Trong bối cảnh đẩy mạnh chuyển đổi số và sắp xếp lại hệ thống giáo dục đại học, Học viện Phụ nữ Việt Nam xác định hướng đi riêng, đó là xây dựng mô hình “đại học số – đại học đổi mới sáng tạo xã hội”, lấy bình đẳng giới làm giá trị xuyên suốt. Để hiện thực hóa, học viện đã điều chỉnh từ chương trình đào tạo, phương thức quản trị đến cách đánh giá chất lượng giảng dạy và nghiên cứu.
Chiến lược phát triển giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến năm 2045 của Học viện Phụ nữ Việt Nam được xây dựng trên cơ sở các nghị quyết lớn của Đảng. Và điều được quan tâm hơn cả vẫn là tính khả thi và bản sắc riêng của học viện trong một môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt. Đại học số sẽ được triển khai cụ thể ra sao? Những tiêu chí nào cho thấy sự chuyển đổi là thực chất? Mô hình đại học dành cho phụ nữ có phù hợp với điều kiện Việt Nam hiện nay?
Nhân dịp đầu Xuân Bính Ngọ 2026, Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam đã có cuộc trao đổi với Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Quang Tiến – Giám đốc Học viện Phụ nữ Việt Nam chia sẻ về các mục tiêu trọng tâm, lộ trình triển khai và những thách thức mà nhà trường đang đối diện trong giai đoạn phát triển mới.
Định hình bản sắc riêng cho Học viện Phụ nữ Việt Nam
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Quang Tiến cho biết, chiến lược phát triển Học viện Phụ nữ Việt Nam được xây dựng trên cơ sở các định hướng lớn của Đảng và yêu cầu đổi mới sâu rộng của giáo dục đại học. Trong bối cảnh giáo dục đại học thế giới cạnh tranh ngày càng gay gắt, học viện lựa chọn lối đi riêng, đậm chất nhân văn, kiên định với mô hình đại học số định hướng đổi mới sáng tạo xã hội. Đây là bước ngoặt quan trọng để nhà trường xác định rõ phương hướng trong Chiến lược phát triển giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến năm 2045.
"Học viện không đặt mục tiêu trở thành một trường đại học theo mô hình thông thường mà xác định lấy bình đẳng giới làm giá trị xuyên suốt trong toàn bộ quá trình hoạt động. Vì vậy, sứ mệnh của học viện hướng tới việc kết nối chặt chẽ: đào tạo, nghiên cứu và trách nhiệm xã hội, bảo đảm bình đẳng giới, lấy công nghệ làm động lực và giá trị nhân văn làm nền tảng phát triển bền vững", Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Quang Tiến chia sẻ.
Tầm nhìn đến năm 2045, Học viện Phụ nữ Việt Nam đặt mục tiêu trở thành đơn vị dẫn đầu trong nghiên cứu về giới, phụ nữ và phát triển; đồng thời nằm trong nhóm 50% cơ sở giáo dục đại học hàng đầu cả nước và từng bước được ghi nhận trên các bảng xếp hạng quốc tế uy tín.
Theo Phó Giáo sư Trần Quang Tiến, điểm nhấn của chiến lược giai đoạn mới là định hình bản sắc riêng cho học viện. Nhà trường lựa chọn mô hình đại học số, lấy công nghệ và bình đẳng giới làm trục xuyên suốt, kết nối chặt chẽ ba trụ cột: đào tạo, nghiên cứu và trách nhiệm xã hội. Trên nền tảng đó, học viện tập trung xây dựng chương trình đào tạo theo hướng tiên tiến, đẩy mạnh số hóa quản trị, mở rộng nghiên cứu ứng dụng và tăng cường tham vấn chính sách gắn với thực tiễn.
"Học viện xác định phát triển theo định hướng “Đại học số – Đại học đổi mới sáng tạo xã hội”. Trong mô hình này, công nghệ số được tích hợp vào toàn bộ hoạt động cốt lõi, từ giảng dạy, nghiên cứu đến quản trị và phục vụ cộng đồng. Bên cạnh đó, trí tuệ nhân tạo (AI) là công cụ hỗ trợ, thành tố trong cấu trúc vận hành", thầy Tiến cho biết.
Chiến lược cũng đưa ra hệ thống chỉ số và KPI cụ thể để giám sát tiến độ triển khai, như số chương trình đào tạo mới gắn với công nghệ số và AI, tỷ lệ học liệu được số hóa, mức độ cung cấp dịch vụ trực tuyến cho người học, chỉ số hợp tác quốc tế, hay số lượng hoạt động tư vấn chính sách có tác động xã hội. Đây được xem là căn cứ đánh giá mức độ chuyển đổi thực chất.
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn phát triển nhanh, học viện hướng tới cá nhân hóa trải nghiệm học tập, mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức, đặc biệt với người học nữ. Giai đoạn 2026–2030, nhà trường triển khai giai đoạn 2 của Dự án chuyển đổi số, hướng tới chuẩn quản trị tiệm cận quốc tế. Hệ thống quản trị sẽ liên thông dữ liệu, áp dụng chữ ký số, tăng cường bảo mật thông tin và cung cấp các dịch vụ như thư viện số, văn bằng và chứng chỉ điện tử.
Theo lộ trình, đến năm 2030, ít nhất 10% học phần sẽ được giảng dạy hoàn toàn trực tuyến, 100% chương trình đại học tích hợp nội dung về năng lực số và trí tuệ nhân tạo. Học viện cũng đầu tư ứng dụng thực tế ảo phục vụ thực hành trong các ngành công nghệ thông tin, truyền thông và các lĩnh vực liên quan. Mục tiêu đặt ra là trên 90% dịch vụ dành cho người học và xã hội được thực hiện trực tuyến, bảo đảm mô hình đại học số vận hành đồng bộ, thay vì chỉ dừng ở mức độ hình thức.
Ý thức về bình đẳng giới là “chữ ký” tạo dấu ấn nổi bật cho sinh viên học viện
Trong tầm nhìn chiến lược, Học viện Phụ nữ Việt Nam chú trọng xây dựng môi trường học thuật mở, nơi đào tạo gắn với nghiên cứu ứng dụng và tham vấn chính sách. Việc kết nối với doanh nghiệp, cơ quan quản lý và thực tiễn được xem là một phần quan trọng của chiến lược dài hạn.
Thông qua hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ và tổ chức xã hội, sinh viên được tiếp cận kiến thức thực tế, doanh nghiệp tham gia giảng dạy, còn học viện giữ vai trò cầu nối giữa tri thức học thuật và thực tiễn nghề nghiệp.
Chiến lược phát triển nhấn mạnh nghiên cứu khoa học phải hướng tới phục vụ các vấn đề chính sách xã hội và bình đẳng giới, qua đó khẳng định vai trò “nhà khoa học – nhà hoạch định” trong giáo dục.
"Học viện xác định bình đẳng giới vừa là mục tiêu đào tạo, vừa là bản sắc và trách nhiệm chính trị, xã hội xuyên suốt. Trong bối cảnh chuyển đổi số, ý thức về bình đẳng giới được xem là “chữ ký” tạo dấu ấn riêng cho sinh viên học viện khi tham gia thị trường lao động.
Triết lý giáo dục “Toàn diện, Chất lượng và Bình đẳng” của học viện được cụ thể hóa bằng việc đến năm 2030, 100% chương trình đào tạo đại học đều giảng dạy các học phần về bình đẳng giới và phát triển bền vững. Học viện cũng chú trọng thúc đẩy phụ nữ tham gia các lĩnh vực công nghệ cao và STEM. Sứ mệnh bình đẳng giới không chỉ dừng lại trong phạm vi đào tạo chính quy, mà lan tỏa mạnh mẽ tới cộng đồng", thầy Tiến bày tỏ.
Đến năm 2030, mỗi năm Học viện Phụ nữ Việt Nam sẽ cung cấp dịch vụ đào tạo, nâng cao năng lực cho ít nhất 5.000 phụ nữ, bao gồm cán bộ hội, nữ lãnh đạo và lao động nữ. Các khóa học được triển khai trực tiếp và trực tuyến, giúp phụ nữ ở vùng sâu, vùng xa tiếp cận kiến thức về khởi nghiệp, quản trị tài chính và kỹ năng số.
Học viện xác định trở thành một cơ sở nghiên cứu khoa học hàng đầu về phụ nữ và giới. Các sản phẩm nghiên cứu phải có giá trị ứng dụng cao. Giai đoạn 2026–2030, mục tiêu đặt ra là ít nhất 50% kết quả nghiên cứu được chuyển giao, thương mại hóa hoặc ứng dụng vào thực tiễn và chính sách.
Bên cạnh đó, Học viện chú trọng hỗ trợ các nhóm yếu thế, phòng ngừa rủi ro do biến đổi khí hậu, với cam kết dành ít nhất 90% tỷ lệ hỗ trợ học bổng cho người học có hoàn cảnh đặc biệt.
Có thể thấy, trong chiến lược phát triển Học viện Phụ nữ Việt Nam, việc định hướng xây dựng mô hình trường đại học dành cho phụ nữ được xem là một trọng tâm quan trọng. Từ những kinh nghiệm quốc tế, Phó Giáo sư Trần Quang Tiến đặc biệt nhắc tới mô hình đại học dành cho nữ giới, vốn là một hình thức vẫn tồn tại và phát triển mạnh ở nhiều nơi trên thế giới.
"Trên thực tế, không ít quốc gia duy trì các trường đại học phụ nữ với bề dày truyền thống và sức ảnh hưởng lớn. Chẳng hạn, tại Hàn Quốc, Ewha Womans University hiện là trường đại học phụ nữ lớn nhất thế giới với hơn 20.000 sinh viên, từ một cơ sở đào tạo nữ sinh đã phát triển thành trung tâm học thuật đa ngành uy tín quốc tế. Ở Nhật Bản, Ochanomizu University tồn tại từ năm 1875 và đóng vai trò tiên phong trong khuyến khích nữ sinh theo đuổi các lĩnh vực STEM vốn ít có sự hiện diện của nữ giới. Tại Mỹ, các trường như Wellesley, Barnard, Smith hay Bryn Mawr là những cái nôi đào tạo nhiều thế hệ phụ nữ lãnh đạo trong chính trị, học thuật, kinh doanh và nghệ thuật. Mô hình đào tạo này nhấn mạnh môi trường học thuật an toàn, thúc đẩy tự tin và nuôi dưỡng năng lực lãnh đạo cho phụ nữ – ở đó phụ nữ không học chỉ để lấy bằng mà còn để trở thành nhân tố tạo ra sự thay đổi xã hội. Mô hình ở Princess Nourah University tại Ả Rập Xê Út – với hơn 30.000 sinh viên – là ví dụ rõ rệt cho xu hướng trao quyền thông qua giáo dục, mở rộng sang đa ngành và hướng tới nâng cao vai trò phụ nữ trong tiến trình hiện đại hóa đất nước.
Tôi thấy, có rất nhiều gợi mở thiết thực cho Việt Nam. Hiện khoảng cách giới trong các lĩnh vực như STEM hay nghiên cứu chính sách vẫn còn đáng kể. Mô hình đại học dành cho phụ nữ có thể được nhìn nhận như một phương án bổ sung trong tiến trình đổi mới giáo dục đại học, đặc biệt khi các mục tiêu phát triển bền vững như SDG4 (giáo dục chất lượng) và SDG5 (bình đẳng giới) đang trở thành định hướng toàn cầu, cùng với các mục tiêu của Nghị quyết 57 về phát triển khoa học và công nghệ mà Việt Nam đang thực hiện", thầy Tiến cho biết.
Trong dòng chảy đổi mới giáo dục, thầy Tiến đánh giá mô hình này mang lại giá trị thiết thực như thúc đẩy bình đẳng giới trong giáo dục, tạo môi trường phù hợp để phụ nữ phát huy năng lực, và góp phần vào việc thực hiện các mục tiêu phát triển khoa học – công nghệ và xã hội sâu rộng hơn. Chính vì vậy đây là một trong những gợi mở mà chúng ta có thể tiếp tục thảo luận, cân nhắc trong các phương án phát triển giáo dục đại học tại Việt Nam.
Bên cạnh những thuận lợi, với mục tiêu đến năm 2045 thuộc nhóm 50% các trường đại học hàng đầu Việt Nam và từng bước tiếp cận xếp hạng quốc tế, Học viện Phụ nữ Việt Nam cũng đang đối mặt với những thách thức.
Giám đốc Học viện Phụ nữ Việt Nam cho rằng, thách thức lớn nhất hiện nay là sự cạnh tranh ngày càng gay gắt về nguồn nhân lực chất lượng cao, trong khi yêu cầu thích ứng với chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và hội nhập quốc tế diễn ra rất nhanh. Trong bối cảnh đó, nếu không thay đổi kịp thời, các cơ sở đào tạo dễ bị tụt lại phía sau. Để ứng phó, Học viện lựa chọn cách tiếp cận đồng bộ, bao gồm đẩy mạnh số hóa toàn diện, rà soát và đổi mới chương trình đào tạo, nâng chuẩn nghiên cứu khoa học và mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tế. Trọng tâm vẫn là phát triển đội ngũ. Do đó, mục tiêu đến năm 2030, học viện phấn đấu trên 50% giảng viên có trình độ tiến sĩ và có ít nhất 25 giáo sư, phó giáo sư cơ hữu.
Bên cạnh đó, hội nhập quốc tế được xác định là đòn bẩy nâng cao chất lượng và uy tín. Chính vì thế, học viện đặt mục tiêu duy trì hợp tác với tối thiểu 50 đối tác nước ngoài, bảo đảm toàn bộ chương trình đào tạo có sự tham gia của chuyên gia quốc tế. Các hoạt động trao đổi giảng viên, sinh viên và thực tập quốc tế tại Nga, Úc, Đài Loan (Trung Quốc)… sẽ được thúc đẩy theo hướng thực chất, gắn với nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Với lộ trình rõ ràng và sự tâm huyết của tập thể, Học viện Phụ nữ Việt Nam từng bước khẳng định bản sắc trên bản đồ giáo dục đại học. Đó là quá trình chuyển mình từ cơ sở đào tạo truyền thống sang mô hình đại học số hiện đại, đồng thời kiên định với sứ mệnh vì phụ nữ, vì bình đẳng giới và phát triển bền vững. Tầm nhìn đến năm 2045 được đặt ra là sự ghi nhận của xã hội đối với một cơ sở giáo dục tạo ra giá trị thực chất, nơi truyền cảm hứng học tập suốt đời và kiến tạo tương lai tốt đẹp hơn.
Nhân dịp đầu Xuân Bính Ngọ 2026, với sứ mệnh và tầm nhìn phát triển của Học viện Phụ nữ Việt Nam trong giai đoạn mới, Phó Giáo sư Trần Quang Tiến tin tưởng rằng, với tinh thần đoàn kết, trách nhiệm và khát vọng vươn lên, mỗi giảng viên của Học viện Phụ nữ Việt Nam sẽ tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng giảng dạy, nghiên cứu; mỗi sinh viên sẽ nỗ lực học tập, rèn luyện, chủ động hội nhập. Toàn thể học viện sẽ cùng chung sức thực hiện thắng lợi từng bước các mục tiêu chiến lược đã đặt ra, tạo nên những bước phát triển vững chắc và bứt phá trong năm Bính Ngọ, một năm mới nhiều niềm tin, nhiều thành tựu và nhiều dấu ấn đáng tự hào.