Giáo dục đại học trong kỷ nguyên vươn mình - Từ chuyển đổi hệ thống đến động lực tăng trưởng GDP

10/04/2026 06:30
Giáo sư Nguyễn Hữu Đức - Đại học Quốc gia Hà Nội

GDVN -Giáo dục đại học thường được đặt trong logic của phúc lợi xã hội: nhà nước đầu tư để nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực và thúc đẩy tiến bộ xã hội.

Ngày nay, sự khác biệt giữa các nền kinh tế không còn nằm ở tài nguyên thiên nhiên hay chi phí lao động, mà ở năng lực tạo ra tri thức mới và chuyển hóa tri thức đó thành giá trị kinh tế. Điều này dẫn đến một thay đổi mang tính cấu trúc: trung tâm của tăng trưởng không còn là nhà máy hay mỏ tài nguyên, mà là hệ thống đại học. Đây không chỉ là một cải cách giáo dục, mà còn là một chuyển đổi mô hình phát triển quốc gia.

Giáo dục đại học – từ hệ thống đào tạo đến hệ thống gia tăng giá trị

Trong lịch sử phát triển, giáo dục đại học thường được đặt trong logic của phúc lợi xã hội: nhà nước đầu tư để nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực và thúc đẩy tiến bộ xã hội. Trong cách tiếp cận này, đại học chủ yếu được nhìn nhận như một khoản chi công có tính đầu tư dài hạn, với hiệu quả được hiện thực hóa gián tiếp thông qua thị trường lao động và tăng trưởng kinh tế.

Tương ứng với logic đó, giáo dục đại học truyền thống được thiết kế như một hệ thống đào tạo. Mục tiêu cốt lõi là truyền thụ kiến thức, cấp bằng và cung cấp nguồn nhân lực cho nền kinh tế. Trong cấu trúc này, đại học chỉ giữ vai trò cung ứng đầu vào, còn giá trị kinh tế thực sự lại được tạo ra ở các khâu phía sau, khi người học tham gia vào quá trình sản xuất và kinh doanh.

Cách tiếp cận này từng phù hợp với nền kinh tế công nghiệp, nơi giá trị được tạo ra chủ yếu trong các dây chuyền sản xuất, còn tri thức đóng vai trò hỗ trợ. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên kinh tế tri thức, khi đổi mới sáng tạo trở thành nguồn gốc chính của tăng trưởng, cấu trúc đó không còn hiệu quả. Giá trị không còn được tạo ra chủ yếu ở “bên ngoài” hệ thống giáo dục, mà ngày càng hình thành ngay trong quá trình tạo ra và ứng dụng tri thức.

Trong bối cảnh đó, một cách nhìn mới đang định hình: giáo dục đại học không chỉ là hệ thống đào tạo, mà là hệ thống gia tăng giá trị trực tiếp của nền kinh tế. Đại học vận hành như một hạ tầng chiến lược, nơi tri thức được tạo ra, thử nghiệm, chuyển hóa và thương mại hóa ngay trong lòng hệ thống. Sinh viên không còn là người tiếp nhận kiến thức một cách thụ động, mà trở thành chủ thể tham gia vào quá trình kiến tạo giá trị. Giảng viên không chỉ thực hiện chức năng giảng dạy, mà đồng thời là nhà nghiên cứu, nhà đổi mới sáng tạo và trong nhiều trường hợp, là tác nhân khởi tạo các hoạt động kinh tế mới.

Sự chuyển đổi này làm thay đổi căn bản vị trí của đại học trong nền kinh tế. Từ chỗ là một thiết chế cung ứng đầu vào, giáo dục đại học trở thành một tác nhân kinh tế trực tiếp, tham gia vào quá trình hình thành tri thức, công nghệ, doanh nghiệp và thị trường. Nói cách khác, đại học không còn đứng ngoài chuỗi giá trị, mà trở thành một mắt xích trung tâm trong việc tạo ra giá trị gia tăng và đóng góp vào tăng trưởng GDP quốc gia.

Mô hình đào tạo: từ giáo dục có cấu trúc sang phi cấu phần hóa (unbundled)

Một trong những chuyển đổi mang tính nền tảng của giáo dục đại học hiện nay là sự dịch chuyển từ mô hình giáo dục có cấu trúc và chuẩn hóa sang hệ thống học tập mở, linh hoạt và phi cấu phần hóa phục vụ học tập suốt đời và đa không gian.

Trong mô hình truyền thống, giáo dục đại học được tổ chức theo chương trình định sẵn, với lộ trình tuyến tính, nội dung chuẩn hóa và phương thức giảng dạy lấy giảng viên làm trung tâm, hạn chế khả năng tùy biến theo nhu cầu cá nhân. Cấu trúc này phản ánh logic của nền kinh tế công nghiệp, nơi tri thức tương đối ổn định và đào tạo nhằm cung cấp nhân lực cho các vị trí đã định hình. Tuy nhiên, trong nền kinh tế tri thức, khi công nghệ thay đổi nhanh và nhu cầu kỹ năng trở nên đa dạng, mô hình này dần bộc lộ những giới hạn.

Trong bối cảnh đó, xu hướng phi cấu phần hóa giáo dục (unbundling) nổi lên như một chuyển đổi mang tính hệ thống. Thay vì chương trình khép kín, giáo dục được tách thành các mô-đun linh hoạt, cho phép người học lựa chọn và tích lũy theo nhu cầu. Học tập không còn bị giới hạn trong một giai đoạn hay không gian, mà trở thành quá trình liên tục, diễn ra trong nhiều bối cảnh khác nhau – nền tảng của học tập suốt đời và đa không gian.

Quá trình chuyển đổi này diễn ra theo một phổ phát triển. Từ mô hình đại học truyền thống với chương trình chuẩn hóa, hệ thống dần trở nên linh hoạt hơn, rồi chuyển sang định hướng theo nhu cầu thị trường với sự tham gia của nhiều chủ thể, và cuối cùng là mô hình học tập mở, nơi người học chủ động trong một hệ sinh thái rộng lớn. Các mô hình này không thay thế hoàn toàn lẫn nhau, mà cùng tồn tại trong một hệ thống đang được tái cấu trúc theo hướng đa dạng và kết nối.

image001.png

Chuyển đổi này có thể được nhìn nhận rõ hơn qua sự thay đổi từ mô hình “3H” sang “nH”. Nếu trước đây vòng đời giáo dục – nghề nghiệp được tổ chức theo học – hành – hưu, thì nay chuyển sang học – hành – học – hành – … – hưu, trong đó học tập và làm việc đan xen liên tục. Điều này buộc giáo dục đại học phải chuyển sang mô hình mở, linh hoạt và cá nhân hóa.

Về phương diện kinh tế, chuyển đổi này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi giáo dục đại học trở thành một hệ thống học tập suốt đời, nó không chỉ kéo dài vòng đời học tập của người lao động, mà còn giúp nền kinh tế thích ứng nhanh hơn với sự thay đổi công nghệ. Đồng thời, việc phi cấu phần hóa giáo dục tạo ra một thị trường dịch vụ tri thức linh hoạt, trong đó đào tạo, tái đào tạo và nâng cấp kỹ năng trở thành một dòng chảy liên tục của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, giáo dục đại học không còn chỉ là một thiết chế đào tạo, mà trở thành hạ tầng động của nền kinh tế tri thức, nơi việc học, làm việc và đổi mới sáng tạo đan xen và thúc đẩy lẫn nhau.

Chuyển đổi cốt lõi - từ “job seeker” (tìm việc) sang “job creator” (tạo việc làm)

Nếu phải xác định một điểm đột phá trong chuyển đổi giáo dục đại học hiện nay, đó chính là sự chuyển dịch từ đào tạo người tìm việc sang kiến tạo người tạo việc làm.

Mô hình đào tạo truyền thống dựa trên giả định rằng nền kinh tế có khả năng hấp thụ lực lượng lao động được đào tạo. Tuy nhiên, trong thực tế của tất cả các quốc gia, giả định này không còn đúng. Số lượng sinh viên tốt nghiệp tăng nhanh hơn tốc độ tạo việc làm. Nhiều nền kinh tế rơi vào tình trạng “thừa bằng cấp, thiếu việc làm”. Đồng thời, sự phát triển của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang làm biến đổi cấu trúc việc làm, khiến nhiều ngành nghề truyền thống biến mất hoặc thay đổi sâu sắc. Kết quả là, mô hình “job seeker” không chỉ không hiệu quả mà còn tạo ra áp lực xã hội và kinh tế.

Trong bối cảnh đó, các quốc gia emerging đang chuyển sang một chiến lược mới: phát triển lực lượng job creators. Job creators không đơn thuần là doanh nhân khởi nghiệp. Họ là những cá nhân có khả năng nhận diện cơ hội, tạo ra giá trị mới, thiết kế mô hình kinh doanh, tổ chức nguồn lực và quan trọng nhất là tạo ra việc làm cho người khác. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi một nền kinh tế có nhiều job creators, nó không còn phụ thuộc vào số lượng việc làm hiện hữu mà có khả năng tự sinh trưởng. Đây chính là cơ chế của tăng trưởng nội sinh.

Để hình thành lực lượng này, giáo dục đại học phải thay đổi từ nền tảng. Trước hết, nội dung đào tạo phải chuyển từ kiến thức sang năng lực. Những năng lực như tư duy sáng tạo, tư duy thiết kế, giải quyết vấn đề phức hợp và khả năng chấp nhận rủi ro trở thành trung tâm. Thứ hai, phương pháp học phải chuyển từ thụ động sang trải nghiệm. Sinh viên không chỉ học qua bài giảng mà còn thông qua dự án, doanh nghiệp và các tình huống thực tiễn. Thứ ba, môi trường đại học phải trở thành một không gian thử nghiệm. Sinh viên phải có cơ hội khởi nghiệp, thất bại và học lại trong một hệ sinh thái hỗ trợ. Quan trọng hơn, cần thay đổi cả tư duy xã hội. Thành công không còn được đo bằng việc “tìm được việc làm ổn định”, mà bằng khả năng tạo ra giá trị và cơ hội cho người khác.

Tái cấu trúc hệ thống - từ trường đại học đến hệ sinh thái đổi mới sáng tạo

Chuyển đổi từ job seeker sang job creator không thể đạt được nếu chỉ thay đổi chương trình đào tạo. Nó đòi hỏi một sự tái cấu trúc toàn diện của hệ thống đại học.

Trong mô hình mới, đại học không thể hoạt động độc lập. Nó phải gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp và nhà nước trong một cấu trúc được gọi là Triple Helix. Trong cấu trúc này: Đại học tạo ra tri thức; doanh nghiệp chuyển hóa tri thức thành sản phẩm; Nhà nước tạo ra môi trường thể chế. Sự tương tác giữa ba yếu tố này tạo ra một hệ thống đổi mới liên tục. Tri thức không còn “nằm trên giấy”, mà được đưa vào thực tiễn một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, Triple Helix mới chỉ là bước đầu. Khi các mối liên kết trở nên dày đặc và liên tục, một cấu trúc mới hình thành. Đó là hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Trong hệ sinh thái này, ranh giới giữa đại học, doanh nghiệp và xã hội trở nên mờ nhạt. Các hoạt động đào tạo, nghiên cứu, khởi nghiệp và đầu tư diễn ra đồng thời và tương tác lẫn nhau. Đại học không còn là một tổ chức, mà là một nền tảng (platform), nơi các chủ thể gặp gỡ, hợp tác và tạo ra giá trị.

Các hệ sinh thái đại học đổi mới sáng tạo đã có những đóng góp quan trọng trong tăng trưởng kinh tế ở nhiều quốc gia. Chúng tạo ra các cụm công nghệ, thúc đẩy startup và thu hút đầu tư. Quan trọng hơn, chúng tạo ra một môi trường mà trong đó đổi mới sáng tạo trở thành một quá trình liên tục, không phải là những sự kiện đơn lẻ.

image003.png

Giáo dục đại học và GDP - từ tác động gián tiếp đến động lực trực tiếp

Trong mô hình truyền thống, giáo dục đại học tác động đến GDP một cách gián tiếp thông qua đào tạo nhân lực. Tuy nhiên, trong mô hình mới, tác động này trở nên trực tiếp và mạnh mẽ hơn.

Thứ nhất, thông qua việc tạo ra job creators, đại học góp phần trực tiếp vào việc hình thành doanh nghiệp mới và tạo việc làm.

Thứ hai, thông qua nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, đại học tạo ra các sản phẩm và công nghệ mới, mở rộng không gian sản xuất của nền kinh tế.

Thứ ba, thông qua hệ sinh thái, đại học trở thành trung tâm của các cụm kinh tế, nơi giá trị được tạo ra với tốc độ cao.

Thứ tư, quốc tế hóa giúp giáo dục đại học chuyển từ một lĩnh vực nội địa sang một ngành kinh tế dịch vụ có khả năng xuất khẩu, trong đó việc thu hút sinh viên quốc tế và cung cấp các chương trình đào tạo xuyên biên giới trở thành nguồn tạo giá trị và đóng góp trực tiếp vào GDP.

Như vậy, giáo dục đại học không chỉ hỗ trợ tăng trưởng, mà trở thành một động cơ tăng trưởng độc lập.

Hàm ý cho Việt Nam: từ cải cách cục bộ đến tái thiết hệ thống

Đối với Việt Nam, thách thức đặt ra không còn là mở rộng quy mô giáo dục đại học theo chiều rộng, mà là tái thiết toàn diện hệ thống theo logic của nền kinh tế tri thức. Trong khi hệ thống hiện nay đã đóng góp quan trọng trong đào tạo nhân lực, cách tiếp cận dựa trên số lượng không còn đủ để đáp ứng yêu cầu tăng trưởng dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Trọng tâm của chuyển đổi nằm ở việc tái định vị đại học trong chiến lược phát triển quốc gia. Đại học cần được đặt vào trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, không chỉ thực hiện chức năng đào tạo mà phải tích hợp đầy đủ các sứ mệnh: đào tạo, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phục vụ cộng đồng.

Theo đó, mô hình đại học đào tạo truyền thống cần được chuyển hóa thành đại học đổi mới sáng tạo, nơi tri thức không chỉ được truyền thụ mà còn được tạo ra và chuyển hóa thành giá trị kinh tế. Song song với đó, giáo dục đại học cần được tái cấu trúc như một hệ sinh thái học tập suốt đời, phù hợp với bối cảnh lực lượng lao động liên tục phải thích ứng với thay đổi công nghệ. Điều này đòi hỏi phát triển các hình thức học tập linh hoạt như chứng chỉ vi mô, đào tạo theo mô-đun và các nền tảng đại học số, qua đó chuyển từ mô hình đào tạo một lần sang cung cấp dịch vụ học tập liên tục trong suốt vòng đời nghề nghiệp.

Một yêu cầu mang tính chiến lược nữa là gắn kết chặt chẽ giáo dục đại học với mục tiêu tăng trưởng GDP. Đại học không chỉ cung ứng nhân lực, mà phải trở thành trung tâm R&D, nguồn cung các doanh nghiệp khởi nghiệp và là hạ tầng cốt lõi của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Khi đó, vai trò của đại học chuyển từ hỗ trợ nền kinh tế sang trực tiếp tham gia vào quá trình tạo ra giá trị và tăng trưởng.

Trong bối cảnh hội nhập, quốc tế hóa giáo dục đại học cần được thúc đẩy như một hướng đi chiến lược. Việc thu hút sinh viên quốc tế, đặc biệt trong khu vực ASEAN, không chỉ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo mà còn mở ra khả năng xuất khẩu dịch vụ giáo dục, hướng tới hình thành Việt Nam như một trung tâm giáo dục khu vực.

Cuối cùng, việc tái thiết hệ thống đòi hỏi một thiết kế lại cấu trúc đại học theo hướng phân tầng và đa dạng hóa. Một hệ thống gồm các cơ sở giáo dục quy mô lớn (massive) phục vụ nhu cầu đào tạo đại chúng, các mô hình hợp tác gắn với doanh nghiệp (co-op) và các đại học nghiên cứu tinh hoa (elite) sẽ cho phép tối ưu hóa nguồn lực và đáp ứng đa dạng nhu cầu của nền kinh tế. Đây không chỉ là phân tầng về quy mô hay chất lượng, mà là phân vai trong một hệ sinh thái thống nhất.

Những chuyển đổi này không thể được triển khai rời rạc, mà cần được thực hiện như một quá trình tái thiết hệ thống đồng bộ, trong đó các thành tố được kết nối và vận hành như một chỉnh thể. Trong bối cảnh đó, giáo dục đại học không còn là một lĩnh vực hỗ trợ, mà có thể trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng GDP, góp phần đưa Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển dựa trên tri thức, đổi mới và giá trị gia tăng cao.

Giáo sư Nguyễn Hữu Đức - Đại học Quốc gia Hà Nội