Sau gần một năm Báo cáo Thương mại Quốc tế Việt Nam 2025 được công bố, nhiều nhận định trong Báo cáo đang dần trở thành hiện thực khi thương mại toàn cầu tiếp tục chịu tác động từ phân mảnh địa chính trị, chuyển đổi số, yêu cầu phát triển bền vững và tái cấu trúc chuỗi giá trị.
Trao đổi với Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Tiến sĩ Vũ Kim Ngân - giảng viên Khoa Luật, đồng thời là Đồng Chủ nhiệm Chương trình WTO Chairs tại Trường Đại học Ngoại thương, đồng chủ biên Báo cáo Thương mại Quốc tế Việt Nam 2025, đã phân tích những thay đổi mang tính nền tảng của thương mại quốc tế, vai trò của cơ sở giáo dục đại học cũng như những năng lực mà nguồn nhân lực trẻ cần chuẩn bị để thích ứng trong “kỷ nguyên vươn mình”.
Theo Tiến sĩ Vũ Kim Ngân, khi xây dựng Báo cáo Thương mại Quốc tế Việt Nam 2025, nhóm nghiên cứu đã nhận diện bốn xu hướng lớn đang định hình lại thương mại toàn cầu, gồm phân mảnh địa - chính trị, chuyển đổi số, yêu cầu phát triển bền vững và tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu.
Đến thời điểm hiện nay, cả bốn xu hướng đều trở nên rõ nét hơn, song mức độ tác động tới doanh nghiệp không giống nhau. Theo Tiến sĩ Vũ Kim Ngân, sức ép trực tiếp nhất đến từ phân mảnh địa - chính trị cùng làn sóng bảo hộ và điều chỉnh thuế quan.
"Điều chúng tôi nhận định rằng động lực thương mại đang dịch chuyển từ lợi thế so sánh thuần túy sang logic an ninh, 'friend-shoring' và khối công nghệ, nay thể hiện rất rõ. Với một nền kinh tế có độ mở lớn và thặng dư thương mại cao như Việt Nam, đây vừa là cơ hội đón dòng dịch chuyển đầu tư, vừa là rủi ro khi bị soi xét gắt gao hơn về xuất xứ, trung chuyển và giá trị nội địa thực chất", cô Ngân chia sẻ.
Ở góc nhìn dài hạn, nữ tiến sĩ cho rằng xanh hóa và số hóa mới là hai yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, bởi đây là những yếu tố đang định hình lại tiêu chuẩn và cấu trúc thị trường.
Theo đó, thương mại bền vững được xem là "động lực chuẩn mực", quyết định khả năng tiếp cận các thị trường lớn khi các yêu cầu như CBAM đã được triển khai chính thức, ESG hay truy xuất nguồn gốc đang dần mở rộng phạm vi áp dụng; trong khi thương mại số là "động lực công nghệ", giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động và nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu.
"Cộng lại, hai yếu tố này chính là ranh giới giữa việc ở lại nhóm gia công giá trị thấp hay vươn lên phân khúc giá trị cao", cô Ngân nhấn mạnh.
Tiến sĩ Vũ Kim Ngân cũng lưu ý, các xu hướng này không tồn tại riêng rẽ mà giao thoa với nhau, buộc chuỗi giá trị toàn cầu phải tái cấu trúc theo hướng ưu tiên an ninh, sức chống chịu và tính minh bạch thay vì chỉ tối ưu chi phí.
"Xanh hóa và số hóa quyết định 'luật chơi', nhưng năng lực nội tại, bao gồm công nghệ, nhân lực, hạ tầng logistics và sự tham gia thực chất của doanh nghiệp nội địa mới quyết định chúng ta chơi được đến đâu. Rủi ro lớn nhất không nằm ở từng xu hướng riêng lẻ mà ở nguy cơ mắc 'bẫy lắp ráp', khi kim ngạch có thể tăng nhưng giá trị nội sinh vẫn mỏng", nữ tiến sĩ nhấn mạnh.
Báo cáo Thương mại Quốc tế Việt Nam 2025 với chủ đề “Các động lực tăng trưởng mới cho thương mại quốc tế của Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình”.
Đề cập đến khái niệm "kỷ nguyên vươn mình" trong Báo cáo Thương mại Quốc tế Việt Nam 2025, Tiến sĩ Vũ Kim Ngân cho rằng đây thực chất là yêu cầu chuyển đổi về chất của nền kinh tế, từ mô hình tăng trưởng dựa trên chi phí thấp và gia công lắp ráp sang mô hình dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và giá trị.
"Sự tự tin bước vào giai đoạn mới phải đến từ nội lực chứ không phải từ những lợi thế có sẵn đang mất dần", cô nói.
Theo nữ tiến sĩ, thay đổi đầu tiên nằm ở nền tảng thể chế. Các FTA thế hệ mới không chỉ mang lại ưu đãi thuế quan, giảm các rào cản, mà còn trở thành đòn bẩy quan trọng thúc đẩy cải cách pháp lý và thể chế kinh tế trong nước, ngay cả với các vấn đề phi thương mại như lao động, môi trường, dữ liệu và nâng chuẩn quản trị. Đây là sự nâng cấp “phần mềm” thể chế, khác hẳn lợi thế truyền thống dựa vào nhân công giá rẻ, và cũng chính là điều kiện để tận dụng được hai động lực xanh và số nói trên.
Thay đổi thứ hai là sự chuyển biến trong tư duy doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp đã chủ động áp dụng các tiêu chuẩn như ISO 14001, GOTS, Global GAP, triển khai ERP hay Blockchain để truy xuất nguồn gốc. Điều quan trọng hơn các chứng chỉ chính là sự chuyển dịch từ cạnh tranh bằng giá rẻ sang cạnh tranh bằng giá trị.
Theo Tiến sĩ Vũ Kim Ngân, thay đổi mang tính quyết định nhất là chuyển trọng tâm trong tư duy từ "tận dụng động lực bên ngoài" sang "kiến tạo lợi thế nội sinh".
"Các động lực tăng trưởng mới cho thương mại quốc tế như FTA, số hóa và bền vững chỉ phát huy hiệu lực khi được chuyển hóa thành năng lực nội tại thực chất thông qua trình độ công nghệ, chất lượng nhân lực, hạ tầng logistics và sự tham gia sâu của doanh nghiệp Việt vào các mắt xích giá trị cao. Đó mới là nội lực giúp chúng ta tự tin nâng tầm vị thế doanh nghiệp Việt trong kỷ nguyên vươn mình”, Tiến sĩ Vũ Kim Ngân cho biết.
Ở góc độ chính sách, Tiến sĩ Vũ Kim Ngân cho rằng các cơ sở giáo dục đại học tham gia ngày càng sâu vào quá trình xây dựng và phản biện chính sách thương mại, với vai trò cầu nối giữa Nhà nước, doanh nghiệp và giới nghiên cứu.
Theo nữ tiến sĩ, Báo cáo Thương mại Quốc tế Việt Nam 2025 đề xuất mô hình phối hợp đa tầng gồm "Nhà nước kiến tạo - Doanh nghiệp trung tâm - Trường đại học kết nối", trong đó vai trò cốt lõi của trường đại học chính là kết nối tri thức quốc tế, thực tiễn doanh nghiệp và nhu cầu hoạch định chính sách.
Trước hết, các trường đại học có thể cung cấp cho Chính phủ, các cơ quan quản lý Nhà nước, những phân tích độc lập, dựa trên bằng chứng để phục vụ hoạch định chính sách.
"Bối cảnh thương mại mới thay đổi rất nhanh và đan xen nhiều lĩnh vực như thể chế, công nghệ, môi trường, nên nhà hoạch định cần những nghiên cứu vừa cập nhật xu hướng toàn cầu, vừa soi chiếu được vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Đây là thế mạnh của trường đại học nhờ tính độc lập, phương pháp bài bản và mạng lưới học thuật quốc tế. Báo cáo Thương mại Quốc tế Việt Nam là một minh chứng: đây là một sản phẩm học thuật kết nối được cả bốn tầng phân tích toàn cầu, quốc gia, ngành và doanh nghiệp nhằm hỗ trợ việc ra quyết định một cách khách quan", cô chia sẻ.
Bên cạnh đó, trường đại học có thể tham gia phản biện chính sách. Nhờ vị thế độc lập, ít bị chi phối bởi lợi ích kinh doanh ngắn hạn, giới nghiên cứu có thể phản biện trên nền tảng dữ liệu và so sánh quốc tế, chỉ ra những điểm nghẽn trong thực thi, đặc biệt ở khâu nội luật hóa cam kết FTA và năng lực thực thi tại địa phương, vốn là nút thắt mà báo cáo nhấn mạnh. Những nghiên cứu phản biện này góp phần giúp kiểm chứng tính khả thi và dự báo tác động của chính sách trước khi triển khai, giúp giảm rủi ro khi đưa vào thực tế.
Theo Tiến sĩ Vũ Kim Ngân, trường đại học còn là nơi chuyển hóa các chuẩn mực mới của thị trường toàn cầu như ESG, CBAM, truy xuất nguồn gốc, thương mại số… thành kiến thức ứng dụng được cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa vốn ít nguồn lực để tự cập nhật; đồng thời góp phần đào tạo nguồn nhân lực đủ năng lực vận hành những chuẩn mực đó.
"Trường đại học có thể vừa tạo ra tri thức chính sách, vừa lan tỏa và đưa tri thức ấy vào thực tiễn. Đó chính là mắt xích quan trọng để chuyển hóa các động lực bên ngoài thành lợi thế nội sinh cho doanh nghiệp Việt Nam trong thương mại quốc tế”, Tiến sĩ Vũ Kim Ngân nhận định.
Đối với nguồn nhân lực trẻ, đặc biệt là sinh viên quan tâm đến lĩnh vực thương mại quốc tế, Tiến sĩ Vũ Kim Ngân cho rằng yêu cầu hiện nay không phải là thành thạo mọi kỹ năng ngay khi ra trường, mà là xây dựng được những năng lực nền tảng để liên tục thích ứng.
“Bản thân báo cáo của chúng tôi được xây dựng trên cơ sở cách tiếp cận đa chiều kết hợp kinh tế quốc tế, luật, chính sách công và quản trị, bởi một lăng kính đơn lẻ khó có thể đủ để lý giải toàn diện thương mại quốc tế hiện nay. Người trẻ không nhất thiết phải chuyên sâu ở tất cả các lĩnh vực này, nhưng cần được trang bị tư duy để tiếp cận được cả cam kết pháp lý trong các FTA, quy tắc xuất xứ lẫn bài toán kinh tế ẩn sau mỗi quyết định”, cô Ngân nhấn mạnh.
Tiếp đó là năng lực số và dữ liệu. Khi thương mại số trở thành hạ tầng mới của giao dịch toàn cầu, người trẻ cần biết khai thác AI, phân tích dữ liệu, thương mại điện tử xuyên biên giới, đồng thời có ý thức về quản trị dữ liệu và an ninh mạng.
Bên cạnh đó là sự nhạy bén với phát triển bền vững, khi các tiêu chuẩn như ESG, chống phá rừng (EUDR), CBAM hay truy xuất nguồn gốc đã trở thành điều kiện để tiếp cận thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, điều quan trọng nhất, theo Tiến sĩ Vũ Kim Ngân, vẫn là khả năng thích ứng và năng lực học tập suốt đời, cùng với năng lực ngoại ngữ và giao tiếp liên văn hóa.
"Không ai có thể thành thạo tất cả ngay từ đầu, và bản thân các kỹ năng cũng sẽ thay đổi theo thời gian. Vì vậy, khi “luật chơi” liên tục biến động, giá trị bền vững nhất của một người trẻ không nằm ở một kỹ năng cố định, mà ở năng lực liên tục tự học, cập nhật và chuyển hóa kiến thức thành giải pháp. Đó cũng chính là nội lực con người - yếu tố mà báo cáo xem là một trong những trụ cột quyết định để Việt Nam nâng tầm vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu”, nữ tiến sĩ nhấn mạnh.