Tri thức doanh nhân - Nguồn lực tiềm năng trong phát triển nhân lực chất lượng cao

05/10/2026 14:11
PGS.TS. Bùi Quang Tuyến

GDVN - Làm sao để tri thức doanh nhân không chỉ xuất hiện trong các buổi tọa đàm hay diễn đàn truyền cảm hứng, mà còn trở thành một cấu phần chính thức, có hệ thống và bền vững trong GD&ĐT ?. PGS.TS Bùi Quang Tuyến đã có bài viết phân tích về vấn đề này

Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và kinh tế tri thức đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc thị trường lao động, giáo dục đại học đứng trước yêu cầu cấp thiết phải rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn. Một trong những nguồn lực quan trọng nhưng chưa được khai thác hiệu quả là tri thức doanh nhân, đây là nguồn tri thức tiềm năng được hình thành từ thực tiễn trải nghiệm trong quản trị, đổi mới sáng tạo và giải quyết vấn đề trong môi trường cạnh tranh.

Bài viết này tập trung phân tích vai trò của tri thức doanh nhân đối với phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhận diện các rào cản trong việc tích hợp nguồn tri thức này vào giáo dục và đề xuất mô hình 4P gồm: Platform – Partnership – Pipeline – Policy nhằm xây dựng cơ chế kết nối, chuyển hóa và thể chế hóa tri thức doanh nhân trong giáo dục hiện đại.

tri-thuc-doanh-nhan-4647.jpg
Ảnh minh họa tạo bởi AI.

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển nhanh chóng của khoa học – công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây và chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi mang tính nền tảng đối với thị trường lao động toàn cầu. Nhiều ngành nghề mới xuất hiện, trong khi không ít nghề nghiệp truyền thống đứng trước nguy cơ bị thay thế hoặc tái cấu trúc. Trong bối cảnh đó, yêu cầu đối với nguồn nhân lực không còn dừng lại ở việc sở hữu kiến thức chuyên môn mà ngày càng nhấn mạnh năng lực thích ứng, đổi mới sáng tạo, giải quyết vấn đề và học tập suốt đời.

Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2019), có tới 68% doanh nghiệp tại Việt Nam gặp khó khăn trong tuyển dụng lao động đáp ứng yêu cầu kỹ năng chuyên môn và kỹ thuật; 73% doanh nghiệp cho rằng ứng viên còn thiếu năng lực lãnh đạo và quản lý. Báo cáo Future of Jobs của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2023) cũng dự báo khoảng 44% các kỹ năng cốt lõi của người lao động sẽ thay đổi trong vòng 5 năm tới dưới tác động của công nghệ và tự động hóa.

Những số liệu trên cho thấy khoảng cách giữa kết quả đào tạo và yêu cầu thực tiễn của thị trường lao động vẫn đang tồn tại. Trong khi doanh nghiệp cần những nhân sự có khả năng làm việc ngay, nhiều chương trình đào tạo vẫn nặng về truyền thụ kiến thức, thiếu môi trường trải nghiệm và chưa tạo được cơ chế gắn kết chặt chẽ với thực tiễn sản xuất – kinh doanh.

Tuy nhiên, nguyên nhân của khoảng cách này không chỉ đến từ sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ hay hạn chế nội tại của chương trình đào tạo, một yếu tố quan trọng khác là giáo dục chưa khai thác hiệu quả nguồn tri thức thực tiễn đang tồn tại rất lớn trong cộng đồng doanh nghiệp và đội ngũ doanh nhân. Khác với tri thức học thuật được hình thành thông qua nghiên cứu và lý thuyết hóa, tri thức doanh nhân được tích lũy thông qua quá trình khởi nghiệp, quản trị, đổi mới sáng tạo, cạnh tranh và giải quyết các bài toán thực tế. Đây là loại tri thức có khả năng giúp người học hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa kiến thức và hành động, giữa lý thuyết và thực tiễn, giữa học tập và việc tạo ra giá trị.

Vấn đề đặt ra là làm thế nào để tri thức doanh nhân không chỉ xuất hiện trong các buổi tọa đàm hay diễn đàn truyền cảm hứng, mà còn trở thành một cấu phần chính thức, có hệ thống và bền vững trong giáo dục, đào tạo. Đây chính là câu hỏi trung tâm của bài viết.

2. Cơ sở lý luận về tích hợp tri thức doanh nhân vào giáo dục

2.1. Tri thức doanh nhân dưới góc nhìn tri thức ẩn

Michael Polanyi (1966) cho rằng con người luôn “biết nhiều hơn những gì có thể diễn đạt bằng lời” (We know more than we can tell). Ông gọi đó là tri thức ẩn (Tacit Knowledge) – loại tri thức được hình thành thông qua trải nghiệm và thực hành nhưng rất khó mô tả bằng công thức hay quy trình. Tri thức doanh nhân chính là một dạng tri thức ẩn điển hình. Những kinh nghiệm về quản trị nhân sự, phát triển thị trường, đổi mới sản phẩm, ra quyết định trong điều kiện bất định hay xử lý khủng hoảng đều là những bài học được tích lũy qua thực tiễn mà giáo trình khó có thể phản ánh đầy đủ và kịp thời.

Do vậy, nếu không có mô hình, cách thức, cơ chế chuyển hóa phù hợp, nguồn tri thức quý giá này sẽ tồn tại dưới dạng kinh nghiệm cá nhân, khó được lưu giữ, chia sẻ và lan tỏa cho cộng đồng và các thế hệ người học.

2.2. Mô hình tạo lập tri thức SECI

Theo Nonaka và Takeuchi (1995), tri thức được tạo ra thông qua bốn quá trình gồm:

  • Socialization (chia sẻ trải nghiệm);
  • Externalization (chuyển hóa tri thức ẩn thành tri thức hiện);
  • Combination (kết hợp các nguồn tri thức);
  • Internalization (nội hóa thành năng lực cá nhân).

Mô hình SECI cho thấy tri thức doanh nhân chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được chuyển hóa từ trải nghiệm cá nhân thành học liệu, bài học và năng lực của người học. Điều này cũng là cơ sở khoa học cho việc xây dựng cơ chế tích hợp tri thức doanh nhân vào giáo dục theo hướng hệ thống thay vì các hoạt động chia sẻ đơn lẻ.

2.3. Học tập trải nghiệm và giáo dục hiện đại

Theo Kolb (1984), học tập hiệu quả nhất diễn ra thông qua chu trình Trải nghiệm – Đúc rút – Khái quát hóa – Vận dụng. Người học không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn cần được tham gia giải quyết các tình huống thực tế để hình thành năng lực.

Trong giáo dục hiện đại, việc đưa doanh nghiệp, doanh nhân tham gia vào quá trình đào tạo được xem là một trong những phương thức hiệu quả nhằm tạo ra môi trường học tập trải nghiệm. Nghiên cứu của Mei và Symaco (2022) cũng cho thấy giáo dục khởi nghiệp thành công khi người học được tiếp cận trực tiếp với các bài toán thực tiễn từ doanh nghiệp và thị trường.

3. Vai trò của tri thức doanh nhân trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Tri thức doanh nhân mang lại những giá trị mà hệ thống giáo dục truyền thống khó có thể tự tạo ra nếu chỉ dựa vào nguồn lực nội tại của nhà trường, do bởi:

Thứ nhất, doanh nhân mang đến tri thức thị trường. Họ là những người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng, công nghệ và cạnh tranh, do đó, họ hiểu rõ những kỹ năng mà doanh nghiệp đang cần cũng như xu hướng nghề nghiệp trong tương lai.

Thứ hai, doanh nhân mang đến tri thức sát với hành động thực tế. Nếu giáo dục truyền thống giúp người học “biết”, thì tri thức doanh nhân giúp người học “làm được”. Bên cạnh đó, những tình huống quản trị, các quyết định kinh doanh và các bài toán thực tế giúp người học phát triển năng lực giải quyết vấn đề thay vì chỉ tiếp thu kiến thức.

Thứ ba, doanh nhân mang đến tri thức đổi mới sáng tạo. Trong môi trường kinh doanh ngày nay, sự linh hoạt, đổi mới, sáng tạo là điều kiện tồn tại. Vì vậy, doanh nhân có thể giúp người học hiểu rằng sáng tạo không chỉ là ý tưởng mới mà còn là khả năng biến ý tưởng thành giá trị.

Thứ tư, doanh nhân mang đến cả “tri thức thất bại”. Đây là loại tri thức rất hiếm trong giáo trình nhưng lại có giá trị đặc biệt đối với quá trình trưởng thành của người học. Những thất bại trong kinh doanh và quản lý, nếu được cập nhật sẽ chứa đựng nhiều bài học về quản trị rủi ro, khả năng thích ứng và tinh thần vượt khó.

Trên thế giới, nhiều trường đại học hàng đầu như Harvard, Stanford, MIT hay National University of Singapore đã xây dựng các vị trí như Professor of Practice hoặc Entrepreneur in Residence nhằm đưa các doanh nhân, nhà quản lý và chuyên gia thực tiễn tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo. Điều này cho thấy tích hợp tri thức doanh nhân không còn là hoạt động hỗ trợ mà đã trở thành xu hướng phát triển của giáo dục hiện đại.

4. Những rào cản trong việc tích hợp tri thức doanh nhân vào giáo dục

Mặc dù có nhiều giá trị và tiềm năng, việc đưa doanh nhân tham gia sâu vào giáo dục vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức, như:

Thứ nhất, rào cản về năng lực chuyển hóa tri thức: Doanh nhân rất giỏi trong thực tiễn nhưng không phải ai cũng có khả năng hệ thống hóa kinh nghiệm thành nội dung đào tạo. Tri thức doanh nhân thường tồn tại dưới dạng kinh nghiệm cá nhân, thiếu cấu trúc và khó chuyển hóa thành học liệu có khả năng tái sử dụng.

Thứ hai, rào cản về bảo đảm chất lượng: Giáo dục đại học đòi hỏi tính chuẩn hóa, khả năng đánh giá và bảo đảm chuẩn đầu ra. Trong khi đó, nội dung do doanh nhân chia sẻ thường đa dạng và phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể, còn thiếu cơ chế kiểm định, khiến nhiều cơ sở giáo dục còn e ngại trong việc tích hợp nguồn tri thức này vào chương trình đào tạo chính thức.

Thứ ba, rào cản về kết nối: Mối liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường hiện nay chủ yếu dựa trên quan hệ cá nhân hoặc các hoạt động ngắn hạn. Chưa có một nền tảng kết nối minh bạch và quy mô để doanh nhân và cơ sở giáo dục có thể tìm thấy nhau, chia sẻ nhu cầu và xây dựng hợp tác dài hạn.

Thứ tư, rào cản về động lực và cơ chế ghi nhận: Nhiều doanh nhân mong muốn đóng góp cho giáo dục, nhưng hệ thống hiện nay chưa có cơ chế ghi nhận tương xứng đối với những đóng góp đó. Vai trò của họ thường dừng lại ở mức diễn giả hoặc chuyên gia khách mời thay vì được nhìn nhận như những chủ thể tham gia kiến tạo tri thức.

Thứ năm, rào cản về thể chế: Mặc dù Nghị quyết số 57-NQ/TW năm 2024 đã nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, nhưng hiện vẫn cần có cơ chế, chính sách thúc đẩy việc công nhận, sử dụng và phát triển đội ngũ giảng viên doanh nhân trong hệ thống giáo dục.

5. Mô hình 4P tích hợp tri thức doanh nhân vào giáo dục

Trên cơ sở kế thừa lý thuyết tri thức ẩn của Polanyi (1966), mô hình SECI của Nonaka và Takeuchi (1995), lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984) và thực tiễn hợp tác đại học – doanh nghiệp, bài viết đề xuất mô hình 4P nhằm tích hợp tri thức doanh nhân vào giáo dục theo hướng hệ thống, qua đó có thể trở thành mô hình thúc đẩy tri thức doanh nhân trở thành nguồn lực bền vững trong phát triển nhân lực chất lượng cao. Mô hình 4P gồm: Platform – Partnership – Pipeline – Policy.

4.1. Platform – Xây dựng nền tảng kết nối và điều phối tri thức: Platform là hạ tầng kết nối giữa doanh nhân, doanh nghiệp, cơ sở giáo dục và người học. Đây không chỉ là một nền tảng công nghệ mà còn là hệ sinh thái điều phối tri thức có chức năng xác thực, kết nối, quản lý, đánh giá và khai thác sự tham gia của doanh nhân vào giáo dục.

Trên nền tảng này, doanh nhân có thể xây dựng hồ sơ năng lực, giới thiệu lĩnh vực chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn, dự án tiêu biểu, chủ đề có thể giảng dạy, thời gian tham gia và học liệu có thể chia sẻ. Các cơ sở giáo dục có thể công bố nhu cầu đào tạo, chuẩn đầu ra, học phần cần bổ sung tri thức thực tiễn và hình thức hợp tác mong muốn.

Platform giúp thay đổi cách kết nối từ tự phát sang có hệ thống, từ quan hệ cá nhân sang cơ sở dữ liệu minh bạch, từ hoạt động ngắn hạn sang mạng lưới tri thức dài hạn. Khi vận hành hiệu quả, nền tảng này sẽ hình thành một “thị trường tri thức” có kiểm định, trong đó tri thức doanh nhân được nhận diện, điều phối và khai thác theo nhu cầu phát triển chương trình đào tạo.

4.2. Partnership – Đồng kiến tạo giữa giảng viên và doanh nhân: Partnership là cơ chế hợp tác giữa giảng viên cơ hữu và doanh nhân trong việc thiết kế, triển khai và đánh giá học phần. Đây là bước quan trọng để bảo đảm tri thức doanh nhân không đứng ngoài chương trình đào tạo, mà được tích hợp vào quá trình học tập một cách có phương pháp.

Trong mô hình này, giảng viên cơ hữu giữ vai trò bảo đảm chuẩn học thuật, thiết kế cấu trúc học phần, xác định chuẩn đầu ra, lựa chọn phương pháp giảng dạy và đánh giá. Doanh nhân cung cấp tình huống thực tiễn, bài toán quản trị, dữ liệu thị trường, kinh nghiệm điều hành, các bài học thành công và thất bại. Hai bên cùng xây dựng nội dung, cùng tổ chức hoạt động học tập và cùng phản hồi kết quả của người học.

Cơ chế đồng kiến tạo giúp khắc phục sự tách rời giữa lý thuyết và thực tiễn. Người học không chỉ nghe kể chuyện kinh doanh mà còn được tiếp cận với các vấn đề thật, được phân tích, phản biện, thử nghiệm giải pháp và đánh giá năng lực hành động. Khi đó, doanh nhân không chỉ là người truyền cảm hứng mà còn trở thành đối tác học thuật trong phát triển năng lực người học.

4.3. Pipeline – Chuyển hóa tri thức doanh nhân thành học liệu đào tạo: Pipeline là chuỗi chuyển hóa tri thức doanh nhân từ kinh nghiệm cá nhân thành nội dung đào tạo có cấu trúc, có thể kiểm định, tái sử dụng và nhân rộng.

Quá trình này có thể bắt đầu từ việc thu thập các tình huống thực tế, dự án, bài toán kinh doanh, bài học quản trị và kinh nghiệm đổi mới từ doanh nghiệp. Sau đó, các nội dung này được phân tích, lựa chọn, đối chiếu với chuẩn đầu ra của học phần và được giảng viên cơ hữu cùng hội đồng chuyên môn thẩm định. Cuối cùng, tri thức thực tiễn được đóng gói thành case study, module học tập, bài tập dự án, học liệu số hoặc nội dung giảng dạy chính thức.

Pipeline giúp tri thức doanh nhân thoát khỏi trạng thái phân mảnh, cá nhân hóa và khó truyền đạt. Thay vì chỉ tồn tại trong ký ức, trải nghiệm hoặc bài nói chuyện của từng doanh nhân, tri thức đó được hệ thống hóa thành tài sản học thuật của nhà trường. Đây là bước quan trọng để bảo đảm tính bền vững của việc tích hợp tri thức doanh nhân vào giáo dục.

4.4. Policy – Thể chế hóa vai trò giảng viên doanh nhân: Policy là nhóm giải pháp về chính sách, cơ chế và quy định nhằm xác lập vị trí chính thức của doanh nhân trong hệ sinh thái giáo dục. Nếu thiếu chính sách, sự tham gia của doanh nhân sẽ chỉ dừng ở phong trào, sự kiện hoặc sáng kiến riêng lẻ của từng cơ sở đào tạo.

Ở cấp nhà nước, cần nghiên cứu ban hành khung chính sách về giảng viên thực hành, chuyên gia thực tiễn và giảng viên doanh nhân. Khung này cần xác định tiêu chuẩn tham gia, quyền lợi, trách nhiệm, cơ chế công nhận, cơ chế đánh giá và các hình thức tôn vinh phù hợp.

Ở cấp cơ sở giáo dục, cần xây dựng quy chế mời, sử dụng, đánh giá và phát triển đội ngũ giảng viên doanh nhân. Nhà trường có thể thiết lập các chức danh như chuyên gia thực hành, cố vấn doanh nghiệp, giảng viên đồng hành, Entrepreneur-in-Residence hoặc Professor of Practice tùy theo điều kiện cụ thể.

Ở cấp doanh nghiệp và hiệp hội nghề nghiệp, cần coi việc tham gia giáo dục là một phần của trách nhiệm xã hội và chiến lược phát triển nguồn nhân lực dài hạn. Doanh nghiệp không chỉ tiếp nhận sinh viên thực tập, mà cần tham gia sâu hơn vào thiết kế chương trình, cung cấp bài toán thực tế, đồng hướng dẫn dự án và đánh giá năng lực đầu ra.

Bên cạnh đó, Policy chính là nền tảng để Platform, Partnership và Pipeline vận hành bền vững, khi vai trò của doanh nhân được thể chế hóa, tri thức doanh nhân mới có thể trở thành một cấu phần ổn định trong giáo dục hiện đại.

6. Hàm ý của mô hình

Đối với cơ quan quản lý nhà nước, cần hoàn thiện hành lang pháp lý cho sự tham gia của doanh nhân và chuyên gia thực tiễn trong giáo dục đại học. Cần có khung tiêu chuẩn đối với giảng viên doanh nhân, cơ chế công nhận đóng góp, chính sách khuyến khích hợp tác nhà trường – doanh nghiệp và quy định về sử dụng học liệu thực tiễn trong chương trình đào tạo.

Đối với các cơ sở giáo dục, cần chuyển từ hình thức “mời doanh nhân nói chuyện” sang tư duy “đồng kiến tạo chương trình”. Nhà trường cần thành lập đầu mối chuyên trách về hợp tác doanh nghiệp, xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên gia, chuẩn hóa quy trình phát triển case study, tổ chức các học phần có sự tham gia của doanh nhân và đo lường hiệu quả bằng kết quả học tập của người học.

Đối với doanh nghiệp và doanh nhân, cần coi việc tham gia giáo dục là khoản đầu tư chiến lược cho tương lai nguồn nhân lực, chứ không chỉ là hoạt động cộng đồng. Doanh nhân có thể tham gia ở nhiều cấp độ: chia sẻ chuyên đề, đồng giảng dạy, cố vấn dự án, tham gia hội đồng chương trình, cung cấp bài toán thực tiễn, hỗ trợ thực tập và đồng đánh giá năng lực người học.

Đối với người học, sự tham gia của doanh nhân giúp quá trình học tập trở nên gần hơn với thực tiễn, người học được tiếp cận với các vấn đề thật, con người thật, dữ liệu thật và áp lực thật. Đây là điều kiện quan trọng để hình thành năng lực nghề nghiệp, tư duy đổi mới và khả năng thích ứng trong môi trường biến động.

7. Kết luận

Nếu thế kỷ XX là thời kỳ giáo dục tập trung vào truyền thụ tri thức, thì trong thế kỷ XXI, lợi thế cạnh tranh của giáo dục nằm ở khả năng kết nối và chuyển hóa các nguồn tri thức phân tán trong xã hội thành năng lực hành động của người học.

Trong bối cảnh đó, tri thức doanh nhân không còn là nguồn lực bổ trợ mà đang trở thành một thành tố chiến lược của hệ sinh thái giáo dục hiện đại, việc tích hợp có hệ thống nguồn tri thức này không chỉ giúp thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn, mà còn góp phần hình thành thế hệ nhân lực có khả năng thích ứng, đổi mới và kiến tạo giá trị trong nền kinh tế số.

Mô hình 4P được đề xuất trong bài viết là một gợi mở nhằm xây dựng cơ chế tích hợp tri thức doanh nhân theo hướng bền vững. Khi Platform tạo ra kết nối, Partnership thúc đẩy đồng kiến tạo, Pipeline chuyển hóa tri thức và Policy bảo đảm nền tảng thể chế; tri thức doanh nhân sẽ trở thành nguồn lực đột phá trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của Việt Nam trong giai đoạn mới.

(*) Văn phong, nội dung bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả.

Tài liệu tham khảo

  1. Kolb, D.A. (1984). Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development. Prentice Hall.
  2. Mei, H., & Symaco, L.P. (2022). Entrepreneurship Education and Higher Education Development.
  3. Nonaka, I., & Takeuchi, H. (1995). The Knowledge-Creating Company. Oxford University Press.
  4. Polanyi, M. (1966). The Tacit Dimension. Routledge.
  5. Tiberius, V., & Weyland, M. (2023). Practice-Oriented Teaching in Higher Education.
  6. Temesi, J. et al. (2024). University–Industry Collaboration and Entrepreneurial Learning.
  7. World Bank. (2019). Improving the Performance of Higher Education in Vietnam.
  8. World Economic Forum. (2023). The Future of Jobs Report.
  9. OECD. (2023). University–Industry Collaboration for Skills and Innovation.
  10. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
PGS.TS. Bùi Quang Tuyến