Trước sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử và kinh tế số, ngành Kinh tế vận tải được đánh giá có cơ hội việc làm rộng mở, tính ứng dụng cao, đồng thời cho phép người học linh hoạt lựa chọn nhiều hướng đi sau tốt nghiệp.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, lĩnh vực này giữ vai trò quan trọng trong việc kết nối thị trường, bảo đảm lưu thông hàng hóa thông suốt. Không chỉ dừng ở hoạt động vận chuyển, ngành còn bao gồm các nội dung về lập kế hoạch, tổ chức, điều hành, kiểm soát chi phí nhằm tối ưu hiệu quả trong toàn bộ chuỗi vận tải.
Nhu cầu nhân lực lớn, cơ hội việc làm rộng mở
Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Hồng Thái - Trưởng khoa, Khoa Vận tải - Kinh tế, Trường Đại học Giao thông vận tải cho rằng, trong nền kinh tế hiện đại, đặc biệt dưới tác động của thương mại điện tử và kinh tế số, ngành Kinh tế vận tải giữ vai trò như "hệ thống huyết mạch" của nền kinh tế, đảm bảo dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và thông tin được vận hành thông suốt.
Dưới góc độ hệ thống, ngành học này thực hiện ba chức năng cốt lõi gồm kết nối thị trường đảm bảo hàng hóa được phân phối đúng nơi, đúng thời điểm; tối ưu chi phí logistics góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế; tạo giá trị gia tăng thông qua các hoạt động logistics tích hợp và dịch vụ vận tải hiện đại.
Hiện nay, lĩnh vực vận tải và logistics tại Việt Nam đang tăng trưởng nhanh dưới tác động của thương mại điện tử, hội nhập kinh tế quốc tế và quá trình chuyển đổi số trong giao thông. Tuy nhiên, nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực này còn thiếu hụt cả về số lượng và chất lượng. Thị trường đang có nhu cầu lớn đối với những nhân sự được đào tạo bài bản về kinh tế vận tải, có khả năng kết hợp giữa tư duy quản trị, năng lực phân tích dữ liệu và hiểu biết về tổ chức, vận hành hệ thống vận tải đa phương thức. Đây là những yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả khai thác và đảm bảo tính kết nối của chuỗi cung ứng.
Vì vậy, có thể khẳng định nhu cầu nhân lực trong ngành Kinh tế vận tải không chỉ lớn mà còn mang tính dài hạn, ổn định, gắn liền với quá trình phát triển hạ tầng, logistics và nền kinh tế số của Việt Nam.
Theo thầy Thái, ngành học này không giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể mà có nhiều hướng đi linh hoạt, phù hợp với năng lực và định hướng phát triển của từng sinh viên. Sau khi tốt nghiệp các em có thể đảm nhận một số nhóm công việc chính, như tham gia tổ chức và điều hành vận tải tại các doanh nghiệp vận tải (phụ trách điều phối phương tiện, xây dựng kế hoạch vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách, quản lý hoạt động tại bến xe, cảng, ga); tham gia quản lý và vận hành doanh nghiệp vận tải - logistics; làm việc trong lĩnh vực quản lý nhà nước; khởi nghiệp trong lĩnh vực vận tải và công nghệ.
Về thu nhập, mức lương khởi điểm của sinh viên mới ra trường khá tốt so với mặt bằng chung. Sau từ 3 - 5 năm nếu tích lũy tốt kinh nghiệm và năng lực, người lao động có thể đảm nhận các vị trí quản lý trung cấp và cao cấp với mức thu nhập hấp dẫn. Đặc biệt, ngành học này có lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng, khả năng thăng tiến nhanh với những người có năng lực thực sự.
Cùng chia sẻ về ngành học này, Tiến sĩ Nguyễn Thị Thu Hương - Phó Trưởng khoa, Khoa Kinh tế Hàng không, Học Viện Hàng không Việt Nam đánh giá, Kinh tế vận tải là ngành học có tính ứng dụng cao, đầu ra rộng mở và còn nhiều dư địa phát triển trong tương lai. Ngành này không chỉ học về vận tải, mà còn đào tạo những người có thể kết nối thị trường, dòng hàng, công nghệ và hiệu quả kinh doanh. Trong thời đại thương mại điện tử, năng lực kiểm soát hiệu quả hoạt động vận tải và logistics trở thành lợi thế cạnh tranh, qua đó ngày càng khẳng định vai trò chiến lược của ngành Kinh tế vận tải.
Theo cô Hương, sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể làm ở khá nhiều nhóm vị trí khác nhau, như trong lĩnh vực vận tải hàng không (hành khách, hàng hóa), logistics, chuỗi cung ứng, xuất nhập khẩu, giao nhận, kho vận, các công ty dịch vụ vận tải. Các em có thể bắt đầu từ những vị trí như nhân viên logistics, nhân viên xuất nhập khẩu, điều phối vận tải, điều phối kho vận, khai thác hàng hóa, hành khách, chứng từ hoặc các vị trí vận hành tại doanh nghiệp hàng không và giao nhận.
Về thu nhập, nếu xét theo mặt bằng logistics và chuỗi cung ứng tại Việt Nam năm 2025, nhóm vị trí khởi điểm ở cấp nhân viên có mức lương khá cạnh tranh. Theo báo cáo của ManpowerGroup, nhân viên logistics dưới 5 năm kinh nghiệm mức lương dao động khoảng từ 15 - 25 triệu đồng/tháng, nhân viên xuất nhập khẩu khoảng từ 17 - 25 triệu đồng/tháng. Khi có thêm kinh nghiệm, mức thu nhập có thể tăng lên rõ rệt.
Về cơ hội thăng tiến, ngành Kinh tế vận tải có lộ trình phát triển khá rõ ràng. Sinh viên thường bắt đầu từ vị trí chuyên viên nghiệp vụ, sau đó có thể trở thành tổ trưởng, giám sát, quản lý bộ phận, trưởng phòng và tiến đến các vị trí cao hơn như quản lý vận hành, quản lý chuỗi cung ứng, giám đốc logistics, giám đốc chi nhánh. Ngành học này gắn liền với sự phát triển của thương mại điện tử, chuyển đổi số và nhu cầu tối ưu chuỗi cung ứng nên nếu có năng lực về ngoại ngữ, phân tích dữ liệu, công nghệ và quản trị vận hành sẽ có lợi thế thăng tiến nhanh hơn.
Cơ sở giáo dục đại học chú trọng đổi mới chương trình đào tạo sát với nhu cầu thực tiễn
Dưới tác động của thương mại điện tử, chuyển đổi số và yêu cầu phát triển bền vững các cơ sở đào tạo ngành Kinh tế vận tải phải chủ động điều chỉnh chương trình theo hướng gắn với thực tiễn và nhu cầu thị trường.
Là cựu sinh viên ngành Kinh tế vận tải, Trường Đại học Giao thông vận tải, chị Trịnh Thị Thu Thương - Giám đốc Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup (phường Từ Liêm, thành phố Hà Nội) nhìn nhận, kiến thức nền tảng sinh viên được trang bị khi ngồi trên ghế nhà trường có thể đáp ứng khoảng 70% yêu cầu công việc. Tuy nhiên, khi bước vào môi trường thực tế, phần lớn doanh nghiệp vẫn phải đào tạo lại do đặc thù công việc gắn với từng loại hàng hóa và mô hình hoạt động khác nhau.
Kiến thức trên giảng đường mới dừng ở mức khái quát, giúp người học nhận diện thông tin nhưng chưa đi sâu vào bản chất và cách vận hành. Vì vậy, doanh nghiệp thường mất khoảng 2 - 3 tháng đầu để đào tạo, hướng dẫn giúp nhân sự mới nắm chắc nghiệp vụ và hạn chế sai sót trong quá trình làm việc.
Để nhanh chóng có việc làm sau khi tốt nghiệp, chị Thương cho rằng sinh viên cần học chắc các môn chuyên ngành liên quan đến kinh tế vận tải. Đây không chỉ là nền tảng phục vụ công việc sau này mà còn là yếu tố quan trọng giúp ứng viên tạo lợi thế trong quá trình tuyển dụng. Tại các buổi phỏng vấn, nhà tuyển dụng thường hỏi khá kỹ về những học phần liên quan cũng như nội dung cụ thể sinh viên đã tiếp cận, qua đó đánh giá mức độ hiểu và khả năng vận dụng vào thực tế.
Bên cạnh kiến thức trên giảng đường, sinh viên có thể tận dụng các kênh mạng xã hội như YouTube, TikTok hay Fanpage Facebook của doanh nghiệp logistics để tìm hiểu thêm về nghề này. Đây là nguồn thông tin phong phú, cập nhật từ kiến thức nghiệp vụ, quy trình làm việc đến những kinh nghiệm thực tế khi đi làm, giúp người học có cái nhìn rõ hơn và hiểu sâu hơn về lĩnh vực mình theo đuổi.
Tiếp đó, người học nên chủ động đi thực tập sớm để làm quen với môi trường làm việc thực tế. Ở giai đoạn đầu, sinh viên có thể bắt đầu từ những công việc đơn giản như sắp xếp hồ sơ, nhập liệu để hình thành cái nhìn tổng thể về quy trình vận hành. Khi đã có nền tảng vững vàng mới có thể đảm nhận các công việc chuyên môn và được doanh nghiệp tin tưởng giao nhiệm vụ quan trọng hơn.
"Kinh tế vận tải là ngành học có độ khó cao do đòi hỏi kiến thức tổng hợp từ nhiều lĩnh vực như, luật hải quan, chính sách quản lý nhà nước, luật thương mại, kinh doanh quốc tế... Vì vậy, khi đã lựa chọn theo đuổi, sinh viên cần xác định đầu tư nghiêm túc về thời gian và kiên trì để có thể gắn bó lâu dài. Quá trình bắt đầu có thể nhiều thách thức, nhưng nếu đủ bền bỉ người học sẽ nhận ra giá trị và sức hấp dẫn của nghề, một lĩnh vực giữ vai trò như "mạch máu" của nền kinh tế, bảo đảm dòng chảy hàng hóa", chị Thương bày tỏ.
Để nắm bắt kịp nhu cầu thực tiễn, các cơ sở giáo dục đại học cũng chú trọng đổi mới chương trình đào tạo. Tại Học viện Hàng không Việt Nam, cô Hương cho biết, ngành Kinh tế vận tải được chia thành 3 chuyên ngành là Kinh tế hàng không, Logistics và quản lý chuỗi cung ứng, Logistics và vận tải đa phương thức.
Chương trình đào tạo được thiết kế theo hướng đáp ứng các chuẩn đầu ra thị trường yêu cầu; tham chiếu ý kiến từ doanh nghiệp, cựu sinh viên, giảng viên, chuyên gia trong ngành và đối sánh với các chương trình đào tạo tiên tiến trong và ngoài nước. Với ngành Kinh tế vận tải, nhà trường thường cập nhật chương trình 2 năm/lần bằng cách tăng cường các học phần gắn với bối cảnh mới của logistics và kinh tế số như logistics, quản trị chuỗi cung ứng, thương mại điện tử, phân tích dữ liệu trong vận tải, quản trị cảng hàng không sân bay cũng như ứng dụng công nghệ trong quản lý vận tải.
Ngoài ra, chương trình đẩy mạnh tính thực hành và kết nối doanh nghiệp. Sinh viên ngoài việc học trên lớp còn được tiếp cận tình huống thực tế, tham quan doanh nghiệp, thực tập nghề nghiệp, từ đó hiểu rõ quy trình vận hành trong hãng hàng không, sân bay, doanh nghiệp logistics hay công ty giao nhận.
Không chỉ vậy, chương trình cũng chú trọng hơn đến kỹ năng nghề nghiệp và năng lực hội nhập như ngoại ngữ, kỹ năng phân tích, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và khả năng thích ứng với môi trường quốc tế. Chương trình đào tạo được tích hợp với chương trình FIATA Diploma in Freight Forwarding (bằng cấp nghề nghiệp quốc tế). Sinh viên sau khi tốt nghiệp sẽ có bằng cử nhân ngành Kinh tế Vận tải và chứng chỉ FIATA về vận chuyển hàng hóa nếu đáp ứng được các yêu cầu theo quy định. Việc này vừa giúp khẳng định năng lực chuyên môn của sinh viên tốt nghiệp theo chuẩn quốc tế vừa mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực logistics và giao nhận vận tải toàn cầu.
"Có thể nói, sự thay đổi lớn nhất là chương trình đào tạo đang chuyển từ hướng "học để biết" sang "học để làm được việc", giúp sinh viên thích ứng nhanh với yêu cầu công việc", cô Hương nhấn mạnh.
Trong khi đó, thầy Thái cho biết, tại Trường Đại học Giao thông vận tải, nhà trường đặc biệt quan tâm đổi mới và tái cấu trúc chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận hệ thống - liên ngành - gắn với thực tiễn, xoay quanh ba trục phát triển chiến lược gồm xanh hóa, số hóa, tích hợp vận tải.
Với định hướng đào tạo gắn với xu thế phát triển của ngành và nhu cầu xã hội, nhà trường chú trọng trang bị cho sinh viên các năng lực cốt lõi.
Thứ nhất về chuyển đổi xanh, sinh viên được trang bị kiến thức về vận tải bền vững, logistics xanh, quản lý phát thải và các tiêu chuẩn môi trường. Đây là lĩnh vực được nhà trường quan tâm đầu tư nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển giao thông thân thiện với môi trường và hội nhập quốc tế.
Thứ hai về chuyển đổi số, nhà trường tăng cường tích hợp các học phần ứng dụng công nghệ như hệ thống quản lý vận tải (TMS), quản lý kho (WMS), phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong tối ưu hóa vận hành. Qua đó, sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Thứ ba về tích hợp hệ thống vận tải, chương trình được thiết kế nhằm phát triển tư duy quản lý vận tải đa phương thức, giúp sinh viên có khả năng kết nối hiệu quả giữa các loại hình vận tải như đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng không, đồng thời tham gia thiết kế cũng như điều phối chuỗi cung ứng tổng thể.
Để có thể học tốt ngành Kinh tế vận tải, Trưởng khoa, Khoa Vận tải - Kinh tế, Trường Đại học Giao thông vận tải cho rằng, sinh viên phải có 3 nhóm năng lực gồm năng lực tư duy, năng lực hành vi và năng lực công cụ.
Với năng lực tư duy, người học cần có tư duy logic, tư duy hệ thống và khả năng phân tích, giải quyết vấn đề. Đây là nền tảng để xử lý các bài toán vận hành phức tạp trong thực tế.
Với năng lực hành vi, sinh viên cần trang bị kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp, phối hợp đa bên và khả năng thích ứng với môi trường biến động.
Với năng lực công cụ, các bạn cần có khả năng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh; khả năng sử dụng công nghệ, phân tích dữ liệu và các phần mềm chuyên ngành.