Ít năm nào giáo dục đại học Việt Nam chứng kiến nhiều chuyển động đồng thời như 2025. Chúng ta đã chứng kiến một năm với hàng loạt quyết sách lớn, từ hoàn thiện thể chế, tái cấu trúc mạng lưới đến thúc đẩy chuyển đổi số và nâng chuẩn chất lượng.
Từ năm 2026, khi nhiều đạo luật và chủ trương quan trọng đã chính thức có hiệu lực, giáo dục đại học đứng trước yêu cầu triển khai thực chất, đòi hỏi phải vận hành thực sự hiệu quả.
Nâng chuẩn chất lượng và tái thiết hệ thống giáo dục đại học
Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Đặng Ứng Vận - nguyên Phó Chủ tịch Hội đồng Khoa học Văn phòng Chính phủ, nhìn nhận năm 2025 là một năm có nhiều dấu ấn đáng ghi nhận của giáo dục đại học Việt Nam, đặc biệt trong tiến trình nâng cao chất lượng và tái cấu trúc hệ thống.
Theo thầy Vận, điểm nổi bật đầu tiên là việc hoàn thành chu kỳ triển khai bộ tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục đại học hiện hành và chuẩn bị chuyển tiếp sang bộ tiêu chuẩn mới.
“Năm vừa rồi là năm kết thúc một giai đoạn đánh giá theo bộ tiêu chuẩn cũ. Trên cơ sở rút kinh nghiệm từ quá trình thực hiện, giáo dục đại học đang bước sang giai đoạn điều chỉnh, hoàn thiện bộ tiêu chuẩn đánh giá cả cơ sở giáo dục lẫn chương trình đào tạo, hướng tới nâng cao chất lượng và tiệm cận xu hướng quốc tế”, thầy phân tích.
Ở góc độ quản trị đại học, đây không chỉ là sự thay đổi về kỹ thuật đánh giá, mà phản ánh sự chuyển dịch trong tư duy bảo đảm chất lượng: từ chỗ tập trung vào tuân thủ tiêu chí sang tiếp cận theo hướng cải tiến liên tục, gắn với hiệu quả đầu ra và trách nhiệm giải trình. Việc chuẩn bị một bộ tiêu chuẩn mới, nếu được thiết kế phù hợp với bối cảnh Việt Nam và thông lệ quốc tế, sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch và năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục đại học.
Thành tựu thứ hai, theo Giáo sư Đặng Ứng Vận, là ngày càng nhiều cơ sở giáo dục đại học Việt Nam tham gia các bảng xếp hạng quốc tế. Thầy Vận lưu ý, xếp hạng không phải là mục tiêu tự thân để nâng cao chất lượng, mà chỉ là một thước đo tham chiếu. Tuy nhiên, việc tham gia xếp hạng thể hiện mức độ hội nhập quốc tế và giúp hệ thống giáo dục đại học Việt Nam xác định vị trí của mình trong tương quan toàn cầu.
“Qua các chỉ số được công bố, chúng ta có thêm cơ sở để nhìn lại thực chất năng lực nghiên cứu, đào tạo và mức độ quốc tế hóa của từng trường”, thầy Vận chia sẻ.
Một dấu ấn khác là những bước tiến trong tiếp cận trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số. Theo thầy Vận, thời gian qua, các cơ sở đào tạo đã quan tâm hơn đến việc ứng dụng công nghệ số không chỉ trong giảng dạy mà cả trong nghiên cứu khoa học và quản trị nhà trường. Dù mức độ triển khai còn khác nhau giữa các trường, nhưng những bước đi ban đầu này cho thấy hệ thống đã cập nhật kịp thời xu thế phát triển chung của thế giới. Ở góc độ quản trị, chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo nếu được triển khai bài bản sẽ là công cụ quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu nguồn lực và cá thể hóa quá trình đào tạo.
Đáng chú ý, theo Giáo sư Đặng Ứng Vận, năm 2025 cũng đánh dấu quyết tâm tái thiết kế hệ thống giáo dục đại học. Thầy Vận nhìn nhận, đây là một chủ trương lớn và hợp lý. Thực tiễn nhiều năm trước từng xuất hiện tình trạng mở trường, mở ngành ồ ạt, dẫn tới quy mô nhỏ, nguồn lực phân tán, thậm chí có giai đoạn được ví như “đại học mọc như nấm sau mưa”. Một số cơ sở đào tạo vì khó tuyển sinh đã liên tục mở ngành mới dù điều kiện bảo đảm chất lượng còn hạn chế, điều này tác động trực tiếp đến chất lượng.
Việc tái cấu trúc hệ thống, theo thầy, nhằm khắc phục tình trạng manh mún, phân tán nguồn lực, hướng tới xây dựng những cơ sở đủ mạnh về quy mô, nhân lực và năng lực nghiên cứu. Tuy nhiên, thầy Vận cũng nhấn mạnh: chủ trương là đúng, nhưng cách thực hiện cần tính đến nhiều yếu tố về điều kiện thực tế, nguồn lực và lộ trình phù hợp.
Liên hệ với Nghị quyết 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, trong đó xác định giáo dục đại học là nòng cốt phát triển nhân lực trình độ cao, nhân tài và thúc đẩy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, Giáo sư Đặng Ứng Vận cho rằng định hướng này đặt ra kỳ vọng rất lớn nhưng cũng là thách thức không nhỏ.
Theo thầy Vận, trong bối cảnh chuyển từ mô hình đại học tinh hoa sang đại học đại chúng, việc phát triển cần có chiến lược phân tầng và định vị rõ ràng. Nhà nước phải đầu tư có trọng tâm, trọng điểm, đặc biệt cho những cơ sở có tiềm năng trở thành đại học nghiên cứu mạnh, dẫn dắt khoa học - công nghệ.
Một năm “đổi pha” mang tính bước ngoặt
Cùng nhìn lại giáo dục đại học năm vừa qua, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đỗ Văn Dũng - nguyên Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng năm 2025 là một năm “đầy biến động và mang tính bước ngoặt” đối với giáo dục đại học Việt Nam.
Gắn bó nhiều năm với công tác quản lý giáo dục, thầy Dũng nhìn nhận những chuyển động của năm qua diễn ra trên nhiều tầng nấc, từ thay đổi thể chế, định hướng tái cấu trúc hệ thống đến các chiến lược nâng cao chất lượng.
Về thể chế, dấu ấn nổi bật là việc Quốc hội thông qua Luật Giáo dục đại học sửa đổi năm 2025 ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ 01/01/2026. Theo thầy, đạo luật này thể chế hóa các chủ trương lớn của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết 71-NQ/TW, với trọng tâm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, hoàn thiện mô hình quản trị đại học tiên tiến và thúc đẩy giáo dục đại học số. Mô hình này hướng tới đào tạo linh hoạt trên nền tảng số, hỗ trợ học tập suốt đời, không bị giới hạn bởi thời gian và không gian.
Ấn tượng của thầy Dũng là luật đã giảm bớt sự can thiệp hành chính trực tiếp, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền cho các cơ sở đào tạo, đồng thời tăng cường trách nhiệm giải trình. Việc Bộ Giáo dục và Đào tạo tập trung quản lý trực tiếp một số đại học trọng điểm, còn lại phân cấp về bộ, ngành và địa phương, theo thầy, sẽ góp phần tinh gọn hệ thống nếu được triển khai đồng bộ.
Một điểm nhấn khác của năm 2025 là tái cấu trúc hệ thống giáo dục đại học. Theo định hướng sắp xếp lại mạng lưới, các cơ sở được rà soát dựa trên các tiêu chí về điều kiện thành lập, chuẩn chất lượng, quy mô - cơ cấu tổ chức, hiệu quả sử dụng nguồn lực, mức độ tự chủ và yếu tố thương hiệu, lịch sử. Quá trình này dẫn đến sáp nhập, giải thể những đơn vị không đáp ứng yêu cầu, xóa bỏ cấp trung gian, sáp nhập viện nghiên cứu với trường đại học và điều chuyển một số trường về địa phương quản lý.
Thầy Dũng đánh giá cao sự quyết liệt này vì góp phần xử lý tình trạng chồng chéo, phân tán nguồn lực tồn tại nhiều năm.
Song song với đó, hệ thống cũng ghi nhận sự mở rộng ngành đào tạo ở các lĩnh vực then chốt như trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn, công nghệ 4.0, đường sắt tốc độ cao. Một số đại học dẫn dắt các mạng lưới đào tạo xuất sắc; số cơ sở giáo dục đại học Việt Nam tham gia các bảng xếp hạng quốc tế tăng lên; tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ đạt trên 35%. Theo thầy, đây là những tín hiệu tích cực cho thấy nỗ lực nâng cao chất lượng đội ngũ và hội nhập quốc tế.
Chuyển đổi số cũng là một dấu ấn đáng chú ý. Hệ thống cơ sở dữ liệu ngành được hoàn thiện; 100% thí sinh đăng ký thi tốt nghiệp trung học phổ thông và xét tuyển đại học theo hình thức trực tuyến. Tuyển sinh các ngành STEM tăng 10,5%; điểm chuẩn nhiều ngành sư phạm, khoa học kỹ thuật tăng cao, phản ánh sự dịch chuyển trong lựa chọn của người học... Theo thầy Dũng, việc trao quyền tự chủ mạnh mẽ hơn về học thuật, tài chính và nghiên cứu, đi kèm cơ chế quản trị và trách nhiệm giải trình rõ ràng, là sự cân bằng cần thiết để tránh lạm dụng quyền tự chủ.
Dù vậy, thầy cũng thẳng thắn nhìn nhận những thách thức không nhỏ. Tái cấu trúc có thể gây xáo trộn ban đầu, nhất là với các trường nhỏ hoặc ở địa phương. Việc triển khai luật mới từ năm 2026 đòi hỏi sự đồng bộ từ trung ương đến cơ sở; nếu thiếu cơ chế giám sát hiệu quả, một số thay đổi có thể chỉ dừng ở hình thức. Tuy nhiên, xét tổng thể, Phó Giáo sư Đỗ Văn Dũng cho rằng năm 2025 là năm “đổi pha”, chuyển từ điều chỉnh kỹ thuật sang tái thiết bằng thể chế và dữ liệu, đặt nền móng cho mục tiêu phát triển dài hạn.
Giải bài toán nhân lực, tài chính và chuyển đổi số
Bước sang năm 2026, trong bối cảnh triển khai Luật Giáo dục đại học 2025 và các nghị quyết lớn về giáo dục, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, kỳ vọng đối với giáo dục đại học rất cao.
Theo thầy Dũng, thách thức lớn nhất là thực thi tái cấu trúc hệ thống một cách thực chất. Sáp nhập, giải thể, phân cấp quản lý có thể tạo ra những biến động ban đầu; các đại học quốc gia, đại học vùng cần điều chỉnh mô hình quản trị, tối ưu hóa nguồn lực để tránh lãng phí. Việc di dời một số cơ sở ra ngoại thành cũng đặt ra yêu cầu đầu tư hạ tầng đồng bộ, xây dựng các khu đô thị đại học hiện đại mà không làm gián đoạn hoạt động đào tạo.
Áp lực về nguồn nhân lực chất lượng cao tiếp tục là bài toán lớn. Tỷ lệ sinh viên/giảng viên ở nhiều nơi còn cao; đội ngũ tiến sĩ, nhà khoa học đầu ngành trong các lĩnh vực trọng điểm chưa đáp ứng yêu cầu. Chính sách thu hút giảng viên giỏi từ nước ngoài, theo thầy, cần đi kèm môi trường làm việc và đãi ngộ cạnh tranh để giữ chân nhân tài. Việc tìm kiếm các “tổng công trình sư” cho các chương trình, dự án lớn cũng không dễ dàng.
Chuyển đổi số và quốc tế hóa là thách thức kép. Các trường phải chuyển từ mô hình truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực tự học, cá nhân hóa, trong khi hạ tầng số chưa đồng đều. Đạt các chuẩn kiểm định quốc tế đòi hỏi đầu tư đáng kể. Bên cạnh đó, liên kết với doanh nghiệp, chuyển giao công nghệ và nghiên cứu ứng dụng vẫn còn hạn chế, ảnh hưởng đến sứ mệnh phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.
Về tài chính, cơ chế khoán chi, đấu thầu trong khoa học - công nghệ còn vướng mắc, khiến việc huy động nguồn lực ngoài ngân sách chưa thực sự thông suốt. Một số ngành đào tạo đặc thù gặp khó khăn trong tuyển sinh, tác động đến chiến lược phát triển nhân lực dài hạn.
Trước yêu cầu phát triển mới, thầy Dũng đề xuất các cơ sở giáo dục đại học cần tập trung vào một số trụ cột chiến lược.
Trước hết là xây dựng văn hóa chất lượng và nâng cao quản trị đại học theo hướng hiện đại, minh bạch, dựa trên công nghệ số; hoàn thiện chiến lược phát triển gắn với quy hoạch mạng lưới quốc gia; tinh gọn bộ máy, tăng cường tự chủ đi đôi với trách nhiệm giải trình và kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế.
Thứ hai, tiếp tục tối ưu hóa hệ thống và tái cấu trúc theo hướng loại bỏ chồng chéo, tập trung vào các lĩnh vực trọng điểm như STEM, công nghệ cao, đổi mới sáng tạo; tăng cường gắn kết với doanh nghiệp, địa phương và thị trường lao động, đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế.
Thứ ba, đổi mới cơ chế tài chính, đa dạng hóa nguồn thu, hoàn thiện cơ chế sử dụng kinh phí nghiên cứu, đầu tư cơ sở vật chất và phòng thí nghiệm hiện đại.
Thứ tư, đẩy mạnh giáo dục đại học số, tích hợp trí tuệ nhân tạo, phát triển mô hình học tập suốt đời, cá nhân hóa quá trình đào tạo; mở rộng chương trình ở các lĩnh vực công nghệ số, giáo dục bền vững, nâng cao chất lượng STEM/STEAM và tăng cường năng lực ngoại ngữ.
Cuối cùng, ưu tiên phát triển đội ngũ giảng viên, thu hút nhân tài, nâng tỷ lệ tiến sĩ, đầu tư cho nghiên cứu ứng dụng và cải tiến công tác tuyển sinh để thu hút sinh viên giỏi vào các ngành then chốt.
Theo Phó Giáo sư Đỗ Văn Dũng, nếu thực hiện đồng bộ và quyết liệt, năm 2026 có thể trở thành năm “bứt phá”, đưa giáo dục đại học Việt Nam tiến gần hơn tới các mục tiêu phát triển khu vực và quốc tế, đồng thời đóng góp thiết thực cho nền kinh tế số và phát triển bền vững của đất nước.