Dấu ấn nhiệm kỳ Đại hội XIII: “Thể chế hóa” văn hóa, mở ra dư địa mới cho giáo dục

13/01/2026 06:42
ĐBQH Bùi Hoài Sơn - Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội

GDVN- Nếu phải chọn một từ khóa để nói về thành tựu triển khai Nghị quyết Đại hội XIII trong lĩnh vực văn hóa thì đó là “thể chế hóa”.

Nhìn lại nhiệm kỳ Đại hội XIII, có thể thấy một chuyển động quan trọng: văn hóa không còn được xem như “phần việc đi sau” của phát triển, mà ngày càng được khẳng định là nền tảng tinh thần, nguồn lực nội sinh và sức mạnh mềm của quốc gia. Trong chuyển động ấy, giáo dục giữ vai trò đặc biệt: vừa là nơi bồi đắp con người, vừa là môi trường hình thành hệ giá trị, vừa là chiếc cầu nối để văn hóa lan tỏa bền vững trong xã hội số.

Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam trân trọng giới thiệu bài viết của Đại biểu Quốc hội Bùi Hoài Sơn - Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội về vấn đề này.

z6063588512083-a013a3f5e9fb4f42c301746a2fc95e86.jpg
Đại biểu Quốc hội Bùi Hoài Sơn - Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội.

Từ thử thách đại dịch đến “bài toán con người”

Nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng bắt đầu trong bối cảnh chưa từng có: đại dịch COVID-19, đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, biến động địa chính trị, suy giảm tăng trưởng và những chuyển dịch sâu rộng của đời sống xã hội. Không chỉ là cuộc khủng hoảng y tế, COVID-19 kéo theo một cuộc “khủng hoảng đời sống” ở nhiều cấp độ: giãn cách xã hội, cách ly cộng đồng, hạn chế đi lại, gián đoạn học tập và lao động, co hẹp không gian văn hóa - nghệ thuật, đóng băng du lịch và các hoạt động xã hội. Đó là giai đoạn con người buộc phải sống chậm lại, buộc phải thích ứng, và cũng buộc phải đối diện với những câu hỏi tưởng như trừu tượng nhưng lại rất thực tế: Điều gì làm nên sức mạnh xã hội? Điều gì giữ được niềm tin? Điều gì tạo ra sự đoàn kết và ý chí vượt khó?

Trong bối cảnh ấy, “bài toán con người” trở nên nổi bật hơn bao giờ hết. Dù tăng trưởng kinh tế là mục tiêu quan trọng, nhưng khi xã hội đối diện nguy cơ đứt gãy thì yếu tố quyết định không chỉ nằm ở GDP hay các chỉ số tài chính, mà nằm ở năng lực tự điều chỉnh của cộng đồng, ở niềm tin xã hội, ở cách con người hành xử với nhau, ở tinh thần tương trợ và trách nhiệm công dân. Nói cách khác, đó là “vốn văn hóa” và “vốn giáo dục” - những thứ không dễ đo đếm, nhưng là nền tảng quyết định khả năng đứng vững của quốc gia trong khủng hoảng.

Chính trong thời điểm đó, chúng ta càng thấy rõ vì sao Văn kiện Đại hội XIII nhấn mạnh quan điểm phát triển văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu và động lực của phát triển bền vững. Quan điểm này đặc biệt đúng khi xét đến vai trò của giáo dục. Bởi giáo dục không chỉ là “đào tạo nhân lực” theo nghĩa kỹ thuật, mà sâu xa hơn chính là quá trình hình thành con người, hình thành hệ giá trị, hình thành năng lực suy nghĩ độc lập, tinh thần trách nhiệm và bản lĩnh văn hóa. Khi học sinh được dạy cách tôn trọng, biết lắng nghe, biết yêu thương và biết tự rèn luyện, xã hội sẽ có sức đề kháng mạnh hơn trước những khủng hoảng.

Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 2021 vì thế là một dấu mốc đặc biệt. Thông điệp xây dựng văn hóa là xây dựng con người không chỉ dành cho ngành văn hóa, mà còn là lời nhắc quan trọng với ngành giáo dục. Trong nhà trường, việc dạy chữ không thể tách khỏi dạy người; dạy tri thức không thể tách khỏi bồi dưỡng nhân cách; đào tạo kỹ năng số không thể tách khỏi xây dựng năng lực văn hóa và đạo đức số. Nếu nói theo ngôn ngữ của thời đại, giáo dục chính là “hệ điều hành” của con người, còn văn hóa chính là “hệ giá trị” định hướng mọi lựa chọn. Muốn phát triển bền vững, phải nâng cấp cả hai.

Nhìn rộng hơn, những năm gần đây, thế giới chuyển mạnh sang cạnh tranh về nguồn nhân lực chất lượng cao, về đổi mới sáng tạo và sức mạnh mềm. Trong cuộc cạnh tranh ấy, giáo dục và văn hóa không chỉ là lĩnh vực xã hội mà đã trở thành sức mạnh quốc gia. Những quốc gia thành công thường là những quốc gia biết kết hợp hài hòa: giáo dục tạo năng lực cạnh tranh, còn văn hóa tạo căn cước và chiều sâu. Việt Nam bước vào giai đoạn mới sau Đại hội XIV càng cần nhìn nhận rõ điều đó: phát triển nhanh nhưng không được phát triển “mỏng”; tăng trưởng cao nhưng không thể đánh đổi hệ giá trị; hội nhập sâu nhưng không để hòa tan. Và để làm được điều đó, không gì quan trọng bằng đầu tư cho văn hóa và giáo dục.

Thành tựu nhiệm kỳ Đại hội XIII - “thể chế hóa” văn hóa và mở ra dư địa mới cho giáo dục

Nếu phải chọn một từ khóa để nói về thành tựu triển khai Nghị quyết Đại hội XIII trong lĩnh vực văn hóa thì đó là “thể chế hóa”. Đây là giai đoạn nhiều quan điểm, chủ trương lớn về văn hóa được cụ thể hóa bằng pháp luật, chiến lược, chương trình hành động, đồng thời tạo nền tảng để văn hóa và giáo dục liên kết chặt chẽ hơn trong mục tiêu xây dựng con người Việt Nam toàn diện.

Luật Điện ảnh (sửa đổi) năm 2022 là một ví dụ. Với sự phát triển của các nền tảng số, điện ảnh không còn giới hạn ở rạp chiếu mà trở thành một phần của hệ sinh thái nội dung số toàn cầu. Việc sửa đổi luật không chỉ thúc đẩy ngành điện ảnh phát triển như một ngành công nghiệp văn hóa mà còn mở ra nhiều cơ hội giáo dục, bởi phim ảnh ngày nay tác động rất mạnh đến thị hiếu, thẩm mỹ, thái độ sống và hệ giá trị của giới trẻ. Điện ảnh, nếu được định hướng đúng, có thể trở thành một “lớp học xã hội” sống động, nơi người trẻ học được lòng yêu nước, tinh thần nhân văn, sự đồng cảm và khát vọng sống đẹp. Nhưng nếu buông lỏng, nó cũng có thể tạo ra lệch chuẩn. Bởi vậy, thể chế điện ảnh chính là một phần của thể chế giáo dục văn hóa trong xã hội hiện đại.

Tương tự, Luật Di sản văn hóa (sửa đổi) và Luật Quảng cáo (sửa đổi) - dù thuộc lĩnh vực chuyên ngành - lại có mối liên hệ trực tiếp với giáo dục. Bởi di sản không chỉ là “đối tượng bảo tồn”, mà là nguồn học liệu khổng lồ cho nhà trường. Khi nhà trường gắn với bảo tàng, di tích, không gian văn hóa, học sinh sẽ không học lịch sử bằng sự khô cứng, mà học bằng trải nghiệm; không tiếp cận văn hóa bằng lý thuyết, mà bằng cảm xúc và tự hào. Còn quảng cáo trong môi trường số lại liên quan đến giáo dục truyền thông, giáo dục năng lực phản biện, năng lực tiêu dùng thông minh, giúp học sinh không bị cuốn theo trào lưu độc hại.

Điểm nhấn rất đáng chú ý là việc xây dựng hai chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa và giáo dục. Văn hóa và giáo dục giờ đây được đặt trong một “gói chính sách” quy mô quốc gia, dài hạn và có tầm chiến lược. Điều này mở ra dư địa lớn cho cả văn hóa và giáo dục, bởi hai chương trình này không chỉ nhắm tới thiết chế văn hóa, giáo dục hay hoạt động nghệ thuật, mà hướng tới nâng cao đời sống văn hóa cơ sở, xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, thu hẹp khoảng cách hưởng thụ văn hóa, giáo dục giữa các vùng miền. Khi môi trường văn hóa lành mạnh, giáo dục mới có đất để phát triển. Ngược lại, nếu môi trường xã hội lệch chuẩn, nhà trường sẽ bị đẩy vào thế “đơn độc” trong dạy người.

Cùng với đó, công nghiệp văn hóa phát triển thực chất hơn trong nhiệm kỳ này. Từ các lễ hội, festival đến sự bùng nổ của các hoạt động âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn, thiết kế sáng tạo, truyền thông số… một hệ sinh thái kinh tế sáng tạo đang hình thành. Điều này có ý nghĩa rất lớn với giáo dục: nó đặt ra nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực sáng tạo, nhân lực văn hóa số, nhân lực thiết kế, nhân lực truyền thông - những lĩnh vực vừa đòi hỏi kỹ năng chuyên môn, vừa đòi hỏi nền tảng văn hóa và trách nhiệm xã hội. Các trường đại học, cao đẳng, hệ thống giáo dục nghề nghiệp cần nhìn công nghiệp văn hóa như một thị trường lao động tương lai, nơi Việt Nam có thể cạnh tranh bằng trí tuệ và bản sắc.

Trong chuyển đổi số, mối quan hệ giữa văn hóa và giáo dục càng trở nên chặt chẽ. Không gian mạng mở ra cơ hội học tập suốt đời, phổ cập tri thức, lan tỏa giá trị. Nhưng nó cũng làm tăng nguy cơ nhiễu loạn thông tin, lệch chuẩn hành vi, bạo lực mạng, chủ nghĩa cực đoan, lối sống thực dụng. Bởi vậy, chuyển đổi số không chỉ là chuyện thiết bị, hạ tầng, phần mềm, mà quan trọng hơn là “văn hóa số” và “đạo đức số”. Đây chính là vùng giao thoa mạnh nhất giữa văn hóa và giáo dục trong giai đoạn mới.

mg-8616.jpg
Ảnh minh họa: Mộc Trà.

Đặt văn hóa và giáo dục vào trung tâm kiến tạo phát triển đất nước

Đại hội XIV trong không khí năm mới sẽ không chỉ mang lại niềm tin, mà còn mở ra một yêu cầu rất rõ: đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với tốc độ cao hơn, chất lượng cao hơn, đòi hỏi nền tảng con người và văn hóa phải được nâng lên một tầm mới. Không thể bước vào kỷ nguyên mới bằng tư duy cũ; cũng không thể kỳ vọng sáng tạo và bứt phá nếu con người thiếu bản lĩnh văn hóa và thiếu năng lực học tập suốt đời.

Giai đoạn cuối nhiệm kỳ Đại hội XIII đã chứng kiến tinh thần cải cách mạnh mẽ trong sắp xếp lại không gian phát triển, tinh gọn bộ máy, nâng cao hiệu lực - hiệu quả quản trị. Quá trình đó tạo cơ hội cho văn hóa và giáo dục, nhưng cũng đặt ra thách thức: khi bộ máy thay đổi, phân cấp phân quyền thay đổi, hệ thống thiết chế, trường lớp, hoạt động văn hóa cộng đồng cũng phải tổ chức lại sao cho hiệu quả hơn. Nếu làm tốt, chúng ta có thể giảm chồng chéo, tăng trách nhiệm, tăng hiệu quả đầu tư; nếu làm vội, có thể phát sinh “khoảng trống văn hóa” ở cơ sở hoặc thiếu người làm công tác văn hóa - giáo dục cộng đồng.

Trong bối cảnh đó, giáo dục cần được tiếp cận rộng hơn: không chỉ là giáo dục trong nhà trường, mà là giáo dục trong xã hội, giáo dục gia đình, giáo dục cộng đồng. Mục tiêu lớn nhất là xây dựng xã hội học tập, nơi mỗi người dân có cơ hội học tập suốt đời, nơi tri thức trở thành giá trị văn hóa phổ quát, nơi đọc sách trở thành thói quen xã hội, và nơi văn hóa không chỉ “tồn tại” mà “sống” trong hành vi của mỗi người.

Cùng với đó, phải coi văn hóa học đường là “mặt trận” quan trọng nhất. Văn hóa học đường không chỉ là kỷ luật hay phong trào, mà là môi trường nuôi dưỡng nhân cách. Một nền giáo dục tốt phải tạo ra người trẻ biết tôn trọng, biết hợp tác, có tư duy phản biện nhưng không cực đoan, có lòng yêu nước nhưng không hẹp hòi, có năng lực hội nhập nhưng không mất gốc. Đây chính là “sức mạnh mềm” cốt lõi của quốc gia.

Muốn đất nước phát triển bền vững, cần xây dựng một thế hệ công dân mới: mạnh về trí tuệ, vững về bản lĩnh, giàu về nhân cách, sâu về văn hóa. Muốn vậy, văn hóa và giáo dục phải đi cùng nhau như hai cánh của một chiến lược phát triển con người. Văn hóa tạo hệ giá trị, giáo dục tạo năng lực; văn hóa tạo căn cước, giáo dục tạo sức cạnh tranh; văn hóa tạo chiều sâu, giáo dục tạo động lực đổi mới.

Nhìn lại nhiệm kỳ Đại hội XIII, có thể thấy một điều rất rõ: càng trong khó khăn, giá trị văn hóa và sức mạnh giáo dục càng bộc lộ rõ. Đó là nền tảng giúp xã hội đứng vững trước đại dịch; là động lực giúp đất nước phục hồi nhanh; là nguồn lực mềm để Việt Nam hội nhập sâu nhưng vẫn giữ được bản sắc.

Đặt văn hóa và giáo dục vào trung tâm không phải là khẩu hiệu, mà là lựa chọn chiến lược. Đó là cách để xây dựng một quốc gia hùng cường nhưng nhân văn; hiện đại nhưng không đánh mất truyền thống; sáng tạo nhưng không rời khỏi hệ giá trị. Và khi con người Việt Nam được phát triển toàn diện trong một môi trường văn hóa lành mạnh, thì khát vọng về một Việt Nam phồn vinh, hạnh phúc trong kỷ nguyên mới sẽ không chỉ là mục tiêu, mà sẽ trở thành hiện thực.

ĐBQH Bùi Hoài Sơn - Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội