽ rào cản lớn nhất của các trường đại học ở châu Á nói chung và Việt Nam nói riêng có lẽ không nằm ở nguồn lực, mà nằm ở tư duy. Trong một thời gian dài, nhiều quốc gia châu Á mặc định rằng các đột phá lớn chỉ có thể đến từ những hệ thống lâu đời ở phương Tây. Tâm lý này vô hình trung trở thành một “trần kính” giới hạn tham vọng.
Điều tích cực là thực tế đang thay đổi. Những câu chuyện thành công trong khu vực cho thấy các quốc gia châu Á hoàn toàn có thể tạo ra sản phẩm, công nghệ và mô hình có sức cạnh tranh toàn cầu, thậm chí với tốc độ nhanh hơn, hiệu quả hơn, tốn ít nguồn lực hơn. Điều cần “bỏ đi” không phải là chiến lược hay mô hình, mà là sự tự giới hạn. Khi dám đặt câu hỏi “tại sao không?”, khả năng và năng lực đổi mới sẽ được nới rộng đáng kể.
Từ người theo sau đến người định hình
Châu Á hôm nay đã trở thành một trung tâm kinh tế quan trọng và một lục địa về nghiên cứu và phát triển nhanh. Nhưng bước chuyển tiếp theo để trở thành người định hình luật chơi đòi hỏi nhiều hơn thế. Đó là khả năng tạo ra tri thức có ảnh hưởng toàn cầu thông qua việc giải các thách thức lớn của nhân loại; xây dựng hệ sinh thái đổi mới có thể nhân rộng, nhất là cho các quốc gia đang phát triển ở các châu lục khác; kết nối hiệu quả giữa khoa học, thị trường, và xã hội thông qua các sản phẩm chất lượng và tư duy hệ thống. Và điều quan trọng không kém: nuôi dưỡng một văn hóa dám nghĩ lớn, dám làm sáng tạo, và dám chấp nhận sự khác biệt.
Hành trình này không dễ dàng, nhưng hoàn toàn khả thi. Nếu giai đoạn trước là “học hỏi và thích nghi”, thì giai đoạn tới sẽ là “thiết kế và dẫn dắt”. Và trong hành trình đó, đại học Việt Nam sẽ cần đóng vai trò trung tâm, không chỉ là nơi sản xuất tri thức mà còn là nơi định hình tương lai. Đại học tập trung vào bốn sứ mệnh: (1) nghiên cứu, (2) chuyển giao tri thức, (3) phục vụ cộng đồng, và (4) giáo dục nguồn nhân lực chất lượng cao dựa trên ba sứ mệnh trên. Chúng tôi muốn nhấn mạnh tới sự thay đổi vị trí của bốn sứ mệnh này. Giáo dục giờ đây không chỉ là điểm khởi đầu mà còn là điểm tích hợp thông minh của ba sứ mệnh còn lại để tạo ra một nguồn nhân lực chất lượng dẫn dắt nền kinh tế, văn hóa, xã hội không chỉ ở Việt Nam mà toàn cầu.
Để làm được điều này, các (trường) đại học cần phải hợp tác (hơn là cạnh tranh) để huy động nguồn lực một cách có trách nhiệm, sáng tạo và bền vững.