Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Thông tư số 35/2026/TT-BGDĐT hướng dẫn một số nội dung trong hoạt động đầu tư theo phương thức đối tác công tư trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.
Thông tư gồm 4 chương, 15 điều. Trong đó hướng dẫn một số nội dung trong hoạt động đầu tư theo phương thức đối tác công tư (dự án PPP) trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, bao gồm: nội dung trong báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo nghiên cứu khả thi; nội dung về phương pháp, tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu và mẫu hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao.
Dự án đầu tư theo phương thức PPP được thực hiện nhằm mục đích đầu tư, xây dựng công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng, cung cấp dịch vụ công trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.
Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Giáo sư, Tiến sĩ Huỳnh Thị Lan Hương - Quyền Hiệu trưởng Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội chia sẻ, trong bối cảnh ngân sách Nhà nước dành cho giáo dục đang phải gánh vác cùng lúc nhiều trọng trách, việc ban hành hướng dẫn cụ thể về PPP thực sự là một "luồng gió mới" giải tỏa cơn khát về vốn và hạ tầng, là công cụ chiến lược để cơ cấu lại nguồn lực.
"Dự án PPP chính là đòn bẩy chiến lược giúp khai thông các nguồn lực xã hội còn đang tiềm năng, không chỉ dừng lại ở nguồn vốn tài chính thuần túy mà còn là công nghệ quản lý và tư duy vận hành hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu đầu tư cho giáo dục ngày càng lớn, ngân sách nhà nước còn hạn chế và yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo ngày càng cao.
Theo đó, PPP không chỉ giúp bổ sung nguồn vốn mà còn mở ra cơ hội đổi mới quản trị, công nghệ, phương thức đào tạo và gắn kết chặt chẽ hơn giữa cơ sở giáo dục với doanh nghiệp, thị trường lao động và xã hội. Khi tư nhân tham gia vào hạ tầng (như ký túc xá, phòng thí nghiệm thương mại), ngân sách nhà nước sẽ được giải phóng để tập trung đầu tư chuyên sâu vào công tác nghiên cứu khoa học cơ bản và các chính sách an sinh, hỗ trợ người học.
Cơ hội lớn nhất ở đây là khả năng hiện đại hóa nhanh chóng hệ thống cơ sở vật chất, từ các phòng thí nghiệm trọng điểm đến ký túc xá thông minh, giúp người học được thụ hưởng môi trường giáo dục chất lượng cao mà nếu chỉ dựa vào đầu tư công đơn thuần, chúng ta sẽ mất rất nhiều thời gian để hoàn thiện", Giáo sư Hương nhìn nhận.
Cũng theo Giáo sư, nếu triển khai đúng hướng, PPP không chỉ giúp giải quyết bài toán nguồn lực mà còn tạo động lực đổi mới toàn diện giáo dục, góp phần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Nhìn ở góc độ dài hạn, Giáo sư Lan Hương cho rằng không nên xem PPP chỉ là một giải pháp tình thế để bù đắp thiếu hụt tài chính, mà cần coi đây là một công cụ hữu hiệu để tái cấu trúc mô hình quản trị giáo dục theo hướng hiện đại, linh hoạt và gắn với nhu cầu phát triển xã hội.
Giáo sư Hương lý giải: "Nếu chỉ coi PPP là "kênh bổ sung vốn", thì hiệu quả của mô hình này sẽ khá giới hạn, chủ yếu dừng ở việc xây dựng cơ sở vật chất hoặc giảm áp lực ngân sách. Trong khi đó, giá trị lớn nhất của PPP nằm ở khả năng tạo ra một cơ chế quản trị mới - nơi Nhà nước, cơ sở giáo dục và doanh nghiệp cùng chia sẻ trách nhiệm, nguồn lực và lợi ích trong phát triển giáo dục.
Khi có sự tham gia của đối tác tư nhân, các cơ sở giáo dục buộc phải chuyển mình từ tư duy "cung cấp cái mình có" sang "đáp ứng cái xã hội cần". Mô hình này thúc đẩy tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và đặc biệt là sự linh hoạt trong quản lý nhân sự cũng như vận hành bộ máy. Đây chính là bước đệm để tiến tới một nền quản trị đại học hiện đại, nơi hiệu quả công việc và chất lượng đầu ra là thước đo sống còn".
Trong thực tế triển khai, để các dự án PPP không chỉ đạt hiệu quả mà còn đảm bảo các mục tiêu cốt lõi của giáo dục như công bằng, tiếp cận và phát triển con người toàn diện là một bài toán lớn. Giáo sư Hương nhìn nhận, đây là vấn đề cốt lõi và cũng là trăn trở lớn nhất của những người làm công tác quản lý giáo dục khi triển khai PPP.
Theo Giáo sư Huỳnh Thị Lan Hương, thách thức lớn nhất của các dự án PPP trong giáo dục là làm sao hài hòa giữa hai mục tiêu: Hiệu quả đầu tư và sứ mệnh xã hội của giáo dục. Nếu thiếu cơ chế điều tiết phù hợp, PPP rất dễ bị lệch sang mục tiêu thương mại hóa. Ngược lại, nếu quản lý quá hành chính thì khó thu hút khu vực tư nhân tham gia lâu dài.
Để dự án không sa vào mục tiêu lợi nhuận mà bỏ quên giá trị nhân văn, Giáo sư Hương cho rằng, cần thiết lập một hành lang pháp lý đủ chặt chẽ với các bộ tiêu chuẩn chất lượng (KPIs) rõ ràng.Trong đó, Nhà nước phải giữ vai trò đứng đầu trong việc điều tiết giá dịch vụ giáo dục và bắt buộc các dự án PPP phải đi kèm với những cam kết về trách nhiệm xã hội. Chẳng hạn, dành một tỷ lệ học bổng nhất định hoặc hỗ trợ học phí cho đối tượng chính sách.
Cô Hương nhấn mạnh, chỉ khi đảm bảo được quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng, PPP mới thực sự đóng góp vào sự phát triển con người toàn diện theo đúng định hướng xã hội chủ nghĩa. Mọi mô hình PPP trong giáo dục cần lấy người học làm trung tâm thay vì chỉ tập trung vào hạ tầng hay tài chính và cần bảo đảm công bằng trong tiếp cận giáo dục, đây là yếu tố then chốt để PPP không làm gia tăng khoảng cách xã hội.
Nói cách khác, PPP không nên chỉ là "hợp tác vốn", mà phải là "hợp tác trách nhiệm" giữa Nhà nước, nhà trường, doanh nghiệp và xã hội trong phát triển nguồn nhân lực cho tương lai.
Với vai trò là lãnh đạo cơ sở giáo dục công lập, Giáo sư Hương đánh giá, PPP sẽ mang lại những nguồn lực mang tính đột phá, đặc biệt là hệ thống hạ tầng dùng chung gắn liền với thực tiễn sản xuất.
Các dự án PPP không chỉ mở ra thêm nguồn lực tài chính mà quan trọng hơn là tạo cơ hội để nhà trường tiếp cận một hệ sinh thái phát triển hiện đại hơn, qua đó nâng cao toàn diện điều kiện dạy học, nghiên cứu và quản trị đại học.
"Tại Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, nếu triển khai PPP, nhà trường có thêm nguồn lực để đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị thực hành, phòng thí nghiệm, thư viện số, hạ tầng công nghệ thông tin và các nền tảng phục vụ chuyển đổi số.
Trong bối cảnh yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng lớn, đặc biệt ở các lĩnh vực công nghệ, môi trường, biến đổi khí hậu, kinh tế xanh hay chuyển đổi số, nhu cầu đầu tư là rất lớn, trong khi ngân sách nhà nước khó có thể đáp ứng đầy đủ và kịp thời, PPP sẽ giúp rút ngắn khoảng cách giữa nhu cầu phát triển và khả năng đầu tư thực tế của các cơ sở giáo dục công lập.
Đây là cơ hội để đội ngũ giảng viên được cọ xát với thực tế sản xuất của doanh nghiệp, từ đó thay đổi phương pháp giảng dạy, biến nhà trường thành một thực thể năng động, gắn kết hữu cơ với nhu cầu nhân lực của thị trường. PPP có thể trở thành động lực thúc đẩy đổi mới rất mạnh mẽ trong các cơ sở giáo dục công lập" Giáo sư Hương nhìn nhận.
Thực tế cho thấy, khi có sự tham gia của đối tác ngoài nhà trường, đặc biệt là doanh nghiệp và nhà đầu tư, chúng ta buộc phải thay đổi tư duy quản trị theo hướng minh bạch hơn, hiệu quả hơn, lấy chất lượng đầu ra làm trung tâm, tăng tính tự chủ và trách nhiệm giải trình. Đây cũng là cơ hội để các trường đại học chuyển dần từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị đại học hiện đại, linh hoạt và dựa trên hiệu quả hoạt động.
Từ thực tiễn quản lý, Quyền Hiệu trưởng Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội cho rằng, để PPP trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo phát triển hiệu quả, bền vững và đúng với bản chất, điều quan trọng nhất là cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng vừa tạo điều kiện thu hút nhà đầu tư, vừa bảo đảm chất lượng, công bằng và lợi ích lâu dài của người học.
Theo đó, cần có một khung pháp lý riêng hoặc các quy định chuyên biệt cho PPP trong giáo dục. Bởi giáo dục là lĩnh vực đặc thù, sản phẩm cuối cùng không chỉ là cơ sở vật chất còn mà là chất lượng con người và nguồn nhân lực quốc gia. Vì vậy, cơ chế PPP trong giáo dục không thể chỉ tiếp cận theo logic mà cần có một khung pháp lý riêng hoặc các quy định chuyên biệt cho PPP trong giáo dục.
Ngoài ra, theo giáo sư, xây dựng khung pháp lý về PPP cần đặc biệt chú trọng vào cơ chế lựa chọn nhà đầu tư theo hướng ưu tiên "năng lực chuyên môn" và "uy tín giáo dục" hơn là chỉ nhìn vào tiềm lực tài chính.
Đặc biệt, cần có những quy định rõ ràng về cơ chế chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và nhà đầu tư để họ yên tâm "đổ vốn" vào lĩnh vực có thời gian thu hồi vốn dài như giáo dục. Bên cạnh đó, cần thiết lập hệ thống kiểm soát và đánh giá chất lượng độc lập, thường xuyên để đảm bảo rằng mọi đồng vốn đầu tư đều chuyển hóa thành chất lượng đào tạo thực tế, tránh tình trạng dự án "treo" hoặc xuống cấp sau một thời gian vận hành.
"Có thể nói, mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện khung pháp lý PPP trong giáo dục không chỉ là thu hút thêm vốn đầu tư, mà là hình thành một cơ chế hợp tác hiệu quả giữa Nhà nước - nhà trường - doanh nghiệp - xã hội để cùng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước", Giáo sư Hương nhấn mạnh.
Tôi đặt kỳ vọng rất lớn vào việc PPP sẽ tạo ra một cú hích làm thay đổi diện mạo chất lượng nguồn nhân lực nước nhà. Khi học sinh, sinh viên được đào tạo trong một môi trường có sự giao thoa giữa nền tảng học thuật vững chắc của trường công và sự hiện đại, thực tế của khối tư nhân, các em sẽ sở hữu tư duy sáng tạo và kỹ năng nghề nghiệp vượt trội. Điều này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh cho lực lượng lao động Việt Nam trên thị trường quốc tế mà còn góp phần xây dựng một nền giáo dục tiên tiến, đủ sức tự chủ và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.