Trong bối cảnh yêu cầu nâng cao chất lượng và trách nhiệm giải trình của các cơ sở giáo dục đại học ngày càng cao, Luật Giáo dục đại học năm 2025 (Luật số 125/2025/QH15) tiếp tục hoàn thiện các quy định về bảo đảm chất lượng, trong đó nhấn mạnh vai trò của hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong (Internal Quality Assurance - IQA).
Mặc dù nghĩa vụ xây dựng hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong cơ sở giáo dục đã được xác lập từ Luật Giáo dục đại học năm 2012 và từng bước cụ thể hóa trong các văn bản sau đó, song Luật Giáo dục đại học năm 2025 đã làm rõ một cách đầy đủ hơn chức năng và phạm vi của hệ thống này. Theo đó, quy định hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong không chỉ dừng ở việc “có” về mặt tổ chức, mà phải được xây dựng, vận hành, giám sát và phát triển theo các tiêu chuẩn chất lượng trong nước hoặc quốc tế, qua đó đánh dấu bước chuyển từ yêu cầu mang tính hình thức sang yêu cầu vận hành thực chất hệ thống bảo đảm chất lượng.
Trao quyền làm chủ chất lượng cho nhà trường
Đánh giá cao sự thay đổi này, Tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng - Chuyên gia kiểm định quốc tế, Phó Chủ tịch Hiệp hội Đảm bảo chất lượng Đông Nam Á (ASEAN QAA) cho rằng, Luật Giáo dục đại học năm 2025 đã tạo ra một bước ngoặt quan trọng trong cách tiếp cận bảo đảm chất lượng ở các cơ sở giáo dục đại học.
Theo Tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng, điểm đáng chú ý của Luật Giáo dục đại học năm 2025 là việc tiếp tục khẳng định và làm rõ nghĩa vụ pháp lý của các cơ sở giáo dục đại học trong việc xây dựng, vận hành và phát triển hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong theo quy định tại Điều 33, thay vì chỉ dừng lại ở các khuyến nghị hay hướng dẫn mang tính kỹ thuật.
“Đây không chỉ là thêm một quy định trong văn bản pháp luật, mà thực sự mở ra cơ hội để lãnh đạo các cơ sở giáo dục đại học thay đổi tư duy quản trị, chuyển từ “quản trị theo cảm tính” sang “quản trị dựa trên minh chứng”, chuyên gia nhấn mạnh.
Khi hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong được nhìn nhận như một nghĩa vụ gắn với trách nhiệm pháp lý, hệ thống này không còn là yếu tố hình thức, mà trở thành cấu phần cốt lõi trong quản trị đại học. “Luật đã đặt rõ mối quan hệ song hành giữa quyền tự chủ và trách nhiệm giải trình. Hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong chính là công cụ quan trọng nhất để các cơ sở giáo dục đại học thực hiện trách nhiệm giải trình trước người học và xã hội”, Tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng phân tích.
Ở góc độ quản trị, chuyên gia cho rằng trong bối cảnh mới, các cơ sở giáo dục đại học không thể chỉ “làm” chất lượng để đáp ứng các đợt kiểm định ngoài (EQA) theo chu kỳ, mà cần tích hợp hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong vào quản trị chiến lược. Điều này đồng nghĩa với việc mọi quyết định quan trọng, từ mở ngành, đầu tư cơ sở vật chất đến tuyển dụng giảng viên, đều phải dựa trên dữ liệu và minh chứng được cung cấp từ hệ thống thông tin quản lý hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong.
Liên quan đến thực trạng “chạy đua” kiểm định, Tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng nhận định, Luật Giáo dục đại học năm 2025 là chìa khóa để điều chỉnh tư duy này. Khi hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong được vận hành thường xuyên, liên tục theo chu trình PDCA (chu trình cải tiến liên tục trong bảo đảm chất lượng, gồm lập kế hoạch - triển khai - đánh giá - điều chỉnh), hiện tượng “làm đẹp hồ sơ” sẽ dần bị loại bỏ. Khi đó, kiểm định ngoài trở thành một hệ quả tất yếu, giống như hoạt động “khám sức khỏe” định kỳ, thay vì là áp lực ngắn hạn.
Trả lời câu hỏi về thực tế nhiều cơ sở giáo dục đại học vẫn coi hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong (IQA) là “việc riêng” của phòng Khảo thí hay Trung tâm Đảm bảo chất lượng, Tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng cho rằng cách tiếp cận này từng tồn tại, nhưng đang dần thay đổi theo hướng tích cực.
Theo vị chuyên gia, trong giai đoạn trước, ở một số trường, công tác bảo đảm chất lượng vẫn bị thu hẹp trong phạm vi của các đơn vị chuyên trách. Tuy nhiên, các nghiên cứu về quản trị đại học hiện đại cũng như thực tiễn triển khai thời gian gần đây cho thấy nhận thức này đã có nhiều chuyển biến.
Cũng theo Tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng, các đơn vị chuyên trách về đảm bảo chất lượng không phải là “chủ thể làm thay” chất lượng, mà đóng vai trò như những tác nhân thúc đẩy thay đổi và kết nối văn hóa chất lượng trong nhà trường. “Họ điều phối, hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp công cụ, nhưng “trái tim” của chất lượng phải nằm ở từng khoa, từng bộ môn và từng bài giảng. Nếu giảng viên không tham gia, hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong rất dễ rơi vào tình trạng nặng về hồ sơ, thiếu sức sống thực chất”, chuyên gia nhấn mạnh.
Từ kinh nghiệm cố vấn, kiểm định và đồng hành cùng nhiều cơ sở giáo dục đại học, Tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng đánh giá việc triển khai hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong tại Việt Nam hiện nay đang có những tín hiệu tích cực. So với giai đoạn trước vốn nặng về hình thức, nhiều cơ sở giáo dục đại học đã vận hành hệ thống bảo đảm chất lượng bài bản và hiệu quả hơn, gắn kết với quản trị chiến lược và chuyển đổi số.
Theo Tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng, có thể nhận diện sự phát triển của hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong (IQA) ở Việt Nam qua ba giai đoạn. Ở giai đoạn đầu (IQA 1.0), các trường tập trung xây dựng những công cụ đo lường cơ bản, như khảo sát ý kiến người học. Đến giai đoạn thứ hai (IQA 2.0), hiện là mức độ phổ biến ở nhiều trường đại học lớn, hệ thống IQA bắt đầu gắn kết với quản trị chiến lược và chuyển đổi số. Giai đoạn cao hơn (IQA 3.0) được xem là đích đến tiếp theo, khi các quy trình được tinh gọn, dữ liệu được chia sẻ thông minh qua các kho dữ liệu dùng chung, và văn hóa chất lượng thấm sâu vào từng cá nhân trong tổ chức.
Năm yếu tố tạo nền tảng cho văn hóa chất lượng trong nhà trường
Tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng nhận định, văn hóa chất lượng thuộc về hệ giá trị và niềm tin chung của tổ chức. Vì vậy, để chuyển từ tư duy “làm cho xong hồ sơ kiểm định” sang “tự giác cải tiến liên tục”, các cơ sở giáo dục đại học các trường không nên bắt đầu bằng những quy định khắt khe, mà nên bắt đầu bằng việc xây dựng lòng tin và sự minh bạch trong toàn hệ thống.
Từ kinh nghiệm thực tiễn, Tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng cho rằng các cơ sở giáo dục đại học có thể ưu tiên năm yếu tố then chốt để tạo nền tảng cho quá trình này.
Trước hết là cam kết của đội ngũ lãnh đạo. Theo vị chuyên gia, lãnh đạo phải là những người tiên phong "nói đi đôi với làm". Nếu lãnh đạo chỉ coi đảm bảo chất lượng là công cụ để kiểm soát nhân viên, sự kháng cự sẽ xuất hiện. Ngược lại, nếu lãnh đạo coi đó là công cụ để hỗ trợ giảng viên dạy tốt hơn, họ sẽ nhận được sự ủng hộ.
Yếu tố thứ hai là cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm. Đây là "kim chỉ nam" cho mọi hành động. Khi nhà trường thực sự tập trung vào việc giúp sinh viên đạt được Chuẩn đầu ra (Expected Learning Outcomes - ELO) thay vì chỉ chú trọng vào nội dung mình muốn dạy, tư duy cải tiến sẽ xuất hiện một cách tự nhiên. Giảng viên sẽ tự hỏi: "Phương pháp của mình có thực sự giúp sinh viên làm được việc hay không?".
Bên cạnh đó, việc áp dụng nguyên lý “tương thích kiến tạo” được xem là công cụ quan trọng để cải tiến thực chất từng tiết học. “Khi giảng viên kết nối được chuẩn đầu ra, phương pháp giảng dạy và cách thức đánh giá, họ sẽ nhận ra rằng bảo đảm chất lượng không phải là thủ tục hành chính, mà là phương pháp khoa học giúp nâng cao hiệu quả công việc của chính mình”, chuyên gia này nhấn mạnh.
Một yếu tố khác được Tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng đặc biệt lưu ý là tối ưu hóa hệ thống thông tin và báo cáo nhằm giảm gánh nặng hành chính cho giảng viên. Theo chuyên gia, các hệ thống dữ liệu thông minh, cho phép khai thác thông tin nhanh chóng và thuận tiện, sẽ giúp giảng viên dành nhiều thời gian hơn cho hoạt động chuyên môn. “Dữ liệu cần được sử dụng để hỗ trợ con người làm việc tốt hơn, chứ không phải để tạo thêm áp lực”, Tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng nói.
Cuối cùng, vị chuyên gia cho rằng quá trình xây dựng văn hóa chất lượng cần được nuôi dưỡng bằng những “thành công ngắn hạn”. Thay vì kỳ vọng thay đổi toàn bộ nhà trường trong thời gian ngắn, các cơ sở giáo dục đại học có thể bắt đầu từ những cải tiến nhỏ, thiết thực. Khi những kết quả tích cực được lan tỏa, niềm tin vào hệ thống bảo đảm chất lượng sẽ dần được củng cố.
Theo Tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng, văn hóa chất lượng không phải là một đích đến có thể đạt được trong ngày một ngày hai, mà là một quá trình thẩm thấu lâu dài. “Khi mỗi giảng viên nhìn thấy giá trị của cải tiến đối với sự phát triển nghề nghiệp của bản thân và kết quả học tập của sinh viên, lúc đó hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong mới thực sự vận hành bền vững và hiệu quả”, vị chuyên gia khẳng định.
Ba chuyển biến trong tư duy quản trị chất lượng
Chia sẻ từ góc nhìn từ thực tiễn cơ sở giáo dục đại học, Tiến sĩ Đỗ Thế Hưng - Trưởng phòng Đảm bảo chất lượng và Khảo thí, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên đánh giá, quy định mới về xây dựng hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong tại Luật Giáo dục đại học năm 2025 sẽ có tác động sâu sắc đến tư duy quản trị chất lượng nhà trường.
Theo Tiến sĩ Đỗ Thế Hưng, có thể nhận diện ba chuyển biến quan trọng. Thứ nhất, chuyển từ “tuân thủ bị động” sang “chủ động phát triển”, khi xây dựng hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong trở thành nghĩa vụ pháp lý gắn với sự tồn tại và phát triển của nhà trường. Thứ hai, chuyển trọng tâm từ “kết quả kiểm định” sang xây dựng văn hóa chất lượng, coi chất lượng là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống, không chỉ của đơn vị chuyên trách. Thứ ba, chuyển từ “áp lực tuân thủ” sang “động lực cạnh tranh”, khi các cơ sở giáo dục đại học cạnh tranh về chất lượng và hiệu quả vận hành hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong.
Bàn về vai trò của hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong trong cải tiến chất lượng thực chất, Tiến sĩ Đỗ Thế Hưng cho rằng, hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong đúng là “chìa khóa”, nhưng cần hội đủ các điều kiện đi kèm: hệ thống phải phù hợp với đặc thù từng trường; có cơ chế phản hồi hiệu quả từ các bên liên quan; và được bảo đảm nguồn lực về tài chính, cơ sở vật chất theo đúng tinh thần Điều 33 của Luật Giáo dục đại học năm 2025.
Tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong đang chuyển từ mô hình “đáp ứng kiểm định” sang “hỗ trợ quản trị”. Theo thầy Hưng, trong những năm qua, nhà trường đã từng bước thể chế hóa hệ thống bảo đảm chất lượng với đầy đủ quy định, quy trình và thiết chế tổ chức. Quy định về hoạt động bảo đảm chất lượng được ban hành từ năm 2022, cùng với việc thành lập Hội đồng bảo đảm chất lượng có sự tham gia của lãnh đạo, các phòng chức năng và các khoa, đã tạo nền tảng pháp lý và tổ chức cho việc vận hành hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong.
Đáng chú ý, hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong của nhà trường được xây dựng theo hướng tiếp cận kết hợp giữa bộ tiêu chuẩn kiểm định chất lượng của Bộ Giáo dục và Đào tạo và bộ tiêu chuẩn AUN-QA, với cấu trúc rõ ràng từ chiến lược, hệ thống đến chức năng và kết quả, phản ánh đúng tinh thần quản lý chất lượng tổng thể.
Bên cạnh đó, các hoạt động khảo sát, thu thập phản hồi từ sinh viên, cựu sinh viên và nhà tuyển dụng đã được thực hiện thường xuyên và có hệ thống. Kết quả khảo sát không chỉ dừng ở báo cáo, mà từng bước được phân tích, tổng hợp và sử dụng làm cơ sở cho các quyết định điều chỉnh trong quản lý đào tạo. Cơ sở dữ liệu bảo đảm chất lượng cũng được xây dựng tương đối đầy đủ, cùng với việc triển khai phần mềm hỗ trợ quản lý minh chứng phục vụ tự đánh giá và kiểm định ngoài.
Theo thầy Hưng, một số cải tiến thực chất đã bắt đầu hình thành từ hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong. Từ phản hồi của người học về điều kiện học tập, nhà trường đã đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, phòng học và phòng thí nghiệm. Từ ý kiến của nhà tuyển dụng về năng lực thực hành của sinh viên tốt nghiệp, các khoa đã điều chỉnh chương trình đào tạo theo hướng tăng cường thực hành, thực tập và gắn kết với doanh nghiệp.
Tuy nhiên, theo Tiến sĩ Đỗ Thế Hưng, thách thức lớn nhất hiện nay vẫn nằm ở nhận thức và văn hóa chất lượng. Tư duy coi bảo đảm chất lượng là “việc riêng” của đơn vị chuyên trách, hay làm chất lượng chỉ để “đủ điều kiện kiểm định”, vẫn còn tồn tại ở một bộ phận cán bộ, giảng viên. Điều này kéo theo những hạn chế trong năng lực triển khai, cũng như sự thiếu đồng bộ trong việc tích hợp kết quả của hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong (IQA) vào các quyết định quản trị và bố trí nguồn lực cho hệ thống.
“Từ thực tiễn triển khai tại trường cũng như trao đổi với đồng nghiệp ở nhiều cơ sở giáo dục đại học khác, tôi cho rằng đây là thách thức mang tính gốc rễ, đồng thời kéo theo hàng loạt khó khăn khác trong vận hành hệ thống bảo đảm chất lượng”, Tiến sĩ Đỗ Thế Hưng chia sẻ.
Theo vị chuyên gia, ở không ít cơ sở giáo dục đại học, bảo đảm chất lượng vẫn bị xem là trách nhiệm của phòng chuyên trách. Khi được yêu cầu cung cấp minh chứng hay tham gia khảo sát, nhiều đơn vị coi đó là sự “hỗ trợ” hơn là trách nhiệm nội tại, chưa phù hợp với tinh thần của Luật Giáo dục đại học năm 2025, khi xác định bảo đảm chất lượng bên trong là trách nhiệm của toàn bộ cơ sở giáo dục đại học.
Bên cạnh đó, tư duy “chạy theo chứng nhận” vẫn còn hiện hữu, khi hoạt động bảo đảm chất lượng thường được đẩy mạnh trước các đợt kiểm định nhưng thiếu tính liên tục và chưa thực sự hướng tới cải tiến lâu dài. “Đây chính là cách tiếp cận mà Luật mới muốn điều chỉnh”, Tiến sĩ Đỗ Thế Hưng nhận định.
Từ hạn chế về nhận thức, theo thầy Hưng, nảy sinh những bất cập về năng lực và cơ chế vận hành. Nhiều trường mới dừng ở thu thập dữ liệu, chưa khai thác hiệu quả để phân tích, cải tiến; trong khi kết quả IQA chưa được gắn chặt với các quyết định quản trị như đánh giá, khen thưởng hay phân bổ nguồn lực, khiến bảo đảm chất lượng dễ bị xem là hình thức.
Về nguồn lực, Tiến sĩ Đỗ Thế Hưng cho rằng đây là thách thức có thể khắc phục nếu nhận thức và cơ chế được thay đổi. “Luật Giáo dục đại học năm 2025 đã quy định rõ yêu cầu bảo đảm điều kiện cơ sở vật chất và tài chính cho vận hành hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong. Tuy nhiên, nguồn lực chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi lãnh đạo nhà trường coi bảo đảm chất lượng là nhiệm vụ trọng tâm”, thầy Hưng nhấn mạnh.
Chủ động hoàn thiện IQA theo yêu cầu mới của Luật Giáo dục đại học năm 2025
Chia sẻ về sự chuẩn bị của nhà trường trước các yêu cầu mới của Luật Giáo dục đại học năm 2025, Tiến sĩ Đỗ Thế Hưng cho biết, nhà trường đang triển khai Đề án hoàn thiện hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong (IQA) giai đoạn 2026-2030, với lộ trình và nhóm giải pháp đồng bộ.
Theo thầy Hưng, đề án được xây dựng trên cơ sở rà soát toàn diện hệ thống bảo đảm chất lượng hiện có, đối chiếu với các yêu cầu mới của Luật, từ đó xác định rõ những nội dung cần điều chỉnh, bổ sung để thu hẹp “khoảng cách” giữa thực tiễn triển khai và quy định pháp lý.
Một trong những ưu tiên hàng đầu là rà soát, sửa đổi các quy định và quy trình về bảo đảm chất lượng. “Quy định hiện hành của nhà trường được ban hành trước khi Luật Giáo dục đại học năm 2025 có hiệu lực, vì vậy cần cập nhật theo hướng làm rõ hơn trách nhiệm giải trình, cơ chế phản hồi từ các bên liên quan và việc sử dụng kết quả bảo đảm chất lượng trong quản trị”, Tiến sĩ Đỗ Thế Hưng cho hay.
Cùng với đó, các quy trình bảo đảm chất lượng ở cấp cơ sở, cấp chương trình đào tạo và hoạt động giảng dạy sẽ tiếp tục được rà soát, cải tiến theo chu trình PDCA, bảo đảm không chỉ phục vụ kiểm định mà hướng tới cải tiến chất lượng thường xuyên.
Nhà trường cũng dự kiến cập nhật và công khai chính sách chất lượng, trong đó xác định rõ các mục tiêu và cam kết chất lượng, phù hợp với yêu cầu tại Điều 33 của Luật Giáo dục đại học năm 2025.
Song song với hoàn thiện thể chế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên chú trọng kiện toàn tổ chức bảo đảm chất lượng. Phòng Đảm bảo chất lượng và Khảo thí sẽ được củng cố về nhân sự và năng lực chuyên môn; đồng thời hình thành mạng lưới cán bộ phụ trách bảo đảm chất lượng tại các khoa nhằm tăng tính kết nối và phối hợp trong toàn trường.
Hội đồng bảo đảm chất lượng cũng được định hướng điều chỉnh theo hướng chuyên nghiệp hơn, tăng sự tham gia của các bên liên quan bên ngoài như nhà tuyển dụng, cựu sinh viên, qua đó phản ánh sát hơn yêu cầu của xã hội và thị trường lao động.
Theo Tiến sĩ Đỗ Thế Hưng, một điểm mới quan trọng của Luật Giáo dục đại học năm 2025 là yêu cầu xây dựng hệ thống thông tin quản lý bảo đảm chất lượng. Trên tinh thần đó, nhà trường đang chuẩn bị dự án nâng cấp phần mềm hiện có thành hệ thống quản lý tổng thể, phục vụ theo dõi quy trình, khảo sát, quản lý minh chứng và phân tích dữ liệu, dự kiến triển khai từ năm 2026.
Bên cạnh giải pháp kỹ thuật, nhà trường đặc biệt nhấn mạnh xây dựng văn hóa chất lượng thông qua tập huấn, truyền thông nội bộ và gắn kết hoạt động bảo đảm chất lượng với đánh giá, thi đua, khen thưởng cán bộ, giảng viên. “Đây là yếu tố then chốt để hệ thống vận hành thực chất, chứ không chỉ dừng ở yêu cầu tuân thủ”, thầy Hưng nhấn mạnh.
Đặc biệt, Tiến sĩ Đỗ Thế Hưng cho biết, nhà trường xác định cần bố trí nguồn lực phù hợp về tài chính và cơ sở vật chất cho các hoạt động bảo đảm và kiểm định chất lượng, đúng với tinh thần Luật Giáo dục đại học năm 2025.
“Với cách tiếp cận này, chúng tôi kỳ vọng hệ thống bảo đảm chất lượng không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mới, mà còn trở thành công cụ hỗ trợ quản trị hiệu quả, góp phần nâng cao uy tín và vị thế của nhà trường”, Tiến sĩ Đỗ Thế Hưng chia sẻ.