Phải phân định rõ trách nhiệm đối với bài báo bị rút sau nghiệm thu do Quỹ NAFOSTED tài trợ

21/01/2026 06:23
Thúy Hiền

GDVN - Theo GS.TS Nguyễn Trường Thịnh, về nguyên tắc, trách nhiệm đầu tiên thuộc về cá nhân nhà khoa học, đặc biệt là tác giả chính và tác giả liên hệ.

Dự thảo Nghị định về tổ chức và hoạt động của Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) nêu rõ, Quỹ vận hành theo các nguyên tắc công khai, minh bạch trong ban hành quy định và cung cấp thông tin về hoạt động; đồng thời áp dụng chuẩn mực quốc tế trong quản lý chất lượng nghiên cứu, bảo đảm liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp trong hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.

Đáng chú ý, tại điểm d, Khoản 2, Điều 7 quy định về nhiệm vụ của Quỹ nêu rõ, Quỹ có quyền tạm dừng, đình chỉ hoặc chấm dứt tài trợ, đồng thời thu hồi kinh phí khi phát hiện tổ chức, cá nhân vi phạm các quy định về sử dụng kinh phí. Như vậy, đối với những trường hợp phát sinh sau khi đề tài đã được nghiệm thu đạt yêu cầu hiện vẫn chưa có quy định cụ thể để xử lý hoặc thu hồi kinh phí.

Theo quan điểm của một số nhà khoa học, đây là điểm còn “bỏ ngỏ” trong dự thảo Nghị định tất nhiên quá trình hoàn thiện phải bảo đảm cách tiếp cận toàn diện, tránh áp đặt trách nhiệm dựa trên những biểu hiện đơn lẻ.

Cần phân định rõ trách nhiệm cá nhân, tập thể với bài báo bị rút

Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Trường Thịnh - Phó Hiệu trưởng Trường Công nghệ và Thiết kế kiêm Viện trưởng Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh cho biết, với kinh nghiệm thực tiễn trong tham gia và theo dõi hoạt động tài trợ nghiên cứu khoa học, yêu cầu công khai minh bạch đối với Quỹ NAFOSTED cần được hiểu theo tinh thần bảo đảm niềm tin học thuật, không nên đồng nhất với việc mở rộng thủ tục hay gia tăng kiểm soát hành chính.

“Trong thực tế, nhiệm vụ khoa học do Quỹ NAFOSTED tài trợ thường trải qua một chu trình khá đồng bộ, từ công bố định hướng và lĩnh vực ưu tiên, tiếp nhận hồ sơ đề xuất, đánh giá khoa học thông qua phản biện độc lập đến phê duyệt, triển khai, theo dõi và nghiệm thu kết quả. Tuy nhiên, ở mỗi giai đoạn, mức độ minh bạch cần được thiết kế phù hợp để vừa bảo đảm tính rõ ràng, vừa không làm triệt tiêu tính linh hoạt vốn rất cần thiết trong hoạt động nghiên cứu.

Theo tôi, yếu tố cần được minh bạch rõ ràng nhất là khung định hướng tài trợ, tiêu chí đánh giá và chuẩn mực khoa học áp dụng. Khi các tiêu chí này được công bố một cách nhất quán và ổn định, cộng đồng khoa học sẽ hiểu rõ “luật chơi”, từ đó chủ động nâng cao chất lượng đề xuất và giảm bớt những nghi ngại không cần thiết trong quá trình xét chọn.

Quy trình đánh giá cần được mô tả minh bạch ở mức nguyên tắc, đặc biệt là cách thức bảo đảm tính độc lập và khách quan của phản biện khoa học, không nhất thiết phải công khai các nội dung học thuật mang tính nội bộ hay danh tính chuyên gia phản biện. Ở giai đoạn xét chọn, việc công bố kết quả kèm theo các luận cứ khoa học mang tính tổng hợp, đủ để giải thích vì sao một đề tài được hoặc chưa được tài trợ sẽ góp phần củng cố niềm tin của các nhà khoa học và hình thành một văn hóa phản biện mang tính xây dựng. Điều này quan trọng hơn nhiều so với việc mở rộng các thủ tục kiểm tra mang tính hình thức, vốn có thể làm kéo dài thời gian xử lý hồ sơ mà không thực sự nâng cao chất lượng quản lý.

Từ góc nhìn đó, tôi cho rằng minh bạch trong hoạt động của Quỹ NAFOSTED nên tập trung vào việc làm rõ các nguyên tắc, tiêu chí và kết quả cuối cùng của quá trình tài trợ, đồng thời giữ không gian cần thiết cho phản biện học thuật độc lập. Đây là cách tiếp cận hài hòa, vừa củng cố niềm tin của cộng đồng khoa học, vừa bảo đảm sự tinh gọn, hiệu quả và phù hợp với thông lệ quốc tế trong quản lý các quỹ nghiên cứu khoa học”, Giáo sư Nguyễn Trường Thịnh cho hay.

gs-ts-ng-truong-thinh.png
Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Trường Thịnh - Phó Hiệu trưởng Trường Công nghệ và Thiết kế kiêm Viện trưởng Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Ảnh: website nhà trường.

Đáng chú ý, Quỹ có quyền tạm dừng, đình chỉ hoặc chấm dứt tài trợ, đồng thời thu hồi kinh phí khi phát hiện tổ chức, cá nhân vi phạm quy định về sử dụng kinh phí. Tuy vậy, đối với các đề tài nghiên cứu khoa học hoặc bài báo đã được nghiệm thu đạt yêu cầu nhưng phát sinh việc bị thu hồi sau đó, dự thảo hiện vẫn chưa làm rõ cơ chế xử lý cụ thể.

Theo Giáo sư Nguyễn Trường Thịnh, việc một bài báo khoa học bị rút sau khi đề tài đã được nghiệm thu là tình huống khó tránh trong quản lý khoa học hiện đại, nhất là khi dự thảo Nghị định đặt trọng tâm vào yêu cầu về liêm chính khoa học và chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, cách tiếp cận cần tránh cứng nhắc, mà phải dựa trên nguyên tắc phân định rõ trách nhiệm, xác định đúng bản chất vi phạm và bảo đảm phù hợp với thông lệ quốc tế.

“Trước hết, cần nhìn nhận rằng nguyên nhân thu hồi bài báo không đồng nhất. Có những trường hợp thu hồi xuất phát từ hành vi vi phạm liêm chính khoa học nghiêm trọng như gian lận dữ liệu, đạo văn hay thao túng kết quả, nhưng cũng có những trường hợp đến từ sai sót học thuật, lỗi phương pháp hoặc tranh luận khoa học phát sinh sau công bố. Vì vậy, việc xác định trách nhiệm phải gắn chặt với bản chất và mức độ vi phạm, thay vì áp dụng một cơ chế xử lý đồng loạt.

Về nguyên tắc, trách nhiệm đầu tiên thuộc về cá nhân nhà khoa học, đặc biệt là tác giả chính và tác giả liên hệ, bởi đây là những người trực tiếp chịu trách nhiệm về nội dung học thuật, dữ liệu và tính trung thực của công trình công bố. Trong trường hợp vi phạm liêm chính khoa học đã được kết luận rõ ràng, cá nhân liên quan cần chịu trách nhiệm chính, kể cả về mặt học thuật lẫn nghĩa vụ hoàn trả hoặc xử lý kinh phí nếu có căn cứ xác định việc sử dụng nguồn lực nghiên cứu không đúng mục đích.

Đối với nhóm nghiên cứu, trách nhiệm nên được xem xét ở góc độ cơ chế phối hợp và giám sát nội bộ. Nếu vi phạm xuất phát từ sai sót cá nhân đơn lẻ, việc quy trách nhiệm tập thể cần được cân nhắc thận trọng để tránh triệt tiêu động lực nghiên cứu nhóm. Ngược lại, nếu có bằng chứng cho thấy sự buông lỏng kiểm soát, đồng thuận trong vi phạm hoặc che giấu sai phạm, trách nhiệm của nhóm nghiên cứu cần được đặt ra một cách tương xứng.

Về phía cơ sở chủ trì đề tài, theo tôi, trách nhiệm nên được hiểu chủ yếu ở mức quản lý và bảo đảm môi trường nghiên cứu, không phải chịu trách nhiệm trực tiếp cho mọi sai phạm học thuật phát sinh sau nghiệm thu. Cơ sở chủ trì chỉ nên bị xem xét trách nhiệm khi có dấu hiệu thiếu cơ chế giám sát cần thiết, không tuân thủ quy trình đạo đức nghiên cứu, hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ quản lý theo quy định.

Cách tiếp cận này phù hợp với thông lệ quốc tế, nơi các trường đại học và viện nghiên cứu đóng vai trò “bảo đảm hệ thống”, còn trách nhiệm học thuật vẫn thuộc về nhà khoa học".

Từ góc độ chính sách, thầy Thịnh cho rằng dự thảo Nghị định nên bổ sung một khung nguyên tắc xử lý linh hoạt đối với các trường hợp bài báo bị thu hồi sau nghiệm thu, trong đó phân định rõ trách nhiệm cá nhân, tập thể và tổ chức, đồng thời phân biệt giữa vi phạm liêm chính khoa học và rủi ro học thuật thông thường.

Ngoài ra, vai trò của cơ quan quản lý Quỹ nên tập trung vào việc xác lập nguyên tắc, giám sát và bảo đảm công bằng, thay vì can thiệp quá sâu vào các tranh luận thuần túy học thuật. Cách tiếp cận này sẽ giúp Quỹ NAFOSTED vừa bảo vệ chuẩn mực khoa học, vừa duy trì được môi trường nghiên cứu lành mạnh, khuyến khích sáng tạo và không làm gia tăng tâm lý e ngại trong cộng đồng khoa học.

sinh-vien-ueh-nckh.png
Sinh viên Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh nghiên cứu khoa học. Ảnh: website nhà trường.

Dưới góc độ của một nhà khoa học đang công tác tại Thành phố Hồ Chí Minh (đề nghị không nêu tên), việc một bài báo bị thu hồi có thể bắt nguồn từ nhiều lý do khác nhau, do đó cần được nhìn nhận và đánh giá một cách thận trọng, khách quan.

Việc bổ sung các quy định như thu hồi kinh phí, tạm dừng hoặc hạn chế tham gia chương trình tài trợ đối với trường hợp bài báo khoa học bị thu hồi là cần thiết. Tuy nhiên, điều cốt lõi nằm ở cách thiết kế và áp dụng cơ chế này. Nếu không có sự phân loại rạch ròi, các biện pháp trên rất dễ tạo ra tâm lý dè dặt trong giới nghiên cứu, nhà khoa học sẽ lựa chọn những hướng nghiên cứu an toàn thay vì dám theo đuổi các ý tưởng mới có giá trị đột phá.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, các quỹ nghiên cứu uy tín đều coi việc thu hồi bài báo là một phần của cơ chế tự điều chỉnh của khoa học và không mặc nhiên xem mọi trường hợp thu hồi là vi phạm. Do đó, chỉ nên áp dụng các chế tài mạnh như thu hồi kinh phí hoặc hạn chế tiếp cận nguồn tài trợ khi đã có kết luận rõ ràng về hành vi vi phạm liêm chính khoa học, chẳng hạn gian lận dữ liệu, đạo văn có chủ ý hoặc cố tình vi phạm các chuẩn mực đạo đức trong nghiên cứu.

Trong những trường hợp có vi phạm rõ ràng, việc áp dụng các biện pháp xử lý đủ sức răn đe là cần thiết. Tuy nhiên, đối với những bài báo bị thu hồi do rủi ro học thuật, hạn chế về phương pháp hoặc xuất phát từ các tranh luận khoa học nảy sinh sau khi công bố, không nên sử dụng các chế tài tài chính hay hành chính theo cách máy móc. Thay vào đó, cơ chế xử lý cần ưu tiên việc yêu cầu giải trình về mặt học thuật, rút kinh nghiệm chuyên môn hoặc điều chỉnh cách thức đánh giá kết quả nghiên cứu ở các vòng tài trợ tiếp theo. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm sự nghiêm túc trong quản lý, vừa tránh làm “thui chột” tinh thần dấn thân, thử nghiệm và sáng tạo của đội ngũ nghiên cứu.

Nhìn tổng thể, các biện pháp như thu hồi kinh phí hoặc hạn chế quyền tiếp cận nguồn tài trợ cần được sử dụng có chọn lọc, gắn với những vi phạm liêm chính khoa học đã được xác minh rõ ràng. Cách tiếp cận này sẽ giúp Quỹ NAFOSTED vừa bảo đảm được tính răn đe cần thiết, vừa duy trì môi trường nghiên cứu lành mạnh, phù hợp với thông lệ quốc tế cũng như đặc thù của hoạt động khoa học tại Việt Nam.

Nâng cao hiệu quả hoạt động và vai trò dẫn dắt của Quỹ NAFOSTED

Dự thảo Nghị định cũng nhấn mạnh việc quản lý chất lượng nghiên cứu theo chuẩn mực quốc tế, bảo đảm liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu khoa học.

Giáo sư Nguyễn Trường Thịnh cho rằng, chuẩn mực quốc tế trước hết phải được hiểu là chuẩn mực học thuật, thể hiện ở tính trung thực khoa học, khả năng kiểm chứng của kết quả nghiên cứu, phương pháp luận rõ ràng và quy trình phản biện độc lập. Đối với các nhiệm vụ do Quỹ NAFOSTED tài trợ, đặc biệt là nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu dài hạn, điều này đòi hỏi việc đánh giá chất lượng không chỉ dựa trên hình thức hay số lượng sản phẩm, mà phải chú trọng đến đóng góp học thuật thực chất, mức độ mở rộng tri thức và khả năng tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Chuẩn mực quốc tế cũng gắn chặt với liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp, bao gồm việc tôn trọng quyền tác giả, minh bạch dữ liệu, tránh xung đột lợi ích và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu.

Một khía cạnh quan trọng khác của chuẩn mực quốc tế là cách thức đánh giá theo thời gian, đặc biệt phù hợp với nghiên cứu dài hạn. Nhiều kết quả nghiên cứu cơ bản chỉ thực sự phát huy giá trị sau một giai đoạn đủ dài, do đó việc quản lý chất lượng cần có tầm nhìn dài hạn, chấp nhận độ trễ của sản phẩm khoa học, thay vì áp đặt các chỉ tiêu ngắn hạn hoặc mang tính hành chính. Cách tiếp cận này phù hợp với thông lệ của các quỹ nghiên cứu uy tín trên thế giới và cũng là thế mạnh truyền thống của Quỹ NAFOSTED trong việc nuôi dưỡng các nhóm nghiên cứu bền vững.

“Chuẩn mực quốc tế” nên được hiểu là sự kết hợp hài hòa giữa chuẩn mực học thuật, liêm chính khoa học và phương thức quản lý hiện đại, linh hoạt. Khi được cụ thể hóa đúng mức, các chuẩn mực này không chỉ nâng cao chất lượng nghiên cứu, mà còn góp phần xây dựng một môi trường khoa học lành mạnh, nơi các nhà khoa học Việt Nam có thể hội nhập quốc tế bằng chính năng lực và bản sắc của mình.

Ngoài ra, thầy Thịnh cho rằng dự thảo Nghị định vẫn còn một số điểm có thể tiếp tục điều chỉnh để nâng cao hiệu quả hoạt động và vai trò dẫn dắt của Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia, nhất là trong bối cảnh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đang được xác định là động lực then chốt cho phát triển quốc gia.

“Trước hết, dự thảo cần làm rõ hơn vị trí chiến lược của Quỹ trong toàn bộ hệ sinh thái khoa học và công nghệ. Quỹ không nên chỉ được nhìn nhận như một cơ chế phân bổ kinh phí mà cần được xác định là công cụ chính sách có khả năng định hướng nghiên cứu dài hạn, nuôi dưỡng các nhóm nghiên cứu mạnh và tạo không gian cho những ý tưởng khoa học có độ rủi ro cao nhưng tiềm năng đột phá.

Để làm được điều này, cơ chế xây dựng định hướng tài trợ nên có sự tham vấn rộng rãi hơn từ cộng đồng khoa học, đồng thời duy trì tính ổn định đủ dài để các nhóm nghiên cứu yên tâm theo đuổi mục tiêu khoa học cốt lõi.

Bên cạnh đó, dự thảo nên tiếp tục giảm bớt các yếu tố hành chính trong quản lý nhiệm vụ khoa học, chuyển mạnh sang quản lý theo kết quả và niềm tin học thuật. Điều này đặc biệt quan trọng đối với nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu dài hạn, nơi giá trị khoa học không thể đo lường đầy đủ bằng các chỉ tiêu ngắn hạn. Việc trao quyền chủ động cao hơn cho chủ nhiệm đề tài, song song với cơ chế giám sát khoa học độc lập, sẽ giúp Quỹ phát huy đúng tinh thần “tài trợ cho khoa học”, thay vì “quản lý dự án” theo nghĩa hành chính.

Một điểm nữa cần được cân nhắc là cơ chế đánh giá và sử dụng kết quả nghiên cứu sau tài trợ. Dự thảo có thể mở rộng các quy định khuyến khích chia sẻ dữ liệu, kết nối kết quả nghiên cứu cơ bản với nghiên cứu ứng dụng và đổi mới sáng tạo, nhưng theo cách mềm dẻo, tôn trọng đặc thù của từng lĩnh vực. Điều này sẽ giúp Quỹ không chỉ tạo ra sản phẩm khoa học có chất lượng, mà còn góp phần nâng cao tác động dài hạn của nghiên cứu đối với phát triển kinh tế - xã hội.

Cuối cùng, cần nhấn mạnh hơn vai trò của cộng đồng khoa học và hội đồng khoa học độc lập trong toàn bộ chu trình hoạt động của Quỹ. Khi tiếng nói của giới chuyên môn được lắng nghe một cách thực chất, Quỹ sẽ vừa nâng cao chất lượng quyết định tài trợ, vừa củng cố niềm tin và sự đồng thuận trong cộng đồng nghiên cứu”, Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Trường Thịnh cho hay.

Thúy Hiền