Dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà giáo đang thu hút sự quan tâm của đội ngũ nhà giáo và các cơ sở giáo dục.
Theo đó, Điều 14 của dự thảo quy định các trường hợp được xét đặc cách thăng tiến nghề nghiệp gồm: Nhà giáo có phẩm chất, năng lực nổi trội, có thành tích đặc biệt xuất sắc trong hoạt động nghề nghiệp được tập thể cán bộ quản lý, nhà giáo, người lao động trong cơ sở giáo dục thống nhất đề nghị người đứng đầu cơ quan, đơn vị có thẩm quyền xét thăng tiến nghề nghiệp theo quy định; Nhà giáo được công nhận, bổ nhiệm chức danh giáo sư, phó giáo sư theo quy định của pháp luật.
Đặc biệt, đối với nhà giáo được xét đặc cách thăng tiến nghề nghiệp nhà giáo không bị giới hạn chỉ tiêu về số lượng nhà giáo theo cơ cấu chức danh nhà giáo của cơ sở giáo dục; Không yêu cầu nhà giáo đáp ứng đủ tất cả các tiêu chuẩn về chuyên môn nghiệp vụ của chuẩn nghề nghiệp chức danh nhà giáo dự kiến xét đặc cách.
Luồng gió mới giúp kịp thời ghi nhận và trọng dụng những nhà giáo thật sự xuất sắc
Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Thạc sĩ Thạc sĩ Trần Linh Huân, giảng viên Khoa Luật thương mại, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh chia sẻ, quy định các trường hợp được xét đặc cách thăng tiến nghề nghiệp tại Điều 14 của dự thảo sẽ tạo thêm động lực làm việc cho nhà giáo. Khi những người có thành tích thật sự nổi bật hoặc được bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư có thể được xem xét thăng tiến sớm hơn, nhà giáo sẽ thấy rằng nỗ lực, tâm huyết và kết quả công việc của mình được ghi nhận kịp thời, chứ không chỉ phải chờ đợi theo lộ trình thông thường.
Việc không giới hạn chỉ tiêu theo cơ cấu và không bắt buộc phải đáp ứng đầy đủ mọi tiêu chuẩn sẽ giúp cơ sở giáo dục và cơ quan quản lý chủ động bố trí những người thực sự có năng lực vào vị trí cao hơn. Qua đó phát huy vai trò dẫn dắt chuyên môn, lan tỏa kinh nghiệm và nâng cao chất lượng hoạt động của nhà trường.
Quan trọng hơn, quy định này giúp khắc phục những hạn chế trong cơ hội thăng tiến hiện nay, nhất là tình trạng nhiều nhà giáo có năng lực, có đóng góp rõ rệt nhưng khó được xem xét thăng tiến do vướng các quy định cứng về cơ cấu hoặc tiêu chuẩn. Đồng thời, việc xét thăng tiến dựa trên hồ sơ và minh chứng cụ thể cũng góp phần giảm áp lực thủ tục hành chính, chuyển trọng tâm sang đánh giá hiệu quả và kết quả làm việc thực tế của nhà giáo.
Ngoài ra, quy định xét đặc cách thăng tiến nghề nghiệp còn có ý nghĩa trong việc giữ chân và tăng sự gắn bó của nhà giáo, nhất là với những người có năng lực cao. Khi thấy con đường phát triển nghề nghiệp rõ ràng và có cơ hội tiến xa tương xứng với đóng góp, nhà giáo sẽ yên tâm gắn bó lâu dài hơn với ngành giáo dục, thay vì tìm kiếm cơ hội ở môi trường khác.
Cùng bàn về vấn đề này, theo Tiến sĩ Phan Duy Anh, giảng viên Bộ môn Lý luận Chính trị, Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, việc xét đặc cách thăng tiến là “luồng gió mới” cho thấy năng lực trí tuệ không tỉ lệ thuận với tuổi tác.
Đặc biệt, cơ chế này giúp tháo gỡ sự cào bằng, hiện nay, nhiều giảng viên trẻ có năng lực công bố quốc tế rất mạnh nhưng vẫn phải nhận mức lương và hạng chức danh thấp vì “chưa đủ năm”. Hình thức đặc cách sẽ xóa bỏ sự bất công này, giúp họ cảm thấy công sức mình bỏ ra được đền đáp ngay lập tức, thay vì phải đợi đến 9-10 năm sau.
Cũng theo Tiến sĩ Phan Duy Anh, đây sẽ là động lực làm việc và phấn đấu của nhà giáo, đặc biệt là các giảng viên đại học. Trước đây, động lực thường bị “nguội lạnh” bởi quy tắc thâm niên. Việc dự thảo cho phép xét đặc cách thăng tiến đối với nhà giáo có thành tích xuất sắc hoặc được bổ nhiệm chức danh giáo sư, phó giáo sư đã tạo ra sự thay đổi quan trọng về tư duy, từ “chờ đợi” theo thâm niên sang “chủ động” khẳng định năng lực. Theo đó, nhà giáo không còn thụ động đợi đủ số năm công tác, mà được thúc đẩy vươn tới các đỉnh cao chuyên môn như công bố quốc tế, giải thưởng khoa học, đổi mới sáng tạo, bởi thành tích đạt được có thể chuyển hóa trực tiếp thành vị thế nghề nghiệp.
Qua đó, lộ trình trưởng thành nghề nghiệp của nhà giáo, nhất là giảng viên đại học, có thể được rút ngắn đáng kể. Những giảng viên trẻ, có năng lực và thành tích nổi bật sẽ sớm tiếp cận các nguồn lực học thuật lớn như chủ nhiệm đề tài cấp quốc gia, xây dựng nhóm nghiên cứu mạnh.
Đồng thời, cơ chế đặc cách minh bạch cũng góp phần tăng cường sự gắn bó với nhà trường, bởi thăng tiến nghề nghiệp trở thành động lực quan trọng song hành với thu nhập. Khi được ghi nhận kịp thời và có triển vọng phát triển rõ ràng, giảng viên sẽ giảm xu hướng dịch chuyển sang khu vực tư nhân hoặc ra nước ngoài, từ đó yên tâm cống hiến lâu dài, nâng cao uy tín và chất lượng học thuật của cơ sở đào tạo.
Khái niệm “thành tích đặc biệt xuất sắc” nên được lượng hoá rõ ràng
Theo Tiến sĩ Phan Duy Anh, tiêu chí “thành tích đặc biệt xuất sắc trong hoạt động nghề nghiệp” cần được hiểu và lượng hóa rõ ràng. Bởi nếu không được định nghĩa bằng các chỉ số đo lường thì rất dễ rơi vào cái bẫy của sự cảm tính hoặc cơ chế xin - cho.
Để bảo đảm công bằng, minh bạch và khả năng áp dụng thống nhất, tiêu chí này cần được gắn với những minh chứng rõ ràng, có thể kiểm chứng và đánh giá độc lập.
Trước hết, thành tích đặc biệt xuất sắc cần được lượng hóa thông qua các “sản phẩm học thuật” có tầm ảnh hưởng. Trong đó, với công bố quốc tế cần được quy định cụ thể về số lượng và chất lượng, như các bài báo đăng trên tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục Scopus, Web of Science (Q1, Q2) hoặc các tạp chí trong nước nằm trong danh mục của Hội đồng Chức danh giáo sư Nhà nước.
Bên cạnh đó, các chỉ số trích dẫn như H-index cũng là thước đo khách quan phản ánh vị thế và ảnh hưởng học thuật của nhà giáo trong cộng đồng khoa học. Đồng thời, các bằng độc quyền sáng chế, giải pháp hữu ích đã được triển khai thực tế, mang lại giá trị kinh tế – xã hội cần được coi là minh chứng quan trọng.
Cùng với đó, việc lượng hóa thông qua các giải thưởng và hình thức vinh danh cấp quốc gia, quốc tế cũng có ý nghĩa đặc biệt, bởi đây là những kết quả đã được thẩm định bởi các hội đồng chuyên môn độc lập. Việc đạt được các giải thưởng khoa học uy tín như Giải thưởng Tạ Quang Bửu, Giảng thưởng Quả cầu vàng, Giải thưởng Khuê Văn Các hoặc được các tổ chức quốc tế có danh tiếng ghi nhận cho những đóng góp trong giáo dục, nghiên cứu sẽ giúp khẳng định rõ ràng năng lực và uy tín nghề nghiệp của nhà giáo.
Ngoài ra, khái niệm này có thể lượng hóa qua hiệu quả đào tạo và chuyển giao. Đối với nhà giáo, thành công của người học chính là thước đo trực tiếp cho chất lượng giảng dạy và hướng dẫn. Việc hướng dẫn sinh viên, nghiên cứu sinh đạt giải cao tại các sân chơi học thuật quốc tế, hay chủ trì các dự án chuyển giao công nghệ, đổi mới chương trình đào tạo cần được ghi nhận như những minh chứng cụ thể cho tiêu chí “ thành tích đặc biệt xuất sắc” trong xét đặc cách thăng tiến nghề nghiệp.
Còn theo Thạc sĩ Trần Linh Huân, có thể hiểu và áp dụng tiêu chí này theo hướng “đạt yêu cầu cơ bản và có thành tích vượt trội”, gồm ba nhóm chính.
Thứ nhất là điều kiện tối thiểu để được xem xét. Nhà giáo phải chấp hành tốt kỷ luật, đạo đức nghề nghiệp, hoàn thành nhiệm vụ trong nhiều năm liền gần đây. Đây là điều kiện nền, nhằm bảo đảm chỉ những người có uy tín và quá trình công tác nghiêm túc mới được đưa vào diện xét đặc cách.
Thứ hai, thành tích nổi bật của nhà giáo cần được thể hiện bằng kết quả cụ thể và tác động rõ ràng, phù hợp với từng cấp học, trình độ đào tạo. Đó có thể là thành tích trong dạy học, giáo dục và đổi mới phương pháp mang lại hiệu quả thực chất; các sáng kiến, mô hình, học liệu được áp dụng và đánh giá hiệu quả; các công trình nghiên cứu, đề tài khoa học, đóng góp trong xây dựng chương trình đào tạo đối với bậc đại học cũng như những đóng góp cho nhà trường và ngành giáo dục được cơ quan có thẩm quyền ghi nhận. Điểm chung là thành tích phải vượt mức thông thường, mang lại hiệu quả thực tế, và được công nhận chính thức.
Thứ ba, cần có cách so sánh minh bạch giữa các hồ sơ. Bộ Giáo dục và Đào tạo nên quy định thang điểm hoặc ngưỡng đánh giá rõ ràng cho từng nhóm tiêu chí. Việc xét đặc cách nên dựa trên nhiều tiêu chí kết hợp, tránh chỉ căn cứ vào một thành tích đơn lẻ mà không phản ánh đầy đủ năng lực nghề nghiệp của nhà giáo.
Về minh chứng, cần có các quyết định công nhận, giấy khen, chứng nhận giải thưởng, biên bản nghiệm thu đề tài, xác nhận của cơ quan có thẩm quyền, số liệu đánh giá kết quả thực tế… Đồng thời cũng nên có cơ chế kiểm tra lại khi cần thiết để bảo đảm minh chứng là chính xác.
“Khi được đánh giá bằng tiêu chí cụ thể kèm minh chứng rõ ràng sẽ giúp việc xét đặc cách thăng tiến nghề nghiệp khách quan hơn và tạo được sự đồng thuận trong đội ngũ nhà giáo”, thầy Huân chia sẻ.
Cũng theo thầy Huân, các chính sách của nhà giáo hiện nay đã có nhiều điểm mới tích cực, tuy nhiên vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng thực chất và tạo động lực dài hạn, đặc biệt đối với đội ngũ giảng viên đại học.
Trước hết, cần chuẩn hóa và minh bạch hơn các tiêu chí đánh giá, thăng tiến, nhất là cơ chế thăng tiến đặc cách, để việc ghi nhận nỗ lực chuyên môn thực sự dựa trên kết quả và minh chứng cụ thể, tránh hình thức hay cảm tính.
Thứ hai, cần có các chính sách đãi ngộ gắn chặt với vị trí việc làm và hiệu quả công việc, có cơ chế khuyến khích xứng đáng đối với giảng viên có đóng góp nổi bật trong giảng dạy, nghiên cứu khoa học và chuyển giao tri thức.
Thứ ba, muốn nhà giáo nỗ lực cống hiến thì cần phải bảo đảm điều kiện để họ nỗ lực, bao gồm giảm áp lực hành chính, tăng quỹ thời gian và nguồn lực cho nghiên cứu, đổi mới phương pháp giảng dạy.
Cuối cùng, trong bối cảnh tăng cường tự chủ đại học, cần thiết kế cơ chế thăng tiến vừa trao quyền cho cơ sở giáo dục, vừa bảo đảm minh bạch, có kiểm soát, qua đó tạo niềm tin và động lực phấn đấu bền vững cho đội ngũ giảng viên.
Còn theo Tiến sĩ Phan Duy Anh, hiện nay các chính sách với nhà giáo đặc biệt là với giảng viên tại các cơ sở giáo dục đại học còn có 3 “điểm nghẽn” chính cần cải thiện.
Trước hết là đồng bộ giữa tiền lương và vị trí việc làm theo năng lực. Hiện nay, lương giảng viên vẫn đang phụ thuộc nhiều vào hệ số ngạch bậc như thạc sĩ mới tuyển dụng xếp lương hạng III, hệ số 2.34. Điều này khiến thu nhập khởi điểm của giảng viên trẻ, những người trực tiếp đứng lớp và có khả năng nghiên cứu cao chưa tương xứng với công sức đào tạo tối thiểu 6-8 năm. Vì vậy, cần có cơ chế xếp lương theo vị trí công việc và kết quả đầu ra thay vì chỉ dựa vào bằng cấp và thâm niên.
Bên cạnh đó, cần định nghĩa lại khái niệm “giờ làm việc” cho phù hợp với đặc thù của nghiên cứu. Hiện nay, quy định hiện hành thường tính định mức theo “giờ chuẩn giảng dạy”, giảng viên khó có thể cân bằng được thời gian lên lớp và thời gian, năng lượng cho hoạt động nghiên cứu khoa học.
Do đó, cần có cơ chế quy đổi linh hoạt giữa giảng dạy và nghiên cứu. Giảng viên có công bố quốc tế tốt hoặc có dự án chuyển giao công nghệ nên được giảm trừ giờ giảng tương ứng một cách thực chất, thay vì coi nghiên cứu khoa học là nhiệm vụ “phụ thêm” sau khi đã hoàn thành hàng trăm giờ dạy.
Ngoài ra, cần minh bạch hóa và tiệm cận chuẩn mực quốc tế đối với tiêu chí “đặc cách”. Khi khái niệm “thành tích đặc biệt xuất sắc” còn chung chung, việc áp dụng dễ thiếu thống nhất và khó tạo động lực rõ ràng cho giảng viên. Việc xây dựng một bộ chỉ số đánh giá hiệu quả mang tính quốc tế, dựa trên các tiêu chí như công bố trong hệ thống Scopus/Web of Science, chỉ số trích dẫn hay bằng sáng chế đã được thương mại hóa, sẽ giúp giảng viên xác định rõ mục tiêu phấn đấu, đồng thời bảo đảm tính công bằng, khách quan trong thực hiện chính sách.