EMagazine

Vượt qua "thách thức quản trị", PPP sẽ tạo bước ngoặt cho giáo dục đại học

Vượt qua "thách thức quản trị", PPP sẽ tạo bước ngoặt cho giáo dục đại học

25/05/2026 06:27
Thi Thi
Theo dõi trên Google News
0:00 / 0:00
0:00

GDVN - Lợi ích lớn nhất từ PPP trong giáo dục là sự cải thiện đáng kể về cơ sở vật chất, đặc biệt là hệ thống phòng thí nghiệm và trang thiết bị công nghệ cao nhờ các nguồn tài trợ từ khu vực tư nhân.

​Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Thông tư số 35/2026/TT-BGDĐT hướng dẫn một số nội dung trong hoạt động đầu tư theo phương thức đối tác công tư trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.

Theo đánh giá của nhiều chuyên gia, trong bối cảnh nhu cầu đầu tư cho giáo dục ngày càng lớn, trong khi ngân sách nhà nước còn hạn chế, PPP không chỉ là giải pháp bổ sung nguồn lực tài chính mà còn có thể trở thành động lực thúc đẩy đổi mới quản trị, nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học và gắn kết nhà trường với doanh nghiệp.

Để có thêm góc nhìn từ kinh nghiệm quốc tế cũng như thực tiễn quản lý, vận hành tại các cơ sở giáo dục đại học, phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam đã có cuộc trao đổi với Tiến sĩ Hoàng Anh Đức (thành viên Viện Hàn lâm Khoa học trẻ toàn cầu; Học giả Klingenstein tại Trường Sư phạm, Đại học Columbia - Mỹ); Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Lê Hưng (hiện làm việc tại Đại học Gustave Eiffel, Pháp) và Tiến sĩ Phạm Kim Thư (Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị).

tieu-de1.png

Tiến sĩ Hoàng Anh Đức - thành viên Viện Hàn lâm Khoa học trẻ toàn cầu; Học giả Klingenstein tại Trường Sư phạm, Đại học Columbia (Mỹ) nhìn nhận, khi nhắc đến hợp tác công tư (PPP) trong giáo dục, nhiều người thường liên hệ đến mô hình BOT trong các dự án giao thông. Tuy nhiên, trên thực tế, PPP trong giáo dục đa dạng hơn nhiều.

"Qua quá trình làm nghiên cứu, làm việc và cộng tác với nhiều đơn vị trên thế giới, tôi nhận thấy mỗi nơi lại có những cách triển khai PPP rất riêng biệt. Chẳng hạn, trong môi trường giáo dục đại học ở Mỹ, các mô hình hợp tác mang tính phi tập trung và linh hoạt. PPP chủ yếu được thể hiện thông qua liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp tại các trung tâm công nghệ lớn.

Một cơ chế điển hình là các Trung tâm Nghiên cứu Hợp tác Công nghiệp - Đại học (Industry-University Cooperative Research Centers - IUCRC) do Quỹ Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ (NSF) tài trợ. Theo cơ chế này, Nhà nước cấp vốn ban đầu, doanh nghiệp tham gia đầu tư dài hạn, còn trường đại học đóng vai trò chủ trì nghiên cứu. Mô hình giúp tạo lợi ích cho cả ba bên: Doanh nghiệp giải quyết được các bài toán thực tiễn, đại học có thêm nguồn lực nghiên cứu, còn Nhà nước thúc đẩy được các chính sách công nghệ mang tính chiến lược.

ts-duc.png

Hay tại Úc, PPP trong giáo dục được triển khai thông qua các mô hình trường dự bị đại học (pathway colleges) như Navitas, Kaplan-Murdoch hay UTS Insearch. Các đơn vị này cung cấp chương trình dự bị và đào tạo đại cương cho hàng chục trường đại học. Bên cạnh đó, Úc còn phát triển các Trung tâm Nghiên cứu Hợp tác (Cooperative Research Centres), nơi nghiên cứu sinh được trực tiếp với các bài toán doanh nghiệp.

Ở Hồng Kông (Trung Quốc), PPP trong giáo dục đại học được hỗ trợ thông qua cơ chế trợ cấp trực tiếp cho giáo dục phổ thông, triển khai từ năm 1991. Cơ chế này kết hợp với hệ thống đại học tự chủ tài chính cùng nhiều quỹ chuyên biệt khác nhằm hình thành dòng chảy liên thông trong đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực từ bậc phổ thông đến sau đại học. Trong Báo cáo Chính sách giai đoạn 2024-2025, Hồng Kông tiếp tục nhấn mạnh định hướng phát triển các đại học khoa học ứng dụng theo mô hình tự chủ tài chính.

Trong khi đó, Singapore triển khai sáng kiến "trường học toàn cầu" từ năm 2002, chủ động mời các trường đại học hàng đầu thế giới đến đặt cơ sở đào tạo, đi kèm với các gói hỗ trợ đáng kể từ Chính phủ. Đây được xem là mô hình PPP theo hướng "mời gọi có chọn lọc", phục vụ những mục tiêu chiến lược rõ ràng. Tuy nhiên, không phải mô hình nào cũng đạt được thành công lâu dài. Chương trình đào tạo cử nhân Yale-NUS đã chính thức đóng cửa vào tháng 6/2025 sau 12 năm hoạt động", Tiến sĩ Đức thông tin.

Cùng trao đổi, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Lê Hưng (hiện làm việc tại Đại học Gustave Eiffel, Pháp) chia sẻ, tại Pháp, cũng như trong môi trường nghiên cứu - đào tạo tại Đại học Gustave Eiffel, mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong giáo dục đại học không được triển khai theo một cấu trúc đồng nhất, mà vận hành linh hoạt trên nền tảng cơ chế tự chủ đại học.

anh-45.png

Theo đó, PPP tại Pháp chủ yếu tập trung vào ba nhóm lĩnh vực chính. Thứ nhất là phát triển cơ sở hạ tầng giáo dục và nghiên cứu như phòng thí nghiệm, khu học xá và hạ tầng số. Thứ hai là hợp tác nghiên cứu và đổi mới sáng tạo thông qua các phòng thí nghiệm liên kết giữa trường đại học với doanh nghiệp. Thứ ba là đào tạo gắn với thực tiễn, đặc biệt là các chương trình vừa học vừa làm hoặc đào tạo theo nhu cầu của doanh nghiệp.

Trong đó, lĩnh vực phổ biến và có tác động sâu rộng nhất là nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ, nơi doanh nghiệp đồng tài trợ và cùng khai thác kết quả nghiên cứu.

tieu-de2.png

Phó Giáo sư Trần Lê Hưng nhìn nhận, từ thực tiễn triển khai, có thể thấy hiệu quả của PPP trong giáo dục phụ thuộc vào ba nhóm yếu tố then chốt. Trước hết là khung pháp lý minh bạch, ổn định và rõ ràng, đặc biệt liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, cơ chế phân chia lợi ích cũng như trách nhiệm tài chính giữa các bên tham gia. Đây được xem là điều kiện quan trọng để tạo niềm tin và bảo đảm tính bền vững cho các dự án hợp tác.

Bên cạnh đó là năng lực quản trị của các cơ sở giáo dục đại học, bao gồm khả năng xây dựng kế hoạch, điều phối và quản lý dự án theo hướng chuyên nghiệp, hiệu quả. Khi các trường đại học có đủ năng lực quản trị, quá trình phối hợp với doanh nghiệp và cơ quan quản lý sẽ diễn ra thuận lợi hơn, đồng thời nâng cao khả năng triển khai các dự án quy mô lớn, dài hạn.

Tiếp theo là sự tương thích về lợi ích giữa khu vực công và khu vực tư. Doanh nghiệp chỉ thực sự sẵn sàng tham gia khi nhìn thấy giá trị dài hạn từ hoạt động nghiên cứu, đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Ngoài ra, yếu tố niềm tin thể chế giữa nhà nước, đại học và doanh nghiệp đóng vai trò nền tảng quyết định tính bền vững của các dự án PPP.

trich-dan-final.png
Tiến sĩ Đức chỉ ra 5 điều kiện nền tảng để PPP trong giáo dục phát triển bền vững.

Chia sẻ về những yếu tố then chốt giúp PPP trong giáo dục đạt hiệu quả cả về tài chính lẫn nâng cao chất lượng đào tạo, Tiến sĩ Hoàng Anh Đức cho rằng trước hết cần có sự rõ ràng về mục tiêu ngay từ đầu.

Tiến sĩ Đức dẫn chứng, khi Singapore mời Đại học Duke đến đặt Trường Y khoa Duke-NUS vào năm 2005, quốc gia này không chỉ đặt mục tiêu chung chung là xây dựng thêm một trường y, mà xác định rất rõ định hướng đào tạo đội ngũ bác sĩ kiêm nhà nghiên cứu. Đây là lĩnh vực Singapore còn thiếu hụt nhằm phục vụ chiến lược phát triển công nghệ sinh học và y tế chính xác.

Yếu tố thứ hai là năng lực thực thi của khu vực công. Theo tiến sĩ, tại Hồng Kông (Trung Quốc), Ủy ban Tài trợ Đại học Hồng Kông hoạt động độc lập với Cục Giáo dục và có Hội đồng đảm bảo chất lượng riêng, đủ năng lực kỹ thuật để giám sát các dự án hợp tác dài hạn mà không phát sinh xung đột lợi ích. Ngược lại, nếu khu vực công thiếu năng lực thực thi, không chỉ hiệu quả dự án bị ảnh hưởng mà còn tiềm ẩn nguy cơ để khu vực tư chi phối, đẩy các rủi ro dài hạn ngược lên xã hội.

Tiếp đến là cơ chế chia sẻ chi phí và rủi ro hợp lý cũng là điều kiện quan trọng. Tại Hồng Kông, Chính phủ tài trợ theo đầu học sinh tương đương trường công, trong khi các trường được tự chủ thu thêm học phí. Tuy nhiên, các cơ sở giáo dục bắt buộc phải dành tối thiểu 10% tổng nguồn thu cho học bổng hỗ trợ học sinh có hoàn cảnh khó khăn. Thêm vào đó, với mỗi khoản học phí thu vượt quá hai phần ba mức chi phí trung bình của một suất học công lập, trường phải trích 50% vào quỹ hỗ trợ tài chính. Theo Tiến sĩ Đức, đây là cơ chế "tự do nhưng có ràng buộc", giúp cân bằng giữa quyền tự chủ và mục tiêu công bằng xã hội.

Cuối cùng là cam kết dài hạn cùng cơ chế giám sát tuân thủ chặt chẽ. Tiến sĩ Đức chia sẻ, các trường dự bị đại học tại Úc có thể phát triển bền vững nhờ các hợp đồng hợp tác dài hạn, từ 15-25 năm, đủ thời gian để đầu tư cơ sở vật chất quy mô lớn.

tieu-de-3.png

Theo Tiến sĩ Hoàng Anh Đức, lợi ích lớn nhất từ PPP trong giáo dục là sự cải thiện đáng kể về cơ sở vật chất, đặc biệt là hệ thống phòng thí nghiệm và trang thiết bị công nghệ cao nhờ các nguồn tài trợ từ khu vực tư nhân. Tuy nhiên, bên cạnh hạ tầng, cả sinh viên và giảng viên cũng được hưởng nhiều lợi ích rộng mở hơn từ mô hình này.

Tiến sĩ phân tích: "Đối với sinh viên, một trong những lợi ích nổi bật là khả năng đa dạng hóa lộ trình học tập. Tại Hồng Kông, các trường thuộc cơ chế trợ cấp trực tiếp (DSS schools) cho phép học sinh đồng thời tiếp cận chương trình giáo dục quốc gia và chương trình tú tài quốc tế ngay trong nước. Điều này giúp mở rộng cơ hội tiếp cận các trường đại học quốc tế mà không cần du học từ sớm.

Trong khi đó, tại Singapore và Úc, các cơ sở đào tạo nước ngoài như JCU Singapore hay RMIT Việt Nam mang đến cơ hội tiếp cận bằng cấp quốc tế ngay tại địa phương với chi phí thấp hơn khoảng 40-60% so với du học toàn phần. Một sinh viên RMIT Việt Nam nhận tấm bằng giống hệt sinh viên ở Melbourne, đồng thời được tiếp cận mạng lưới doanh nghiệp đối tác và cộng đồng cựu sinh viên toàn cầu".

anh-3.png

Còn với đội ngũ giảng viên, PPP mở ra thêm nhiều cơ hội phát triển chuyên môn thông qua hoạt động trao đổi học thuật với đối tác quốc tế, tham gia các dự án nghiên cứu có doanh nghiệp tài trợ và có lộ trình nghề nghiệp linh hoạt hơn.

Theo đó, mô hình "ghế giáo sư do doanh nghiệp tài trợ" (industry chair) hiện khá phổ biến tại Mỹ và Úc. Doanh nghiệp tài trợ kinh phí dài hạn cho các vị trí nghiên cứu trong những lĩnh vực chiến lược như trí tuệ nhân tạo ứng dụng, công nghệ tài chính hay công nghệ sinh học. Dù vậy, quyền tự do học thuật vẫn được bảo đảm thông qua các điều khoản hợp đồng tài trợ rõ ràng.

Ngoài ra, tại Singapore, các Trung tâm Xuất sắc cũng tạo điều kiện để giảng viên vừa tham gia giảng dạy, vừa triển khai nghiên cứu chuyên sâu với nguồn tài trợ ổn định trong nhiều năm.

Cùng nhìn nhận, Phó Giáo sư Trần Lê Hưng cho rằng, PPP đã tạo ra nhiều thay đổi rõ rệt cho hệ thống giáo dục đại học, từ cơ sở vật chất, hoạt động đào tạo cho đến cơ hội phát triển của người học và giảng viên.

Về hạ tầng, nhiều cơ sở giáo dục được đầu tư, nâng cấp đáng kể nhờ nguồn lực bổ sung từ khu vực tư nhân, đặc biệt là hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại và hạ tầng số phục vụ nghiên cứu, giảng dạy.

Về đào tạo, các chương trình học có khả năng cập nhật nhanh hơn theo nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động, qua đó góp phần thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và việc làm.

Đối với sinh viên, lợi ích của PPP thể hiện ở việc gia tăng cơ hội thực tập, tham gia các dự án thực tế cũng như nâng cao khả năng tiếp cận việc làm sau tốt nghiệp. Trong khi đó, với giảng viên, mô hình này mở rộng khả năng tiếp cận nguồn tài trợ nghiên cứu, thúc đẩy hợp tác với doanh nghiệp và tạo điều kiện gắn kết hoạt động nghiên cứu với các vấn đề thực tiễn.

"So với mô hình truyền thống, PPP mang lại tính ứng dụng và khả năng thích ứng cao hơn, dù đi kèm yêu cầu quản trị phức tạp hơn", Phó Giáo sư Hưng nhấn mạnh.

Còn tại Pháp và trong khuôn khổ châu Âu, tính minh bạch của PPP trong giáo dục được bảo đảm thông qua hệ thống giám sát nhiều tầng. Trước hết là quy trình đấu thầu công khai, cạnh tranh theo các tiêu chuẩn chung của Liên minh châu Âu. Bên cạnh đó, các dự án PPP còn chịu sự kiểm toán độc lập định kỳ, không chỉ về mặt tài chính mà còn liên quan đến hiệu quả xã hội và tác động giáo dục.

Ngoài ra, hệ thống đánh giá đa chiều, xem xét đồng thời chất lượng đào tạo, tác động nghiên cứu cũng như những lợi ích mà dự án mang lại cho xã hội.

​"Để PPP phát triển bền vững, các điều kiện nền tảng bao gồm một thể chế minh bạch, năng lực quản trị hiệu quả của các cơ sở giáo dục, một thị trường giáo dục - lao động đủ trưởng thành và đặc biệt là văn hóa hợp tác tin cậy giữa khu vực công và tư. Thiếu một trong các yếu tố này có thể dẫn đến mất cân bằng lợi ích và làm suy giảm tính công của giáo dục", Phó Giáo sư Hưng khẳng định.

Về vấn đề này, Tiến sĩ Hoàng Anh Đức bày tỏ, vấn đề minh bạch trong PPP giáo dục cần được nhìn nhận từ hai khía cạnh, đó là cơ chế giám sát hiện hành và những điều kiện nền tảng để các cơ chế đó vận hành hiệu quả.

Tiến sĩ lý giải: "Về cơ chế giám sát, mỗi nền giáo dục đi một đường riêng, nhưng đều dựa trên nguyên tắc tự giám sát nội bộ, kiểm toán độc lập từ bên ngoài, và minh bạch thông tin công khai cho xã hội.

Tại Hồng Kông, cơ chế giám sát được triển khai thông qua các thỏa thuận trách nhiệm giải trình ba năm giữa Ủy ban Tài trợ Đại học và các trường đại học công lập. Đồng thời, Hội đồng Đảm bảo Chất lượng hoạt động độc lập để thực hiện kiểm toán và đánh giá.

Các trường thuộc cơ chế trợ cấp trực tiếp (DSS schools) bắt buộc phải công bố cẩm nang thường niên theo mẫu chuẩn hóa, bao gồm thông tin về tầm nhìn, sứ mệnh, cơ cấu lớp học, chương trình đào tạo, kết quả thi, mức học phí và báo cáo tài chính đã được kiểm toán. Phụ huynh có thể dễ dàng tra cứu và so sánh thông tin giữa các trường.

Trong khi đó, tại Singapore, chứng nhận EduTrust do Ủy ban Giáo dục tư thục cấp đóng vai trò như một cơ chế sàng lọc và giám sát tuân thủ nghiêm ngặt, bởi các đơn vị vi phạm có thể dẫn đến nguy cơ bị rút giấy phép hoạt động".

tit-5.png

Để có thể tham gia hiệu quả vào các dự án hợp tác công tư, theo Tiến sĩ Hoàng Anh Đức, các trường đại học cần chuẩn bị đồng thời nhiều năng lực nền tảng.

Trước hết là năng lực quản trị tài chính minh bạch, sẵn sàng đáp ứng các quy trình thẩm định kỹ lưỡng từ đối tác tư nhân cũng như kiểm toán độc lập, đồng thời xây dựng hệ thống báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế.

Yếu tố thứ hai là năng lực quản trị sở hữu trí tuệ, bao gồm việc xây dựng chính sách rõ ràng về quyền sở hữu trí tuệ (IP) và phát triển văn phòng chuyển giao công nghệ (technology transfer office).

Tiếp theo là năng lực quản lý các dự án dài hạn, cùng với khả năng đo lường tác động. Theo tiến sĩ, các trường không nên chỉ dừng ở việc thống kê đầu vào như số lượng sinh viên hay số bằng cấp được cấp, mà cần đánh giá cả kết quả học tập, tác động dài hạn đến việc làm, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó, văn hóa hợp tác mở cũng là điều kiện quan trọng. Các cơ sở giáo dục cần chuyển từ tư duy "tự cung tự cấp" sang tư duy hệ sinh thái, sẵn sàng chia sẻ dữ liệu, không gian và nguồn lực với đối tác.

anh-cuoi.png

​Phó Giáo sư Trần Lê Hưng cho rằng, để tham gia hiệu quả vào PPP, các trường đại học cần chuẩn bị đồng bộ cả về năng lực quản trị và thể chế nội bộ.

"Điều này bao gồm việc xây dựng đội ngũ quản lý dự án chuyên nghiệp, phát triển các văn phòng chuyển giao công nghệ, tăng cường cơ chế tự chủ tài chính và học thuật, đồng thời nâng cao năng lực đàm phán và quản lý hợp đồng với doanh nghiệp.

Trong tương lai, PPP không chỉ là một công cụ huy động nguồn lực mà sẽ trở thành động lực trung tâm thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó góp phần hình thành hệ sinh thái liên kết giữa đại học - doanh nghiệp - khởi nghiệp, thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu, hỗ trợ chuyển đổi số trong giáo dục và tăng cường quốc tế hóa hệ thống đại học. Có thể nói, PPP đang dần trở thành một cơ chế quan trọng trong việc tái cấu trúc mối quan hệ giữa nhà nước, thị trường và tri thức trong giáo dục đại học hiện đại", Phó Giáo sư Hưng nhấn mạnh.

tieu-de-5.png

Từ kinh nghiệm quản lý, Tiến sĩ Phạm Kim Thư - Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị (UTM) bày tỏ, việc Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư 35/2026/TT-BGDĐT được xem là bước đi cần thiết trong bối cảnh giáo dục đang cần nguồn lực đầu tư rất lớn, trong khi ngân sách Nhà nước còn nhiều hạn chế. Thông tư đã cụ thể hóa các nội dung liên quan đến báo cáo tiền khả thi, báo cáo khả thi, phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu và mẫu hợp đồng BOT trong lĩnh vực giáo dục.

Tiến sĩ cho rằng, PPP có thể mở ra cơ hội huy động vốn, công nghệ quản trị, kinh nghiệm vận hành và năng lực đổi mới từ khu vực tư nhân để đầu tư trường học, cơ sở vật chất, hạ tầng số, phòng thí nghiệm, khu thực hành, ký túc xá, trung tâm đổi mới sáng tạo. Quan trọng hơn, PPP không chỉ bổ sung tiền, mà còn tạo áp lực nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, tránh đầu tư dàn trải.

"Về dài hạn, cách tiếp cận đúng hơn là coi PPP như một công cụ đổi mới mô hình quản trị giáo dục: Nhà nước giữ vai trò định hướng, đặt hàng, kiểm soát chất lượng và bảo đảm công bằng; khu vực tư nhân tham gia đầu tư, vận hành, cung cấp dịch vụ theo chuẩn đầu ra, chuẩn chất lượng và cam kết xã hội. Nếu làm tốt, PPP giúp chuyển từ tư duy "quản lý đầu vào" sang "quản trị theo hiệu quả", tức là dự án phải chứng minh được lợi ích giáo dục, lợi ích xã hội và hiệu quả sử dụng vốn", Tiến sĩ Thư chia sẻ.

ts-thu.png

Theo Tiến sĩ Thư, để PPP không lệch sang thương mại hóa giáo dục, hợp đồng phải quy định rõ: đối tượng phục vụ, mức học phí/dịch vụ, chỉ tiêu hỗ trợ người học khó khăn, chuẩn chất lượng, cơ chế giám sát, trách nhiệm giải trình và chế tài nếu nhà đầu tư không đạt cam kết.

Tiến sĩ Thư chia sẻ thêm: "Từ góc độ trường đại học tư thục, khung chính sách PPP hiện nay đã hấp dẫn hơn vì có hướng dẫn cụ thể hơn về lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, tiêu chuẩn đánh giá, hồ sơ dự thầu và hợp đồng mẫu. Thông tư quy định khung lợi nhuận của nhà đầu tư trong báo cáo tiền khả thi, khả thi, giúp dự án có cơ sở tính toán minh bạch hơn.

Cơ hội cho trường tư là có thể tham gia các dự án cung cấp dịch vụ giáo dục chất lượng cao, xây dựng cơ sở thực hành, phòng thí nghiệm, trung tâm đào tạo kỹ năng, trung tâm chuyển đổi số, chương trình đào tạo theo đặt hàng của địa phương hoặc khu công nghiệp. Đây là không gian rất phù hợp với các trường tư có quản trị linh hoạt, quan hệ doanh nghiệp tốt và khả năng triển khai nhanh".

Các trường tư có lợi thế về tốc độ ra quyết định, khả năng liên kết doanh nghiệp, thiết kế chương trình linh hoạt và cập nhật công nghệ. Khi tham gia PPP, các trường có thể đưa những thế mạnh này vào khu vực công: xây dựng mô hình trường học thông minh, trung tâm thực hành nghề nghiệp, chương trình đào tạo gắn với nhu cầu nhân lực, hệ thống quản trị chất lượng theo chuẩn kiểm định.

Tiến sĩ Phạm Kim Thư.

Thi Thi