Nghị định số 66/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục đã làm rõ đối tượng, điều kiện xét tặng danh hiệu Tiến sĩ danh dự, Giáo sư danh dự. Đồng thời nhấn mạnh các danh hiệu này không được sử dụng thay cho học vị, học hàm trong các giao dịch hành chính, học thuật và pháp lý.
Theo các chuyên gia, quy định này góp phần phân định rõ ranh giới giữa danh hiệu tôn vinh và giá trị học thuật chính thức, qua đó hạn chế tình trạng lạm dụng danh xưng. Đồng thời, đây cũng là bước cần thiết nhằm bảo đảm tính minh bạch, chuẩn mực trong môi trường học thuật.
Làm rõ ranh giới giữa danh hiệu tôn vinh và học vị, học hàm
Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Phó giáo sư, Tiến sĩ Quản Thành Thơ - Trưởng khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính, Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh nhận định, các quy định hiện hành về phong tặng danh hiệu Tiến sĩ danh dự, Giáo sư danh dự đã có bước tiến theo hướng chặt chẽ hơn so với trước.
Theo thầy, Nghị định số 66/2026/NĐ-CP đã xác định rõ đối tượng được xét phong tặng là các nhà giáo, nhà khoa học, nhà hoạt động chính trị, xã hội có đóng góp nổi bật cho giáo dục, khoa học và sự phát triển của Việt Nam, trong đó nhấn mạnh yếu tố đóng góp thực chất thay vì chỉ dựa vào vị trí hay danh tiếng cá nhân.
Đáng chú ý, Nghị định cũng mở rộng đối tượng được xem xét phong tặng, bao gồm cả các nhà hoạt động chính trị, xã hội có nhiều đóng góp cho giáo dục, khoa học và sự phát triển của đất nước. Theo Phó giáo sư, Tiến sĩ Quản Thành Thơ, đây là cách tiếp cận phù hợp với thông lệ quốc tế. Bởi tại nhiều trường đại học lớn trên thế giới, danh hiệu “danh dự” không chỉ được trao cho giới học giả mà còn dành cho những cá nhân có đóng góp nổi bật trong các lĩnh vực như xã hội, ngoại giao, nhân đạo hoặc phát triển cộng đồng.
Tuy nhiên, điều quan trọng là người được phong tặng phải có sự gắn kết thực chất với sứ mệnh giáo dục, khoa học hoặc phát triển xã hội, chứ không đơn thuần dựa trên vị trí. Khi bảo đảm được nguyên tắc này, danh hiệu sẽ giữ được ý nghĩa tôn vinh và uy tín.
Dù vậy, để bảo đảm tính chặt chẽ và thống nhất trong quá trình triển khai, theo thầy Thơ, cần tiếp tục làm rõ khái niệm “có nhiều đóng góp” theo hướng lượng hóa bằng các tiêu chí cụ thể như mức độ ảnh hưởng học thuật, đóng góp cho hợp tác quốc tế, hỗ trợ phát triển đào tạo, chuyển giao tri thức hoặc những tác động xã hội rõ nét tại Việt Nam.
“Nếu thiếu các tiêu chí định lượng, việc áp dụng có thể dẫn đến sự khác biệt trong cách hiểu và triển khai giữa các cơ sở giáo dục đại học”, thầy Thơ cho hay.
Liên quan đến quy định trao quyền cho các trường đại học trong việc phong tặng danh hiệu, Phó giáo sư, Tiến sĩ Quản Thành Thơ cho rằng đây là hướng đi phù hợp với xu thế tự chủ đại học. Bởi mỗi cơ sở giáo dục có định hướng phát triển, lĩnh vực thế mạnh và mạng lưới hợp tác khác nhau, do đó sẽ có tiêu chí đánh giá phù hợp với đặc thù riêng.
Chẳng hạn, các trường kỹ thuật có thể ưu tiên những cá nhân có đóng góp trong lĩnh vực công nghệ, trong khi các trường y khoa sẽ đánh giá cao những đóng góp trong nghiên cứu y sinh hoặc đào tạo nhân lực chuyên ngành.
Do đó theo thầy Thơ, cách tiếp cận này giúp danh hiệu gắn với chiến lược phát triển của từng trường, tránh cơ chế xét duyệt cứng nhắc. Tuy nhiên, cùng với quyền tự chủ, cần có cơ chế giám sát học thuật ở cấp quốc gia nhằm bảo đảm những chuẩn mực tối thiểu chung, tránh tình trạng mỗi nơi áp dụng một tiêu chí khác nhau hoặc phong tặng mang tính hình thức.
“Điều quan trọng là người được phong tặng phải có sự gắn kết thực chất với sứ mệnh giáo dục, khoa học hoặc phát triển xã hội, chứ không đơn thuần dựa trên vị trí. Khi bảo đảm được nguyên tắc này, danh hiệu sẽ giữ được ý nghĩa tôn vinh và uy tín”, thầy Thơ nhấn mạnh.
Trước quy định danh hiệu Tiến sĩ danh dự, Giáo sư danh dự không được sử dụng thay cho học vị hoặc học hàm trong các giao dịch hành chính, học thuật và pháp lý, Phó giáo sư, Tiến sĩ Quản Thành Thơ cho rằng đây là một quy định rất cần thiết, góp phần làm rõ ranh giới giữa danh hiệu tôn vinh và giá trị học thuật chính thức.
Trên thực tế, Tiến sĩ danh dự là danh hiệu mang ý nghĩa ghi nhận, tôn vinh những đóng góp nổi bật của cá nhân đối với một lĩnh vực hoặc cộng đồng. Trong khi đó, học vị Tiến sĩ là kết quả của cả một quá trình đào tạo, nghiên cứu chuyên sâu, bảo vệ luận án và được kiểm định theo các chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt. Hai giá trị này hoàn toàn khác nhau về bản chất và ý nghĩa.
Theo quan điểm của thầy Thơ, việc quy định không sử dụng danh hiệu thay cho học vị, học hàm giúp phân biệt rõ ràng giữa một bên là danh hiệu mang tính biểu tượng, ghi nhận đóng góp, và một bên là các danh xưng có giá trị chuyên môn, học thuật và pháp lý. Điều này đặc biệt quan trọng nhằm tránh những cách hiểu chưa chính xác, đồng thời bảo đảm sự minh bạch, chuẩn mực trong môi trường học thuật cũng như trong các hoạt động hành chính, pháp lý.
Đồng quan điểm, Phó giáo sư, Tiến sĩ Trần Bá Tiến - Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Vinh cũng cho rằng, việc phân định rõ ràng giữa học vị, học hàm với các danh hiệu mang tính danh dự là yêu cầu cần thiết nhằm bảo đảm tính chuẩn mực trong môi trường học thuật hiện nay.
Theo thầy Tiến, học vị Tiến sĩ và các học hàm như Giáo sư, Phó giáo sư là những danh xưng có giá trị học thuật và pháp lý, được công nhận thông qua một quá trình đào tạo, nghiên cứu chuyên sâu, đánh giá, xét duyệt nghiêm ngặt theo quy định của Nhà nước. Đây không chỉ là sự ghi nhận về năng lực chuyên môn mà còn là căn cứ quan trọng trong hoạt động giảng dạy, nghiên cứu và các giao dịch hành chính, pháp lý.
Trong khi đó, các danh hiệu như Tiến sĩ danh dự, Giáo sư danh dự không phải là học vị, học hàm, mà là tôn vinh, ghi nhận những đóng góp nổi bật của cá nhân đối với một lĩnh vực, một cơ sở giáo dục hoặc xã hội. Những danh hiệu này không gắn với quá trình đào tạo hay kiểm định học thuật, do đó không có giá trị pháp lý tương đương.
Vì vậy, theo thầy Tiến, việc quy định không sử dụng các danh hiệu này thay cho học vị, học hàm trong các giao dịch hành chính, học thuật và pháp lý là hoàn toàn cần thiết. Quy định này không chỉ giúp tránh những cách hiểu sai lệch, mà còn góp phần bảo đảm sự minh bạch, thống nhất trong sử dụng danh xưng, giữ gìn uy tín của hệ thống học thuật, đồng thời hạn chế tình trạng lạm dụng danh hiệu trong thực tiễn.
Hạn chế “loạn danh xưng”, tăng minh bạch trong sử dụng danh hiệu
Trong thực tế, đã từng xuất hiện không ít trường hợp cá nhân sử dụng danh hiệu Tiến sĩ danh dự, Giáo sư danh dự như một học vị, học hàm chính thức trong giao tiếp, hoạt động nghề nghiệp hoặc các giao dịch hành chính, gây ra những cách hiểu chưa chính xác trong xã hội. Trước thực trạng này, việc quy định rõ ràng không sử dụng các danh hiệu mang tính tôn vinh thay cho học vị, học hàm được kỳ vọng sẽ góp phần hạn chế tình trạng lạm dụng danh xưng, đồng thời nâng cao tính minh bạch, chuẩn mực trong môi trường học thuật.
Theo Phó giáo sư, Tiến sĩ Quản Thành Thơ, quy định tại Nghị định số 66 về việc không sử dụng danh hiệu Tiến sĩ danh dự, Giáo sư danh dự thay cho học vị, học hàm trong các giao dịch hành chính, học thuật và pháp lý có ý nghĩa rất rõ ràng và cần thiết trong bối cảnh hiện nay. Bởi, trước đây đã từng có những trường hợp cá nhân sử dụng danh hiệu mang tính danh dự như một học vị chính thức, từ đó dễ dẫn đến sự nhầm lẫn trong xã hội về trình độ chuyên môn hoặc vị trí học thuật của người được phong tặng.
Phó giáo sư, Tiến sĩ Quản Thành Thơ cho rằng, việc Nghị định 66 quy định cụ thể, minh bạch sẽ góp phần thiết lập một chuẩn chung trong việc sử dụng danh xưng, qua đó hạn chế tình trạng lạm dụng, đồng thời bảo đảm sự rõ ràng trong các hoạt động hành chính, học thuật và pháp lý. Quy định này không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch trong môi trường học thuật mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ giá trị của học vị Tiến sĩ chính thức - vốn được hình thành thông qua quá trình đào tạo, nghiên cứu và kiểm định nghiêm ngặt. Qua đó, góp phần giữ gìn chuẩn mực, uy tín của hệ thống giáo dục đại học.
Để việc phong tặng các danh hiệu danh dự thực sự phát huy ý nghĩa tôn vinh và tránh nguy cơ “loạn danh xưng”, Phó giáo sư, Tiến sĩ Quản Thành Thơ cho rằng cần bổ sung thêm các tiêu chí và cơ chế giám sát phù hợp.
Trước hết, cần bảo đảm tính minh bạch trong quy trình xét tặng thông qua việc công khai hồ sơ, bao gồm danh sách ứng viên, lý do đề xuất cũng như những đóng góp nổi bật của cá nhân được xem xét. Điều này không chỉ giúp tăng tính thuyết phục mà còn tạo điều kiện để xã hội giám sát.
Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế phản biện độc lập, không chỉ dừng lại ở hội đồng xét duyệt của từng cơ sở giáo dục mà nên có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học bên ngoài nhằm bảo đảm tính khách quan, hạn chế yếu tố chủ quan trong quá trình đánh giá.
Ngoài ra, phạm vi và bản chất của danh hiệu cũng cần được công bố rõ ràng, chẳng hạn như ghi rõ đây là danh hiệu honorary doctorate, không đồng nhất với học vị Tiến sĩ theo chuẩn học thuật.
Theo thầy Thơ, nếu các yếu tố này được thực hiện nghiêm túc và đồng bộ, danh hiệu Tiến sĩ danh dự, Giáo sư danh dự sẽ thực sự phát huy giá trị tôn vinh những cá nhân có đóng góp nổi bật, đồng thời tránh trở thành một hình thức danh xưng dễ dãi, gây ảnh hưởng đến uy tín chung của môi trường học thuật.
Còn theo Phó giáo sư, Tiến sĩ Trần Bá Tiến, Nghị định 66 đã quy định rất rõ danh hiệu “Tiến sĩ danh dự” không được ghi là “học vị Tiến sĩ”, không kèm theo ngành đào tạo, đồng thời không được sử dụng thay thế cho học vị, học hàm trong các giao dịch hành chính, học thuật và pháp lý. Theo thầy, quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế tình trạng lạm dụng danh xưng cho các mục đích học thuật hoặc nghề nghiệp không phù hợp.
Bên cạnh đó, thầy Tiến cũng nhấn mạnh yếu tố ý thức và trách nhiệm cá nhân của những người được phong tặng danh hiệu. Theo đó, mỗi cá nhân khi được trao danh hiệu Tiến sĩ danh dự, Giáo sư danh dự cần nhận thức rõ bản chất của danh hiệu này là sự ghi nhận mang tính tôn vinh, không phải là học vị hay học hàm chính thức.
Do vậy, việc sử dụng danh xưng cần được thực hiện một cách đúng mực, đúng mục đích, thể hiện sự tự trọng và tôn trọng các chuẩn mực học thuật. Khi người được phong tặng có ý thức sử dụng danh hiệu một cách chuẩn xác, đồng thời tuân thủ đúng quy định, thì không chỉ góp phần bảo vệ uy tín cá nhân mà còn giúp giữ gìn giá trị, ý nghĩa của các danh hiệu tôn vinh trong môi trường giáo dục và xã hội.