Khi số lượng cơ quan báo chí thu hẹp đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác đào tạo nhân lực

Khi số lượng cơ quan báo chí thu hẹp đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác đào tạo nhân lực

19/06/2026 06:25
ĐÀO HIỀN

GDVN - Trong bối cảnh công nghệ ngày càng thông minh, giá trị cốt lõi của nhà báo không nằm chủ yếu ở khả năng sản xuất nội dung mà ở năng lực tạo ra tri thức, phát hiện vấn đề, kiểm chứng thông tin và lý giải các hiện tượng xã hội.

Kỷ niệm 101 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam (21/6) diễn ra trong bối cảnh ngành báo chí bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc. Quá trình tinh gọn bộ máy, tái cơ cấu các cơ quan báo chí cùng sự phát triển của công nghệ số và AI không chỉ làm thay đổi môi trường tác nghiệp mà còn đặt ra yêu cầu mới đối với công tác đào tạo nguồn nhân lực cho ngành báo chí trong tương lai.

tieu-de-1.jpg

Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Thạc sĩ Phạm Duy Phúc - Phó Trưởng khoa Báo chí và Truyền thông, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh cho biết, quá trình sắp xếp, tinh gọn hệ thống cơ quan báo chí đang tạo ra những thay đổi đáng kể đối với thị trường lao động ngành báo chí.

Thực tế, khi số lượng cơ quan báo chí và vị trí việc làm có xu hướng thu hẹp, yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực ngày càng được đặt ra cao hơn. Nếu trước đây bài toán của các cơ sở đào tạo là làm thế nào để cung cấp đủ nhân lực cho hệ thống báo chí đang mở rộng, thì nay câu hỏi đặt ra là làm thế nào đào tạo được những người có năng lực nổi trội, đủ khả năng thích ứng và phát triển trong bối cảnh các tòa soạn ngày càng tinh gọn.

Trong bối cảnh đó, các cơ sở đào tạo báo chí không thể tiếp tục phát triển theo hướng mở rộng quy mô mà cần tập trung nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực cạnh tranh của người học. Việc cập nhật chương trình đào tạo không chỉ nhằm chuẩn bị cho một vị trí việc làm cụ thể mà còn phải trang bị cho sinh viên nền tảng tri thức vững chắc, khả năng thích ứng và năng lực chuyển đổi nghề nghiệp trong suốt quá trình làm việc.

Nhìn nhận từ thực tiễn, Thạc sĩ Phạm Duy Phúc cho rằng hoạt động đào tạo nhân lực báo chí hiện nay vẫn tồn tại một số "điểm nghẽn".

Trước hết là khoảng cách giữa chương trình đào tạo và thực tiễn hoạt động của các tòa soạn. Điều này khiến nhiều sinh viên dù được trang bị kiến thức chuyên môn vẫn cần thêm thời gian để thích nghi với môi trường làm việc sau khi tốt nghiệp.

Theo đó, mối liên kết giữa cơ sở đào tạo và cơ quan báo chí hiện vẫn chưa thực sự chặt chẽ, mang tính hệ thống, khiến nhiều trường khó nắm bắt kịp thời sự thay đổi về nhu cầu nhân lực của thị trường. Trong khi đó, công nghệ truyền thông liên tục phát triển, các công cụ và mô hình làm báo mới xuất hiện với tốc độ ngày càng nhanh. Ngược lại, đào tạo đại học vốn vận hành theo chu kỳ dài, dẫn đến tình trạng các cơ sở đào tạo luôn đứng trước nguy cơ phải "đuổi theo" công nghệ thay vì chủ động trang bị cho người học năng lực thích ứng với sự thay đổi của nghề nghiệp.

Thứ hai là việc xác định chân dung nhà báo tương lai chưa thật sự rõ ràng. Theo thầy Phúc, các chương trình đào tạo hiện đứng trước nhiều lựa chọn: đào tạo nhà báo truyền thống với thế mạnh về viết, biên tập, điều tra và bình luận; nhà báo đa phương tiện có khả năng viết, quay, dựng, sản xuất podcast; hay chuyên gia truyền thông số thành thạo phân tích dữ liệu, ứng dụng AI và nghiên cứu công chúng. Tuy nhiên, nhiều chương trình đang cố gắng đáp ứng đồng thời tất cả các mục tiêu này, dẫn đến nguy cơ đào tạo dàn trải và thiếu chiều sâu.

Trong bối cảnh công nghệ ngày càng thông minh, giá trị cốt lõi của nhà báo không nằm chủ yếu ở khả năng sản xuất nội dung mà ở năng lực tạo ra tri thức, phát hiện vấn đề, kiểm chứng thông tin và lý giải các hiện tượng xã hội. Điều đó đòi hỏi các cơ sở đào tạo phải chú trọng hơn đến việc bồi đắp nền tảng tri thức, tư duy phản biện và năng lực phân tích cho người học.

Cuối cùng, Thạc sĩ Phạm Duy Phúc cho rằng, bài toán gắn kết đào tạo với thực tiễn nghề nghiệp và nhu cầu tuyển dụng vẫn là vấn đề cần được quan tâm. Để giải quyết thách thức này, các cơ sở đào tạo cần xây dựng hệ sinh thái đồng đào tạo giữa nhà trường và cơ quan báo chí.

Trong mô hình đó, nhà trường đảm nhiệm vai trò cung cấp nền tảng lý luận, phương pháp nghiên cứu và tư duy phản biện. Cơ quan báo chí tạo môi trường nghề nghiệp thực tế, sinh viên được tham gia các dự án báo chí ngay từ những năm đầu và nhà báo, giảng viên cùng hướng dẫn, đánh giá quá trình học tập.

campus-journalism-program-flow-presentation-in-blue-and-orange-newspaper-minimalist-background-style-4.jpg

Đồng quan điểm, Tiến sĩ Phan Quốc Hải – Trưởng khoa Báo chí - Truyền thông, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế cũng cho rằng, chủ trương sắp xếp, tinh gọn bộ máy báo chí đang đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác đào tạo nhân lực.

Nếu trước đây đào tạo báo chí chủ yếu hướng tới cung cấp nguồn nhân lực cho các vị trí chuyên môn tương đối độc lập trong tòa soạn, thì hiện nay mục tiêu đào tạo phải chuyển sang hình thành đội ngũ nhà báo có khả năng làm việc trong môi trường hội tụ, đa nhiệm và thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ cũng như mô hình tổ chức báo chí.

Theo thầy Hải, trước hết, đào tạo báo chí cần chuyển từ mô hình chuyên môn đơn ngành sang đào tạo nguồn nhân lực đa năng, đa kỹ năng. Trong điều kiện bộ máy tinh gọn, các địa phương hình thành mô hình báo và phát thanh truyền hình, đòi hỏi người làm báo không chỉ thành thạo một loại hình báo chí mà phải có khả năng sản xuất nội dung trên nhiều nền tảng khác nhau. Vì vậy, chương trình đào tạo cần chú trọng phát triển năng lực tác nghiệp đa phương tiện và đa nền tảng cho người học.

Bên cạnh đó, các cơ sở đào tạo cần tăng cường trang bị năng lực thích ứng với chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI). Khi các cơ quan báo chí ngày càng ứng dụng công nghệ vào quản trị tòa soạn và sản xuất nội dung nhằm tối ưu hóa quy trình, rút ngắn thời gian và giảm chi phí nhân lực, chương trình đào tạo cần bổ sung kiến thức về dữ liệu, AI, phân tích hành vi công chúng, quản trị nội dung số và các công cụ hỗ trợ tác nghiệp hiện đại.

campus-journalism-program-flow-presentation-in-blue-and-orange-newspaper-minimalist-background-style-6.jpg

Ngoài ra, thầy Hải cũng cho rằng các cơ sở đào tạo cần chú trọng hơn đến chất lượng đầu ra, hướng tới đào tạo những người làm báo thực sự tinh nhuệ. Trong bối cảnh nhu cầu tuyển dụng có xu hướng thu hẹp do quá trình tinh gọn bộ máy, thị trường lao động báo chí sẽ ngày càng cạnh tranh hơn. Vì vậy, mục tiêu không chỉ là đào tạo đủ số lượng mà quan trọng hơn là đào tạo những người có năng lực thực chất, có khả năng làm việc ngay sau khi tốt nghiệp và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các cơ quan báo chí.

Thực tế hiện nay, chương trình đào tạo ở một số cơ sở vẫn chưa theo kịp sự thay đổi của thực tiễn nghề nghiệp. Trong khi các tòa soạn đang chuyển dịch mạnh sang mô hình hội tụ, báo chí dữ liệu, báo chí đa nền tảng và đẩy mạnh ứng dụng AI trong sản xuất nội dung, nhiều chương trình đào tạo vẫn dành tỷ trọng lớn cho các nội dung truyền thống. Việc cập nhật các học phần mới đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ cũng như nhu cầu của thị trường lao động.

Bên cạnh đó, đội ngũ giảng viên cũng đang đứng trước áp lực lớn trong việc cập nhật công nghệ và thực tiễn nghề nghiệp. Giảng viên báo chí ngày nay không chỉ cần có nền tảng lý luận vững chắc mà còn phải thường xuyên cập nhật các xu hướng mới như trí tuệ nhân tạo (AI), báo chí dữ liệu, phân tích công chúng số, quản trị nội dung đa nền tảng và các công cụ công nghệ phục vụ hoạt động báo chí - truyền thông.

tieu-de-2.jpg

Từ góc độ một cơ sở đào tạo báo chí, Thạc sĩ Phạm Duy Phúc cho rằng báo chí Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc dưới tác động của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, mạng xã hội và truyền thông đa nền tảng. Những thay đổi này đang làm biến đổi căn bản cách thức sản xuất, phân phối và tiếp nhận thông tin.

Nếu trước đây nhà báo thường được đào tạo theo các chuyên môn tương đối riêng biệt như báo in, phát thanh, truyền hình hay báo ảnh, thì hiện nay sự phát triển của mô hình tòa soạn hội tụ và truyền thông đa nền tảng đã làm mờ dần những ranh giới đó. Hình ảnh người phóng viên hiện đại không chỉ dừng lại ở việc viết bài mà còn có thể chụp ảnh, quay video, dựng clip, sản xuất podcast, quản trị mạng xã hội và tương tác với công chúng trên nhiều nền tảng khác nhau.

Theo thầy Phúc, sự thay đổi này cũng phản ánh trong định hướng nghề nghiệp của người học báo chí. Hiện nay, bên cạnh các cơ quan báo chí, người học còn có thể làm việc trong lĩnh vực truyền thông doanh nghiệp, quan hệ công chúng, truyền thông chính sách, quản trị nội dung số, truyền thông cộng đồng, sáng tạo nội dung hoặc các ngành nghề liên quan đến xử lý thông tin và dữ liệu.

Trong bối cảnh đó, đào tạo nhân lực báo chí không còn đơn thuần là đào tạo người làm báo mà phải hướng tới chuẩn bị nguồn nhân lực có khả năng thích ứng với một hệ sinh thái thông tin luôn biến đổi.

Cụ thể, nhà báo trong thời đại số cần hội tụ bốn nhóm năng lực cốt lõi gồm: chuyên môn báo chí vững vàng, năng lực công nghệ và truyền thông số, bản lĩnh chính trị - đạo đức nghề nghiệp, cùng trách nhiệm xã hội và tinh thần phụng sự công chúng.

campus-journalism-program-flow-presentation-in-blue-and-orange-newspaper-minimalist-background-style-2.jpg

Để đáp ứng yêu cầu đó, những năm gần đây, Khoa Báo chí và Truyền thông, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã liên tục cập nhật chương trình đào tạo theo hướng tăng cường các nội dung về báo chí dữ liệu, truyền thông số, sản xuất nội dung đa nền tảng, ứng dụng AI trong báo chí và đạo đức khi sử dụng AI.

Chương trình đào tạo dành cho khóa tuyển sinh năm 2026 cũng được thiết kế theo hướng tích hợp AI nhằm phát triển nguồn nhân lực vừa thành thạo công nghệ, vừa có năng lực nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội.

Tuy nhiên, theo thầy Phúc, trong bối cảnh AI ngày càng có thể hỗ trợ viết tin, tóm tắt văn bản, xử lý dữ liệu hay tạo nội dung, đào tạo báo chí cần chú trọng hơn đến những năng lực mà công nghệ khó thay thế như tư duy phản biện, khả năng điều tra, kỹ năng phỏng vấn, xây dựng mạng lưới nguồn tin, hiểu biết xã hội và đạo đức nghề nghiệp.

Đối với mối liên kết giữa nhà trường và cơ quan báo chí, cần chuyển từ tư duy “đào tạo trước, hành nghề sau” sang “đào tạo trong môi trường nghề nghiệp”. Theo đó, các cơ quan báo chí không chỉ là nơi tiếp nhận thực tập mà cần tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo thông qua góp ý chương trình, xây dựng chuẩn đầu ra và đồng hành hướng dẫn sinh viên.

Trong khi đó, theo Tiến sĩ Phan Quốc Hải, bên cạnh việc có lập trường tư tưởng vững vàng, nhận thức đúng đắn về chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; có khả năng nhận diện, đấu tranh với thông tin sai lệch, tin giả và các quan điểm xuyên tạc nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc, người làm báo trong bối cảnh hiện nay còn phải giữ vững tính trung thực, khách quan, công tâm trong thu thập, xử lý thông tin. Đồng thời tôn trọng sự thật, không chạy theo xu hướng câu khách, giật gân, bảo đảm quyền con người, quyền riêng tư và lợi ích cộng đồng.

campus-journalism-program-flow-presentation-in-blue-and-orange-newspaper-minimalist-background-style-3.jpg

Trước xu hướng phát triển của báo chí đa nền tảng và trí tuệ nhân tạo (AI), Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã điều chỉnh chương trình đào tạo theo hướng báo chí số và đa nền tảng. Nhiều học phần về báo chí đa phương tiện, sản xuất nội dung số, truyền thông mạng xã hội, báo chí di động và báo chí dữ liệu được tăng cường nhằm giúp sinh viên có khả năng sản xuất nội dung trên nhiều nền tảng, khai thác dữ liệu và nâng cao chất lượng tác phẩm báo chí.

Bên cạnh đó, AI và công nghệ số cũng được tích hợp vào quá trình đào tạo thông qua việc trang bị cho sinh viên kiến thức, kỹ năng ứng dụng các công cụ AI trong thu thập, phân tích thông tin, hỗ trợ sản xuất nội dung và kiểm chứng dữ liệu.

Nhà trường đồng thời đẩy mạnh hoạt động thực hành, mở rộng hợp tác với các cơ quan báo chí, doanh nghiệp truyền thông và công nghệ để tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận môi trường làm việc thực tế, công nghệ mới và yêu cầu nghề nghiệp của các tòa soạn hiện đại.

Tuy nhiên, theo Tiến sĩ Phan Quốc Hải, dù sự phối hợp giữa cơ sở đào tạo và cơ quan báo chí đã có nhiều chuyển biến tích cực, song vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thị trường lao động cũng như tốc độ thay đổi của môi trường truyền thông số.

Nhiều cơ quan báo chí đã tham gia vào quá trình đào tạo thông qua việc tiếp nhận sinh viên thực tập, cử nhà báo tham gia giảng dạy, hướng dẫn chuyên đề hoặc phối hợp tổ chức các hoạt động nghiệp vụ. Tuy nhiên, sự liên kết này vẫn chủ yếu mang tính ngắn hạn. Hoạt động thực tập thường tập trung vào giai đoạn cuối khóa với thời gian hạn chế, khiến sinh viên chưa có nhiều cơ hội tham gia sâu vào quy trình sản xuất và vận hành tòa soạn. Trong khi đó, việc cập nhật nhu cầu nhân lực, công nghệ mới và xu hướng nghề nghiệp từ phía cơ quan báo chí vào chương trình đào tạo chưa thực sự kịp thời, dẫn đến khoảng cách nhất định giữa đào tạo và thực tiễn.

Để giúp sinh viên tiếp cận môi trường nghề nghiệp sớm hơn, Tiến sĩ Phan Quốc Hải cho rằng cần xây dựng mô hình đào tạo gắn với các tòa soạn, cơ quan báo chí và doanh nghiệp truyền thông ngay từ những năm đầu đại học. Thay vì chỉ thực tập cuối khóa, sinh viên cần được tham gia các hoạt động kiến tập, trải nghiệm nghề nghiệp theo từng học phần.

Đồng thời, nhà trường và các cơ quan báo chí cũng cần xây dựng cơ chế hợp tác chặt chẽ hơn trong việc xây dựng chương trình đào tạo, xác định chuẩn đầu ra, đánh giá năng lực người học và dự báo nhu cầu nhân lực. Cơ quan báo chí không chỉ là nơi tiếp nhận sinh viên thực tập mà cần trở thành đối tác đồng hành trong toàn bộ quá trình đào tạo.

Ngoài ra, việc phát triển mô hình "tòa soạn thực hành" trong trường học cũng cần được đẩy mạnh. Thông qua mô hình này, sinh viên có cơ hội tham gia sản xuất các sản phẩm báo chí theo quy trình tòa soạn hội tụ dưới sự hướng dẫn của giảng viên, nhà báo và các chuyên gia trong lĩnh vực truyền thông, công nghệ.

ĐÀO HIỀN