Phó Thủ tướng Chính phủ Lê Thành Long đã ký Quyết định số 336/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chương trình "Hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp giai đoạn 2026 - 2035".
Theo đó, đối với việc đầu tư/kết nối dự án khởi nghiệp, mục tiêu cụ thể giai đoạn 2026- 2030 là mỗi năm ít nhất 40 dự án khởi nghiệp của nhà giáo, người học được đầu tư hoặc kết nối nguồn vốn, trong đó ít nhất 30% dự án có nữ tham gia và ít nhất 10% dự án của học sinh, sinh viên dân tộc thiểu số.
Cơ sở giáo dục phải là môi trường để ý tưởng khởi nghiệp phát triển
Nhận định chung về mục tiêu trên, trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Võ Văn Minh - Hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm (Đại học Đà Nẵng) bày tỏ: “Theo tôi, đây là định hướng tích cực. Điều quan trọng không chỉ nằm ở số lượng dự án, mà ở việc tạo dựng được hệ sinh thái khởi nghiệp thực sự trong nhà trường. Trong bối cảnh kinh tế tri thức và chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, cơ sở giáo dục đại học không chỉ là nơi truyền thụ tri thức mà còn là môi trường để ý tưởng được hình thành, thử nghiệm và phát triển.
Khởi nghiệp trong nhà trường không chỉ nhằm tạo ra doanh nghiệp, mà quan trọng hơn là hình thành năng lực biến tri thức thành giá trị cho xã hội. Việc sinh viên được khuyến khích nghiên cứu, sáng tạo và thử nghiệm ý tưởng giúp các em dần hình thành tư duy đổi mới sáng tạo - một năng lực cốt lõi của nguồn nhân lực trong thời đại khoa học - công nghệ.
Nếu nhà trường tổ chức tốt hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên, các cuộc thi ý tưởng sáng tạo, các chương trình ươm tạo và đặc biệt là kết nối doanh nghiệp, nhà đầu tư và địa phương, thì nhiều đề tài của sinh viên hoàn toàn có thể phát triển thành các dự án khởi nghiệp có giá trị. Khi đơn vị tạo được môi trường để ý tưởng của sinh viên được thử nghiệm, kết nối và nuôi dưỡng, mỗi đề tài nghiên cứu đều có thể trở thành hạt giống của một dự án khởi nghiệp.
Tôi cũng đánh giá cao mục tiêu bảo đảm tỷ lệ dự án có sự tham gia của nữ và sinh viên dân tộc thiểu số. Đây không chỉ là vấn đề bình đẳng cơ hội, mà còn mở ra khả năng khai thác những ý tưởng xuất phát từ chính nhu cầu và tiềm năng của các vùng miền, cộng đồng khác nhau".
Để chương trình triển khai hiệu quả trong thực tiễn, theo vị Hiệu trưởng cần chú trọng một số điểm. Trước hết là gắn hoạt động khởi nghiệp với nghiên cứu khoa học và đào tạo trong nhà trường, để ý tưởng được hình thành ngay từ quá trình học tập. Cùng với đó là xây dựng mạng lưới kết nối giữa trường đại học, doanh nghiệp, quỹ đầu tư và địa phương, giúp các dự án tiềm năng có cơ hội phát triển. Đồng thời tăng cường các trung tâm hỗ trợ đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp trong trường, đóng vai trò tư vấn, ươm tạo và hỗ trợ sinh viên hoàn thiện sản phẩm, mô hình kinh doanh.
Có thể nói, khi khởi nghiệp được đặt trong một hệ sinh thái đại học năng động, sinh viên không chỉ học cách tạo ra sản phẩm hay doanh nghiệp, mà còn học cách giải quyết vấn đề của xã hội bằng tri thức và sáng tạo. Đây chính là giá trị lâu dài mà chương trình hướng tới.
Chia sẻ thực tế tại đơn vị, Tiến sĩ Đỗ Trung Anh - Giám đốc Trung tâm Đổi mới sáng tạo và Khởi nghiệp, Phó Trưởng phòng Quản lý Khoa học công nghệ và Hợp tác quốc tế, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông cho biết, hiện nay, học viện bắt đầu triển khai chương trình hỗ trợ dự án khởi nghiệp sáng tạo theo Nghị định 268/2025/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn một số điều của Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo về đổi mới sáng tạo; khuyến khích hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp; công nhận trung tâm đổi mới sáng tạo, hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo; công nhận cá nhân, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo; hạ tầng mạng lưới và hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo.
Thông qua chương trình này, các nhóm giảng viên và sinh viên được hỗ trợ hoàn thiện sản phẩm, phát triển mô hình kinh doanh và tiến tới thương mại hóa, từng bước hình thành doanh thu từ sản phẩm, dịch vụ công nghệ.
Khi dự án đạt đến giai đoạn phát triển nhất định, trung tâm sẽ kết nối các dự án tiềm năng với các quỹ đổi mới sáng tạo và quỹ đầu tư mạo hiểm nhằm tìm kiếm nguồn vốn phát triển. Nếu dự án tiếp tục chứng minh được tiềm năng thị trường và khả năng mở rộng, các nhóm khởi nghiệp có thể tiếp cận những vòng gọi vốn tiếp theo.
Tiến sĩ Đỗ Trung Anh chỉ ra, chu trình phát triển của một startup thường trải qua nhiều giai đoạn gọi vốn. Trong đó, vai trò của các cơ sở giáo dục đại học chủ yếu tập trung ở giai đoạn đầu (pre-seed và seed) - hỗ trợ hình thành ý tưởng, hoàn thiện sản phẩm, xây dựng mô hình kinh doanh và kết nối bước đầu với hệ sinh thái khởi nghiệp.
Tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Trung tâm Đổi mới sáng tạo và Khởi nghiệp đóng vai trò là đầu mối kết nối các dự án với các quỹ đầu tư, doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Cần xây dựng mô hình tích hợp giữa đào tạo, hỗ trợ, kết nối
Đề cập đến quy trình từ khâu sàng lọc đến đầu tư cho dự án khởi nghiệp trong nhà trường, Thạc sĩ Lê Nhật Quang - Phó giám đốc phụ trách Khu Công nghệ phần mềm Đại học Quốc gia Hồ Chí Minh, Giám đốc Trung tâm Khởi nghiệp Đổi mới sáng tạo Đại học Quốc gia Hồ Chí Minh cho biết cần xây dựng một mô hình tích hợp giữa đào tạo kỹ năng, hỗ trợ kỹ thuật và kết nối nguồn lực của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Trước hết là giai đoạn sàng lọc và thẩm định nhằm nhận diện những dự án có tiềm năng và đội ngũ đủ năng lực triển khai. Các tiêu chí thường tập trung vào chất lượng nhóm sáng lập, tính mới của sản phẩm, tiềm năng thị trường và khả năng thương mại hóa. Quy trình sàng lọc diễn ra theo dạng “phễu”, từ hàng trăm ý tưởng ban đầu để chọn ra một số ít dự án triển vọng để thẩm định chuyên sâu.
Sau đó là giai đoạn ươm tạo, nơi ý tưởng được chuyển hóa thành mô hình kinh doanh khả thi. Các vườn ươm trong trường đại học cần cung cấp hệ sinh thái hỗ trợ gồm không gian làm việc, tư vấn pháp lý, tài chính, đào tạo kỹ năng khởi nghiệp và điều kiện phát triển nguyên mẫu (MVP). Phương pháp đào tạo nên dựa trên thực hành, cho phép sinh viên thử nghiệm, điều chỉnh và học hỏi từ thất bại trong môi trường an toàn.
Giai đoạn kết nối mạng lưới đóng vai trò quan trọng trong việc đưa dự án ra khỏi phạm vi nhà trường. Thông qua mạng lưới cựu sinh viên, doanh nghiệp và các sự kiện như Demo Day hay pitching, sinh viên có thể tiếp cận mentoring, phản hồi thị trường và cơ hội hợp tác thực tế.
Cuối cùng là giai đoạn đầu tư, với cơ chế phân tầng nguồn vốn từ quỹ hạt giống của trường, nhà đầu tư thiên thần đến các quỹ đầu tư mạo hiểm. Việc theo dõi và hỗ trợ sau đầu tư cũng là yếu tố cần thiết để đảm bảo dự án phát triển bền vững.
Thầy Quang chỉ ra: “Để quy trình này vận hành hiệu quả, cần có cam kết từ lãnh đạo nhà trường, cơ chế khuyến khích giảng viên tham gia hướng dẫn khởi nghiệp và sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp, chính quyền. Việc xây dựng một nền tảng số quản lý dự án cũng sẽ giúp tăng tính minh bạch và khả năng kết nối nguồn lực.
Các trường không thể cam kết hoàn toàn về thành công của một dự án khởi nghiệp, nhưng cần chịu trách nhiệm ở mức độ thẩm định và chuẩn bị chất lượng ban đầu trước khi kết nối với nguồn vốn. Vai trò của nhà trường là xây dựng quy trình sàng lọc, đào tạo và ươm tạo đủ chặt chẽ để dự án đạt mức độ sẵn sàng nhất định về sản phẩm, mô hình kinh doanh và năng lực đội ngũ.
Khi đó, nhà trường đóng vai trò bảo chứng về quy trình và năng lực chuẩn bị, chứ không bảo chứng kết quả kinh doanh. Quyết định đầu tư cuối cùng vẫn thuộc về nhà đầu tư dựa trên đánh giá rủi ro của thị trường”.
Đề cập đến cơ chế phân chia lợi ích, quyền sở hữu trí tuệ và xử lý rủi ro trong các dự án đổi mới sáng tạo, Thạc sĩ Lê Nhật Quang phân tích, điều này thường được hình thành từ sự kết hợp giữa khung pháp lý của Nhà nước và các thỏa thuận hợp đồng giữa các bên tham gia.
Trước hết, Nhà nước đóng vai trò thiết lập “luật chơi” chung thông qua hệ thống luật Sở hữu trí tuệ, các chuẩn mực quốc tế và các chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo. Khung pháp lý này giúp bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo, tạo niềm tin cho nhà đầu tư và hạn chế các hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Đối với những dự án có sử dụng ngân sách nhà nước, các quy định thường xác định rõ nguyên tắc phân chia lợi ích, tỷ lệ trích lập hoặc quyền sở hữu đối với tài sản trí tuệ được hình thành từ kết quả nghiên cứu.
Trong thực tế, các chi tiết cụ thể về phân chia lợi ích thường được quyết định thông qua thương lượng giữa các bên. Các trường đại học, doanh nghiệp và nhà đầu tư thường ký kết các thỏa thuận khung để xác định quyền khai thác công nghệ, tỷ lệ chia sẻ lợi nhuận hoặc hình thức chuyển giao sở hữu trí tuệ. Lợi ích kinh tế có thể được phân chia theo nhiều mô hình như: trả phí một lần để mua quyền khai thác, trả phí bản quyền theo tỷ lệ doanh thu, hoặc thành lập doanh nghiệp spin-off trong đó các bên cùng nắm giữ cổ phần.
Song song đó, cơ chế chia sẻ rủi ro cũng được thiết kế theo từng giai đoạn phát triển của dự án. Việc giải ngân và đầu tư thường gắn với các cột mốc kỹ thuật hoặc thương mại; nếu dự án không đạt mục tiêu ở một giai đoạn nhất định, các nguồn lực sẽ được điều chỉnh để hạn chế tổn thất.
Trong quá trình này, cơ quan quản lý và lãnh đạo các trường đại học đóng vai trò điều phối, xây dựng hướng dẫn, mẫu hợp đồng, thúc đẩy hợp tác với doanh nghiệp và đảm bảo sự cân bằng giữa mục tiêu thương mại hóa và sứ mệnh giáo dục.
Từ thực tiễn triển khai, Tiến sĩ Đỗ Trung Anh cho hay, để lựa chọn các dự án tham gia ươm tạo, trung tâm đặt ra một số tiêu chí quan trọng. Trước hết là dự án phải có lõi công nghệ rõ ràng, phù hợp với định hướng startup công nghệ. Bên cạnh đó là năng lực của đội ngũ sáng lập (founder) và tiềm năng thương mại hóa, khả năng mở rộng của dự án.
Quá trình đánh giá dự án không chỉ do trung tâm thực hiện mà còn có sự tham gia của các chuyên gia bên ngoài. Gần đây, học viện đã mời các chuyên gia từ Trung tâm Hỗ trợ Khởi nghiệp Quốc gia và đại diện Quỹ đầu tư mạo hiểm Thinkzone Ventures tham gia thẩm định. Các dự án đều được đánh giá bởi những chuyên gia có kinh nghiệm thực tiễn trong hệ sinh thái khởi nghiệp, đồng thời có sự tham gia của các tổ chức độc lập để bảo đảm tính khách quan.
Sau khi được lựa chọn, các dự án sẽ được hỗ trợ ban đầu và kết nối với các quỹ đầu tư. Khi dự án đạt đủ quy mô và tiềm năng phát triển, các quỹ đầu tư lớn hơn có thể tham gia ở các giai đoạn tiếp theo.
Tiến sĩ Đỗ Trung Anh cũng cho biết Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông có quy định rõ ràng đối với các kết quả nghiên cứu hình thành trong môi trường đại học. Theo đó, các nhóm khởi nghiệp được hỗ trợ đăng ký quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm.
Sau khi quyền sở hữu trí tuệ được xác lập, học viện có thể chuyển giao quyền sử dụng kết quả nghiên cứu để startup tiếp tục phát triển và thương mại hóa. Trong quá trình gọi vốn, việc phân chia tỷ lệ sở hữu và các điều khoản đầu tư sẽ do startup và nhà đầu tư trực tiếp đàm phán. Nhà trường chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ ban đầu và kết nối hệ sinh thái.
Tiến sĩ Đỗ Trung Anh - Giám đốc Trung tâm Đổi mới sáng tạo và Khởi nghiệp, Phó Trưởng phòng Quản lý Khoa học công nghệ và Hợp tác quốc tế, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Ảnh: Nhân vật từng cung cấp.
Thiết lập cơ chế chia sẻ nguồn lực và trách nhiệm rõ ràng giữa các bên
Dưới góc nhìn của Thạc sĩ Lê Nhật Quang, để đảm bảo chất lượng dự án trước khi kết nối với các nguồn lực bên ngoài, đặc biệt là với nguồn vốn, các trường phải xây dựng được cơ chế cam kết rõ ràng giữa nhà giáo và người học.
Đầu tiên, về tính khả thi của dự án, sinh viên phải có lộ trình triển khai cụ thể theo triết lý “khởi nghiệp tinh gọn”, dựa trên phát triển khách hàng và nghiên cứu thị trường thực tế, mô hình tài chính rõ ràng và có minh chứng ban đầu như nguyên mẫu sản phẩm hoặc khách hàng thử nghiệm. Song song với đó, giảng viên hoặc cố vấn chuyên môn có trách nhiệm thẩm định, xác nhận tính xác thực của thông tin dự án và đảm bảo dự án đạt mức độ sẵn sàng nhất định trước khi giới thiệu với doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư.
Về tiến độ triển khai, các dự án phải tuân thủ nguyên tắc “rõ thời gian, rõ kết quả”. Nguồn vốn hỗ trợ thường được giải ngân theo từng giai đoạn, gắn với các cột mốc cụ thể như hoàn thiện sản phẩm, kiểm chứng thị trường hoặc đạt doanh thu thử nghiệm. Chỉ khi đạt được các mục tiêu này, dự án mới được tiếp tục nhận nguồn lực ở giai đoạn tiếp theo.
Đối với minh bạch tài chính, người học phải cam kết sử dụng vốn đúng mục đích và duy trì hệ thống báo cáo tài chính định kỳ. Các trường nên xây dựng bộ chỉ số theo dõi tiến độ dự án và sử dụng nền tảng số để quản lý hồ sơ, cập nhật dữ liệu và giám sát hoạt động.
Trong trường hợp vi phạm cam kết, cơ chế xử lý có thể bao gồm thu hồi kinh phí hỗ trợ, yêu cầu dự án chia sẻ chi phí rủi ro hoặc loại khỏi mạng lưới hỗ trợ của nhà trường. Một số chương trình còn áp dụng cơ chế hoàn trả vốn để tái đầu tư cho các dự án khởi nghiệp khác, qua đó đảm bảo tính bền vững của hệ sinh thái.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp và các nhà đầu tư, bao gồm quỹ đầu tư mạo hiểm và nhà đầu tư thiên thần, không chỉ cung cấp vốn mà còn đóng vai trò là những “nhà đầu tư chủ động”, đồng hành sâu với dự án khởi nghiệp. Để các kết nối này mang tính thực chất và lâu dài, cần xây dựng cơ chế hợp tác dựa trên niềm tin, chia sẻ nguồn lực và cấu trúc quản trị rõ ràng.
Giá trị của nhà đầu tư không chỉ nằm ở nguồn vốn. Họ thường tham gia tư vấn chiến lược, hỗ trợ hoàn thiện kế hoạch kinh doanh, xây dựng hệ thống quản trị và định hướng phát triển thị trường. Trong nhiều trường hợp, nhà đầu tư còn hỗ trợ tuyển dụng các vị trí quản lý chủ chốt và tham gia hội đồng quản trị để giám sát và đồng hành cùng doanh nghiệp. Mạng lưới quan hệ của các nhà đầu tư cũng giúp dự án tiếp cận khách hàng, đối tác và các vòng gọi vốn tiếp theo, gia tăng uy tín trên thị trường.
Ngoài ra, trong các quan hệ hợp tác chiến lược, doanh nghiệp còn có thể hỗ trợ chuyển giao công nghệ, chia sẻ hạ tầng nghiên cứu, phát triển hoặc cùng xây dựng các phòng thí nghiệm chung để phát triển sản phẩm.
Để đảm bảo mối liên kết bền vững, các bên cần xây dựng niềm tin và văn hóa hợp tác lâu dài, thiết lập cơ chế chia sẻ nguồn lực và trách nhiệm rõ ràng. Việc hình thành các hội đồng cố vấn hoặc nhóm điều phối chung giữa nhà trường, doanh nghiệp và nhà đầu tư sẽ giúp duy trì đối thoại thường xuyên và điều chỉnh chiến lược kịp thời.
Quan trọng hơn, các bên cần hướng tới tầm nhìn dài hạn, bởi các nhà đầu tư thường đồng hành trong chu kỳ 5-7 năm, với mục tiêu cuối cùng là gia tăng giá trị doanh nghiệp khi thoái vốn hoặc mở rộng quy mô.
Cùng bàn luận về nội dung này, Tiến sĩ Đỗ Trung Anh cho biết, về phía các nhóm khởi nghiệp là giảng viên hoặc sinh viên, các cam kết về mục tiêu và chỉ số phát triển (KPI) thường được thiết lập ngay từ đầu khi dự án tham gia chương trình hỗ trợ. Hoạt động ươm tạo của học viện không đặt nặng nghĩa vụ tài chính đối với các startup, mà chủ yếu tập trung hỗ trợ phát triển dự án và kết nối hệ sinh thái.
Yếu tố quan trọng nhất vẫn là sự phát triển của startup. Nếu dự án không tồn tại và không phát triển được thì tất cả các bên tham gia đều thất bại. Vì vậy, khi quyết định đầu tư, các quỹ sẽ cùng startup xây dựng các KPI rõ ràng để bảo đảm dự án phát triển bền vững.