Trước bối cảnh truyền thông dịch chuyển mạnh sang môi trường số, truyền thông xã hội có vai trò quan trọng trong các hoạt động marketing, xây dựng thương hiệu và tương tác công chúng. Sự thay đổi này kéo theo nhu cầu lớn về nguồn nhân lực được đào tạo bài bản, có khả năng thích ứng nhanh với công nghệ và nền tảng số.
Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, ông Nguyễn Hoàng Hiệp - Người sáng lập iMind Việt Nam (đơn vị tổ chức đào tạo chuyên sâu về Marketing, Media, Công nghệ, Ứng dụng AI và Kỹ năng chuyên môn) cho rằng, truyền thông xã hội trở thành trung tâm trong chiến lược marketing, xây dựng thương hiệu và tương tác khách hàng. Do đó, nhu cầu tuyển dụng nhân sự chuyên trách về social media đang gia tăng, đặc biệt ở các vị trí như sáng tạo nội dung, quản trị cộng đồng, phân tích dữ liệu và triển khai chiến dịch truyền thông số.
Từ góc nhìn doanh nghiệp, ông Hiệp cho rằng sinh viên tốt nghiệp Truyền thông xã hội cần có khả năng làm việc ngay trong môi trường số. Những năng lực được đánh giá cao gồm sáng tạo nội dung đa nền tảng (bài viết, video ngắn, podcast, livestream), phân tích và đo lường hiệu quả truyền thông, tư duy chiến lược và khả năng thích ứng với môi trường làm việc biến động nhanh.
Để rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn, doanh nghiệp đề xuất nhiều hình thức hợp tác với nhà trường như tham gia xây dựng chương trình, giảng dạy các học phần chuyên sâu, tiếp nhận sinh viên thực tập và phối hợp triển khai các dự án truyền thông. Đây cũng là kênh quan trọng để tuyển dụng và phát hiện nhân sự phù hợp.
Cũng theo ông Hiệp, sinh viên mới tốt nghiệp ngành Truyền thông xã hội khi đi làm đúng ngành thường có mức lương khởi điểm khoảng 7–12 triệu đồng/tháng. Nếu làm việc tại các doanh nghiệp lớn hoặc môi trường quốc tế, thu nhập có thể tăng nhanh nếu người làm nghề có năng lực chiến lược và khả năng tạo nội dung lan tỏa.
Được biết, Học viện Phụ nữ Việt Nam có nhiều lợi thế để triển khai chương trình đào tạo Truyền thông xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ.
Chia sẻ với phóng viên, Tiến sĩ Lại Hải Bình – Trưởng khoa Khoa Truyền thông đa phương tiện, Học viện Phụ nữ Việt Nam cho biết, định hướng phát triển của học viện gắn với phụ nữ, phát triển xã hội và thúc đẩy bình đẳng giới. Học viện có nhiều lợi thế để triển khai chương trình đào tạo Truyền thông xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số. Định hướng phát triển của học viện gắn với phụ nữ, phát triển xã hội và thúc đẩy bình đẳng giới, những giá trị có sự tương thích cao với bản chất của truyền thông xã hội hiện nay.
Trước nhu cầu nhân lực ngày càng tăng, chương trình Truyền thông xã hội của học viện được xây dựng theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đồng thời được hội đồng chuyên môn gồm các giáo sư, chuyên gia trong lĩnh vực truyền thông thẩm định và đánh giá tích cực. Nền tảng đào tạo từ ngành Truyền thông đa phương tiện, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm thực tiễn cùng hệ thống phòng lab, studio sản xuất nội dung là những điều kiện bảo đảm cho hướng đào tạo theo tính ứng dụng.
Ngoài ra, sự hỗ trợ từ Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và mạng lưới hợp tác quốc tế trong lĩnh vực truyền thông phát triển tạo thêm cơ hội thực hành và kết nối nghề nghiệp cho sinh viên.
Cô Bình cho rằng, các yếu tố kể trên góp phần hình thành một hệ sinh thái đào tạo tương đối hoàn chỉnh, hướng tới đáp ứng nhu cầu nhân lực của thị trường lao động đến năm 2030.
Lồng ghép nội dung về bình đẳng giới và trách nhiệm xã hội
Chương trình Truyền thông xã hội của Học viện Phụ nữ Việt Nam được thiết kế với nhiều điểm nhấn nhằm tạo bản sắc riêng trong bối cảnh các chương trình đào tạo truyền thông ngày càng đa dạng.
Cụ thể, tỷ lệ thực hành chiếm tới 57% tổng thời lượng, cao hơn mặt bằng chung khoảng 40–45% ở nhiều cơ sở đào tạo khác. Cách tiếp cận này giúp sinh viên sớm làm quen với môi trường nghề nghiệp, trực tiếp sử dụng các công cụ quản trị nền tảng số, phân tích dữ liệu tương tác và sản xuất nội dung đa phương tiện. Chương trình tích hợp 24 kỹ năng mềm xuyên suốt quá trình học, từ giao tiếp đến làm việc nhóm, hướng tới việc hình thành năng lực thích ứng trong môi trường truyền thông biến động nhanh.
Điểm tạo nên sự khác biệt của chương trình nằm ở việc lồng ghép các giá trị đặc trưng của học viện, đặc biệt là bình đẳng giới và trách nhiệm xã hội. Nội dung đào tạo không dừng ở kỹ năng nghề nghiệp mà còn đi sâu vào các vấn đề như hành vi công chúng trên mạng xã hội, an ninh truyền thông và quản trị cộng đồng trực tuyến.
Người học có thể đảm nhiệm nhiều vị trí việc làm sau khi tốt nghiệp, từ sáng tạo nội dung số, quản lý và điều phối các dự án truyền thông, quảng cáo, đến nghiên cứu thị trường, phân tích xu hướng truyền thông, hành vi tiêu dùng trên môi trường số, hoặc tự khởi nghiệp.
Đáng chú ý, học viện là một trong những cơ sở giáo dục đại học đầu tiên tại Việt Nam triển khai đào tạo chuyên sâu về truyền thông mạng xã hội, lĩnh vực đang được nhiều trường đại học trên thế giới quan tâm và phát triển.
“Thế mạnh nghiên cứu xã hội, giới và phát triển cộng đồng của học viện được lồng ghép vào chương trình qua các nội dung bình đẳng giới, truyền thông bền vững và hỗ trợ nhóm yếu thế tại các học phần như Giới và phát triển, Giới trong truyền thông, Truyền thông chính sách,... Sinh viên học xây dựng chiến dịch truyền thông cho các nhóm yếu thế như phụ nữ dân tộc thiểu số, tạo dấu ấn nhân văn độc đáo”, cô Bình chia sẻ.
Nhấn mạnh về định hướng tăng cường thực hành, theo cô Bình, chương trình được thiết kế với tỷ lệ thực hành và thực tập lên tới 57%, tổ chức theo lộ trình có hệ thống nhằm giúp sinh viên sớm tiếp cận môi trường làm việc thực tế. Ngay từ những học kỳ đầu, sinh viên đã tham gia các học phần theo hình thức dự án nhóm, trực tiếp sản xuất sản phẩm truyền thông gắn với yêu cầu thực tiễn từ doanh nghiệp đối tác như các agency quảng cáo hoặc nền tảng mạng xã hội. Nội dung trải nghiệm khá đa dạng, từ xây dựng chiến lược nội dung trên TikTok, quản trị fanpage doanh nghiệp đến xử lý tình huống khủng hoảng truyền thông, qua đó rèn luyện kỹ năng theo hướng “học đi đôi với làm”.
Cùng với hoạt động trên lớp, học viện đã thiết lập các thỏa thuận hợp tác với doanh nghiệp để tổ chức thực hành, thực tập theo mô-đun trải nghiệm thực tế. Quá trình này có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và đơn vị sử dụng lao động, bảo đảm sinh viên được tham gia vào các công việc có tính chất nghề nghiệp rõ ràng.
Đáng chú ý, nhiều học phần chuyên sâu còn có sự tham gia giảng dạy của các chuyên gia đang làm việc tại các tổ chức truyền thông, giúp người học tiếp cận trực tiếp với yêu cầu và nhịp độ của môi trường làm việc trong lĩnh vực truyền thông số. Theo đánh giá của giới chuyên môn, cách tiếp cận này góp phần rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn, trong bối cảnh phần lớn vị trí việc làm trong ngành đều đòi hỏi kinh nghiệm ngay từ đầu.
“Kỳ vọng đặt ra là sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể sở hữu hồ sơ năng lực (portfolio) rõ ràng, sẵn sàng tham gia vào các vị trí tại doanh nghiệp truyền thông”, Tiến sĩ Lại Hải Bình chia sẻ.
Mở rộng không gian nghề nghiệp trong môi trường truyền thông số
Đề cập đến yêu cầu ngày càng cao về tính chuyên nghiệp và trách nhiệm của người làm truyền thông, cô Bình cho biết chương trình đã tích hợp các nội dung liên quan đến hành vi công chúng, tâm lý xã hội, pháp luật và đạo đức nghề nghiệp. Các học phần như “Truyền thông và dư luận xã hội”, “Quản trị cộng đồng trực tuyến” tập trung phân tích tâm lý đám đông, hành vi người dùng trên không gian mạng, từ đó giúp sinh viên nâng cao khả năng nhận diện, dự báo và định hướng xu hướng tương tác.
Bên cạnh yếu tố kỹ năng, chương trình đặc biệt nhấn mạnh trách nhiệm xã hội của người làm nghề, nhất là trong bối cảnh tin giả, thông tin sai lệch hay các biểu hiện bạo lực mạng có xu hướng gia tăng. Các nội dung về pháp luật và đạo đức truyền thông được lồng ghép nhằm giúp sinh viên ý thức rõ ranh giới nghề nghiệp, hạn chế rủi ro trong quá trình tác nghiệp.
“Với chuẩn đầu ra được thiết kế rõ ràng về năng lực, cùng định hướng đào tạo gắn với sứ mệnh của học viện, chương trình hướng tới việc hình thành đội ngũ nhân lực truyền thông có trách nhiệm, góp phần xây dựng môi trường số an toàn và lành mạnh tại Việt Nam”, cô Bình chia sẻ.
Trước băn khoăn về cơ hội việc làm khi một số cơ quan báo chí thực hiện tinh gọn bộ máy, cô Bình nhìn nhận đây là xu hướng tái cấu trúc tất yếu trong quá trình chuyển đổi số, không đồng nghĩa với việc thu hẹp cơ hội nghề nghiệp. Khi truyền thông dịch chuyển sang môi trường số, nhu cầu nhân lực có kỹ năng đa nền tảng đang mở rộng sang nhiều lĩnh vực.
Sinh viên ngành Truyền thông xã hội có thể làm việc tại các cơ quan báo chí, đài truyền hình, nền tảng số với nhiều vai trò khác nhau như sản xuất nội dung đa phương tiện, quản trị mạng xã hội, phân tích dữ liệu công chúng hoặc phát triển nội dung trên các nền tảng video, podcast. Ngoài ra, lĩnh vực truyền thông doanh nghiệp và quan hệ công chúng cũng mở ra nhiều cơ hội, trong bối cảnh các tổ chức ngày càng chú trọng xây dựng thương hiệu và quản trị hình ảnh.
Sự phát triển của kinh tế sáng tạo cũng tạo thêm lựa chọn nghề nghiệp, cho phép người học tham gia các mô hình làm việc độc lập như sản xuất podcast, sáng tạo nội dung số.
“Học viện Phụ nữ Việt Nam định hướng sinh viên tiếp cận một không gian nghề nghiệp rộng hơn, nơi kỹ năng sáng tạo nội dung, tư duy chiến lược, hiểu biết công nghệ và khả năng thích ứng sẽ quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển lâu dài”, cô Bình chia sẻ.