Giáo sư nước ngoài cảnh báo: Giảng viên có thể bị AI thay thế nếu chỉ dạy một chiều

01/09/2026 06:22
Doãn Nhàn

GDVN - AI đang làm thay đổi vai trò của giảng viên, cách thức người học tiếp cận tri thức và cả không gian giáo dục. Các chuyên gia cho rằng đại học cần chuyển từ cách dạy truyền thống sang phát triển nhận thức bậc cao và xây dựng “Khuôn viên AI”.

Trong hai ngày 28-29/8/2026 tại Hà Nội, Hội thảo quốc tế về Công nghệ Giáo dục và Trí tuệ Nhân tạo - ICETAI 2026 với chủ đề “Chuyển đổi giáo dục trong kỷ nguyên AI” đã diễn ra, quy tụ các nhà khoa học, giảng viên, nhà quản lý giáo dục, nghiên cứu sinh và chuyên gia công nghệ từ nhiều quốc gia.

Tại hội thảo, các diễn giả tập trung trao đổi về những thay đổi mà trí tuệ nhân tạo đang tạo ra đối với giáo dục, từ hoạt động giảng dạy, học tập đến nghiên cứu và quản trị đại học.

Bên lề hội thảo, phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam đã trao đổi với Giáo sư Wu-Yuin Hwang, Trưởng khoa Khoa học và Kỹ thuật, Đại học Quốc lập Đông Hoa (National Dong Hwa University, Đài Loan, Trung Quốc) và Giáo sư Rustam Shadiev, Khoa Giáo dục, Đại học Chiết Giang (Zhejiang University, Trung Quốc) - hai diễn giả chính của ICETAI 2026, về những thay đổi của giáo dục đại học trước sự phát triển nhanh chóng của AI tạo sinh.

Giáo sư Wu-Yuin Hwang (bên trái) và Giáo sư Rustam Shadiev (bên phải) trong cuộc phỏng vấn với Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam. Ảnh: NEU
Giáo sư Wu-Yuin Hwang (bên trái) và Giáo sư Rustam Shadiev (bên phải) trong cuộc phỏng vấn với Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam. Ảnh: NEU

Nếu chỉ duy trì cách dạy một chiều, giảng viên có thể bị AI thay thế

Trong bài phát biểu chính tại ICETAI 2026, Giáo sư Wu-Yuin Hwang mô tả sự phát triển của AI tạo sinh qua ba giai đoạn: “công cụ thông minh” (smart tools), “đối tác học tập” (learning partners) và “bản sao nhận thức” (cognitive clones).

Theo Giáo sư, công nghệ đang phát triển từng ngày và giáo dục đại học sẽ thay đổi rất nhanh chóng. Trước sự xuất hiện của AI tạo sinh và những phương pháp tiếp cận mới, sự thay đổi cần được nhìn nhận từ cả hai phía: giảng viên và sinh viên.

“Giảng viên cần thay đổi thái độ giảng dạy. Phương pháp truyền thống mang tính áp đặt theo kiểu ‘tôi là thầy, các em phải nghe tôi’ không còn phù hợp nữa”, Giáo sư Wu-Yuin Hwang nhận định.

Trong khi đó, sinh viên hiện có rất nhiều lựa chọn để tiếp cận tri thức. Các em có thể tự học thông qua AI, internet, sách hoặc các khóa học trực tuyến,...

Vì vậy, theo Giáo sư Wu-Yuin Hwang, vấn đề quan trọng không còn nằm ở việc sinh viên học từ đâu, mà là làm thế nào để các em thực sự thấu hiểu vấn đề, thay vì chỉ ghi nhớ kiến thức để vượt qua các kỳ thi.

Do đó, Giáo sư Wu-Yuin Hwang nhận định, nhiệm vụ quan trọng nhất của giảng viên hiện nay là hỗ trợ sinh viên phát triển nhận thức bậc cao. Để làm được điều đó, giảng viên cần thiết kế những hoạt động học tập có ý nghĩa cả trong và ngoài lớp học, giúp sinh viên áp dụng và kiểm chứng kiến thức, giải quyết các vấn đề thực tế, từ đó chuyển hóa kiến thức thành trí tuệ.

“Nếu giảng viên chỉ duy trì cách đọc - chép truyền thống, truyền đạt kiến thức một chiều thì chắc chắn sẽ bị AI thay thế”, Giáo sư Wu-Yuin Hwang nhấn mạnh.

Giáo sư Wu-Yuin Hwang gợi ý các trường đại học cần hướng tới xây dựng “Khuôn viên AI” (AI Campus). Ảnh: NEU
Giáo sư Wu-Yuin Hwang gợi ý các trường đại học cần hướng tới xây dựng “Khuôn viên AI” (AI Campus). Ảnh: NEU

Từ kinh nghiệm giảng dạy tại Đài Loan (Trung Quốc), Giáo sư cho biết ông đang xây dựng chương trình giảng dạy được tích hợp chặt chẽ với AI, đồng thời khuyến khích sinh viên sử dụng những nền tảng như Google NotebookLM.

Hệ thống này có thể hoạt động như một trợ giảng, cho phép sinh viên đăng nhập, đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời từ cơ sở dữ liệu mà không nhất thiết phải hỏi trực tiếp giảng viên.

Tuy nhiên, việc cung cấp một công cụ để giải đáp câu hỏi mới chỉ là bước đầu. Theo Giáo sư Wu-Yuin Hwang, mục tiêu cao hơn vẫn là giúp sinh viên phát triển tư duy bậc cao.

Đối với các lớp sau đại học (đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ), ông đã đưa mô hình nhận thức nghiên cứu của mình, bao gồm chiến lược, triết lý và phương pháp nghiên cứu, vào NotebookLM cùng các tài liệu của môn học.

Thông qua hệ thống “bản sao nhận thức” (cognitive clone), sinh viên không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn có thể hiểu sâu hơn về tư duy chiến lược và những lý do cốt lõi phía sau kiến thức.

“Giảng viên cần thay đổi phương pháp giảng dạy, không thể duy trì những bài giảng một chiều trong thời gian dài khiến sinh viên bị quá tải thông tin”, Giáo sư Wu-Yuin Hwang chia sẻ.

Đại học cần hướng tới xây dựng Khuôn viên AI - AI Campus

Trước câu hỏi các trường đại học Việt Nam nên ưu tiên điều kiện nào để ứng dụng AI hiệu quả, Giáo sư Wu-Yuin Hwang cho rằng AI không nên chỉ được sử dụng trong hoạt động dạy và học mà cần được tích hợp vào nhiều bộ phận của trường đại học.

Theo Giáo sư, giáo dục đại học bao gồm nhiều lĩnh vực, từ quản trị, giảng dạy, học tập đến phát triển chuyên môn cho giảng viên. Tại Đài Loan, các trường cũng đang thúc đẩy mô hình “Khuôn viên AI” (AI Campus), với sự tham gia đồng bộ của ba nhóm: giảng viên, nhân viên hành chính và sinh viên.

Đối với giảng viên, nhà trường cần hỗ trợ phát triển chuyên môn, giúp họ biết cách tích hợp AI hiệu quả vào quá trình thiết kế chương trình và tổ chức hoạt động học tập.

Ở khối hành chính, nhân viên có thể sử dụng AI để xử lý các công việc quản lý, hỗ trợ sinh viên, tra cứu quy chế, chuẩn bị nội dung cuộc họp hoặc xây dựng báo cáo.

Trong khi đó, sinh viên cần được cung cấp quyền tiếp cận các công cụ AI ngay trong khuôn viên trường để phục vụ việc học tập và đáp ứng những yêu cầu năng lực mới khi tốt nghiệp.

“Mục tiêu cốt lõi của quá trình này là xây dựng năng lực sử dụng AI cho sinh viên. Cho dù ở Việt Nam, Đài Loan hay bất kỳ quốc gia nào, xây dựng ‘Khuôn viên AI’ là bước đi đầu tiên và bắt buộc”, Giáo sư Wu-Yuin Hwang cho biết.

Theo ông, điều này giúp bảo đảm sinh viên khi tốt nghiệp đã làm quen với AI và sẵn sàng ứng dụng công nghệ vào công việc thực tế tại các tổ chức, doanh nghiệp.

AI giúp đưa việc học ngoại ngữ ra khỏi không gian lớp học

Giáo sư Rustam Shadiev gợi mở cách ứng dụng công nghệ di động và AI tạo sinh trong học ngoại ngữ. Ảnh: NEU
Giáo sư Rustam Shadiev gợi mở cách ứng dụng công nghệ di động và AI tạo sinh trong học ngoại ngữ. Ảnh: NEU

Trong khi Giáo sư Wu-Yuin Hwang tập trung vào sự thay đổi của giáo dục đại học và mô hình “Khuôn viên AI”, Giáo sư Rustam Shadiev gợi mở cách ứng dụng công nghệ di động và AI tạo sinh trong học ngoại ngữ.

Từ thực tế giảng dạy và nghiên cứu tại Trung Quốc, Giáo sư Rustam Shadiev cho rằng một trong những khó khăn lớn của người học tiếng Anh tại nhiều quốc gia châu Á là thiếu môi trường sử dụng ngôn ngữ trong đời sống hằng ngày.

“Học ngoại ngữ trong môi trường bản xứ thường dễ dàng và hiệu quả hơn, bởi người học có thể bước ra ngoài, quan sát các biển báo và giao tiếp với mọi người bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu học một ngôn ngữ mà không có người để trò chuyện hoặc không có môi trường thực tế hỗ trợ thì sẽ rất khó khăn”, Giáo sư Rustam Shadiev phân tích.

Từ thực tế đó, các nghiên cứu của ông hướng tới mở rộng quá trình học tập từ lớp học ra những bối cảnh thực tế. Đây cũng là cách khắc phục tình trạng người học chỉ học tiếng Anh để vượt qua các kỳ thi chuyển cấp, thay vì sử dụng ngôn ngữ này trong đời sống.

Chẳng hạn, khi học về chủ đề thời tiết, thay vì chỉ đọc nội dung trong sách, người học có thể ra ngoài, chụp ảnh bầu trời, mô tả bằng tiếng Anh về tình hình thời tiết và sử dụng điện thoại để ghi âm.

Trong hoạt động này, công nghệ đóng vai trò như một công cụ. Người học có thể gửi bản ghi âm cho bạn bè để nhận phản hồi, nhận ra lỗi sai và tiếp tục cải thiện khả năng sử dụng ngôn ngữ.

“Việc học như vậy trở nên có ý nghĩa hơn rất nhiều”, Giáo sư Rustam Shadiev nói.

Không chỉ kết nối lớp học với môi trường thực tế, AI tạo sinh còn có thể hỗ trợ người học vào những thời điểm giáo viên và bạn bè không thể có mặt.

Giáo sư Rustam Shadiev dẫn ví dụ, nếu người học làm bài tập vào lúc 22 giờ và gặp vướng mắc, các em khó có thể liên hệ ngay với giáo viên hoặc bạn học. Khi đó, AI tạo sinh có thể phát huy vai trò hỗ trợ.

Một hướng ứng dụng đang được nghiên cứu là “bản sao kỹ thuật số” (digital twin) - hệ thống AI được thiết kế để giao tiếp, trả lời và phản hồi giống con người.

“Chúng ta có thể nạp toàn bộ kiến thức và tư duy của giáo viên vào ‘bản sao’ này. Bất cứ lúc nào sinh viên cần hỏi, hệ thống AI cũng có thể cung cấp câu trả lời chính xác, có chất lượng, giống như chính giáo viên đang trực tiếp hướng dẫn”, Giáo sư Rustam Shadiev cho biết.

Liên hệ với Việt Nam, Giáo sư Rustam Shadiev nhận định Việt Nam và Trung Quốc có nhiều điểm tương đồng: đều không phải môi trường sử dụng tiếng Anh bản ngữ, trong khi hệ thống giáo dục còn đặt nặng vấn đề thi cử.

Theo ông, khi nhà trường muốn đưa những phương pháp học tập đổi mới, sáng tạo vào thực tế, một bộ phận phụ huynh có thể phản đối vì cho rằng các hoạt động thực hành bên ngoài lớp học làm giảm thời gian ôn thi của người học.

“Đây là vấn đề mà cả hai nước đều phải đối mặt”, Giáo sư Rustam Shadiev nhận định.

Dù vậy, qua các tham luận tại ICETAI 2026, ông nhận thấy AI tạo sinh đã được sinh viên và giới học thuật tại Việt Nam sử dụng khá phổ biến. Đây có thể trở thành cơ sở để các cơ sở giáo dục và nhà khoa học hai nước tăng cường hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm và đưa AI vào thực tiễn giáo dục.

“Tôi hy vọng chúng ta có thể tăng cường trao đổi chuyên môn, kết hợp thế mạnh của mỗi bên để hỗ trợ lẫn nhau trong việc đẩy mạnh ứng dụng AI vào giáo dục thực tiễn”, Giáo sư Rustam Shadiev chia sẻ.

Các nhà khoa học, chuyên gia và nhà nghiên cứu trong và ngoài nước trao đổi tại ICETAI 2026. Ảnh: NEU
Các nhà khoa học, chuyên gia và nhà nghiên cứu trong và ngoài nước trao đổi tại ICETAI 2026. Ảnh: NEU

Cần có cơ chế khuyến khích để giảng viên chủ động ứng dụng AI vào dạy, học và đánh giá

Theo Ban tổ chức, ICETAI 2026 nhận được 55 công trình nghiên cứu tham dự của các nhà khoa học đến từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ, gồm Việt Nam, Đài Loan, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Malaysia.

Chia sẻ về chủ đề “Chuyển đổi giáo dục trong kỷ nguyên AI”, Tiến sĩ Phạm Xuân Lâm - Trưởng khoa Công nghệ thông tin, Trường Công nghệ (Đại học Kinh tế Quốc dân), cho rằng đây không còn là câu hỏi học thuật thuần túy, mà là thực tế đang diễn ra hằng ngày trong lớp học. Theo thầy Lâm, AI tạo sinh hiện diện ngày càng nhiều trong lớp học, mở ra khả năng cá nhân hóa việc học ở quy mô chưa từng có, nhưng đồng thời đặt ra những câu hỏi về tư duy phản biện, liêm chính học thuật và vai trò của người thầy.

Thực tế này, theo Tiến sĩ Phạm Xuân Lâm, được thể hiện qua nhiều sản phẩm EdTech ứng dụng AI được giới thiệu tại khu triển lãm và poster của ICETAI 2026. Các sản phẩm trải rộng từ cổng dịch vụ AI dùng chung, nền tảng chuyển giáo trình thành tài liệu tương tác, công cụ hỗ trợ luyện thi, tư vấn tuyển sinh đến phòng thí nghiệm ảo.

Tuy nhiên, thầy Lâm lưu ý, phần lớn sản phẩm mới ở giai đoạn thử nghiệm nội bộ và chưa được thẩm định, kiểm chứng độc lập theo chuẩn khoa học. Vì vậy, việc mời các chuyên gia quốc tế đến hội thảo không chỉ nhằm chia sẻ xu hướng nghiên cứu mà còn để có những đánh giá, phản biện khách quan, giúp các nhóm phát triển nhìn lại tính hiệu quả và độ tin cậy của sản phẩm trước khi nhân rộng.

Hoạt động triển lãm sản phẩm, trưng bày poster về công nghệ giáo dục và AI tại ICETAI 2026. Ảnh: NEU
Hoạt động triển lãm sản phẩm, trưng bày poster về công nghệ giáo dục và AI tại ICETAI 2026. Ảnh: NEU

Từ những gợi mở tại hội thảo, Trường Công nghệ (Đại học Kinh tế Quốc dân) dự kiến đưa một số sản phẩm đã được trưng bày tại poster từ giai đoạn thử nghiệm nội bộ sang triển khai chính thức cho sinh viên toàn trường. Theo Tiến sĩ Phạm Xuân Lâm, quá trình này sẽ được thực hiện từng bước, từ thí điểm ở một số lớp, thu thập phản hồi và số liệu đánh giá đến mở rộng, theo tinh thần “đã có kiểm chứng”, thay vì triển khai đại trà khi sản phẩm mới dừng ở dạng thử nghiệm.

Bên cạnh phục vụ hoạt động nội bộ, nhà trường cũng tính đến khả năng thương mại hóa các sản phẩm có tiềm năng.

“Việc một số doanh nghiệp công nghệ mang sản phẩm AI đã thương mại hóa đến trưng bày cùng các poster học thuật tại hội thảo cho chúng tôi thấy khoảng cách giữa nghiên cứu và thị trường không còn quá xa”, vị Trưởng khoa chia sẻ.

1788102189996-2263344115762478126-2263344115762478126-b60dcc7dfb51e18e2c734e6957618cdf.jpg
Tiến sĩ Nguyễn Quang Huy - Hiệu trưởng Trường Công nghệ (Đại học Kinh tế Quốc dân) trao đổi với các Co-Chair, diễn giả về những xu hướng hợp tác giữa Trường Công nghệ và các trường đại học Đài Loan, Trung Quốc. Ảnh: NEU
Các diễn giả Keynote, Ban Tổ chức hội thảo cùng lãnh đạo, giảng viên Khoa Công nghệ thông tin, Trường Công nghệ, Đại học Kinh tế Quốc dân. Tiến sĩ Phạm Xuân Lâm (thứ ba từ trái sang). Ảnh: NEU
Các diễn giả Keynote, Ban Tổ chức hội thảo cùng lãnh đạo, giảng viên Khoa Công nghệ thông tin, Trường Công nghệ, Đại học Kinh tế Quốc dân. Tiến sĩ Phạm Xuân Lâm (thứ ba từ trái sang). Ảnh: NEU

Ở góc độ rộng hơn, Tiến sĩ Phạm Xuân Lâm cho rằng các trường đại học cần chủ động đưa AI vào những hệ thống sẵn có thay vì chờ đến khi có một sản phẩm hoàn chỉnh mới bắt đầu ứng dụng. Các trường có thể tự động hóa những quy trình vận hành đang xử lý thủ công, bổ sung trợ lý ảo hỗ trợ tư vấn, giải đáp cho sinh viên; đồng thời khai thác dữ liệu học tập để phát triển các mô-đun dự báo, gợi ý học tập theo năng lực từng người.

Theo thầy Lâm, trợ lý AI cần được thiết kế để tăng cường năng lực cho cả người học và người dạy. AI có thể giúp giảng viên giảm tải những công việc lặp lại như tra cứu, tổng hợp, chấm sơ bộ, qua đó dành nhiều thời gian hơn cho những công việc đòi hỏi phán đoán chuyên môn. Với sinh viên, hệ thống nên đóng vai trò dẫn dắt từng bước tư duy, “chứ không phải công cụ trả lời hộ”.

Một vấn đề khác được Trưởng khoa Công nghệ thông tin nhấn mạnh là cơ chế khuyến khích để giảng viên chủ động ứng dụng AI vào dạy, học và đánh giá. Theo thầy Lâm, các trường cần có chính sách ghi nhận cụ thể, chẳng hạn đưa việc ứng dụng AI vào tiêu chí thi đua, quy đổi giờ giảng hoặc xây dựng quỹ hỗ trợ các sáng kiến ứng dụng AI trong giảng dạy. Nếu thiếu cơ chế khuyến khích và ghi nhận tương xứng, những giải pháp hiệu quả sẽ khó được nhân rộng ngoài phạm vi một vài nhóm nghiên cứu.

Doãn Nhàn