Khi trường nghề thực hiện công khai đầy đủ sẽ tạo môi trường cạnh tranh công bằng

14/09/2026 08:36
ĐÀO HIỀN

GDVN - Nếu các cơ sở giáo dục nghề nghiệp thực hiện công khai đầy đủ, người học sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn về từng cơ sở, từ đó dễ dàng đưa ra lựa chọn phù hợp với mong muốn và điều kiện cá nhân.

Thông tin về chất lượng đào tạo, mức học phí và khả năng có việc làm sau tốt nghiệp là những căn cứ quan trọng để người học cân nhắc trước khi lựa chọn một cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Vì vậy, việc công khai đầy đủ và minh bạch những dữ liệu này có ý nghĩa trực tiếp đối với quyền lựa chọn của người học.

Tại Công văn số 5747/BGDĐT-GDNNGDTX hướng dẫn thực hiện nhiệm vụ năm học 2026-2027 đối với giáo dục nghề nghiệp, giáo dục thường xuyên, Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các cơ sở giáo dục nghề nghiệp phải công khai điều kiện bảo đảm chất lượng, học phí, chuẩn đầu ra và kết quả việc làm sau tốt nghiệp trước khi tuyển sinh.

Người học cần tham khảo nhiều thông tin trước khi đưa ra quyết định chọn trường

Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Tiến sĩ Lê Đông Phương - chuyên gia giáo dục đại học, nguyên cán bộ nghiên cứu của Viện Khoa học giáo dục Việt Nam (Bộ Giáo dục và Đào tạo) cho rằng, việc các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công khai thông tin về học phí, điều kiện bảo đảm chất lượng, chuẩn đầu ra và kết quả việc làm sẽ giúp người học dễ dàng tìm kiếm, so sánh, đối chiếu và có thêm căn cứ để lựa chọn cơ sở phù hợp với mong muốn cũng như điều kiện của bản thân.

Đồng thời, xã hội cũng có thêm cơ sở để theo dõi, đánh giá hoạt động của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, qua đó tạo áp lực để các trường thực hiện minh bạch và nghiêm túc hơn.

Nếu các cơ sở giáo dục nghề nghiệp thực hiện công khai đầy đủ, người học, đặc biệt là học sinh có định hướng học nghề, sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn về từng cơ sở, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp.

Theo Tiến sĩ Lê Đông Phương, yêu cầu này cũng góp phần tạo môi trường cạnh tranh công bằng hơn giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Bởi trên thực tế, những trường có uy tín, thương hiệu lâu năm vốn đã có lợi thế trong thu hút người học. Trong khi đó, các cơ sở mới thành lập hoặc quy mô nhỏ thường khó cạnh tranh nếu người học chủ yếu lựa chọn dựa trên mức độ nhận diện và tên tuổi.

Do đó, khi thông tin về chất lượng, học phí, chuẩn đầu ra và kết quả việc làm được công khai, người học có thể đánh giá các cơ sở dựa trên những dữ liệu cụ thể thay vì chỉ dựa vào thương hiệu. Qua đó, các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có cơ hội tiếp cận người học trên một mặt bằng thông tin minh bạch và sòng phẳng hơn.

Tiến sĩ Lê Đông Phương - nguyên cán bộ Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (Bộ Giáo dục và Đào tạo). Ảnh: Doãn Nhàn.
Tiến sĩ Lê Đông Phương - nguyên cán bộ Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (Bộ Giáo dục và Đào tạo). Ảnh: Doãn Nhàn.

Dưới góc nhìn quản lý giáo dục, Tiến sĩ Phạm Kim Thư - Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Hữu Nghị cho rằng lựa chọn một cơ sở giáo dục nghề nghiệp không chỉ là lựa chọn nơi học mà còn liên quan trực tiếp đến chi phí, thời gian đào tạo và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Vì vậy, người học cần biết rõ mình sẽ học gì, học trong điều kiện nào, tổng chi phí dự kiến bao nhiêu, sau khi tốt nghiệp phải đạt được năng lực gì và cơ hội việc làm thực tế ra sao.

Theo Tiến sĩ Phạm Kim Thư, việc Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công khai những thông tin này trước khi tuyển sinh là phù hợp với xu hướng quản trị giáo dục hiện đại, trong đó đề cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hướng mạnh hơn tới kết quả đầu ra.

Ở góc độ chính sách, Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị cũng xác định giáo dục nghề nghiệp giữ vai trò quan trọng trong phát triển lực lượng lao động kỹ năng cao, đồng thời đặt ra yêu cầu đổi mới chương trình, phương thức đào tạo và tăng cường liên kết giữa nhà trường với doanh nghiệp để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Do đó, thông tin về chương trình đào tạo, điều kiện học tập và kết quả đầu ra càng cần được minh bạch để người học có cơ sở lựa chọn, đồng thời doanh nghiệp và xã hội có thể đánh giá chất lượng đào tạo.

Nếu thông tin không đầy đủ hoặc thiếu chính xác, người học có thể đối mặt với nhiều rủi ro như lựa chọn ngành không phù hợp với năng lực hoặc nhu cầu thị trường; phát sinh chi phí ngoài dự kiến; điều kiện thực hành, thiết bị, đội ngũ không như kỳ vọng; hoặc đến khi tốt nghiệp mới nhận ra năng lực chưa đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, Tiến sĩ Phạm Kim Thư nhấn mạnh, công khai không nên được hiểu đơn giản là đưa thật nhiều thông tin lên website. Điều quan trọng là thông tin phải chính xác, dễ hiểu, có thể kiểm chứng và phản ánh đúng thực tế. Khi đó, việc công khai mới thực sự có giá trị đối với quyết định của người học, thay vì chỉ dừng ở việc đáp ứng một yêu cầu về mặt thủ tục.

Theo thầy Thư, nếu thông tin được công khai đầy đủ và minh bạch, cách người học lựa chọn cơ sở đào tạo cũng có thể từng bước thay đổi. Trước đây, người học thường dựa khá nhiều vào quảng cáo, mức độ nổi tiếng, khoảng cách địa lý hoặc lời giới thiệu của người quen. Khi có thêm dữ liệu để đối chiếu, người học và phụ huynh có thể chuyển dần từ câu hỏi “trường nào quảng bá tốt” sang những vấn đề thực chất hơn như chương trình học ra sao, thời lượng thực hành thế nào, doanh nghiệp nào tham gia đào tạo, sau tốt nghiệp có thể làm công việc gì và cơ hội việc làm ra sao.

Ở phía các nhà trường, yêu cầu công khai cũng có thể tạo ra sự thay đổi trong cách cạnh tranh. Nếu các tiêu chí được công khai theo cách tương đối thống nhất, cạnh tranh sẽ dần chuyển từ quảng cáo sang chất lượng đào tạo và kết quả đầu ra. Những trường đầu tư thực chất vào đội ngũ, thiết bị, hoạt động thực hành, liên kết doanh nghiệp và hỗ trợ việc làm sẽ có lợi thế rõ hơn.

Ngược lại, những cơ sở chủ yếu dựa vào truyền thông nhưng chất lượng đầu ra chưa tương xứng sẽ chịu sức ép phải thay đổi.

Tiến sĩ Phạm Kim Thư - Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Hữu Nghị. Ảnh: website nhà trường.
Tiến sĩ Phạm Kim Thư - Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Hữu Nghị. Ảnh: website nhà trường.

Công khai kết quả việc làm phải đi cùng kiểm chứng và trách nhiệm giải trình

Theo Thạc sĩ Trần Phạm Tuân - Phó Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Cộng đồng Hưng Yên, khi thông tin được công khai theo những tiêu chí tương đối thống nhất, người học sẽ có cơ sở so sánh thực chất hơn.

Thay vì quan tâm nhiều đến quảng cáo, hình ảnh hay thương hiệu, người học có thể dựa vào các dữ liệu cụ thể về chất lượng đào tạo, chuẩn đầu ra, chi phí học tập và khả năng việc làm để đưa ra lựa chọn.

Điều này cũng tạo động lực để các cơ sở giáo dục nghề nghiệp cạnh tranh bằng chất lượng thực chất, thay vì chỉ tập trung vào tuyển sinh. Những trường đào tạo tốt, gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp, có tỷ lệ người học có việc làm và thu nhập phù hợp sẽ có lợi thế bền vững hơn trong thu hút người học.

Đặc biệt, Thạc sĩ Trần Phạm Tuân cho rằng việc công khai kết quả việc làm sau tốt nghiệp là một chỉ báo quan trọng, có thể thúc đẩy các nhà trường thay đổi cách tiếp cận đào tạo. Khi kết quả việc làm được công khai và xã hội quan tâm, nhà trường sẽ phải trả lời những câu hỏi cốt lõi: đào tạo để làm gì, doanh nghiệp cần gì và người học sau khi tốt nghiệp có đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động hay không.

Từ đó, chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên, tăng thời lượng thực hành, đẩy mạnh liên kết doanh nghiệp và chú trọng hơn đến năng lực thực tế của người học. Nói cách khác, hiệu quả đào tạo không nên chỉ được nhìn từ số lượng người học tuyển vào mà cần được đánh giá cả ở kết quả đầu ra.

Tuy nhiên, theo Thạc sĩ Trần Phạm Tuân, tỷ lệ có việc làm là chỉ số cần thiết nhưng chưa đủ để phản ánh chất lượng đào tạo. Một tỷ lệ 90% hay 100% tự nó chưa nói lên nhiều điều nếu không làm rõ người học đang làm công việc gì, có đúng hoặc gần ngành đào tạo hay không, mất bao lâu để có việc và mức thu nhập như thế nào.

Vì vậy, cần từng bước thống nhất phương pháp thu thập và công khai dữ liệu. Theo thầy Tuân, tối thiểu nên có các nhóm thông tin như tỷ lệ có việc làm; tỷ lệ làm đúng hoặc gần ngành đào tạo; thời gian có việc sau tốt nghiệp; mức thu nhập; loại hình, vị trí việc làm và mức độ phù hợp giữa công việc với năng lực được đào tạo.

“Quan trọng nhất là phương pháp khảo sát phải minh bạch, có kiểm chứng và được áp dụng tương đối thống nhất giữa các cơ sở để số liệu có thể so sánh và thực sự có giá trị tham khảo đối với người học”, Thạc sĩ Trần Phạm Tuân nhấn mạnh.

Từ yêu cầu này, thầy Tuân cho rằng việc công khai cần được chuyển từ tư duy “yêu cầu công khai” sang “công khai phải đi kèm kiểm chứng và trách nhiệm giải trình”. Cơ quan quản lý cần quy định rõ nội dung, thời điểm, hình thức và phương pháp công khai; đồng thời tăng cường kiểm tra, hậu kiểm đối với những thông tin có tác động trực tiếp đến quyết định của người học, đặc biệt là số liệu việc làm và học phí.

Với những trường hợp công khai thiếu, sai hoặc gây hiểu nhầm, cần yêu cầu đính chính, công khai lại và xác định rõ trách nhiệm của người đứng đầu. Trường hợp cố tình cung cấp thông tin sai lệch cần được xử lý theo quy định.

Về lâu dài, Thạc sĩ Trần Phạm Tuân cho rằng cần xây dựng cơ sở dữ liệu về kết quả đào tạo và việc làm có khả năng liên thông, kiểm chứng. Khi đó, công khai thông tin không chỉ là nghĩa vụ của nhà trường mà còn trở thành công cụ giúp người học lựa chọn cơ sở đào tạo và giúp cơ quan quản lý đánh giá chất lượng giáo dục nghề nghiệp.

Trong khi đó, theo Tiến sĩ Phạm Kim Thư, khi kết quả việc làm sau tốt nghiệp trở thành thông tin phải công khai và có thể được người học, phụ huynh, doanh nghiệp cũng như cơ quan quản lý đối chiếu, các nhà trường sẽ phải quan tâm nhiều hơn đến câu hỏi người học “học xong làm được gì”, thay vì chỉ chú trọng số lượng tuyển sinh và số người tốt nghiệp.

Áp lực từ việc công khai kết quả đầu ra sẽ thúc đẩy các trường thường xuyên cập nhật chương trình, tăng thời lượng thực hành, thực tập; mời doanh nghiệp tham gia xây dựng chuẩn đầu ra; đưa công nghệ, kỹ năng mới vào đào tạo và nâng cao trách nhiệm hỗ trợ việc làm cho người học sau tốt nghiệp.

Tuy nhiên, cần thận trọng khi đánh giá những con số như 90%, 95% hay 100% người học có việc làm. Một tỷ lệ cao chưa chắc đã sai, nhưng nếu không biết cách tính, quy mô mẫu khảo sát và tiêu chí xác định “có việc làm” thì những con số này rất dễ trở thành thông tin quảng bá hơn là chỉ báo đáng tin cậy về chất lượng đào tạo.

Đặc biệt, chỉ riêng tỷ lệ có việc làm chưa đủ để phản ánh chất lượng đào tạo. Chẳng hạn, hai trường cùng công bố 95% người học có việc làm, nhưng tại một trường, phần lớn người tốt nghiệp làm đúng hoặc gần ngành đào tạo, có thu nhập tương đối tốt và tìm được việc trong thời gian ngắn; trong khi ở trường còn lại, phần lớn làm những công việc không liên quan đến ngành nghề được đào tạo. Khi đó, cùng một tỷ lệ 95% nhưng ý nghĩa về chất lượng đào tạo hoàn toàn khác nhau.

Vì vậy, kết quả việc làm cần được phản ánh bằng nhiều chỉ số thay vì chỉ một tỷ lệ tổng thể. Tối thiểu, các cơ sở nên công khai tỷ lệ người tốt nghiệp tham gia khảo sát; tỷ lệ có việc làm trong 6 hoặc 12 tháng sau tốt nghiệp; tỷ lệ làm đúng hoặc gần ngành nghề được đào tạo; tỷ lệ tiếp tục học lên; mức thu nhập hoặc khoảng thu nhập; loại hình, vị trí việc làm và, nếu có thể, mức độ hài lòng của doanh nghiệp đối với người tốt nghiệp.

huu-nghi-cao-dang.jpg
Việc công khai tạo điều kiện để người học có thể tham khảo, tìm hiểu thông tin trước khi đưa ra quyết định chọn trường. Ảnh minh hoạ: Trường Cao đẳng Hữu Nghị.

Một yêu cầu quan trọng khác là phải công khai rõ quy mô và phạm vi khảo sát. Ví dụ, một khóa có 1.000 người tốt nghiệp nhưng nhà trường chỉ liên hệ được 300 người, trong đó 290 người có việc làm, thì không thể đơn giản kết luận 96,7% người tốt nghiệp của khóa đó có việc làm mà không giải thích rõ phương pháp khảo sát và phạm vi dữ liệu.

Theo thầy Thư, chỉ khi các chỉ số, phương pháp thu thập và cách tính được công khai minh bạch, người học mới có thể hiểu đúng ý nghĩa của những con số về việc làm và sử dụng chúng như một căn cứ thực chất khi lựa chọn cơ sở đào tạo.

Để việc công khai thông tin đi vào thực chất, thầy Thư cho rằng trước hết cần chuẩn hóa nội dung và phương pháp công khai. Cơ quan quản lý nên xây dựng biểu mẫu hoặc bộ chỉ số thống nhất, đặc biệt đối với dữ liệu việc làm. Nếu mỗi cơ sở tự xác định tiêu chí “có việc làm” theo một cách khác nhau, các số liệu dù được công khai đầy đủ cũng khó có giá trị so sánh.

Cùng với chuẩn hóa, cần tăng khả năng kiểm chứng dữ liệu. Việc kiểm tra không nhất thiết phải thực hiện dàn trải mà có thể áp dụng theo nguyên tắc quản lý rủi ro. Những trường hợp công bố tỷ lệ việc làm cao bất thường, số liệu biến động lớn qua các năm hoặc nhận được phản ánh từ người học có thể được đưa vào diện kiểm tra sâu hơn. Cơ quan quản lý cũng có thể khảo sát ngẫu nhiên cựu sinh viên và doanh nghiệp sử dụng lao động để đối chiếu với số liệu nhà trường công bố.

Bên cạnh đó, công khai thông tin phải gắn với trách nhiệm giải trình và cơ chế xử lý phù hợp. Với những sai sót về kỹ thuật hoặc cập nhật dữ liệu, nhà trường có thể được yêu cầu đính chính, bổ sung thông tin.

Tuy nhiên, nếu cố tình công bố số liệu sai lệch, gây nhầm lẫn cho người học hoặc sử dụng dữ liệu không có căn cứ để phục vụ tuyển sinh thì cần được xử lý theo quy định, đồng thời công khai việc điều chỉnh để bảo đảm tính minh bạch.

Theo thầy Thư, mục tiêu cuối cùng của việc công khai không phải tạo thêm một thủ tục hành chính cho nhà trường, mà là giúp người học có đủ thông tin để đưa ra quyết định, tạo động lực để các cơ sở đào tạo nâng cao chất lượng và cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho cơ quan quản lý.

“Khi đó, minh bạch thông tin mới thực sự trở thành công cụ thúc đẩy chất lượng giáo dục nghề nghiệp, thay vì chỉ dừng lại ở một yêu cầu hành chính”, thầy cho hay.

ĐÀO HIỀN