Không cộng điểm chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế khi xét tuyển: Trường đại học ủng hộ

25/09/2026 06:22
ĐÀO HIỀN

GDVN - Theo chuyên gia, chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế cần được nhìn nhận đúng với giá trị và mục đích sử dụng trong tuyển sinh, tránh tạo tâm lý chạy đua chứng chỉ hoặc dẫn đến việc quá coi trọng IELTS trong xét tuyển đại học.

Một trong những điều chỉnh đáng chú ý tại dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung một số quy định về tuyển sinh và đào tạo đại học là đề xuất từ năm 2027, thí sinh không còn được cộng điểm đối với chứng chỉ, thành tích học sinh giỏi hoặc các tiêu chí bổ sung do cơ sở đào tạo tự quy định.

Theo ý kiến một số lãnh đạo cơ sở giáo dục đại học, việc khuyến khích học sinh học tập, rèn luyện và phát triển năng lực ngoại ngữ là cần thiết. Tuy nhiên, chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế cần được nhìn nhận đúng với giá trị và mục đích sử dụng trong tuyển sinh, tránh tạo tâm lý chạy đua chứng chỉ hoặc dẫn đến việc quá coi trọng IELTS trong xét tuyển đại học.

Từ góc độ này, việc không tiếp tục cộng điểm cho chứng chỉ ngoại ngữ đặt ra vấn đề về cách thức đánh giá năng lực thí sinh và mức độ thống nhất giữa các phương thức xét tuyển. Nếu một ngành học thực sự yêu cầu năng lực tiếng Anh, việc đưa năng lực này trực tiếp vào tiêu chí xét tuyển thay vì cộng thêm điểm có thể giúp kết quả tuyển sinh phản ánh sát hơn yêu cầu đầu vào của ngành, đồng thời tăng tính minh bạch và công bằng giữa các thí sinh.

IELTS chỉ nên là lợi thế với những ngành học thực sự cần

Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Tiến sĩ Đỗ Văn Đỉnh - Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Sao Đỏ cho rằng, giá trị của IELTS và các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế trong tuyển sinh vẫn có thể được bảo đảm, nhưng cần thay đổi cách thức ghi nhận kết quả chứng chỉ. Điểm cần quan tâm không phải là tiếp tục hay dừng công nhận IELTS, mà là làm thế nào để chứng chỉ phản ánh đúng năng lực đầu vào mà ngành đào tạo yêu cầu.

Theo thầy Đỉnh, với những ngành thực sự cần năng lực tiếng Anh, cơ sở đào tạo có thể đưa tiếng Anh trực tiếp vào cấu trúc xét tuyển thông qua môn tiếng Anh trong tổ hợp hoặc quy đổi kết quả chứng chỉ thành điểm môn tiếng Anh. Khi đó, năng lực ngoại ngữ trở thành một bộ phận của kết quả xét tuyển, có vai trò tương tự các năng lực khác mà ngành đào tạo xác định là cần thiết.

Cách làm này cũng giúp xử lý vấn đề có thể phát sinh khi một chứng chỉ vừa được dùng để thay thế hoặc quy đổi điểm môn tiếng Anh, vừa tiếp tục được sử dụng để cộng điểm thưởng. Chẳng hạn, thí sinh có IELTS được quy đổi thành 9 điểm môn tiếng Anh trong tổ hợp xét tuyển, sau đó lại được cộng thêm một mức điểm từ chính chứng chỉ IELTS. Khi đó, năng lực tiếng Anh đã được sử dụng để tạo lợi thế ở hai bước khác nhau trong cùng quá trình xét tuyển.

Nếu chỉ ghi nhận IELTS một lần thông qua điểm quy đổi, lợi thế của thí sinh có năng lực ngoại ngữ vẫn được bảo đảm nhưng không tạo ra một khoản điểm nằm ngoài cấu trúc đánh giá chung. Điều này cũng giúp thí sinh hiểu rõ hơn chứng chỉ của mình được sử dụng để đáp ứng yêu cầu nào của ngành, thay vì chỉ nhìn thấy một mức điểm cộng bổ sung vào tổng điểm xét tuyển.

Cách tiếp cận này đồng thời đặt yêu cầu rõ hơn đối với các trường đại học trong việc xây dựng phương thức tuyển sinh. Nhà trường phải xác định tiếng Anh có thực sự là năng lực đầu vào của ngành hay không, nếu có thì cần ở mức nào và được thể hiện trong tiêu chí xét tuyển ra sao.

Như vậy, việc sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ gắn trực tiếp với yêu cầu đào tạo thay vì trở thành một tiêu chí bổ sung có thể áp dụng rộng rãi cho nhiều ngành.

Bên cạnh vấn đề cơ chế tính điểm, thầy Đỉnh cho rằng cũng cần lưu ý đến khả năng tiếp cận chứng chỉ quốc tế giữa các nhóm thí sinh. IELTS và các chứng chỉ tương đương thường đi kèm chi phí thi, học và luyện thi. Vì vậy, nếu chứng chỉ mang lại mức điểm cộng đáng kể, những học sinh không có điều kiện tiếp cận có thể chịu bất lợi trong cạnh tranh xét tuyển.

image011-1.jpg
Tiến sĩ Đỗ Văn Đỉnh - Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Sao Đỏ. Ảnh: website nhà trường.

Cùng bàn luận về vấn đề này, Thạc sĩ Đào Đức Tuyên - Phó Trưởng khoa Ngoại ngữ Sư phạm, Giám đốc Trung tâm Ngoại ngữ, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh cũng cho rằng: Việc không cộng điểm thưởng đối với IELTS và các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế là phù hợp với hướng đánh giá trực tiếp năng lực cần thiết của thí sinh. Trên thực tế, chứng chỉ vẫn có giá trị trong tuyển sinh, nhưng nên được quy đổi thành điểm môn tiếng Anh trong tổ hợp xét tuyển, qua đó đưa năng lực ngoại ngữ vào chính cấu trúc đánh giá thay vì tạo thêm một khoản điểm thưởng.

Theo thầy Tuyên, cách làm này đặc biệt phù hợp với những ngành thực sự yêu cầu tiếng Anh. Với các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh hoặc những ngành sử dụng ngoại ngữ thường xuyên trong học tập, việc sử dụng chứng chỉ để chứng minh năng lực tương ứng là cần thiết.

Ngược lại, với những ngành không đặt tiếng Anh là yêu cầu đầu vào đặc thù, việc cộng điểm IELTS trên diện rộng có thể khiến tiêu chí xét tuyển chưa gắn chặt với những năng lực mà ngành học thực sự cần.

Thầy Tuyên cũng cho rằng cần nhìn nhận vấn đề từ khả năng tiếp cận chứng chỉ của thí sinh. Lệ phí một lần thi IELTS khoảng 5 triệu đồng, chưa kể chi phí học và luyện thi. Không phải học sinh nào cũng có điều kiện tham gia các kỳ thi quốc tế. Vì vậy, nếu chứng chỉ tạo ra lợi thế đáng kể trong xét tuyển, sự khác biệt về khả năng tiếp cận có thể trở thành một yếu tố ảnh hưởng đến cơ hội của thí sinh.

Từ góc nhìn này, thầy Tuyên cho rằng giá trị của IELTS trong tuyển sinh nên nằm ở khả năng chứng minh năng lực ngoại ngữ, thay vì ở số điểm thưởng mà chứng chỉ mang lại. Khi ngành học cần năng lực nào, phương thức tuyển sinh nên trực tiếp ghi nhận năng lực đó. Với tiếng Anh, quy đổi chứng chỉ thành điểm môn tiếng Anh là một cách để thực hiện nguyên tắc này rõ ràng hơn.

gdvn-tuyen-sinh-doan-nhan.jpg
Việc không cộng điểm thưởng đối với IELTS và các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế là phù hợp với hướng đánh giá trực tiếp năng lực cần thiết của thí sinh. Ảnh minh họa: Doãn Nhàn.

Chuyển từ cộng điểm sang quy đổi trực tiếp sẽ tránh lợi thế kép

Ở một góc độ khác, yêu cầu về năng lực tiếng Anh không giống nhau giữa các ngành đào tạo. Do đó, việc áp dụng điểm cộng IELTS hoặc các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế một cách phổ biến, kể cả với những ngành không xem tiếng Anh là năng lực đầu vào cốt lõi đang đặt ra vấn đề về sự phù hợp giữa tiêu chí tuyển sinh và yêu cầu thực tế của từng ngành học.

Thạc sĩ Phạm Thái Sơn - Giám đốc Trung tâm Tuyển sinh và Truyền thông, Trường Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng, khi chứng chỉ ngoại ngữ được chuyển từ cơ chế cộng điểm sang quy đổi trực tiếp, điều quan trọng là phải xác định được mức quy đổi hợp lý, có căn cứ và phản ánh tương đối chính xác năng lực của thí sinh.

Theo thầy Sơn, nếu không còn điểm cộng nhưng IELTS lại được quy đổi sang điểm môn tiếng Anh ở mức quá cao, lợi thế của chứng chỉ vẫn có thể được duy trì dưới một hình thức khác. Chẳng hạn, nếu một mức điểm IELTS được quy đổi tương đương với điểm tiếng Anh gần như tuyệt đối, trong khi chênh lệch năng lực giữa các mức chứng chỉ không được phản ánh tương ứng, thí sinh có chứng chỉ sẽ tiếp tục có lợi thế lớn khi tính tổng điểm xét tuyển.

Vì vậy, bảng quy đổi cần được xây dựng trên cơ sở dữ liệu thực tế, trong đó có thể xem xét mối tương quan giữa các mức điểm chứng chỉ ngoại ngữ và kết quả môn tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông. Cách làm này giúp hạn chế việc xác lập mức quy đổi chỉ theo suy luận đơn giản rằng chứng chỉ càng cao thì điểm quy đổi càng phải cao, mà hướng đến việc xác định mức điểm tương ứng dựa trên năng lực được chứng minh.

khi-thi-sinh-chon-trai-nghiem-thay-vi-chi-chon-danh-tieng.jpg
Thạc sĩ Phạm Thái Sơn - Giám đốc Trung tâm Tuyển sinh và Truyền thông, Trường Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh. Ảnh: website nhà trường.

Một yêu cầu khác là bảng quy đổi phải có sự phân hóa giữa các mức chứng chỉ. Nếu IELTS 6.0, 6.5 hay 7.0 đều được quy đổi thành mức điểm tiếng Anh rất cao hoặc cùng đạt điểm tối đa, kết quả quy đổi sẽ khó phản ánh sự khác biệt về năng lực ngoại ngữ giữa các thí sinh. Ngược lại, nếu mỗi mức chứng chỉ được xác định một mức điểm tương ứng có cơ sở, chứng chỉ sẽ cung cấp thêm thông tin có ý nghĩa cho quá trình xét tuyển.

Thầy Sơn cũng cho rằng cách quy đổi cần được công bố sớm và minh bạch. Thí sinh không chỉ cần biết trường có chấp nhận IELTS hay không, mà còn cần biết chứng chỉ ở từng mức điểm được quy đổi thành bao nhiêu điểm, được sử dụng trong phương thức nào và có áp dụng giống nhau cho các ngành hay không. Việc công bố trước các quy tắc này giúp thí sinh chủ động lựa chọn phương án xét tuyển, đồng thời hạn chế tình trạng mỗi trường xây dựng cách quy đổi khác nhau khiến thí sinh khó dự đoán giá trị thực tế của chứng chỉ.

Bên cạnh cơ chế quy đổi, thầy Sơn lưu ý rằng không nên mặc định năng lực tiếng Anh có cùng mức độ quan trọng ở tất cả ngành đào tạo. Với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, ngành ngoại ngữ hoặc những lĩnh vực mà sinh viên thường xuyên phải đọc tài liệu chuyên môn quốc tế, năng lực tiếng Anh có thể là một yêu cầu đầu vào đáng kể. Trong trường hợp này, chứng chỉ ngoại ngữ có thể được sử dụng để chứng minh năng lực tương ứng.

Ngược lại, với những ngành không đặt tiếng Anh là yêu cầu đầu vào đặc thù, việc tạo thêm lợi thế điểm số từ IELTS có thể khiến một năng lực không mang tính quyết định đối với ngành học lại có ảnh hưởng đáng kể đến thứ tự xét tuyển. Theo thầy Sơn, phương thức tuyển sinh vì vậy cần xuất phát từ yêu cầu thực tế của từng ngành, thay vì áp dụng một cơ chế ghi nhận chứng chỉ giống nhau cho mọi chương trình đào tạo.

Trong khi đó, Tiến sĩ Đỗ Văn Đỉnh lại cho rằng, khi chuyển sang cơ chế quy đổi, ngoài việc xác định mức điểm tương ứng với từng chứng chỉ, các trường cần giải quyết bài toán bảo đảm sự tương đương giữa nhiều loại chứng chỉ ngoại ngữ được sử dụng trong tuyển sinh.

Theo thầy Đỉnh, hiện thí sinh có thể sử dụng nhiều chứng chỉ quốc tế khác nhau như IELTS, TOEFL iBT hay Cambridge. Các chứng chỉ này có cách thiết kế bài thi, thang điểm và cách thể hiện kết quả khác nhau. Vì vậy, khi đưa về cùng một thang điểm xét tuyển, việc quy đổi cần dựa trên chuẩn năng lực ngoại ngữ tương ứng, thay vì chỉ căn cứ vào tên hoặc mức điểm của từng chứng chỉ.

"Nếu không có nguyên tắc chung, cùng một mức năng lực ngoại ngữ nhưng thí sinh sử dụng các chứng chỉ khác nhau có thể nhận được mức điểm quy đổi khác nhau. Khi đó, sự khác biệt không còn xuất phát từ năng lực thực tế mà có thể đến từ cách mỗi trường xây dựng bảng quy đổi.

Đây là vấn đề cần được tính đến nếu mục tiêu của việc thay đổi cơ chế là tạo sự minh bạch và thống nhất hơn trong tuyển sinh", thầy Đỉnh đặt vấn đề.

Bên cạnh đó, việc quy đổi cũng không nên tách rời yêu cầu đầu vào của từng ngành. Những ngành đào tạo bằng tiếng Anh, ngành ngôn ngữ hoặc các lĩnh vực đòi hỏi sinh viên thường xuyên sử dụng tài liệu chuyên môn bằng tiếng Anh có thể cần mức năng lực ngoại ngữ cao hơn.

Trong khi đó, với những ngành không sử dụng tiếng Anh như một năng lực chuyên môn hoặc yêu cầu đầu vào đặc thù, mức độ ảnh hưởng của chứng chỉ trong kết quả xét tuyển cần được cân nhắc để không làm lu mờ các năng lực khác mà ngành thực sự cần.

Thầy Đỉnh đồng thời cho rằng bảng quy đổi cần được công khai đủ sớm để thí sinh biết trước cách chứng chỉ được tính khi lựa chọn phương thức xét tuyển. Sau mỗi mùa tuyển sinh, các trường cũng nên đối chiếu kết quả học tập thực tế của sinh viên với mức năng lực đầu vào được xác định thông qua chứng chỉ. Chẳng hạn, nếu một mức chứng chỉ được quy đổi ở mức điểm rất cao nhưng kết quả học tập sau khi nhập học không cho thấy sự tương ứng về năng lực tiếng Anh, đây có thể là dữ liệu để nhà trường xem xét lại cách quy đổi ở những năm tiếp theo.

"Trên thực tế, cơ chế quy đổi chỉ thực sự phát huy tác dụng khi vừa phản ánh được năng lực ngoại ngữ của thí sinh, vừa phù hợp với yêu cầu của ngành và được áp dụng thống nhất, minh bạch. Khi đó, IELTS và các chứng chỉ tương đương vẫn có thể được sử dụng trong tuyển sinh, nhưng lợi thế của thí sinh được thể hiện thông qua năng lực mà ngành đào tạo thực sự cần, thay vì thông qua một khoản điểm thưởng cộng thêm”, thầy Đỉnh nhấn mạnh.

ĐÀO HIỀN