Bản sao số đại học – chuyển đổi số từ quản trị đến người học

01/01/2026 06:30
Giáo sư Nguyễn Hữu Đức – Đại học Quốc gia Hà Nội
Theo dõi trên Google News
0:00 / 0:00
0:00

GDVN -Đối với Việt Nam, bản sao số đại học cần được tiếp cận như một chiến lược dài hạn, gắn với đổi mới quản trị và nâng cao chất lượng đào tạo.

Trong làn sóng chuyển đổi số, khái niệm Digital Twin – bản sao số của một hệ thống trong thế giới thực đã được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và đô thị thông minh. Khi được mở rộng sang lĩnh vực giáo dục đại học, cách tiếp cận này phát triển thành University Digital Twin, tức mô hình bản sao số của trường đại học. Tại Việt Nam, khái niệm này có thể được Việt hóa thành “bản sao số đại học”, cho phép kết nối dữ liệu, mô hình hóa và phân tích toàn bộ hoạt động của nhà trường, từ quản trị tổ chức đến quá trình học tập của người học.

Khi chuyển đổi số không thể chỉ dừng ở phần mềm

Trong hơn một thập niên qua, chuyển đổi số đã trở thành một trong những ưu tiên quan trọng của giáo dục đại học tại Việt Nam. Phần lớn các trường đại học đã triển khai hệ thống quản lý đào tạo, nền tảng học tập trực tuyến, thư viện số, khảo thí trực tuyến và nhiều phần mềm hỗ trợ khác. Những nỗ lực này góp phần nâng cao hiệu quả vận hành, đặc biệt trong bối cảnh quy mô đào tạo ngày càng mở rộng.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy chuyển đổi số giáo dục đại học vẫn chủ yếu diễn ra theo hướng mạnh về công cụ nhưng yếu về tích hợp. Mỗi bài toán được giải quyết bằng một hệ thống riêng, dẫn đến dữ liệu bị phân mảnh, khó tổng hợp và khó khai thác để phục vụ ra quyết định. Trong nhiều trường hợp, công nghệ mới chỉ giúp số hóa các quy trình hiện có, thay vì tạo ra những thay đổi mang tính cấu trúc trong cách nhà trường vận hành và tổ chức dạy – học.

1.jpg
Ảnh minh họa: nguồn neuroncloud.ai

Trong khi đó, giáo dục đại học hiện đại đang phải đối mặt với những yêu cầu ngày càng phức tạp: quy mô người học lớn, nhu cầu học tập linh hoạt, áp lực bảo đảm chất lượng, cùng với đòi hỏi cá thể hóa học tập. Những yêu cầu này đặt ra câu hỏi: Liệu các hệ thống công nghệ rời rạc hiện nay có đủ để hỗ trợ một trường đại học phát triển bền vững trong dài hạn?

Bản sao số: từ công nghiệp đến giáo dục đại học

Khái niệm Digital Twin ra đời trong lĩnh vực công nghiệp, nơi các nhà máy, dây chuyền sản xuất hay đô thị được mô hình hóa trong không gian số. Bản sao số được kết nối liên tục với hệ thống thực thông qua dữ liệu vận hành, cho phép theo dõi trạng thái, phân tích xu hướng và hỗ trợ dự báo.

Điều cốt lõi của bản sao số không nằm ở mô hình 3D trực quan mà ở mối liên kết động giữa dữ liệu thực và mô hình số, cùng khả năng sử dụng dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định. Khi áp dụng vào giáo dục đại học, cách tiếp cận này được mở rộng sang một hệ thống xã hội – giáo dục phức hợp hơn nhiều, nơi con người và quá trình học tập đóng vai trò trung tâm.

Từ đó, khái niệm bản sao số đại học được hình thành để chỉ mô hình số phản ánh toàn bộ hệ sinh thái của trường đại học, bao gồm khuôn viên, hoạt động quản trị, đào tạo, nghiên cứu và đặc biệt là quá trình học tập của người học.

Bản sao số đại học là gì?

Có thể hiểu một cách khái quát, bản sao số đại học là mô hình số tích hợp phản ánh hoạt động của trường đại học dựa trên dữ liệu liên thông, qua đó hỗ trợ theo dõi, phân tích và tối ưu hóa các hoạt động quản trị và đào tạo.

So với các hệ thống quản lý truyền thống, bản sao số đại học có ba đặc trưng quan trọng.

Thứ nhất, tính tích hợp: Thay vì tồn tại như các hệ thống riêng lẻ, dữ liệu từ quản lý đào tạo, học tập trực tuyến, khảo thí, thư viện và nghiên cứu khoa học được kết nối trong một kiến trúc thống nhất. Điều này cho phép nhà trường có cái nhìn tổng thể về hoạt động của mình.

Thứ hai, tính động và khả năng tự điều chỉnh theo dữ liệu: Bản sao số đại học liên tục cập nhật dữ liệu phát sinh trong quá trình vận hành và đào tạo, từ đó hiệu chỉnh mô hình số để phản ánh ngày càng sát thực tế.

Thứ ba, khả năng mô phỏng và hỗ trợ dự báo: Trên nền tảng dữ liệu tích hợp, nhà trường có thể phân tích các kịch bản khác nhau, đánh giá tác động của các quyết định học thuật và quản trị trước khi triển khai trong thực tế.

Từ bản sao số khuôn viên đến bản sao số lấy người học làm trung tâm

Trong thực tiễn triển khai, bản sao số đại học thường phát triển theo các giai đoạn.

Ở giai đoạn đầu, trọng tâm là bản sao số khuôn viên đại học, tập trung vào quản lý không gian, phòng học, năng lượng, an ninh và vận hành cơ sở vật chất. Cách tiếp cận này giúp nâng cao hiệu quả quản trị, nhưng tác động trực tiếp đến chất lượng đào tạo còn hạn chế.

Giai đoạn tiếp theo mở rộng bản sao số sang các hoạt động đào tạo và học vụ. Dữ liệu từ hệ thống học tập trực tuyến, quản lý đào tạo và khảo thí được kết nối, cho phép theo dõi tiến độ và kết quả học tập của sinh viên.

Xu hướng hiện nay là tiếp cận bản sao số đại học theo hướng lấy người học làm trung tâm. Ở giai đoạn này, quá trình học tập được mô hình hóa chi tiết hơn, và mỗi người học có một hồ sơ học tập số phản ánh lộ trình học tập, mức độ đạt được các năng lực và nhu cầu hỗ trợ. Đây là giai đoạn mà bản sao số đại học bắt đầu tạo ra giá trị giáo dục cốt lõi.

Bản sao số đại học và đổi mới quản trị

Một trong những giá trị đầu tiên của bản sao số đại học thể hiện ở đổi mới quản trị dựa trên dữ liệu. Thay vì ra quyết định dựa chủ yếu vào kinh nghiệm hoặc báo cáo rời rạc, nhà trường có thể sử dụng dữ liệu tích hợp để phân tích xu hướng tuyển sinh, tiến độ học tập, tỷ lệ tốt nghiệp và các chỉ số chất lượng khác.

Bản sao số đại học cho phép nhà quản lý nhìn thấy mối liên hệ giữa các quyết định quản trị và kết quả đào tạo, từ đó điều chỉnh chính sách một cách kịp thời và có căn cứ hơn. Đây chính là nền tảng cho quản trị đại học hiện đại trong bối cảnh tự chủ và cạnh tranh ngày càng gia tăng.

Từ quản trị đến đổi mới dạy – học

Không chỉ dừng ở quản trị, bản sao số đại học mở ra những khả năng mới cho đổi mới dạy – học.

Trước hết là cá thể hóa học tập. Dựa trên dữ liệu học tập, nhà trường có thể thiết kế lộ trình học tập linh hoạt, phù hợp với năng lực và tiến độ của từng sinh viên, thay vì áp dụng một lộ trình chung cho tất cả.

Trong bối cảnh dạy – học kết hợp trực tiếp và trực tuyến, bản sao số đại học giúp kết nối các hoạt động học tập khác nhau thành một trải nghiệm liền mạch. Dữ liệu từ lớp học, hoạt động trực tuyến và tự học được tích hợp, giúp giảng viên hiểu rõ hơn hành vi và nhu cầu của người học.

Bản sao số đại học cũng thúc đẩy sự chuyển dịch từ đánh giá cuối kỳ sang đánh giá quá trình và đánh giá dựa trên năng lực, cho phép theo dõi sự tiến bộ của sinh viên theo thời gian và hỗ trợ can thiệp sớm khi cần thiết.

Những thách thức cần được nhìn nhận thẳng thắn

Bên cạnh tiềm năng, việc triển khai bản sao số đại học cũng đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí đầu tư và duy trì là rào cản đối với không ít cơ sở giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế.

Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu người học ngày càng trở nên quan trọng khi dữ liệu học tập được thu thập ở mức độ chi tiết hơn. Bên cạnh đó, việc thiếu các chuẩn dữ liệu và kiến trúc chung có thể dẫn đến nguy cơ phân mảnh mới nếu mỗi trường triển khai theo một cách khác nhau.

Cuối cùng, bản sao số đại học đòi hỏi năng lực quản trị và phân tích dữ liệu mà không phải cơ sở giáo dục nào cũng sẵn sàng, đặc biệt về nguồn nhân lực.

Hàm ý đối với giáo dục đại học Việt Nam

Đối với Việt Nam, bản sao số đại học cần được tiếp cận như một chiến lược dài hạn, gắn với đổi mới quản trị và nâng cao chất lượng đào tạo. Thay vì đầu tư dàn trải vào các mô hình trực quan hay công nghệ đắt tiền, các trường nên bắt đầu từ việc chuẩn hóa và khai thác dữ liệu học tập.

Quan trọng hơn, bản sao số đại học cần được triển khai với trọng tâm là người học, không phải công nghệ. Nếu được thiết kế và vận hành đúng cách, mô hình này có thể trở thành công cụ quan trọng hỗ trợ bảo đảm chất lượng và ra quyết định chính sách trong giáo dục đại học.

Tóm lại, bản sao số đại học phản ánh một bước chuyển quan trọng trong tư duy chuyển đổi số giáo dục đại học: từ số hóa công cụ sang mô hình hóa toàn bộ hệ sinh thái học tập dựa trên dữ liệu. Khi được triển khai theo hướng lấy người học làm trung tâm, bản sao số đại học không chỉ giúp nhà trường vận hành hiệu quả hơn, mà còn trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng dạy – học và thúc đẩy học tập suốt đời.

Giáo sư Nguyễn Hữu Đức – Đại học Quốc gia Hà Nội