Cần xây dựng hệ thống đại học đa lĩnh vực như thế nào nhìn từ câu chuyện trùng ngành?

27/10/2026 06:25
Thanh Sơn

GDVN -Sứ mệnh của đại học không chỉ nằm trong tuyên bố chiến lược; sứ mệnh phải được thể hiện trong lĩnh vực ưu tiên, cấu trúc chương trình, chính sách đầu tư và kết quả đóng góp cụ thể của từng trường.

Những trao đổi gần đây về tình trạng trùng tên khoa, trùng ngành đào tạo giữa các trường thành viên của đại học quốc gia và đại học vùng đặt ra một vấn đề đáng quan tâm: Làm thế nào để tổ chức hệ thống đại học đa lĩnh vực hợp lí, tránh phân tán nguồn lực, đồng thời phát huy thế mạnh và sứ mệnh riêng của từng trường?

Đây là vấn đề xác đáng, cần được nhìn nhận nghiêm túc. Tuy nhiên, để tìm được lời giải đúng, trước hết cần phân biệt ba vấn đề thường bị đồng nhất: trùng tên khoa, trùng tên ngành và trùng lặp thực chất giữa các chương trình đào tạo.

Nếu không phân biệt rõ, chúng ta dễ đi từ một nhận xét đúng về nguy cơ chồng chéo đến những kết luận chưa đầy đủ về tổ chức hệ thống đại học.

Trùng tên gọi không đồng nghĩa với trùng lặp đào tạo

Trong một hệ thống đại học đa ngành, đa lĩnh vực, việc nhiều trường cùng có khoa Toán, Công nghệ thông tin, Sinh học hay Kinh tế không tự thân chứng minh rằng tổ chức bộ máy bất hợp lí.

Tên khoa phản ánh cách tổ chức đơn vị chuyên môn của mỗi trường. Ngành đào tạo xác định lĩnh vực chuyên môn theo danh mục và mã ngành. Trong khi đó, chương trình đào tạo cụ thể hóa mục tiêu, chuẩn đầu ra, cấu trúc kiến thức, phương pháp đào tạo và năng lực người học cần đạt được.

Ba cấp độ này có quan hệ với nhau nhưng không đồng nhất. Một khoa có thể đào tạo nhiều ngành; cùng một ngành có thể được triển khai theo những định hướng khác nhau; ngược lại, những chương trình khác tên vẫn có thể trùng lặp đáng kể về nội dung và mục tiêu.

Vì vậy, điều cần tránh không phải là sự giống nhau về tên gọi, mà là sự trùng lặp không tạo thêm giá trị, gây lãng phí nguồn lực và làm suy giảm hiệu quả chung của hệ thống.

dh.jpg
Ảnh được tạo bởi AI

Ngành là khung chuyên môn chung, chương trình tạo nên giá trị khác biệt

Một ngành đào tạo có thể mở ra nhiều hướng phát triển chuyên môn. Trên nền tảng tri thức cốt lõi, mỗi trường có thể thiết kế chương trình phù hợp với sứ mệnh, thế mạnh nghiên cứu, đội ngũ giảng viên, điều kiện thực hành và nhu cầu nhân lực mà mình hướng tới.

Chẳng hạn, cùng đào tạo ngành Công nghệ thông tin, một trường có thể tập trung vào khoa học máy tính, thuật toán và nghiên cứu phát triển công nghệ; trường khác chú trọng kĩ thuật phần mềm, hệ thống thông tin và ứng dụng trong doanh nghiệp; một trường khác có thể phát triển hướng ứng dụng công nghệ số trong giáo dục, môi trường hoặc nông nghiệp.

Tương tự, hai trường cùng đào tạo ngành Sinh học có thể lựa chọn những định hướng khác nhau. Một trường tập trung vào sinh học phân tử, di truyền học và nghiên cứu cơ bản; trường kia phát triển thế mạnh về bảo tồn đa dạng sinh học, quản lí tài nguyên và môi trường. Hai chương trình cùng chia sẻ nền tảng khoa học nhưng khác nhau về học phần chuyên sâu, hoạt động nghiên cứu, thực hành và năng lực đầu ra.

Trong những trường hợp ấy, sự tương đồng về ngành có thể tạo điều kiện bổ trợ lẫn nhau, chứ không nhất thiết là sự chồng chéo cần loại bỏ.

Ngược lại, nếu hai chương trình chỉ khác nhau về tên học phần hoặc cách sắp xếp môn học, trong khi mục tiêu, chuẩn đầu ra, cấu trúc kiến thức và năng lực nghề nghiệp gần như giống hệt nhau, thì cần xem xét nguy cơ trùng lặp thực chất.

Do đó, câu hỏi đúng không phải là “Tại sao nhiều trường cùng đào tạo một ngành?”, mà là mỗi chương trình tạo ra giá trị khác biệt gì, đáp ứng nhu cầu nào và sự khác biệt ấy có thực chất hay không?

Khi nào trùng lặp thực sự trở thành vấn đề?

Khẳng định trùng tên ngành không đồng nghĩa với trùng lặp đào tạo không có nghĩa là phủ nhận những bất cập trong hệ thống. Cần rà soát nghiêm túc khi xuất hiện các tình huống sau:

Thứ nhất, trùng lặp mục tiêu và chuẩn đầu ra: Các chương trình cùng mã ngành, cùng định hướng nghề nghiệp và hình thành những năng lực gần như giống nhau, nhưng chưa chứng minh được giá trị riêng.

Thứ hai, trùng lặp nội dung và tổ chức đào tạo: Cấu trúc chương trình, học phần chuyên môn, phương pháp thực hành và đánh giá tương đồng cao, trong khi vẫn đầu tư riêng những nguồn lực có thể dùng chung.

Thứ ba, phân tán nguồn lực: Nhiều đơn vị cùng đầu tư thiết bị, phòng thí nghiệm, học liệu hoặc đội ngũ chuyên gia cho những hoạt động tương tự, nhưng khai thác chưa hiệu quả.

Thứ tư, thiếu điều phối chiến lược: Các trường cùng phát triển ngành theo nhu cầu tuyển sinh trước mắt, chưa xác định rõ lợi thế dài hạn, quy mô phù hợp và vai trò trong tổng thể hệ thống.

Trong những trường hợp đó, rà soát, điều chỉnh, liên kết hoặc tổ chức lại là cần thiết. Tuy nhiên, sự tương đồng chỉ nên là căn cứ để đánh giá, không tự động dẫn đến kết luận phải sáp nhập hoặc dừng đào tạo.

Mọi quyết định cần xem xét đồng thời chất lượng đầu ra, năng lực đội ngũ, điều kiện bảo đảm chất lượng, nhu cầu xã hội và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Phân định sứ mệnh không có nghĩa là độc quyền ngành đào tạo

Đằng sau câu chuyện trùng ngành là một vấn đề sâu hơn: Phân định sứ mệnh và thế mạnh giữa đại học quốc gia, đại học vùng và các trường thành viên như thế nào?

Đại học quốc gia có vai trò quan trọng trong phát triển năng lực học thuật, nghiên cứu, đào tạo chất lượng cao và thực hiện những nhiệm vụ chiến lược của quốc gia. Đại học vùng có vai trò quan trọng trong đào tạo nhân lực, phát triển khoa học và công nghệ, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội của vùng và liên vùng.

Những định hướng này có trọng tâm khác nhau nhưng không loại trừ nhau. Đại học quốc gia vẫn cần đáp ứng nhu cầu nhân lực thực tiễn; đại học vùng vẫn cần phát triển nghiên cứu cơ bản, đào tạo sau đại học và những lĩnh vực có khả năng đạt trình độ quốc tế.

Vì vậy, không nên hiểu phân định sứ mệnh theo nghĩa mỗi loại hình đại học phải độc quyền một danh mục ngành nhất định. Cần hiểu đó là cơ sở để xác định lĩnh vực ưu tiên, mức độ đầu tư, quy mô, hướng nghiên cứu và vai trò đóng góp của từng đơn vị.

Ví dụ, cùng đào tạo ngành Khoa học dữ liệu, một trường có thể tập trung vào thuật toán, phương pháp tính toán và nghiên cứu chuyên sâu; trường khác phát triển thế mạnh về phân tích dữ liệu phục vụ quy hoạch vùng, môi trường, nông nghiệp, logistics hoặc quản lí đô thị.

Nếu các định hướng được thiết kế có chiều sâu, hai chương trình có thể bổ trợ nhau và cùng giải quyết những bài toán lớn của đất nước. Ngược lại, nếu các trường cùng chạy theo một định hướng, cùng nhắm đến một nhóm người học và tổ chức chương trình gần như giống nhau mà không tạo ra giá trị bổ sung, sự phân tán nguồn lực sẽ trở thành vấn đề thực chất.

Sứ mệnh của đại học không chỉ nằm trong tuyên bố chiến lược; sứ mệnh phải được thể hiện trong lĩnh vực ưu tiên, cấu trúc chương trình, chính sách đầu tư và kết quả đóng góp cụ thể của từng trường.

Chia sẻ nguồn lực nhưng không đánh mất bản sắc

Một lợi thế lớn của mô hình đại học đa lĩnh vực là khả năng tổ chức nguồn lực theo hệ thống. Nếu mỗi trường thành viên hoạt động hoàn toàn độc lập, tự đầu tư thiết bị, tự tổ chức nghiên cứu và tự cạnh tranh tuyển sinh, lợi thế của việc cùng thuộc một đại học sẽ bị suy giảm.

Các trường cùng đào tạo Công nghệ thông tin có thể chia sẻ học phần nền tảng, hạ tầng tính toán, thư viện số và học liệu; đồng thời phát triển các hướng chuyên sâu khác nhau. Trong lĩnh vực Sinh học và Môi trường, việc dùng chung phòng thí nghiệm hiện đại, hệ thống phân tích dữ liệu, trạm nghiên cứu thực địa và mạng lưới đối tác có thể hiệu quả hơn đầu tư phân tán.

Dùng chung nguồn lực không có nghĩa là phải sử dụng một chương trình giống nhau. Có thể thống nhất nền tảng, chia sẻ hạ tầng nhưng vẫn phát triển các nhánh chuyên sâu riêng; phối hợp đào tạo, nghiên cứu nhưng bảo đảm trách nhiệm giải trình của từng đơn vị.

Cách tiếp cận này dung hòa ba yêu cầu: thống nhất ở cấp hệ thống, tự chủ và trách nhiệm ở cấp trường, linh hoạt và khác biệt ở cấp chương trình.

Rà soát bằng dữ liệu, không chỉ bằng mỗi tên gọi

Để tránh cả hai thái cực - giữ nguyên mọi ngành bất kể hiệu quả hoặc loại bỏ ngành chỉ vì trùng tên - cần tiến hành rà soát có hệ thống.

Trước hết, lập bản đồ ngành và chương trình theo mã ngành, mục tiêu, chuẩn đầu ra, cấu trúc kiến thức và định hướng chuyên sâu. Tiếp đó, đối chiếu nội dung đào tạo, năng lực thực hành, kết quả nghiên cứu, vị trí việc làm của người tốt nghiệp; đồng thời đánh giá đội ngũ, cơ sở vật chất, chất lượng tuyển sinh, nhu cầu xã hội và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Trên cơ sở đó, đối chiếu với sứ mệnh và chiến lược của từng trường để lựa chọn phương án phù hợp: phát triển song song khi có giá trị riêng; liên kết khi các năng lực bổ trợ nhau; dùng chung học phần hoặc hạ tầng khi có hiệu quả; điều chỉnh quy mô khi nhu cầu không đủ; hoặc tổ chức lại khi có bằng chứng rõ ràng về sự trùng lặp và kém hiệu quả.

Mọi điều chỉnh cần có lộ trình, bảo đảm quyền lợi của người học và trách nhiệm đối với đội ngũ giảng viên.

Mục tiêu không phải là giảm số lượng ngành bằng mọi giá, mà là xây dựng danh mục đào tạo có chất lượng, bản sắc, hiệu quả và khả năng thích ứng lâu dài.

Từ cạnh tranh tuyển sinh đến kiến tạo giá trị chung

Khi nhiều trường cùng đào tạo một ngành, nguy cơ cạnh tranh tuyển sinh và phân tán nguồn lực là có thật. Nhưng không nên mặc nhiên xem sự tồn tại của nhiều chương trình là nguyên nhân duy nhất.

Cạnh tranh có thể trở nên thiếu hiệu quả khi các trường không phân định rõ đối tượng người học, định hướng đào tạo và giá trị khác biệt. Ngược lại, nếu mỗi chương trình có mục tiêu rõ ràng, được đầu tư tương xứng và đáp ứng những nhu cầu khác nhau, sự đa dạng sẽ mở rộng lựa chọn cho người học.

Vấn đề không phải là loại bỏ cạnh tranh, mà là chuyển cạnh tranh từ giành giật người học sang nâng cao chất lượng, phát triển thế mạnh và tạo ra giá trị tốt hơn.

Từ đó, có thể thống nhất một số nguyên tắc: không lấy trùng tên khoa làm căn cứ duy nhất để kết luận bất hợp lí; không mặc nhiên coi các chương trình cùng ngành là trùng lặp; phân định lĩnh vực ưu tiên theo sứ mệnh và thế mạnh; thúc đẩy chia sẻ nguồn lực nhưng bảo đảm bản sắc; và mọi quyết định điều chỉnh phải dựa trên dữ liệu, chất lượng, hiệu quả cùng nhu cầu xã hội.

Những nguyên tắc này không nhằm bảo vệ hiện trạng của bất kỳ trường nào, mà nhằm bảo đảm việc tổ chức lại hệ thống để tạo ra giá trị thực chất.

Đa dạng trong sứ mệnh, khác biệt trong chương trình, thống nhất trong tầm nhìn

Câu chuyện trùng tên khoa, trùng ngành gợi mở một vấn đề lớn hơn: Chúng ta muốn xây dựng một hệ thống đại học đa lĩnh vực như thế nào?

Nếu chỉ nhìn vào danh mục ngành, chúng ta dễ thấy sự chồng chéo. Nhưng nếu nhìn sâu vào sứ mệnh, chương trình, năng lực đào tạo, kết quả nghiên cứu và giá trị đóng góp, chúng ta sẽ nhận diện được cả những bất hợp lí cần khắc phục lẫn những cơ hội hợp tác cần phát huy.

Đại học quốc gia, đại học vùng và các trường thành viên cần phân định rõ sứ mệnh, nhưng sự phân định ấy không đồng nghĩa với chia cắt tri thức hay độc quyền ngành đào tạo. Sứ mệnh càng rõ, hợp tác càng có cơ sở; thế mạnh càng được xác định, chia sẻ nguồn lực càng hiệu quả; chương trình càng có bản sắc, sự hiện diện của nhiều đơn vị cùng đào tạo một ngành càng có thể tạo ra giá trị bổ sung.

Không nên tổ chức lại hệ thống đại học chỉ để các tên gọi không còn trùng nhau. Cần tổ chức lại để mỗi đơn vị làm tốt hơn vai trò của mình, mỗi chương trình tạo ra giá trị rõ hơn và toàn hệ thống sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.

Đích đến cuối cùng không phải là một hệ thống có ít ngành trùng tên, mà là một hệ thống có chất lượng cao hơn, năng lực nghiên cứu mạnh hơn, người học có nhiều lựa chọn phù hợp hơn và đóng góp lớn hơn cho sự phát triển của đất nước. Bởi suy cho cùng, giá trị của một đại học không được quyết định bởi số lượng ngành mang tên riêng, mà bởi chất lượng tri thức, năng lực con người và những giá trị mà đại học tạo ra cho xã hội.

Thanh Sơn