Trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển mạnh mẽ và ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục.
Nhiều ý kiến cho rằng AI có thể giúp giáo viên tiết kiệm đáng kể thời gian chuẩn bị bài giảng, thiết kế học liệu và thực hiện các công việc chuyên môn.
Tuy nhiên, từ thực tế giảng dạy Ngữ văn ở trường trung học phổ thông, người viết là giáo viên nhận thấy AI mới chỉ hỗ trợ một số khâu nhất định, còn khối lượng công việc thực tế của giáo viên chưa được giảm bao nhiêu.
AI có nhiều ưu điểm nhưng công việc của giáo viên dạy Ngữ văn vẫn chưa giảm tải
Không thể phủ nhận AI mang lại nhiều tiện ích cho giáo viên Ngữ văn. Chỉ với một vài câu lệnh, giáo viên có thể tìm kiếm những vấn đề liên quan đến tác giả, tác phẩm và tài liệu tham khảo có liên quan.
AI cũng có thể hỗ trợ xây dựng sơ đồ tư duy, bảng hệ thống kiến thức, câu hỏi thảo luận, hình ảnh minh họa, video mô phỏng và các hoạt động tương tác.
Tuy nhiên, giáo viên không thể sử dụng ngay mọi thông tin do AI cung cấp. Công cụ này vẫn có thể nhầm lẫn về tác giả, tác phẩm, chi tiết văn bản hoặc đưa ra những nhận định thiếu căn cứ nhưng được diễn đạt rất thuyết phục.
Có thể nhận thấy, AI thực sự hữu ích trong việc tìm kiếm, tổng hợp thông tin và tạo học liệu trực quan. Nhưng đây chủ yếu là những công việc hỗ trợ, chưa phải phần việc quan trọng và tốn nhiều công sức nhất của giáo viên Ngữ văn.
Thứ nhất, công việc quan trọng nhất của giáo viên Ngữ văn là đọc và nghiên cứu văn bản.
Văn chương là nghệ thuật của ngôn từ. Muốn hướng dẫn học sinh khám phá một tác phẩm, giáo viên phải đọc kỹ văn bản, tìm hiểu đặc điểm thể loại, hoàn cảnh sáng tác, hệ thống hình tượng và những tầng ý nghĩa được thể hiện qua ngôn ngữ nghệ thuật.
Chẳng hạn, với bài thơ Đàn ghi-ta của Lor-ca của Thanh Thảo, AI có thể nhanh chóng giải thích những hình ảnh như “tiếng ghi-ta nâu”, “tiếng ghi-ta lá xanh”, “tiếng ghi-ta tròn bọt nước”.
Tuy nhiên, học sinh cần được hướng dẫn cảm nhận sự chuyển đổi giữa màu sắc, âm thanh, hình khối và khám phá cách nhà thơ xây dựng hình tượng Lor-ca thì mới có thể hiểu được tác phẩm này.
Thứ hai, sau khâu nghiên cứu văn bản là việc thiết kế và tổ chức bài học trải qua nhiều công đoạn khác nhau.
AI có thể tạo một bản kế hoạch bài dạy khá nhanh, nhưng giáo viên không thể sử dụng nguyên xi. Giáo viên phải điều chỉnh hệ thống câu hỏi, lựa chọn hoạt động và dự kiến những khó khăn mà học sinh có thể gặp phải.
Khi lên lớp, giáo viên còn phải quan sát phản ứng của học sinh, hướng dẫn thảo luận, giải thích những chỗ khó và xử lý các tình huống phát sinh. Một câu trả lời bất ngờ hoặc cách hiểu khác biệt của học sinh có thể khiến giáo viên phải thay đổi cách triển khai bài học.
Đây là những công việc đòi hỏi sự tương tác trực tiếp, khả năng phán đoán và kinh nghiệm sư phạm mà AI chưa thể hỗ trợ được.
Thứ ba, việc học sinh ngày càng dễ dàng sử dụng AI để làm bài tập còn khiến giáo viên phải điều chỉnh phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá.
Người viết ngày càng dè dặt khi giao bài văn về nhà, bởi một học sinh có thể nộp bài viết khá trôi chảy nhưng giáo viên khó xác định được bao nhiêu phần trong đó phản ánh năng lực thực sự của em.
Để khắc phục tình trạng này, giáo viên phải tăng cường hoạt động đọc, viết, trao đổi và trình bày trực tiếp trên lớp, qua đó quan sát quá trình học tập của từng học sinh.
Như vậy, AI giúp học sinh tạo ra sản phẩm nhanh hơn nhưng đồng thời cũng đặt thêm yêu cầu đối với giáo viên trong việc kiểm chứng năng lực thực chất của các em.
Thứ tư, một công việc khác chiếm nhiều thời gian của giáo viên Ngữ văn là ra đề kiểm tra, gồm xây dựng ma trận, bản đặc tả, hướng dẫn chấm theo rubric (bảng tiêu chí đánh giá).
Để xây dựng một đề kiểm tra, giáo viên phải lựa chọn ngữ liệu phù hợp, trong nhiều trường hợp là văn bản ngoài sách giáo khoa. Ngữ liệu cần đáp ứng yêu cầu về thể loại, dung lượng, nội dung, mức độ phù hợp với học sinh và mục tiêu đánh giá.
Sau đó, giáo viên phải xây dựng hệ thống câu hỏi đọc hiểu, xác định mức độ nhận thức, thiết kế yêu cầu viết và xây dựng hướng dẫn chấm. Tùy yêu cầu của từng loại kiểm tra, giáo viên còn phải thực hiện ma trận, bản đặc tả và bảng tiêu chí đánh giá.
AI có thể hỗ trợ tạo bản dự thảo, nhưng giáo viên vẫn phải kiểm tra từng câu hỏi, từng tiêu chí. Một câu hỏi diễn đạt chưa rõ, một yêu cầu chưa phù hợp hoặc một hướng dẫn chấm thiếu chặt chẽ đều có thể ảnh hưởng đến kết quả đánh giá học sinh.
Thứ năm, chấm bài tự luận vẫn là công việc mà AI chưa thể thay thế giáo viên Ngữ văn.
Khác với bài trắc nghiệm có đáp án xác định, bài viết Ngữ văn có thể được triển khai theo nhiều cách. Một bài viết không hoàn toàn trùng với đáp án dự kiến vẫn có thể đạt điểm tốt nếu có căn cứ và lập luận thuyết phục.
AI có thể hỗ trợ xây dựng rubric, gợi ý nhận xét hoặc phát hiện một số lỗi diễn đạt, nhưng giáo viên không thể giao toàn bộ việc đánh giá bài viết cho công cụ này.
Sau khi chấm bài, giáo viên còn phải nhận xét, sửa lỗi, nhập điểm và phân tích kết quả để điều chỉnh hoạt động dạy học. Với những lớp có sĩ số đông, khối lượng công việc của thầy cô càng tăng lên đáng kể.
Nhìn chung, giáo viên trung học phổ thông phải dạy theo định mức 17 tiết dạy mỗi tuần, nhưng công việc thực tế còn bao gồm soạn bài, ra đề, chấm bài, nhập điểm và nhiều nhiệm vụ khác.
Dù có sự hỗ trợ của AI, khối lượng công việc của giáo viên Ngữ văn như người viết vẫn chưa thực sự giảm tải.
Bởi sau cùng, máy móc có thể tạo học liệu nhanh chóng, nhưng việc đọc sâu, tổ chức giờ học và đánh giá bài viết của học sinh vẫn cần đến thời gian, năng lực và cái tâm của người thầy.
(*) Văn phong, nội dung bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả.