Trong định hướng hình thành 3-5 cơ sở giáo dục đại học tinh hoa, nhiều chuyên gia cho rằng, câu hỏi quan trọng không chỉ là trường nào có thể đạt thứ hạng cao, mà là đâu là những năng lực thực chất làm nên một đại học tinh hoa.
Không thể "đốt cháy" quá trình tích lũy uy tín học thuật
Trao đổi với phóng viên, Giáo sư xuất sắc (Distinguished Professor) của Đại học Công nghệ Sydney và Giáo sư kiêm nhiệm của Đại học New South Wales và là Viện sĩ Viện Hàn lâm Y học Australia Nguyễn Văn Tuấn chia sẻ, cụm từ "đại học tinh hoa" đặt ra một số câu hỏi: Đại học tinh hoa là gì? Ai chứng nhận? Dựa vào tiêu chuẩn nào? Có hy sinh các đại học tiềm năng khác hay không? Và cần bao lâu để một trường trở thành "tinh hoa"?
Theo Giáo sư Nguyễn Văn Tuấn, trong tiếng Anh, "elite university" chủ yếu là một cách mô tả, chứ không phải một danh hiệu hay chứng nhận chính thức. Chưa có một cơ quan quốc tế nào cấp giấy chứng nhận để một trường đại học trở thành "elite university", cũng không có quy trình để một trường nộp hồ sơ xin được công nhận là đại học tinh hoa.
Khái niệm gần với cách hiểu hiện nay hơn có thể là "world-class research university" - đại học nghiên cứu đẳng cấp thế giới. Tuy nhiên, ngay cả khái niệm này cũng không hoàn toàn có một định nghĩa thống nhất.
"Vì vậy, tôi cho rằng cần phân biệt giữa việc được lựa chọn tham gia một chương trình phát triển đại học tinh hoa và việc thực sự trở thành một đại học tinh hoa. Đây là hai chuyện khác nhau. Một bên là quyết định chính sách, còn bên kia là kết quả của cả một quá trình phát triển", Giáo sư Nguyễn Văn Tuấn phân tích.
Theo thầy Tuấn, nếu Việt Nam xây dựng một chương trình phát triển các đại học tinh hoa, cách diễn đạt phù hợp hơn có thể là các trường "đăng ký tham gia chương trình phát triển đại học tinh hoa", thay vì là trường "đăng ký trở thành đại học tinh hoa".
Giáo sư Nguyễn Văn Tuấn nhìn nhận, nếu "đại học tinh hoa" chỉ được sử dụng như một định hướng phát triển thì những mục tiêu như nghiên cứu đỉnh cao, thu hút nhân tài hay nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế là tương đối dễ hiểu.
Tuy nhiên, nếu "đại học tinh hoa" trở thành một nhóm chính thức được hưởng nguồn lực đặc biệt, câu chuyện sẽ khác. Khi đó, cần xây dựng một hệ thống tiêu chí cụ thể, minh bạch và có thể đánh giá được.
Chẳng hạn, năng lực nghiên cứu được đo lường dựa trên những yếu tố nào? Chất lượng và sức ảnh hưởng của các công trình khoa học? Năng lực đào tạo tiến sĩ? Khả năng thu hút các nhà khoa học xuất sắc? Nguồn tài trợ nghiên cứu có tính cạnh tranh? Mạng lưới hợp tác quốc tế? Hay những tác động cụ thể đối với kinh tế - xã hội?
Đối với các bảng xếp hạng đại học quốc tế, Giáo sư Nguyễn Văn Tuấn cho rằng nhiều khả năng các bảng xếp hạng sẽ được sử dụng như một trong những chỉ dấu đánh giá, không nên xem là định nghĩa của chất lượng đại học.
Một vấn đề khác được Giáo sư Nguyễn Văn Tuấn lưu ý là nguy cơ tạo ra khoảng cách quá lớn giữa nhóm trường được lựa chọn đầu tư trọng điểm và những trường đại học còn lại.
"Nếu tập trung phần lớn nguồn lực vào vài trường đã chọn, liệu có bỏ qua những trường khác cũng có tiềm năng? Tập trung nguồn lực có lý nhưng chúng ta khó biết trước trường nào sẽ xuất sắc trong 10-20 năm tới. Kinh nghiệm ở Úc cho thấy, các đại học lớn, lâu đời vẫn có thể tuột hạng nếu thiếu áp lực cạnh tranh.
Vì vậy chính sách không nên tạo ra một "câu lạc bộ tinh hoa" đóng kín, mà cần giữ những con đường để trường khác vươn lên: quỹ nghiên cứu cạnh tranh, tài trợ theo thành tích, đánh giá định kì để bổ sung trường mới khi đủ năng lực. Nói ngắn gọn: Nhà nước có thể tập trung nguồn lực, nhưng không nên tập trung cơ hội", Giáo sư Tuấn nêu quan điểm.
Về thời gian để một trường đại học đạt vị thế quốc tế, Giáo sư Nguyễn Văn Tuấn cho rằng không nên lấy một con số cứng nhắc để áp dụng cho mọi trường.
"Đại học New South Wales mất 50-70 năm để thành "elite university". Việt Nam không nhất thiết phải mất từng ấy thời gian bởi điều kiện phát triển của thế giới hiện nay đã khác. Một trường đại học mới có thể phát triển nhanh hơn nếu có nguồn lực, chiến lược, quản trị tốt.
Nhưng uy tín học thuật vẫn là quá trình tích lũy. Một tòa nhà có thể được xây dựng trong vài năm, một phòng thí nghiệm hiện đại có thể được đầu tư trong một năm, nhưng một cộng đồng học thuật mạnh, danh tiếng quốc tế thì khó hình thành theo nhiệm kì.
Nhà nước có thể cấp ngân sách, đầu tư cơ sở vật chất, trao quyền tự chủ, thu hút nhân tài. Nhưng một đại học mạnh chỉ hình thành khi bên trong có văn hóa học thuật thật sự: tuyển dụng theo năng lực, đánh giá khoa học nghiêm túc, tự do học thuật, quản trị tốt và duy trì chuẩn mực cao trong thời gian dài", Giáo sư chia sẻ thêm.
Từ những phân tích trên, Giáo sư Nguyễn Văn Tuấn cho rằng, đại học tinh hoa" nên là một đích đến, không phải một danh hiệu hành chính. Danh sách trường ưu tiên không nên là "câu lạc bộ đóng". Nếu có chương trình, tiêu chuẩn cần rõ ràng, minh bạch; xếp hạng chỉ nên là chỉ dấu, không phải mục tiêu cuối.
"Nhà nước có thể tập trung nguồn lực, nhưng không tập trung cơ hội. Và quan trọng nhất: xây đại học hàng đầu là quá trình dài hạn. Tiền bạc, cơ sở vật chất rất cần nhưng không thay được văn hóa học thuật, tự chủ và quản trị tốt", Giáo sư Nguyễn Văn Tuấn kết luận.
"Tinh hoa" không chỉ nằm ở vị trí trên bảng xếp hạng
Từ kinh nghiệm quốc tế, Tiến sĩ Nguyễn Trịnh Đôn (làm việc tại Đại học British Columbia, thành phố Kelowna, Canada) cho rằng, cần tránh cách tiếp cận đồng nhất "đại học tinh hoa" với thứ hạng trên các bảng xếp hạng. Quan trọng hơn, cần xác định được những năng lực cốt lõi và cơ chế đặc thù để một số cơ sở có thể trở thành đầu tàu về đào tạo, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và đóng góp cho sự phát triển quốc gia.
Theo Tiến sĩ Đôn, "tinh hoa" thường được sử dụng để chỉ một trường hoặc một nhóm trường nổi trội so với số đông. Trong giáo dục phổ thông, cách gọi "trường điểm" từng được sử dụng khá phổ biến, còn trong giáo dục đại học, khái niệm "tinh hoa" có thể được hiểu gần với "điểm của điểm" hay "đỉnh của đỉnh".
Tuy nhiên, tại những quốc gia có nền khoa học và giáo dục phát triển, "đại học tinh hoa" không phải lúc nào cũng là một danh xưng chính thức với định nghĩa thống nhất.
"Elite university" trong hệ thống Anh - Mỹ hay "grande école" ở Pháp đều được hình thành trong những bối cảnh lịch sử, giáo dục khác nhau. Song, khi nói đến các khái niệm này, xã hội thường liên tưởng tới những cơ sở nằm trong nhóm hàng đầu của hệ thống giáo dục đại học.
Những trường này thường sở hữu cơ sở vật chất và nguồn lực vượt trội, mang lại cơ hội học tập, nghiên cứu tốt cho người học và có cơ chế tuyển chọn đầu vào khắt khe.
Đặc biệt, một đặc trưng quan trọng của các trường được xem là "tinh hoa" nằm ở mức độ ảnh hưởng. Ảnh hưởng này có thể là "sức mạnh cứng", thể hiện qua vai trò của trường trong định hình hệ thống giáo dục và phát triển kinh tế quốc gia. Đồng thời, đó cũng có thể là "sức mạnh mềm", được tạo nên từ danh tiếng, truyền thống học thuật và mạng lưới cựu sinh viên thành đạt, những người giữ vị trí trọng yếu trong nhiều lĩnh vực của xã hội.
Theo tiến sĩ, những đặc điểm trên ít nhiều đều được phản ánh trong các tiêu chí của các bảng xếp hạng đại học quốc tế. Vì vậy, ranh giới giữa một đại học tinh hoa và một trường có thứ hạng cao không phải lúc nào cũng rõ ràng.
"Mức độ ảnh hưởng và danh tiếng do xã hội cảm nhận, được hình thành từ yếu tố lịch sử cũng như vị thế hiện tại trên các bảng xếp hạng, có thể giúp chúng ta phân biệt khái niệm ‘tinh hoa’ với việc đơn thuần có thứ hạng cao", chuyên gia nhận định.
Ở Việt Nam, Tiến sĩ Đôn cho rằng khi bàn về đại học tinh hoa trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết 71-NQ/TW, cần nhấn mạnh hơn tới khả năng tạo ra ảnh hưởng tích cực và tác động chiến lược đối với khoa học - công nghệ, kinh tế - xã hội, thay vì chỉ tập trung vào danh tiếng.
Thứ hạng quốc tế vẫn có ý nghĩa nhất định, nhưng nên được đặt trong bối cảnh so sánh chất lượng nghiên cứu và đào tạo của các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam với thế giới, đặc biệt với những quốc gia có nền khoa học - kỹ thuật tiên tiến để từ đó có chiến lược phát triển phù hợp.
Điều gì làm nên vị thế "tinh hoa"?
Tiến sĩ Nguyễn Trịnh Đôn cho biết, Việt Nam có thể tham khảo đặc điểm chung của những nhóm liên kết quy tụ các đại học hàng đầu tại nhiều quốc gia - những trường có thể nói là “tinh hoa” theo cách hiểu phi chính thức nêu trên.
Tại Canada có "U15 Canada" - nhóm gồm 15 đại học hàng đầu, trong đó có Đại học British Columbia (UBC), nơi Tiến sĩ Đôn đang công tác.
Một trong những đặc điểm nổi bật của các trường thuộc U15 là năng lực và cường độ nghiên cứu rất mạnh, thể hiện qua quy mô công bố khoa học, đội ngũ nghiên cứu và nguồn lực đầu tư cho nghiên cứu. Theo số liệu chuyên gia dẫn chứng, riêng UBC có hơn 10.000 dự án nghiên cứu với tổng ngân sách hơn 920 triệu CAD (khoảng hơn 660 triệu USD) trong năm học 2025-2026.
Đặc điểm thứ hai là sự chú trọng mạnh tới đào tạo sau đại học (thạc sĩ, tiến sĩ và sau tiến sĩ).
Đặc điểm thứ ba là năng lực đổi mới sáng tạo và đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn thông qua hệ sinh thái hỗ trợ thương mại hóa kết quả nghiên cứu (sinh phẩm, quy trình, công nghệ,…) và tư vấn chính sách.
Tại UBC, cơ quan xúc tiến đổi mới sáng tạo Innovation UBC đã hỗ trợ thành lập gần 300 công ty từ các sản phẩm nghiên cứu của UBC và mỗi năm thúc đẩy hơn 2.000 dự án hợp tác với doanh nghiệp, cơ quan công quyền, cũng như các tổ chức xã hội.
Tiến sĩ Đôn chia sẻ thêm, ngoài "U15 Canada", thế giới còn có nhiều mô hình nhóm đại học hàng đầu như "Russell Group" tại Anh, "Ivy League" tại Mỹ hay "C9" tại Trung Quốc.
Cũng theo tiến sĩ, đại học tinh hoa không đơn thuần được xác định bởi quy mô, thứ hạng hay số lượng công bố khoa học mà phải thể hiện ở chất lượng đào tạo, năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, khả năng tạo ra tri thức, công nghệ và nhân tài, qua đó tạo tác động đối với đất nước.
Tuy nhiên, chuyên gia cũng lưu ý rằng các bảng xếp hạng đại học quốc tế hiện nay trên thực tế đã đưa nhiều yếu tố liên quan đến chất lượng đào tạo, năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo cũng như khả năng tạo ra tri thức và nhân tài.
Bên cạnh số lượng công bố khoa học, mức độ ảnh hưởng của các công trình, quy mô sinh viên, nguồn lực nghiên cứu, các bảng xếp hạng còn ngày càng quan tâm tới giá trị thực tiễn của nghiên cứu, đóng góp đối với cộng đồng và nền kinh tế.
"Chẳng hạn, bảng xếp hạng "QS World University Rankings" có đo đếm những giá trị bền vững cũng như triển vọng nghề nghiệp của sinh viên khi ra trường. Một số hệ thống xếp hạng khác thì xem xét khả năng khởi nghiệp của sinh viên hay khả năng đưa kết quả nghiên cứu ra thành sản phẩm thực tế, không chỉ là thương phẩm để buôn bán được mà còn là những đề xuất chính sách đưa đến những thay đổi tích cực trong bảo tồn thiên nhiên hay phát triển kinh tế - xã hội", tiến sĩ phân tích.
Theo chuyên gia, quy mô cũng là một yếu tố đáng lưu ý nhưng không nên được xem là điều kiện bắt buộc. Nhiều thành viên của các nhóm "đại học tinh hoa" là những trường đa ngành, có số lượng sinh viên lớn và đặc biệt là mạng lưới cựu sinh viên rộng. Quy mô đó góp phần tạo nên sức lan tỏa về danh tiếng và ảnh hưởng.
Nhưng ngược lại, vẫn có những cơ sở quy mô nhỏ nhưng có thể được xem là "tinh hoa" trên nhiều mặt do chất lượng nghiên cứu, đào tạo cũng như ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo.
Đại học Rockefeller tại Mỹ là một ví dụ. Trường có quy mô nhỏ, tập trung chủ yếu vào đào tạo sau đại học và nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học sự sống, y học, nhưng có ảnh hưởng học thuật rất lớn với gần 30 giải Nobel.
Điều này cho thấy xây dựng cơ sở đào tạo - nghiên cứu tinh hoa cũng không nhất thiết chỉ tập trung vào trường đại học. Những viện hay trung tâm nghiên cứu mạnh cũng có thể liên kết với các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học để trở thành một tập thể tinh hoa.
Tiến sĩ Nguyễn Trịnh Đôn dẫn trường hợp Trung tâm John Innes (Anh), nơi ông từng có cơ hội làm việc. Đây là một trung tâm nghiên cứu nổi bật trong lĩnh vực sinh học với lịch sử hơn 100 năm và nhiều đóng góp then chốt cho khoa học. Do không có chức năng cấp bằng, trung tâm này chủ yếu thực hiện đào tạo sau đại học và sau tiến sĩ thông qua liên kết với Đại học East Anglia.
Mô hình liên kết giữa các viện nghiên cứu hàng đầu với các trường đại học cũng khá phổ biến tại châu Âu, trong đó có hệ thống các viện thuộc Hiệp hội Max Planck ở Đức. Chuyên gia nhìn nhận, bản thân những viện nghiên cứu như Max Planck hay John Innes không phải là “đại học tinh hoa” theo cách hiểu thông thường, nhưng tên tuổi gắn với năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, tạo ra tri thức, công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Việt Nam cần bắt đầu từ đâu để hình thành đại học tinh hoa?
Theo Tiến sĩ Nguyễn Trịnh Đôn, kinh nghiệm của những đại học hàng đầu thế giới đều có giá trị tham khảo. Tuy nhiên, với Việt Nam, những cơ sở giáo dục đại học, viện nghiên cứu có quá trình phát triển mạnh trong thời gian tương đối ngắn có thể mang lại những bài học sát thực tế hơn.
Chuyên gia dẫn một số ví dụ như Đại học Nam California tại Mỹ, Đại học Calgary tại Canada và đặc biệt là các trường thuộc nhóm C9 của Trung Quốc - những cơ sở trong các đề án xây dựng đại học tinh hoa khởi đầu chỉ mới từ những năm 1990.
Theo vị này, hai ưu tiên có tính nền tảng là đầu tư và cơ chế.
Đầu tư cho một cơ sở đào tạo, nghiên cứu tinh hoa không chỉ là đầu tư vào cơ sở vật chất mà trước hết phải là đầu tư cho con người, từ đội ngũ giảng viên, nhà khoa học đến sinh viên. Trong đó, cần kết hợp giữa đầu tư dài hạn và đầu tư trọng điểm trong ngắn hạn.
Về nhân lực, đầu tư dài hạn là tuyển chọn những người có tiềm năng để đào tạo, bồi dưỡng thành lực lượng nòng cốt trong tương lai. Đầu tư ngắn hạn có trọng điểm là thu hút những nhà khoa học, chuyên gia và nhân tài đã chứng minh được năng lực tại các nền khoa học - công nghệ tiên tiến.
Tương tự, chiến lược khoa học cũng cần kết hợp giữa đầu tư dài hạn cho khoa học cơ bản ở nhiều lĩnh vực với đầu tư trọng điểm vào những ngành then chốt có khả năng tạo động lực tăng trưởng kinh tế hoặc giúp đất nước thích ứng với các biến động lớn về khí hậu và địa chính trị.
Gắn liền với đầu tư là cơ chế. Các trường cần có cơ chế đào tạo gắn với nghiên cứu khoa học. Việc một số cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam bắt đầu có chính sách hỗ trợ tài chính cho học viên sau đại học, giúp người học có điều kiện ổn định cuộc sống và tập trung nghiên cứu, theo chuyên gia, là tín hiệu tích cực.
Cơ chế tuyển sinh cũng cần được thiết kế theo hướng lựa chọn được những sinh viên giỏi và phù hợp với định hướng đào tạo, thay vì chỉ đặt mục tiêu tăng quy mô.
Ở cấp độ vĩ mô, tự chủ đại học có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Một cơ sở muốn phát triển theo chiến lược dài hạn cần có đủ không gian để đưa ra quyết định về đào tạo, nghiên cứu, nhân sự và phân bổ nguồn lực, tránh bị chi phối quá lớn bởi những mục tiêu ngắn hạn.
Một trong những yếu tố quan trọng hơn cả, theo Tiến sĩ Đôn, là xây dựng được hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Theo tiến sĩ, mô hình Innovation UBC là một ví dụ tham khảo cho từng viện, trường đơn lẻ. Ở cấp độ quốc gia, bài học tăng trưởng do đổi mới sáng tạo dẫn dắt như ở Mỹ, Đan Mạch, Hàn Quốc, Israel, Trung Quốc… đều là những nguồn tham khảo giá trị.
Theo đó, Nhà nước giữ vai trò định hướng và đầu tư, đồng thời tạo điều kiện để cơ sở giáo dục đại học kết nối với chuỗi đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp. Một hệ thống tài chính và pháp lý ổn định cũng cần được xây dựng để hỗ trợ quá trình chuyển giao công nghệ.
Tiến sĩ Đôn dẫn chứng, các tổ chức hay chương trình công lập như DAPRA (Cục quản lý dự án nghiên cứu quốc phòng tiên tiến) và SBIR (Chương trình nghiên cứu đổi mới sáng tạo ở doanh nghiệp nhỏ) ở Mỹ; Sitra (Quỹ đổi mới sáng tạo) và Tekes (chương trình đầu tư nghiên cứu công nghệ và đổi mới sáng tạo) của Phần Lan, hay IDEaS (chương trình đổi mới sáng tạo cho quốc phòng và an ninh) và Mitacs (tổ chức liên kết đào tạo với doanh nghiệp) ở Canada đều góp phần quan trọng kiến tạo thị trường và giúp các trường đại học định hướng nghiên cứu.