Từ ngày 1/1/2027, Thông tư số 74/2026/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định Danh mục ngành đào tạo các trình độ của giáo dục đại học chính thức được áp dụng đối với các khóa tuyển sinh mới.
Một trong những thay đổi đáng chú ý là xu hướng sắp xếp các chuyên ngành có phạm vi hẹp vào những ngành đào tạo rộng hơn, đặc biệt ở trình độ thạc sĩ và tiến sĩ. Thay vì phân chia thành nhiều chuyên ngành riêng biệt như trước, một số lĩnh vực sẽ được tổ chức trong cùng một ngành, với các chương trình đào tạo hoặc định hướng chuyên sâu tương ứng.
Chia sẻ với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Chí Thành - Trưởng khoa Sư phạm, Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội cho rằng, việc Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư 74 là cần thiết nhằm chuẩn hóa, cập nhật hệ thống ngành đào tạo, đáp ứng yêu cầu phát triển của khoa học, công nghệ và nhu cầu nhân lực trong giai đoạn mới.
“Một điểm đáng chú ý của danh mục mới là xu hướng quy hoạch các ngành đào tạo theo hướng rộng hơn, có tính bao quát và liên ngành cao hơn, thay vì phân chia quá chi tiết theo từng chuyên ngành hẹp như trước đây. Chẳng hạn, trong lĩnh vực Khoa học giáo dục, các hướng đào tạo và nghiên cứu như Lý luận, phương pháp và công nghệ dạy học hay Lý luận và lịch sử giáo dục có thể được tổ chức trong phạm vi ngành rộng hơn là Giáo dục học, với các chương trình đào tạo hoặc định hướng chuyên sâu tương ứng. Cách tiếp cận này tạo điều kiện để các cơ sở giáo dục đại học chủ động xây dựng chương trình đào tạo, phát triển các hướng nghiên cứu mới, đồng thời thúc đẩy sự giao thoa giữa các lĩnh vực khoa học giáo dục”, thầy Thành nhận định.
Không làm mất đi bản sắc chuyên môn của chương trình đào tạo
Theo Phó Giáo sư Nguyễn Chí Thành, việc quy hoạch danh mục ngành theo hướng rộng hơn không có nghĩa là thu hẹp các lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu chuyên sâu. Ngược lại, đây là cơ hội để các cơ sở giáo dục đại học phát triển nhiều chương trình đào tạo trong cùng một ngành, phù hợp với thế mạnh học thuật và nhu cầu xã hội.
Đối với Khoa Sư phạm, Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội, hiện nay đơn vị đang đào tạo 8 ngành thuộc nhóm ngành đào tạo giáo viên, gắn với các môn học trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018, gồm: Sư phạm Khoa học tự nhiên, Sư phạm Lịch sử - Địa lí, Sư phạm Toán học, Sư phạm Ngữ văn, Sư phạm Lịch sử, Sư phạm Vật lý, Sư phạm Hóa học và Sư phạm Sinh học.
Theo thầy Thành, các ngành này về cơ bản đã phù hợp với cấu trúc danh mục mới. Vì vậy, Khoa chưa dự kiến có những thay đổi lớn về tên gọi các ngành đào tạo giáo viên trong thời gian tới. Trọng tâm là tiếp tục rà soát, cập nhật chương trình đào tạo, đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, đặc biệt là năng lực dạy học tích hợp, ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và khả năng thích ứng với những thay đổi của giáo dục phổ thông.
Trong khi đó, ở bậc sau đại học, những thay đổi về tên gọi và cách thức tổ chức ngành đào tạo thể hiện rõ nét hơn.
Phó Giáo sư Nguyễn Chí Thành cho biết, các chương trình đào tạo sau đại học hiện nay của Khoa thuộc lĩnh vực Khoa học giáo dục và Đào tạo giáo viên. Theo danh mục mới, chương trình tiến sĩ Lý luận, phương pháp và công nghệ dạy học có thể được tổ chức trong phạm vi ngành Giáo dục học. Tương tự, các chương trình thạc sĩ Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán, Ngữ văn, Vật lý... có thể được tổ chức trong ngành Lý luận và phương pháp dạy học, với những định hướng chuyên sâu theo từng môn học.
Phó Giáo sư Nguyễn Chí Thành nhấn mạnh, sự thay đổi này chủ yếu liên quan đến việc sắp xếp, chuẩn hóa tên ngành và mã ngành, chứ không làm mất đi bản sắc chuyên môn của các chương trình đào tạo.
Chẳng hạn, người học chương trình thạc sĩ theo định hướng Lý luận và phương pháp dạy học môn Toán vẫn được trang bị kiến thức chuyên sâu về giáo dục toán học, lý luận dạy học Toán, phương pháp nghiên cứu và những vấn đề đặc thù của việc dạy học môn Toán. Tương tự, ở trình độ tiến sĩ, các hướng nghiên cứu về lý luận dạy học, phương pháp và công nghệ dạy học vẫn có thể tiếp tục được phát triển trong phạm vi ngành Giáo dục học.
Theo lãnh đạo Khoa Sư phạm, đây cũng là cơ hội để các cơ sở đào tạo sau đại học rà soát, tái cấu trúc chương trình theo hướng vừa bảo đảm nền tảng khoa học chung của ngành, vừa duy trì và phát triển các định hướng chuyên sâu. Đặc biệt, cách tổ chức này có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nghiên cứu liên ngành, chẳng hạn giữa giáo dục học, giáo dục toán học, công nghệ giáo dục, khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo trong giáo dục.
Về nguyên tắc điều chỉnh chương trình, Phó Giáo sư Nguyễn Chí Thành nhấn mạnh, việc thay đổi tên gọi ngành không đồng nghĩa với việc phải xây dựng lại toàn bộ chương trình đào tạo hiện hành. Những chương trình đã được triển khai và kiểm định chất lượng vẫn là nền tảng quan trọng để kế thừa, đồng thời được rà soát, cập nhật nhằm đáp ứng yêu cầu mới của khoa học giáo dục và thực tiễn nghề nghiệp.
Đối với đào tạo đại học, Khoa tiếp tục chú trọng phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên, năng lực dạy học tích hợp, ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong dạy học, kiểm tra, đánh giá học sinh.
Đối với đào tạo sau đại học, nhà trường quan tâm bảo đảm tính kế thừa, sự liên tục trong đào tạo và quyền lợi của người học, nhất là những học viên, nghiên cứu sinh đã trúng tuyển và đang theo học.
Chuẩn hóa danh mục ngành, tạo thuận lợi cho phát triển chương trình đào tạo
Không chỉ trong lĩnh vực khoa học giáo dục, việc chuẩn hóa danh mục ngành đào tạo cũng được các trường nhìn nhận là yêu cầu cần thiết để thống nhất hệ thống quản lý và cập nhật dữ liệu giáo dục đại học.
Tiến sĩ Đỗ Trọng Đăng - Trưởng phòng Quản lý Đào tạo, Trường Đại học Phú Yên cho rằng, việc chuẩn hóa lại danh mục ngành là xu thế phát triển tất yếu, phù hợp với yêu cầu cập nhật, chuẩn hóa dữ liệu đối với các ngành đào tạo trình độ đại học.
Theo Tiến sĩ Đỗ Trọng Đăng, việc đổi tên hoặc sắp xếp lại ngành chủ yếu nhằm chuẩn hóa danh mục, không đồng nghĩa với việc thay đổi bản chất định hướng đào tạo hay kiến thức chuyên sâu mà người học được trang bị.
Hiện nay, Trường Đại học Phú Yên đang tiến hành rà soát, điều chỉnh tên ngành theo quy định, đồng thời cập nhật và công khai thông tin để người học nắm rõ những thay đổi.
Trước những thay đổi về tên gọi ngành đào tạo, Tiến sĩ Đỗ Trọng Đăng lưu ý thí sinh cần đối chiếu chương trình đào tạo, nội dung kiến thức và định hướng nghề nghiệp để xác định ngành học phù hợp, không nên chỉ dựa vào tên ngành đã quen thuộc.
Đồng quan điểm về sự cần thiết của việc chuẩn hóa danh mục ngành đào tạo, Thạc sĩ Nguyễn Minh Tùng - Trưởng phòng Tuyển sinh và Công tác sinh viên, Học viện Hàng không Việt Nam cho rằng, việc điều chỉnh tên ngành trong bối cảnh hiện nay giúp hoàn thiện, thống nhất dữ liệu giáo dục đại học, tạo thuận lợi cho công tác quản lý, thống kê người học và dự báo nhu cầu nhân lực.
Theo Thạc sĩ Nguyễn Minh Tùng, danh mục mới cũng tạo cơ sở để các trường phát triển chương trình đào tạo theo hướng tự chủ, gắn với trách nhiệm giải trình. Những chương trình đào tạo mới cần được xác định rõ thuộc ngành nào, trên cơ sở nội dung đào tạo và định hướng nghề nghiệp.
Điều này đặt ra yêu cầu đối với các cơ sở giáo dục đại học không chỉ trong việc rà soát tên gọi, mã ngành mà còn phải làm rõ mối liên hệ giữa ngành đào tạo và từng chương trình cụ thể. Việc công khai thông tin cần đi kèm với nội dung chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra, vị trí việc làm và định hướng nghề nghiệp để thí sinh có cơ sở lựa chọn.
Thí sinh cần tìm hiểu chương trình đào tạo thay vì chỉ căn cứ tên ngành
Từ những thay đổi trong danh mục ngành đào tạo, các chuyên gia cho rằng công tác tư vấn tuyển sinh cần được chú trọng hơn, nhất là khi tên ngành mới có thể khác với cách gọi quen thuộc trước đây.
Phó Giáo sư Nguyễn Chí Thành cho rằng, thí sinh cần phân biệt giữa tên ngành đào tạo trong danh mục, tên chương trình đào tạo và định hướng chuyên môn hoặc nghiên cứu. Một ngành có tên gọi rộng như Giáo dục học vẫn có thể bao gồm nhiều chương trình hoặc định hướng nghiên cứu chuyên sâu về lý luận dạy học, công nghệ giáo dục, lịch sử giáo dục và các lĩnh vực liên quan.
Vì vậy, người học không nên chỉ căn cứ vào tên ngành mà cần tìm hiểu kỹ mục tiêu, nội dung chương trình, chuẩn đầu ra và định hướng nghiên cứu. Đối với người dự tuyển sau đại học, cần quan tâm thêm đến mã ngành, điều kiện tuyển sinh, sự phù hợp của văn bằng đã có, đội ngũ giảng viên hướng dẫn và văn bằng được cấp sau khi tốt nghiệp.
Theo thầy Thành, các cơ sở đào tạo cần công bố thông tin minh bạch, giải thích rõ mối liên hệ giữa ngành đào tạo theo danh mục mới với các chương trình và định hướng chuyên sâu trước đây. Điều này giúp thí sinh không hiểu nhầm rằng một chương trình đào tạo đã bị xóa bỏ hoặc không còn được tiếp tục triển khai chỉ vì tên ngành có sự thay đổi.
Trong khi đó, Tiến sĩ Đỗ Trọng Đăng lưu ý thí sinh không nên sử dụng mã ngành của năm trước để điền vào hồ sơ đăng ký xét tuyển năm 2027 khi chưa kiểm tra thông tin mới.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Tùng cũng khuyến nghị thí sinh không nên chỉ lựa chọn ngành dựa trên tên gọi cũ hoặc mã ngành của những năm trước, mà cần theo dõi đề án tuyển sinh chính thức và thông tin được công bố trên website của từng trường đại học.
Đặc biệt, các trường cần tăng cường truyền thông, tư vấn tuyển sinh, công khai rõ mối liên hệ giữa tên ngành, mã ngành trước đây với danh mục mới; đồng thời cung cấp đầy đủ thông tin về chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra, vị trí việc làm và định hướng nghề nghiệp.
Theo kế hoạch tuyển sinh đại học, cao đẳng năm 2027 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các trường phải công bố thông tin tuyển sinh trên website trước ngày 31/12/2026. Đây là căn cứ quan trọng để thí sinh chủ động tìm hiểu những thay đổi về tên ngành, mã ngành và phương thức tuyển sinh trước khi đăng ký nguyện vọng.