Bộ Giáo dục và Đào tạo đã có dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung Thông tư số 29/2024/TTBGDĐT quy định về dạy thêm, học thêm.
Từ thực tiễn giảng dạy ở bậc trung học phổ thông, người viết là giáo viên cho rằng, đối với quy định dạy thêm, học thêm hiện nay cần có một hành lang pháp lí linh hoạt hơn, gắn với từng giai đoạn học tập nhằm bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu quản lý, điều kiện tổ chức của nhà trường và nhu cầu học tập chính đáng của học sinh.
Thứ nhất, theo ghi nhận của người viết, nội dung được nhiều giáo viên thảo luận nhất là quy định mỗi môn học chỉ được dạy thêm không quá 2 tiết/tuần.
Có thể nhận thấy rằng, ở bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông, đối với các môn học có dung lượng kiến thức lớn, nhiều tiết học chính khóa như Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ, quy định này khó đáp ứng yêu cầu ôn tập, củng cố kiến thức cho học sinh, nhất là trong giai đoạn các em ôn thi tuyển sinh vào lớp 10 hoặc ôn thi tốt nghiệp trung học phổ thông.
Thực tiễn giảng dạy ở các nhà trường phổ thông cho thấy, trong cùng một lớp học, trình độ học sinh có sự chênh lệch khá rõ: có em chưa nắm vững kiến thức cơ bản, cần được phụ đạo nhiều hơn; có em lại có năng lực học tập tốt, mong muốn được mở rộng, nâng cao kiến thức.
Khi thời lượng dạy thêm bị khống chế “cứng” ở mức 2 tiết/tuần, giáo viên rất khó tổ chức dạy học theo hướng phân hóa, cá nhân hóa. Trong nhiều trường hợp, giáo viên buộc phải dạy đại trà, dẫn đến hiệu quả của hoạt động dạy thêm chưa đạt được như mong đợi của cả người dạy lẫn người học.
Thứ hai, từ thực tiễn đó, người viết đề xuất nên cho phép tăng số tiết dạy thêm lên 3-4 tiết/tuần trong giai đoạn “nước rút”, tức khoảng giữa học kỳ II của năm học, là hợp tình hợp lý.
Đây là thời điểm học sinh phải hoàn thiện kiến thức, rèn kỹ năng làm bài và củng cố tâm thế trước các kỳ thi quan trọng. Giai đoạn trước kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 hoặc thi tốt nghiệp trung học phổ thông, nhu cầu ôn luyện của học sinh tăng rõ rệt, nên cần tăng tiết ôn tập.
Nếu áp dụng cùng một mức thời lượng tối đa 2 tiết/tuần cho suốt cả năm học, nhà trường và giáo viên sẽ rất khó chủ động điều chỉnh kế hoạch dạy học phù hợp với nhịp độ học tập của học sinh.
Việc quy định số tiết dạy thêm, học thêm theo từng giai đoạn, thay vì áp dụng “cứng” cho toàn bộ năm học, theo người viết, là giải pháp hài hòa giữa yêu cầu quản lý và nhu cầu học tập chính đáng của học sinh.
Thứ ba, từ góc nhìn của giáo viên trực tiếp đứng lớp, người viết mong muốn cơ quan quản lý giáo dục cần tăng quyền chủ động cho hiệu trưởng trong việc tổ chức dạy thêm, học thêm.
Hiệu trưởng là người trực tiếp quản lý chuyên môn của nhà trường, nắm rõ điều kiện cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên, đặc điểm học sinh và nhu cầu học tập thực tế tại đơn vị mình.
Trong thực tế, nếu mọi trường hợp dạy thêm, học thêm cần điều chỉnh thời lượng đều phải xin phép theo một quy trình nhiều bước, kế hoạch dạy học rất dễ bị chậm nhịp so với yêu cầu thực tiễn, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm như cuối học kỳ hoặc trước kỳ thi.
Việc trao quyền chủ động nhiều hơn cho hiệu trưởng, đi kèm với trách nhiệm giải trình và công khai minh bạch, sẽ giúp hoạt động dạy thêm, học thêm được tổ chức kịp thời, hiệu quả và sát với nhu cầu thực tế của học sinh.
Thứ tư, người viết nhận thấy đa số giáo viên đồng thuận với việc tăng cường quản lý giáo viên dạy thêm ngoài nhà trường, đặc biệt là yêu cầu báo cáo và công khai thông tin.
Đây là những quy định cần thiết nhằm bảo đảm minh bạch, phòng ngừa tiêu cực và bảo vệ quyền lợi của người học. Tuy nhiên, điều cần bàn thêm là thủ tục báo cáo nên được thiết kế theo hướng đơn giản, dễ thực hiện, dễ giám sát và phù hợp với thực tế giảng dạy.
Đối với các hình thức dạy kèm nhóm nhỏ hoặc dạy theo nhu cầu ngắn hạn của phụ huynh, việc yêu cầu báo cáo quá chi tiết, cập nhật liên tục khi có thay đổi nhỏ có thể tạo thêm áp lực hành chính cho giáo viên.
Thứ năm, về vấn đề học phí và đăng ký kinh doanh, người viết đồng tình với yêu cầu công khai nhằm bảo vệ quyền lợi người học và tạo sự minh bạch trong hoạt động dạy thêm.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy hiện nay tồn tại nhiều hình thức dạy thêm khác nhau, trong đó có không ít lớp học quy mô nhỏ, mang tính phụ đạo, hỗ trợ là chính, khác xa với mô hình trung tâm dạy thêm chuyên nghiệp.
Việc áp dụng cùng một cơ chế quản lý cho mọi loại hình dạy thêm, trong một số trường hợp, có thể gây khó khăn cho giáo viên và phụ huynh, nhất là ở những địa phương còn hạn chế về điều kiện kinh tế – xã hội.
Do đó, người viết cho rằng cần có sự phân loại nhất định trong quản lý, bảo đảm vừa tuân thủ quy định pháp luật, vừa phù hợp với điều kiện thực tiễn.
Thứ sáu, công tác thanh tra, kiểm tra và quản lý hoạt động dạy thêm, học thêm cần được thực hiện theo hướng hỗ trợ, phòng ngừa hơn là chỉ tập trung vào xử phạt.
Giáo viên mong muốn được hướng dẫn rõ ràng, thống nhất, được nhắc nhở và điều chỉnh kịp thời khi có vướng mắc, thay vì đối mặt với tâm lý lo ngại vì kiểm tra chồng chéo hoặc các phản ánh thiếu căn cứ.
Nhìn chung, dạy thêm, học thêm là nhu cầu có thật của học sinh và phụ huynh, nhất là trong bối cảnh yêu cầu về chất lượng giáo dục ngày càng cao.
Một khung pháp lý rõ ràng, có tính đến đặc thù từng giai đoạn học tập, từng đối tượng học sinh và điều kiện của từng nhà trường sẽ giúp hoạt động dạy thêm, học thêm đi vào nền nếp, phát huy đúng vai trò hỗ trợ nâng cao chất lượng giáo dục.
Tài liệu tham khảo:
https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Giao-duc/Thong-tu-29-2024-TT-BGDDT-quy-dinh-day-them-hoc-them-622469.aspx
(*) Văn phong, nội dung bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả.