Phổ cập giáo dục sẽ chuyển từ "đủ số lượng" sang "đủ chất"

14/03/2026 08:04
Phan Tuyết

GDVN -Có những trường hợp, đầu năm danh sách được lập đủ, số liệu báo cáo hoàn thành chỉ tiêu. Nhưng chỉ sau vài tuần, một số em không còn duy trì việc đến lớp.

Dự thảo Nghị định quy định phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em từ 5 đến 6 tuổi, giáo dục bắt buộc và xóa mù chữ đang nhận được sự chú ý của những người quan tâm đến giáo dục.

Theo dự thảo, giáo dục tiểu học, trung học cơ sở là bắt buộc. Người viết là giáo viên tiểu học nhận thấy, dự thảo có cách tiếp cận mới, không dừng ở việc “công nhận đạt chuẩn”, mà hướng đến theo dõi, quản lý cả quá trình học tập của người học.

Có nơi “đủ số lượng trên báo cáo, thiếu người trong lớp”

Trong nhiều năm triển khai phổ cập giáo dục, việc huy động trẻ đến trường luôn được xem là tiêu chí quan trọng. Ở nhiều địa phương, tỷ lệ huy động trẻ trong độ tuổi ra lớp đạt mức cao, thậm chí đạt 100% tại thời điểm báo cáo. Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy, con số này chưa phản ánh đầy đủ quá trình học tập của người học.

Có những trường hợp, đầu năm học, danh sách học sinh được thống kê đầy đủ, bảo đảm chỉ tiêu phổ cập. Nhưng chỉ sau một thời gian ngắn, một số em không còn duy trì việc đến lớp. Nguyên nhân có thể đến từ điều kiện gia đình, di chuyển nơi ở, hoặc khó khăn trong việc thích nghi với môi trường học tập.

Ở một số lớp mầm non 5 tuổi, đầu năm có thể ghi nhận đủ số lượng trẻ ra lớp, nhưng đến giữa học kỳ, tỷ lệ chuyên cần giảm đáng kể. Tình trạng tương tự cũng có thể xuất hiện ở bậc tiểu học và trung học cơ sở.

Thực tế này cho thấy, nếu chỉ căn cứ vào số liệu tại một thời điểm để công nhận đạt chuẩn, kết quả phổ cập có thể mang tính hình thức, chưa phản ánh đúng mục tiêu bảo đảm quyền học tập liên tục của người học.

Điểm mới của dự thảo: Kiểm soát quá trình để bảo đảm chất lượng

Dự thảo Nghị định lần này đã có sự điều chỉnh theo hướng bổ sung cơ chế theo dõi, quản lý và hỗ trợ người học trong suốt quá trình học tập. Thay vì chỉ công nhận kết quả huy động, việc duy trì học tập, mức độ chuyên cần và khả năng hoàn thành chương trình được đặt vào trọng tâm.

mn.jpg
Ảnh minh họa

Đồng thời, dự thảo xác định rõ giáo dục bắt bắt buộc từ tiểu học đến hết trung học cơ sở, trong đó việc hoàn thành chương trình trong độ tuổi được xem là yêu cầu bắt buộc.

Trách nhiệm của các bên cũng được phân định cụ thể: người học có nghĩa vụ học tập; gia đình có trách nhiệm tạo điều kiện; cơ sở giáo dục tổ chức thực hiện; chính quyền địa phương quản lý, giám sát. Cách tiếp cận này góp phần tăng tính phối hợp và hạn chế tình trạng phụ thuộc một chiều vào nhà trường.

Ở bậc tiểu học hiện nay, hằng năm vẫn đánh giá chỉ tiêu "Hiệu quả 5 năm đào tạo". Chỉ tiêu này đo lường tỷ lệ học sinh hoàn thành chương trình sau 5 năm học, qua đó phản ánh mức độ duy trì sĩ số từ đầu vào đến đầu ra.

Tuy nhiên, theo người viết, cách đánh giá này chủ yếu vào nhìn vào kết quả cuối cùng của cả quá trình. Những biến động xảy ra trong quá trình học tập, như việc học sinh nghỉ học sớm hoặc không duy trì chuyên cần, thường chỉ được nhận diện khi đã ảnh hưởng đến kết quả chung.

Trong khi đó, cơ chế theo dõi quá trình được đề xuất trong dự thảo cho phép nhận diện sớm những trường hợp có nguy cơ bỏ học. Khi một học sinh có dấu hiệu nghỉ học, việc phát hiện kịp thời sẽ tạo điều kiện để nhà trường, gia đình và địa phương phối hợp hỗ trợ, hạn chế tình trạng bỏ học kéo dài.

Có thể thấy, việc chuyển từ “công nhận kết quả” sang “kiểm soát quá trình” mang lại một số ưu điểm đáng chú ý.

Thứ nhất, giúp phát hiện sớm nguy cơ bỏ học. Khi dữ liệu được theo dõi liên tục, những trường hợp học sinh nghỉ học không lý do, học không đều sẽ được nhận diện kịp thời, từ đó có biện pháp hỗ trợ phù hợp.

Thứ hai, góp phần nâng cao tính thực chất của phổ cập. Kết quả không chỉ dừng lại ở việc “đã đến trường”, mà phải gắn với việc học sinh duy trì học tập và hoàn thành chương trình.

Thứ ba, tạo cơ sở để bảo đảm quyền học tập của người học. Đặc biệt với trẻ 5–6 tuổi, việc học liên tục có ý nghĩa quan trọng trong việc chuẩn bị nền tảng trước khi vào lớp 1. Ở các cấp học tiếp theo, việc hoàn thành chương trình trong độ tuổi là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục.

Tuy nhiên, để những điểm mới này phát huy hiệu quả, cần có giải pháp triển khai phù hợp. Việc theo dõi quá trình học tập cần gắn với hệ thống dữ liệu đồng bộ, hạn chế phát sinh thủ tục hành chính cho giáo viên. Đồng thời, các biện pháp hỗ trợ học sinh cần linh hoạt, phù hợp với điều kiện từng địa phương, đặc biệt ở những nơi còn khó khăn.

Có thể thấy, thay đổi trong dự thảo không chỉ mang tính kỹ thuật, mà là sự điều chỉnh về tư duy quản lý. Từ chỗ coi trọng “đủ số”, chuyển sang chú trọng “đúng chất”, từ việc đạt chuẩn trên giấy tờ đến việc bảo đảm quá trình học tập thực tế của người học.

Đây là hướng đi phù hợp, nếu được triển khai đồng bộ, có thể góp phần nâng cao chất lượng và tính bền vững của phổ cập giáo dục trong thời gian tới.

(*) Văn phong, nội dung bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả.

Phan Tuyết