Điều 16, Thông tư 28/2020/TT-BGDĐT về điều lệ trường tiểu học quy định mỗi lớp học có không quá 35 học sinh. Điều 16, Thông tư 32/2020/TT-BGDĐT về điều lệ trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học quy định sĩ số học sinh không quá 45 học sinh/lớp.
Tuy nhiên, thực tế ở Hà Nội nhiều năm qua vẫn xảy ra tình trạng quá tải sĩ số, có lớp sĩ số lên tới 50, 55 học sinh. Học sinh phải kê bàn lên sát bục giảng ngồi học. [1]
Trong khi đó, kinh nghiệm từ nhiều quốc gia trên thế giới cho thấy sĩ số lớp học thường được duy trì ở mức thấp hơn đáng kể, tạo điều kiện thuận lợi để nâng cao chất lượng dạy và học. Thực tế này đặt ra yêu cầu, các lớp học ở Việt Nam cũng cần tiến tới giảm sĩ số để từng bước tiệm cận với chuẩn mực quốc tế.
Sĩ số lớp học hợp lý là nền tảng nâng cao chất lượng giáo dục
Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Thạc sĩ Trang Bảo Ngọc - giáo viên tại một trường tiểu học phía Bắc thành phố Perth, bang Tây Úc cho hay: “Tôi đã có cơ hội giảng dạy tại hơn 15 trường tiểu học khác nhau tại Úc, bao gồm cả trường công lập, tư thục và trường Công giáo.
Qua thực tế giảng dạy, sĩ số trung bình mỗi lớp dao động trong khoảng 20-30 học sinh/lớp. Với sĩ số này, giáo viên tại Úc có nhiều điều kiện thuận lợi để tổ chức dạy học hiệu quả, đồng thời quan tâm sát sao đến từng học sinh”.
Theo cô Ngọc, ở các lớp Lower Primary (từ tiền tiểu học đến lớp 2), giáo viên thường có sự hỗ trợ của trợ giảng (Education Assistant) trong lớp học. Trợ giảng tham gia vào nhiều hoạt động như hỗ trợ học sinh luyện đọc, viết, toán cơ bản; kèm cặp cá nhân hoặc nhóm nhỏ học sinh gặp khó khăn; hỗ trợ quản lý hành vi, cũng như chuẩn bị học liệu theo hướng dẫn của giáo viên.
Bên cạnh đó, nhiều lớp học có học sinh thuộc nhóm nhu cầu đặc biệt (Special Needs), như rối loạn phổ tự kỷ (ASD), tăng động giảm chú ý (ADHD), chậm phát triển ngôn ngữ hoặc gặp khó khăn trong học tập. Trong những trường hợp này, một số lớp được bố trí thêm trợ giảng, thậm chí lên tới hai người, nhằm tăng cường hỗ trợ học sinh, đồng thời giúp giáo viên đảm bảo tiến độ và chất lượng dạy học chung.
Từ trải nghiệm giảng dạy học tại Úc, cô Ngọc cho rằng quy mô sĩ số lớp học có tác động trực tiếp đến cách tổ chức dạy học, đặc biệt trong việc triển khai các hình thức như “mat session” (hoạt động học tập tập trung cả lớp) và dạy học phân hóa.
Trong môi trường sĩ số tương đối thấp, giáo viên có điều kiện phân nhóm học sinh theo năng lực một cách hiệu quả. Nhóm học sinh khá có thể thực hiện các nhiệm vụ nâng cao và làm việc độc lập, trong khi nhóm học sinh có học lực yếu hơn được điều chỉnh khối lượng bài tập, sử dụng học liệu phù hợp và nhận được sự hỗ trợ sát sao hơn từ giáo viên hoặc trợ giảng.
Nhờ đó, mỗi học sinh đều có cơ hội học tập trong “vùng phát triển phù hợp”, góp phần nâng cao hiệu quả tiếp thu và phát triển năng lực cá nhân.
Tuy nhiên, khi áp dụng các mô hình này trong bối cảnh lớp học có sĩ số cao như tại Việt Nam, việc tổ chức dạy học có thể sẽ gặp không ít khó khăn. Với số lượng học sinh đông, giáo viên khó có thể theo dõi sát tiến độ của từng nhóm học sinh, đồng thời gặp trở ngại trong việc thiết kế và quản lý các mức độ nhiệm vụ khác nhau, cũng như dành đủ thời gian hỗ trợ cho những học sinh cần giúp đỡ.
Cô Ngọc cho rằng, việc dạy học phân hóa và tổ chức lớp học linh hoạt chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm với sĩ số hợp lý và có sự hỗ trợ từ các nguồn lực như trợ giảng. Nếu không đạt các điều kiện đó, giáo viên có thể phải ưu tiên cho việc quản lý lớp học, thay vì tập trung nâng cao chất lượng giảng dạy.
Hệ quả là các hoạt động nhóm có thể mang tính hình thức; học sinh còn hạn chế chưa được hỗ trợ kịp thời, trong khi học sinh khá, giỏi cũng thiếu cơ hội phát huy tối đa năng lực. Do đó, sự chênh lệch về sĩ số không chỉ ảnh hưởng đến phương pháp dạy học mà còn quyết định mức độ hiệu quả của việc triển khai các mô hình giáo dục hiện đại trong thực tế lớp học.
Cùng chia sẻ vấn đề này, cô Emma Vũ Hoàng Anh tốt nghiệp cử nhân giáo dục tại Đại Học Swinburne, bang Victoria, Úc, hiện đang làm giáo viên Trường Tiểu học St Joseph’s (Melbourne, Úc) cho biết: “Với địa phương tôi giảng dạy tại Úc, ở tiểu học, trung bình mỗi lớp có khoảng 19-24 học sinh. Ở bậc trung học, sĩ số dao động khoảng 20-22 học sinh/lớp, phụ thuộc vào số lượng học sinh đăng ký từng môn học”.
Sĩ số lớp học như vậy mang lại nhiều thuận lợi cho cả giáo viên và học sinh trong quá trình dạy và học. Giáo viên sẽ có điều kiện dành thời gian quan tâm, tương tác sâu sát với từng học sinh. Việc nắm bắt rõ năng lực, đặc điểm và cách tiếp thu của mỗi em giúp giáo viên lựa chọn, điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp, qua đó nâng cao hiệu quả học tập.
Bên cạnh đó, một trong những nguyên tắc quan trọng trong giáo dục tại Úc là dạy học phân hóa (differentiated teaching). Theo đó, trong cùng một nội dung bài học, giáo viên thiết kế từ 2-3 dạng hoạt động hoặc bài tập khác nhau nhằm phù hợp với trình độ của từng nhóm học sinh.
Với sĩ số 20-24 học sinh, việc tổ chức lớp học theo nhóm nhỏ trở nên thuận lợi, thường chia thành các nhóm như dưới trung bình, trung bình và trên trung bình. Đáng chú ý, nhóm học sinh dưới trung bình thường chỉ gồm khoảng 3-4 em.
Nữ giáo viên chia sẻ: “Tôi từng học phổ thông tại Việt Nam và giảng dạy phổ thông ở nước ngoài, có cơ hội trải nghiệm hai môi trường học tập với sĩ số lớp học khác nhau (khoảng 55 học sinh và khoảng 24 học sinh), tôi nhận thấy sự khác biệt là khá rõ rệt.
Với lớp học quy mô khoảng hơn 20 học sinh, giáo viên có điều kiện quan tâm, theo sát từng em tốt hơn, từ đó kịp thời hỗ trợ trong quá trình học tập. Mối quan hệ giữa các học sinh cũng trở nên gần gũi, gắn kết hơn. Mỗi em đều có “không gian” để thể hiện bản thân, phát huy năng lực và tìm ra thế mạnh của mình. Nhờ đó, không khí lớp học thường tích cực, có tính tương tác và đoàn kết cao.
Ngược lại, trong lớp học có sĩ số lớn, khoảng hơn 50 học sinh, các mối quan hệ thường thu hẹp trong những nhóm nhỏ. Thậm chí có những học sinh trong cùng lớp nhưng ít có sự tương tác hoặc không thực sự hiểu rõ về nhau. Về phía giáo viên, việc bao quát toàn bộ lớp học trở nên khó khăn hơn, đặc biệt trong việc theo dõi những vấn đề nhỏ nhưng quan trọng liên quan đến từng học sinh".
Trong khi đó, Tiến sĩ Amber Wagner - giảng viên Đại học Alabama (thành phố Birmingham, Hoa Kỳ), từng giảng dạy tại Trường Nghệ thuật Alabama ở Birmingham (trường liên cấp từ lớp 7 đến lớp 12) cho hay, sĩ số lớp học ở đây dao động từ 15-20 học sinh.
Các lớp học có quy mô nhỏ tạo điều kiện thuận lợi để triển khai các hình thức học tập chủ động. Mặc dù các phương pháp này vẫn có thể trong lớp học đông, song ở lớp ít học sinh, mức độ tương tác giữa giáo viên và người học được tăng cường rõ rệt. Khi tổ chức làm việc nhóm, giáo viên có thời gian trao đổi kỹ với từng nhóm, hiểu rõ từng học sinh và điều chỉnh cách hướng dẫn phù hợp. Ngược lại, ở lớp đông, việc kết nối sâu và hỗ trợ chi tiết cho từng nhóm gặp nhiều hạn chế.
Bên cạnh đó, lớp học ít học sinh giúp giáo viên nắm rõ bài làm và cách học của từng em, từ đó theo dõi tốt hơn quá trình học tập. Trong khi đó, ở lớp đông, việc này khó thực hiện đầy đủ.
Tiến sĩ Amber Wagner cho rằng: “Chất lượng dạy và học vẫn có thể được đảm bảo ở nhiều quy mô lớp học khác nhau. Tuy nhiên, lớp học ít học sinh tạo điều kiện linh hoạt hơn cho giáo viên trong việc tổ chức các hoạt động học tập và xây dựng mối quan hệ gần gũi giữa giáo viên với học sinh.
Cùng với đó, dạy học phân hóa là yếu tố quan trọng. Giáo viên cần tiếp cận học sinh theo đúng năng lực hiện tại: tạo cơ hội cho những em đã nắm vững kiến thức được đào sâu hơn, đồng thời hỗ trợ nền tảng cho những em còn gặp khó khăn. Để làm được điều này, việc hiểu rõ từng học sinh là rất cần thiết.
Yếu tố then chốt của một lớp học hiệu quả là khả năng tạo sự hứng thú và duy trì sự tham gia của học sinh. Tuy nhiên, việc này thường dễ thực hiện hơn trong các lớp học có quy mô nhỏ so với lớp đông học sinh”.
Mở rộng quy mô trường lớp cần đi kèm giảm sĩ số, phân bổ chỉ tiêu hợp lý giữa công lập và tư thục
Từ kinh nghiệm giảng dạy tại nhiều trường phổ thông tại Úc, Thạc sĩ Trang Bảo Ngọc cho rằng, quy mô sĩ số lớp học có tác động trực tiếp đến cách thức tổ chức dạy và học trong lớp. Chất lượng giáo dục chỉ phát huy tối đa hiệu quả khi giáo viên có đủ điều kiện theo dõi, hỗ trợ và điều chỉnh hoạt động học tập cho từng nhóm học sinh.
Cô Ngọc cũng nhấn mạnh, tại Úc, sự kết hợp giữa các loại hình trường công lập, tư thục và trường tôn giáo (như Công giáo) đã góp phần hình thành một hệ thống giáo dục tương đối cân bằng. Trong đó, trường công lập giữ vai trò chủ đạo trong việc đảm bảo cơ hội tiếp cận giáo dục cho đa số học sinh, trong khi khối trường tư và trường tôn giáo đóng vai trò bổ trợ, góp phần chia sẻ áp lực về quy mô.
Sự phân bổ này không chỉ giúp giảm tải sĩ số tại các trường công lập, mà còn tạo điều kiện thuận lợi để triển khai các mô hình dạy học hiện đại như dạy học phân hóa, tổ chức lớp học linh hoạt và tăng cường hỗ trợ cá nhân.
Đáng chú ý, tại một số trường tư hoặc trường tôn giáo, với lợi thế về sĩ số lớp nhỏ và nguồn lực đảm bảo, giáo viên có nhiều điều kiện để áp dụng các phương pháp giảng dạy một cách hiệu quả hơn.
Từ đó cho thấy, việc phát triển song song các loại hình trường học không chỉ là giải pháp về quy mô, mà còn góp phần tạo nên sự đa dạng trong cách tiếp cận giáo dục, đáp ứng nhu cầu khác nhau của học sinh và gia đình.
Ở các trường học có sĩ số học sinh trong lớp tương đối lớn như Việt Nam, để từng bước giảm sĩ số lớp học, đảm bảo mở rộng quy mô hệ thống giáo dục, cần có các giải pháp mang tính lộ trình và triển khai đồng bộ. Việc giảm sĩ số nên thực hiện theo từng giai đoạn, ưu tiên ở các khối lớp đầu cấp đầu như lớp 1-2 nhằm tạo nền tảng học tập vững chắc cho học sinh.
Khi hệ thống công lập vẫn cần giữ vai trò chủ đạo nhằm đảm bảo công bằng trong tiếp cận giáo dục, thì khu vực tư thục và các mô hình giáo dục khác cũng cần được phát triển, trở thành trợ lực quan trọng của toàn hệ thống.
Song song với đó, để phát huy hiệu quả của các loại hình trường học, cần xây dựng cơ chế quản lý và bảo đảm chất lượng đồng bộ giữa các loại hình trường. Đồng thời, các điều kiện cốt lõi trong lớp học như sĩ số hợp lý và nguồn lực hỗ trợ cần được chú trọng, nhằm tạo nền tảng để triển khai hiệu quả các phương pháp dạy học hiện đại.
Đồng tình với quan điểm trên, cô Emma Vũ Hoàng Anh cho hay, với những quốc gia có sĩ số lớp học lớn như Việt Nam, để vừa từng bước giảm sĩ số lớp học và đảm bảo mở rộng quy mô hệ thống giáo dục, có thể cân nhắc một số giải pháp.
Trước hết, cần xây dựng lộ trình giảm sĩ số theo từng khu vực, ưu tiên triển khai tại những địa bàn có điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất và đội ngũ giáo viên, nhằm tránh gây áp lực đột ngột lên hệ thống.
Mặt khác, việc đầu tư mở rộng cơ sở hạ tầng trường lớp, đồng thời tuyển dụng và đào tạo bổ sung đội ngũ giáo viên là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững. Cùng với đó, việc ứng dụng công nghệ và các mô hình hỗ trợ học tập cũng có thể góp phần giảm tải cho giáo viên, nâng cao hiệu quả theo dõi và hỗ trợ học sinh trong bối cảnh sĩ số chưa thể giảm nhanh.
Theo nữ giáo viên, mô hình trường học tại Úc duy trì tỷ lệ tương đối ổn định, với khoảng 62-63% học sinh theo học tại các trường công lập và 37-38% học sinh học tại khu vực tư thục (bao gồm trường độc lập và trường Công giáo). Đây là cấu trúc điển hình, trong đó khu vực công lập giữ vai trò nền tảng, bảo đảm cơ hội tiếp cận giáo dục cho đa số học sinh, còn khu vực tư thục đóng vai trò bổ trợ, góp phần đa dạng hóa lựa chọn cho phụ huynh.
Từ đó, Việt Nam có thể tham khảo định hướng tương tự, chẳng hạn tỷ lệ khoảng 60% công lập - 40% tư thục. Tuy nhiên, điều quan trọng không nằm ở con số cụ thể, mà ở cách vận hành hệ thống.
Theo đó, hệ thống công lập cần được bảo đảm chất lượng đồng đều, giữ vai trò “xương sống”, đặc biệt trong việc thực hiện mục tiêu công bằng giáo dục, nhất là đối với các nhóm học sinh yếu thế.
Trong khi đó, khu vực tư thục cần được định hướng phát triển như một lực lượng bổ trợ tích cực, góp phần chia sẻ áp lực về quy mô học sinh, đặc biệt tại các đô thị lớn, đồng thời đáp ứng nhu cầu đa dạng của phụ huynh về chương trình, mô hình đào tạo và điều kiện học tập.
Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy, nếu thiếu cơ chế điều tiết phù hợp, sự phát triển giữa hai khu vực có thể dẫn đến nguy cơ phân hóa trong giáo dục. Do đó, yếu tố then chốt là chính sách phân bổ nguồn lực và quản lý chất lượng, bao gồm bảo đảm tiêu chuẩn giảng dạy và chất lượng đầu ra, cũng như phân bổ ngân sách hợp lý giữa các loại hình trường học.
“Việc kết hợp hài hòa giữa giáo dục công lập và tư thục là hướng đi cần thiết, song cần bảo đảm ba nguyên tắc: công lập giữ vai trò nền tảng, tư thục phát triển có định hướng, và toàn hệ thống được điều tiết hiệu quả nhằm tránh phân hóa. Đây là cơ sở để vừa mở rộng quy mô, vừa nâng cao chất lượng giáo dục một cách bền vững”, cô Emma Vũ Hoàng Anh nhấn mạnh.
Tài liệu tham khảo:
[1] https://giaoduc.net.vn/ha-noi-chuan-si-so-35-hoc-sinhlop-nhieu-truong-toi-hon-45-em-phu-huynh-mong-som-giam-tai-post255574.gd