Những câu hỏi thường gặp khi phỏng vấn du học Mỹ

0 thảo luận 29/11/11 12:00
(GDVN) - Nếu bạn trả lời trôi chảy các câu hỏi sau đây thì chắc chắn bạn sẽ được nhận Visa du học tại Mỹ.

Câu hỏi phỏng vấn du học Mỹ – Khi đi phỏng vấn Visa du học, nhân viên lãnh sự có thể đặt cho bạn nhiều câu hỏi, chủ yếu nằm trong phạm vi sau: thông tin bản thân, thông tin gia đình, thông tin người bảo trợ, kế hoạch học tập tại Mỹ, và ý định quay trở về.

Câu hỏi phỏng vấn Visa du học Mỹ

A. Câu hỏi phỏng vấn du học Mỹ – Thông tin cá nhân:

1. Good morning! Please introduce yourself! (Xin chao buổi sáng! Hãy tự giới thiệu bản thân của bạn!)

2. What’s your name? Why are you here today? (Tên của bạn là gì? Tại sao bạn lại ở đây hôm nay?)

3. How old are you? What’s your job? (Bạn được bao nhiêu tuổi? Công việc của bạn là gì?)

4. What are your hobbies? (Sở thích của bạn?)

5. Do you like traveling? Have you ever been abroad? (Bạn có thích du lịch không? Bạn có bao giờ đi ra nước ngoài chưa?)

6. Have you ever lived away from your parents? (Bạn có bao giờ sống xa cha mẹ hay không?)

7. Do you have any friend? How many friends do you have? (Bạn có người bạn nào không? Bạn có bao nhiêu người bạn?)

8. What do you often do at free time? (Bạn thường làm gì lúc rãnh rỗi?)

9. Do you like sports? Which kind of sport do you like best? ( Bạn có thích chơi thể thao không? Môn thể thao nào bạn yêu thích nhất?)

10. Have you ever been granted a US visa? (Bạn có bao giờ được cấp Visa đi Mỹ hay chưa?)

11. Have you ever been rejected a US Visa? (Bạn có bao giờ bị từ chối Visa đi Mỹ hay chưa?)

12. Tell me something about your country! (Hãy kể cho tôi nghe vài điều về đất nước bạn!)

B.Câu hỏi phỏng vấn du học Mỹ – Thông tin gia đình:

1. What’s your fathers name? What’s your mother’s name? (Tên cha của bạn? Tên mẹ của bạn?)

2. Do you have any siblings? (Bạn có anh chị em ruột nào không?) If you do have, what is his/her name(s)? (Nếu có, tên của anh/chị/em ruột của bạn là gì?)

3. How old is your father/ mother? (Ba/mẹ của bạn bao nhiêu tuổi?)

4. Are you living with your parents? (Bạn có sống chung với ba/mẹ hay không?)

5. Have your parents/ your siblings traveled abroad? (Cha mẹ/ anh chị em của bạn có bao giờ đi nước ngoài chưa?)

6. Why don’t your older brother(s)/sister(s) study abroad like you? (Tại sao anh hoặc chị của bạn không học ở nước ngoài như bạn?)

C. Câu hỏi phỏng vấn visa – kết quả học tập ở Việt Nam:

1. What grade are you studying in? What’s your grade? (Bạn học lớp mấy?)

2. What’s your school name? (Tên của trường bạn là gì?)

3. What’s something special about your school? Tell me something about your school? (Trường của bạn có điều gì đặc biệt hay không? Hãy giới thiệu vài điều về trường của bạn?)

4. How many classes are there in your school? (Trường của bạn có bao nhiêu lớp?)

5. What subjects are you good/bad at? (Bạn học giỏi/ dở nhất là môn học nào?)

6. What are your favourite subjects? And why do you like them? (Những môn học nào bạn yêu thích nhất? Tại sao bạn thích chúng?)

7. What do you often do after school? (Sau giờ học bạn thường làm gì?)

8. Who is your favourite teacher? (Ai là người thầy mà bạn yêu thích nhất?)

9. What’s your principle’s name? (Tên hiệu trưởng trường của bạn là gì?)

D. Câu hỏi phỏng vấn Visa – Kế hoạch học tập tại Mỹ:

1. What is the purpose of your trip? (Mục tiêu của chuyến đi của bạn là gì?)

2. Why do you choose US to study? ( Tại sao bạn chọn học tại Mỹ?)

3. Why don’t you choose another country to study? (Tại sao bạn không chọn học tại một quốc gia khác?)

4. Why don’t you choose another school to study? (Tại sao bạn lại không chọn học tại một trường khác?)

5. What make you choose this state to study? (Điều gì khiến bạn chọn tiểu bang này để học?)

6. What school will you enrol in the US? (Bạn sẽ học tại trường nào khi đến Mỹ?)

7. What city will you arrive in? Tell me something about the city that you will live in the US? (Bạn sẽ đến thành phố nào? Hãy kể cho tôi nghe vài điều bạn biết về thành phố này?)

8. Where is your school located? Why do you choose this state to study at? What do you know about the state? (Trường của bạn tọa lạc ở đâu? Tại sao bạn chọn học ở tiểu bang này? Bạn biết gì về tiểu bang này?)

9. If you are provided a choice, where do you want to come? (nếu bạn được cho một sự lựa chọn, nơi nào bạn muốn đến?)

10. What is the address of your school? (Địa chỉ trường của bạn?)

11. Tell me something about your school? (Hãy kể cho tôi nghe một vài điều về trường của bạn?)

12. Is your school a public or a private school? (Trường của bạn là trường công hay trường tư?)

13. How can you know about this school? ( Làm sao bạn biết đến trường này?)

14. How can you get the I-20/DS-2019? How did you complete the admission form? (Làm sao bạn có thể xin được giấy I-20/DS-2019? Bằng cách nào mà bạn có thể hoàn tất thủ tục xin nhập học?)

15. Why do you choose the school to study? (Tại sao bạn chọn học tại trường này?)

16. What grade will you study in the US? (Bạn sẽ học lớp mấy tại Mỹ?)

17. When will your school start? When is the upcoming intake of your school? (Khi nào trường bạn bắt đầu học? Học kỳ sắp tới của trường bạn học là khi nào?)

18. What subjects will you study at school? (Bạn sẽ học những môn học nào?)

19. Is your school religious? (Trường của bạn có đạo nào hay không?)

20. Do you have to study Bible? (Bạn có phải học kinh thánh hay không?)

21. Do you have to wear uniform? (Bạn có phải mặc đồng phục hay không?)

22. How long do you want to study in the US? (Bạn muốn học ở Mỹ bao lâu?)

23. What will you study in the US? (Bạn sẽ học gì ở Mỹ?)

24. What will you major in when you study university? (Chuyên ngành bạn chọn ở đại học sẽ là gì?)

25. Why do you choose that major? (Tại sao bạn lại chọn chuyên ngành này?)

26. What degree will you get after your graduation? (Bạn sẽ nhận được học vị gì khi tốt nghiệp?)

27. What is this program fee? (Phí của chương trình này là bao nhiêu?)

28. What is the tuition fee? (Học phí của bạn là bao nhiêu?)

29. Have you bought insurance? (Bạn đã mua bảo hiểm hay chưa?)

30. Have you paid the program fee? By what way? ( Bạn đã trả phí chương trình hay chưa? Bạn trả bằng cách nào?)

31. Where will you live in the US? (Bạn sẽ sinh sống ở đâu khi ở Mỹ?)

32. With whom will you stay in the US? (Bạn sẽ sinh sống với ai khi ở Mỹ?)

33. Tell me something about your host family? (Hãy kể cho chúng tôi nghe vài điều về gia đình người Mỹ mà bạn sẽ ở với họ?)

34. Who will pick you up at the airport upon your arrival? (Ai sẽ đưa đón bạn tại sân bay?)

E. Câu hỏi phỏng vấn Visa – Các câu hỏi về tài chính:

1. What’s your father’s/mother’s job? (Ba mẹ bạn làm nghề gì?)

2. How much do your parents earn a month? How much is your family monthly income? (Một tháng ba mẹ của bạn kiếm được bao nhiêu tiền? Mổi tháng gia đình bạn kiếm được bao nhiêu tiền?)

3. Who will pay for your study in the US? (Ai sẽ trang trải chi phí du học tại Mỹ cho bạn?)

4. How can your parents pay for your study? (Ba mẹ bạn chi trả chi phí cho bạn bằng cách nào?)

5. Do your parents have a saving book/ banking account? How much? (Ba mẹ bạn có tài khoản ngân hàng hay không? Bao nhiêu?)

6. How many houses or lands do your parents have? (Ba mẹ có bao nhiêu nhà hay đất?)

7. Do you parents have a car? (Ba mẹ bạn có xe hơi không?)

8. How much will your parents give you a month when you live in the US? (Cha mẹ bạn sẽ cho bạn bao nhiêu tiền khi sinh sống ở Mỹ?)

Nếu làm ba mẹ bạn đang làm việc cho một tổ chức cụ thể:

1. Whom does your father/mother work for? (Ba mẹ bạn làm việc cho tổ chức nào?)

2. For how long have your parents worked for this company? (Ba mẹ của bạn làm cho công ty này bao lâu rồi?)

3. Do you know where is your father/mother company? What’s this company address? (Bạn biết nơi ba mẹ bạn làm việc hay không? Địa chỉ nào?)

4. What are your father/mother’s company products? (Các sản phẩm của công ty ba mẹ bạn là gì?)

5. Do you know any of your parents colleague? Who is he/she? (Bạn có biết bất kỳ đồng nghiệp nào của ba mẹ bạn hay không? Người đó tên gì?)

Nếu ba mẹ bạn có cơ sở kinh doanh riêng:

1. Show me your parents’ business lisence certificate! (Hãy đưa cho tôi xem giấy đăng ký kinh doanh của ba mẹ bạn)

2. How many employees are there in your parents’ company? (Có bao nhiêu nhân công trong cơ sở kinh doanh của ba mẹ bạn?)

3. How much does this business earn a month? (Mổi tháng cơ sơ kinh doanh này kiếm được bao nhiêu tiền?)

4. How long have your parents run this business? (Ba mẹ bạn mở cơ sở kinh doanh này bao lâu rồi?)

Nếu ba mẹ bạn có thu nhập từ việc cho thuê nhà:

1. Show me the renting contracts! (Hãy cho tôi xem các hợp đồng cho thuê nhà!)

2. Does this house belong to your parents? (Căn nhà này là của ba mẹ bạn à?)

3. For how long this house has been for rent? (Căn nhà này được cho thuê bao lâu rồi?)

4. How much do your parents earn a month from the houses for rent? ( Mổi tháng cha mẹ bạn cho thuê nhà được bao nhiêu tiền?)

Nếu ban mẹ bạn có phần hùn từ các công ty khác:

1. Which company/corporation are your parents the shareholders of? (Ba mẹ bạn có phần hùn trong công ty nào?)

2. What are the company products? (Sản phẩm của công ty này là gì?)

3. How much do your parents earn from this company? (Ba mẹ bạn kiếm được bao nhiêu tiền từ công ty này?)

4. Give me the business license of this company! (Hãy đưa tôi xem giấy đăng ký kinh doanh của công ty này!)

F. Câu hỏi phỏng vấn Visa – Ý định quay trở về Việt Nam:

1. Will you return Vietnam when you finish studying? (Bạn sẽ trở về Việt Nam sau khi học xong?)

2. How can you prove that you will return Vietnam? (Làm sao bạn chứng minh được bạn sẽ trở về Việt Nam?)

3. What do you want to become after graduation? (Bạn muốn trở nên như thế nào sau khi học xong?)

4. What will you do after you finish your study in the US? (Bạn sẽ làm gì sau khi học xong?)

5. How long do you intend to stay in the US after you finish your study? (Bạn có ý định ở Mỹ tiếp bao lâu nữa sau khi tốt nghiệp?)

6. Do you intend to work in the US? (Bạn có ý định làm việc tại Mỹ hay không?)

7. If you are offered a good job with high salary, will you agree to work? ( Nếu bạn có được một việc làm tốt với mức lương cao tại Mỹ, bạn có đồng ý ở lại làm không?)

G. Câu hỏi phỏng vấn Visa – Câu hỏi nhạy bén trong phản ứng:

1. What make me should grant you a Visa according to you? (Theo bạn điều gì khiến tôi nên cấp Visa cho bạn?)

2. What will you do if I said that you are not qualified for a Visa? (Bạn sẽ làm gì nếu tôi nói rằng bạn đã xin Visa thất bại?)

3.  Why do you think I should give you a Visa? (Tại sao bạn nghĩ tôi nên cấp Visa cho bạn?)

4. Have you ever lived away from you parents? What will you do if you miss your parents? (Bạn đã bao giờ sống xa ba mẹ hay chưa? Bạn sẽ làm gì nếu bạn nhớ ba mẹ mình?)

5. Do you have any friend in the US? If you do have, tell me something about her/him (Bạn có người bạn nào ở Mỹ hay không? Nếu có, hãy kể cho tôi nghe về chị ấy/ anh ấy)

6. What difficulties do you think you may encounter in the US? (Bạn nghĩ rằng sẽ có khó khăn nào bạn có thể sẽ gặp khi ở Mỹ?)

7. What is the most memorable event in your life? (Sự kiện đáng nhớ nhất trong đời bạn là gì?

8. What will you do if your parents ran out the money and could not afford your study well? (Bạn sẽ làm gì nếu cha mẹ bạn hết tiền và không thể tiếp tục lo cho bạn du học?)

Ý kiến của bạn về bài viết này ...
Gửi ý kiến
Hủy
* Ý kiến của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi đăng.
Xem thêm


Báo giá quảng cáo trên Báo Điện tử Giáo dục Việt Nam

Đóng
Liên hệ: Phòng Quảng cáo - Báo Điện tử Giáo dục Việt Nam
- Tầng 6 Tòa 25T1, khu NO5, đường Hoàng Đạo Thúy, Cầu Giấy, Hà Nội
- Điện thoại: 04.3556.9666 ; 04 3556 9777
Email: bachyen@giaoduc.net.vn . DĐ: 0937196888 (Ms: Bạch Yến).