Có nên tham chiếu chỉ số H-Index và IF khi bổ nhiệm thành viên hội đồng xét GS, PGS?

19/06/2026 06:22
Trần Đức Viên

GDVN -Việc tham chiếu chỉ số H-Index và IF trong lý lịch khoa học của thành viên hội đồng giúp giải quyết bài toán về chất lượng của đội ngũ tinh hoa trong kỷ nguyên đại học tự chủ.

Việc xét, công nhận và bổ nhiệm chức danh giáo sư, phó giáo sư luôn là tâm điểm chú ý của cộng đồng học thuật và toàn xã hội. Sức nóng của chủ đề này đặc biệt gia tăng trong bối cảnh Bộ Giáo dục và Đào tạo đang soạn thảo Thông tư sửa đổi toàn diện các quy định về tiêu chuẩn và thủ tục công nhận, minh chứng cho một quyết tâm chính trị mạnh mẽ nhằm đổi mới sâu sắc công tác này.

Dư luận cho thấy, Bộ sẽ sớm ban hành Thông tư về công tác quan trọng này với những bước tiến mang tính cách mạng: chuyển đổi bản chất của chức danh giáo sư, phó giáo sư từ một "danh hiệu cấp quốc gia" sang đúng nghĩa là một "vị trí việc làm", tiệm cận với mô hình của các nền giáo dục phát triển.

Sự lột xác này — giao toàn quyền quyết định cho người đứng đầu cơ sở giáo dục đại học được kỳ vọng sẽ khắc phục những rủi ro mang tính cấu trúc đã từng làm giới học thuật lo ngại. Tuy nhiên, khi tự chủ đại học, quyền lực được phân cấp, một bài toán mới xuất hiện: làm thế nào để đảm bảo tính minh bạch, công tâm và liêm chính của các Hội đồng xét duyệt ở cơ sở.

Trong phạm vi bài viết này, chúng tôi chia sẻ một vài góc nhìn từ tiêu chuẩn, trọng số đến cách lựa chọn hội đồng xét duyệt cơ sở từ kinh nghiệm của một số quốc gia, từ đó kiến nghị bài học cho Việt Nam.

2aoboqemrz40hxddioqbm1fa5vnzjo8ysxg5jbno.jpg
Ảnh minh họa được tạo bởi AI

Cách thành lập Hội đồng xét và bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư ở một số nước phát triển

Quy trình xét duyệt ở các nước phát triển (Mỹ, Anh, Úc, các nước châu Âu và nền giáo dục tiên tiến ở châu Á) đề cao tính tự chủ đại học và đánh giá đồng cấp. Cụ thể:

Mỹ, Canada, Úc, Singapore: Thành lập các hội đồng tuyển dụng hoặc hội đồng thăng hạng và biên chế. Các hội đồng này thường được lập ra đặc biệt cho một đợt tuyển dụng hoặc xét duyệt thăng hạng cụ thể thay vì là một hội đồng thường trực kéo dài nhiều năm.

Vương quốc Anh: Sử dụng hội đồng tuyển chọn cho các vị trí giáo sư, phó giáo sư thực thụ. Hội đồng thường có quy mô nhỏ (5 - 7 người) nhưng bao gồm các nhân vật chủ chốt: hiệu trưởng hoặc phó hiệu trưởng, trưởng khoa, trưởng bộ môn và đặc biệt là sự góp mặt bắt buộc của các chuyên gia độc lập bên ngoài trường.

Pháp và Đức: Có sự kết hợp giữa cấp quốc gia và cấp trường, nhưng quyền quyết định cuối cùng vẫn thuộc về trường. Tại Pháp, ứng viên phải qua Hội đồng Đại học Quốc gia để lấy chứng nhận "đủ điều kiện", sau đó mới nộp đơn ứng tuyển vào các trường. Còn tại Đức, quy trình bổ nhiệm giáo sư cực kỳ khắt khe; "Hội đồng bổ nhiệm" phải mời chuyên gia ngoài trường và có cả đại diện sinh viên tham gia đánh giá năng lực giảng dạy.

Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc: Chuyển dịch mạnh mẽ theo mô hình của Mỹ. Các trường tự chủ hoàn toàn trong việc lập hội đồng cấp khoa/trường để xét hồ sơ, phỏng vấn và đánh giá sự đóng góp thực tế của ứng viên cho định hướng phát triển của trường.

Với quy trình xét duyệt trên, việc chọn thành viên hội đồng xét duyệt ở nước ngoài không dựa trên "barem điểm" mà tuân theo các nguyên tắc đạo đức và học thuật khắt khe như sau:

Trình độ đồng cấp hoặc cao hơn: Tuyệt đối phải từ cấp bậc tương đương trở lên (xét giáo sư thì thành viên hội đồng phải là giáo sư thực thụ).

Sự am hiểu chuyên môn sâu (Domain Expertise): Ưu tiên các chuyên gia đang hoạt động mạnh trong đúng "chuyên ngành hẹp" của ứng viên.

Tránh xung đột lợi ích (Conflict of Interest - COI): Đây là tiêu chuẩn mang tính "sống còn". Thành viên hội đồng (đặc biệt là người phản biện độc lập) không được là người hướng dẫn luận án cũ, không có chung bài báo đồng tác giả trong 5 năm gần đây, không có quan hệ gia đình hoặc tài chính với ứng viên.

Đại diện đa dạng: Phải có sự cân bằng về giới tính, nền tảng học thuật, và bắt buộc có chuyên gia từ trường/viện khác nhằm tránh tình trạng "cận huyết học thuật".

Ở các quốc gia này, H-Index và Impact Factor (IF) có vai trò ra sao?

Đối với thành viên Hội đồng, uy tín của họ được xác định thông qua: (1) Họ có phải là người mở đường (Pioneer) cho một hướng nghiên cứu mới không? (2) Họ có đang làm Tổng biên tập/Thành viên Ban biên tập của các tạp chí khoa học uy tín, hoặc Chủ tịch các Hiệp hội chuyên ngành không? (3) Sự ghi nhận từ các đồng nghiệp trong giới học thuật toàn cầu (Academic reputation). Còn chỉ số H-Index và Impact Factor (IF) mang tính tham khảo.

Đặc biệt, các nước này không có một "công thức toán học" hay "trọng số" cứng nhắc nào (kiểu như 40% cho số bài báo, 30% cho giảng dạy) để cấu thành nên một thành viên Hội đồng. Họ được lựa chọn bằng phương pháp đánh giá toàn diện (Holistic review) do sự tín nhiệm từ Ban lãnh đạo khoa/trường và đồng nghiệp.

Quy trình ra quyết định thành lập hội đồng diễn ra tinh gọn:

Đề xuất: Chủ nhiệm bộ môn hoặc trưởng khoa sẽ thiết kế thành phần Hội đồng phù hợp nhất với vị trí cần tuyển/xét duyệt, sau đó đề xuất lên cấp cao hơn.

Phê duyệt và Quyết định: Hiệu trưởng hoặc Hội đồng trường sẽ chính thức ký quyết định thành lập hội đồng.

Thẩm định độc lập: Song song với hội đồng nội bộ, trưởng khoa sẽ trực tiếp liên hệ từ 3 đến 5 giáo sư danh tiếng trên thế giới để yêu cầu viết thư đánh giá kín về ứng viên. Các bức thư này vô cùng có sức nặng, đôi khi mang tính quyết định đối với kết quả của Hội đồng.

Bài học chung cho Việt Nam

Thời gian qua, hệ thống xét giáo sư, phó giáo sư của Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả, song đã tạo ra một bộ máy hành chính cồng kềnh, khuyến khích tư duy "đếm bài ăn điểm”. Để hội nhập quốc tế, chúng ta có thể cân nhắc các bài học sau:

Chuyển đổi bản chất chức danh: Cần dũng cảm thay đổi, đưa giáo sư, phó giáo sư trở về đúng nghĩa là vị trí việc làm. Khi đó, Hội đồng Giáo sư Nhà nước nên chuyển thành một tổ chức định chuẩn, còn quyền tuyển dụng, phong chức và trả lương thuộc về các trường đại học dựa trên năng lực tài chính và định hướng của chính họ.

Đưa "đánh giá đồng cấp kín" vào trọng tâm: Giảm bớt các tiêu chí chấm điểm cơ học (bao nhiêu điểm cho bài WoS/Scopus, bài báo trong nước). Thay vào đó, áp dụng cơ chế đánh giá qua thư giới thiệu/thẩm định từ các chuyên gia độc lập ngoài cơ sở giáo dục đại học, tốt nhất là chuyên gia quốc tế.

Thay đổi cách chọn thành viên Hội đồng: Không nên chọn người vào hội đồng chỉ vì họ “sống lâu lên lão làng” hay có chức vụ quản lý. Phải ưu tiên năng lực chuyên môn hẹp, minh bạch hoàn toàn các xung đột lợi ích và áp dụng chế tài nghiêm khắc nếu phát hiện sự thiên vị.

Tuyệt đối loại bỏ "cận huyết học thuật": Cần giới hạn tỉ lệ các ứng viên được xét lên giáo sư, phó giáo sư tại chính bộ môn mà họ lấy bằng tiến sĩ, và bắt buộc mời chuyên gia ngoài cơ sở giáo dục tốt nhất là chuyên gia quốc tế, tham gia vào các hội đồng cơ sở để đảm bảo tính khách quan và mang tính toàn cầu/hội nhập.

Nhiều ý kiến cho rằng, trong điều kiện kinh tế xã hội hiện nay của Việt Nam nên áp dụng tham chiếu chỉ số H-Index và IF khi xem xét bổ nhiệm các thành viên hội đồng xét duyệt giáo sư, phó giáo sư, cho đến khi chúng ta có được môi trường học thuật như các nước phát triển.

Thực tế lâu nay, hệ thống phong hàm giáo sư, phó giáo sư của chúng ta vẫn thường vướng phải những tranh luận về tính "địa phương", tình trạng "nâng đỡ", hoặc những tiêu chuẩn mang tính cào bằng. Do đó chúng tôi cho rằng, việc đưa chỉ số H-Index (chỉ số đánh giá mức độ ảnh hưởng của các công bố khoa học) và IF (Impact Factor - hệ số ảnh hưởng của tạp chí) vào làm tiêu chí tham chiếu cho thành viên Hội đồng và công khai lý lịch khoa học này trên cổng thông tin của Bộ Giáo dục và Đào tạo sẽ mang lại ba giá trị lớn:

Nguyên tắc "thầy đánh giá trò": Thành viên hội đồng phải là những chuyên gia có tầm vóc khoa học tương đương hoặc cao hơn ứng viên. Khi yêu cầu đối với ứng viên giáo sư, phó giáo sư ngày càng tiệm cận chuẩn quốc tế (bắt buộc có bài báo WoS/Scopus) thì người chấm cũng không thể đứng ngoài hệ quy chiếu đó.

Minh bạch hóa trong bối cảnh tự chủ: Tự chủ đại học không có nghĩa là "tự trị" hay hạ chuẩn. Tự chủ phải đi kèm với trách nhiệm giải trình. H-Index và IF cung cấp một thước đo định lượng, khách quan, giúp nhà trường và xã hội giám sát được chất lượng của chính Hội đồng – chốt chặn cuối cùng trong việc bổ nhiệm chức danh.

Hội nhập quốc tế: Việc sử dụng các chỉ số này là ngôn ngữ chung của giới hàn lâm toàn cầu. Nó chứng minh rằng các nhà khoa học "đầu tàu" của nhà trường vẫn đang hoạt động nghiên cứu liên tục và được cộng đồng quốc tế công nhận, thay vì chỉ dựa vào những thành tích trong quá khứ.

Nếu Hội đồng cấp trường không tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế khi xét duyệt, tự chủ bổ nhiệm có thể dẫn đến hiện tượng "cận huyết học thuật" thậm chí khi đó các trường có thể tự hạ chuẩn để "nâng" người của mình lên, tạo ra những giáo sư, phó giáo sư chỉ có danh tiếng trong khuôn viên trường học mà hoàn toàn vô danh trên bản đồ khoa học thế giới. Điều này sẽ làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của hệ thống giáo dục đại học quốc gia. Các chỉ số như H-Index và IF, ở một mức độ nào đó, đóng vai trò như một mỏ neo, giữ cho con thuyền tự chủ không trôi dạt khỏi các chuẩn mực chung của quốc tế.

Để biến quan điểm trên thành hiện thực trong hệ thống giáo dục đại học tự chủ, cần tiếp cận theo hướng:

Thứ nhất, thiết lập ngưỡng "tham chiếu linh hoạt" theo phổ ngành: Từng hội đồng ngành/liên ngành ở cấp trường cần tự xác định mức H-Index và IF sàn phù hợp với đặc thù của ngành mình tại Việt Nam và khu vực, trình Bộ xem xét và chấp thuận.

Thứ hai, kết hợp định lượng và định tính: Lý lịch khoa học của thành viên hội đồng cần được đánh giá theo công thức: Chỉ số quốc tế (H-Index/IF) + Sức ảnh hưởng thực tiễn (Bằng độc quyền sáng chế, giống cây trồng mới, chính sách quốc gia được áp dụng) + Uy tín đạo đức học thuật.

Thứ ba, lọc nhiễu dữ liệu: Khi tham chiếu H-Index, cần sử dụng các cơ sở dữ liệu uy tín (Scopus, Web of Science, không sử dụng các cơ sở dữ liệu khác), đồng thời loại bỏ các tự trích dẫn hoặc trích dẫn từ các tạp chí kém chất lượng để đánh giá đúng thực chất năng lực.

Tóm lại, trong bối cảnh hiện nay, việc tự chủ xét và bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư của các cơ sở giáo dục đại học, lý lịch khoa học của thành viên hội đồng cần tham chiếu chỉ số H-Index và IF là một quan điểm đúng đắn, tiến bộ và mang tính thời đại. Nó giải quyết được bài toán về chất lượng của đội ngũ tinh hoa trong kỷ nguyên đại học tự chủ.

Tuy nhiên, "tham chiếu" phải đi kèm với sự am hiểu sâu sắc về bản chất của khoa học từng lĩnh vực. Các chỉ số đo lường là công cụ hỗ trợ cho tư duy của con người, chứ không thể thay thế phán quyết chuyên môn của những trí thức chân chính. Để tự chủ thực sự thành công, các trường không chỉ cần những Hội đồng có "chỉ số đẹp", mà còn cần những nhà khoa học có tầm nhìn, liêm chính học thuật và hiểu rõ sứ mệnh phụng sự xã hội của giáo dục đại học.

Trần Đức Viên