Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu của ngành công nghiệp bán dẫn, câu chuyện về đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là đội ngũ nghiên cứu sinh đang trở thành một trong những mối quan tâm hàng đầu của giới hoạch định chính sách, các trường đại học và cộng đồng khoa học.
Phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam đã có cuộc trao đổi với Giáo sư, Tiến sĩ Chử Đức Trình - Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ (Đại học Quốc gia Hà Nội), Trưởng ban soạn thảo dự thảo chuẩn chương trình đào tạo tiến sĩ lĩnh vực vi mạch bán dẫn (gọi tắt là dự thảo) của Bộ Giáo dục và Đào tạo để tìm hiểu rõ hơn về vấn đề này.
Phóng viên: Thưa Giáo sư, Tiến sĩ Chử Đức Trình, trong dự thảo, nghiên cứu sinh được yêu cầu toàn thời gian học tập, nghiên cứu tại trường và đổi lại sẽ được miễn học phí, hỗ trợ sinh hoạt phí. Thầy đánh giá như thế nào về tính khả thi của quy định này và liệu điều này có gây khó khăn gì cho nghiên cứu sinh hay không?
Giáo sư, Tiến sĩ Chử Đức Trình: Tôi cho rằng đây là một định hướng rất đúng và cần thiết. Về bản chất, nghiên cứu sinh muốn làm tốt thì phải dành toàn bộ thời gian cho nghiên cứu, tham gia các đề tài khoa học, thay vì vừa học vừa làm như trước đây.
Mô hình này thực ra đã được áp dụng phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển. Ở các nước như Hàn Quốc hay Đài Loan (Trung Quốc), nghiên cứu sinh đều phải dành trọn thời gian cho nghiên cứu. Tất nhiên, chi phí sinh hoạt ở những quốc gia đó cao hơn, nên mức hỗ trợ dành cho nghiên cứu sinh cũng tương xứng.
Vấn đề chỉ nằm ở chỗ điều kiện kinh tế của các cơ sở giáo dục và nguồn lực ngân sách của Nhà nước ta hiện nay còn hạn chế, nên việc triển khai cần có lộ trình phù hợp.
Ví dụ tại Trường Đại học Công nghệ (Đại học Quốc gia Hà Nội), mức hỗ trợ hiện nay cho một nghiên cứu sinh khoảng 7 triệu đồng/tháng. Rõ ràng, với mức đó thì không thể nuôi cả gia đình, nhưng nếu xét trong bối cảnh một nghiên cứu sinh tập trung hoàn toàn cho học thuật, sinh hoạt ở mức vừa phải thì vẫn có thể chấp nhận được. Quan trọng hơn, khi nghiên cứu sinh có kết quả tốt, các trường hoàn toàn có thể tăng thêm mức hỗ trợ để cuộc sống bớt áp lực hơn.
Bên cạnh sinh hoạt phí, nhà trường còn phải tính đến hàng loạt chi phí khác như kinh phí đi lại, tham dự hội thảo khoa học, công bố bài báo quốc tế, cũng như chi phí cho vật tư, thí nghiệm và nghiên cứu chuyên sâu. Đây đều là những khoản không thể thiếu nếu muốn đào tạo ra các nhà khoa học thực thụ.
Không thể đặt vấn đề vừa đi làm toàn thời gian, vừa làm nghiên cứu sinh một cách bài bản được. Muốn có chất lượng, phải chấp nhận đầu tư nghiêm túc và toàn diện.
Phóng viên: Việc Nhà nước đề xuất miễn học phí, hỗ trợ học bổng, sinh hoạt phí và kinh phí nghiên cứu cho nghiên cứu sinh ngành bán dẫn được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động như thế nào đối với khả năng thu hút nhân tài và chất lượng đào tạo tiến sĩ trong lĩnh vực này, thưa thầy?
Giáo sư, Tiến sĩ Chử Đức Trình: Khi bàn đến chính sách hỗ trợ nghiên cứu sinh, cần nhìn vấn đề một cách thực tế và “liệu cơm gắp mắm”. Mức kinh phí dành cho mỗi nghiên cứu sinh hiện nay, nếu tính đầy đủ, không hề nhỏ. Ví dụ, riêng phần hỗ trợ sinh hoạt đã khoảng 7 triệu đồng/tháng, cộng thêm phần miễn hoặc hỗ trợ học phí khoảng 4-5 triệu đồng nữa. Như vậy, mỗi tháng Nhà nước hoặc cơ sở đào tạo phải chi khoảng trên 10 triệu đồng cho một nghiên cứu sinh.
Chưa kể, đó mới chỉ là phần chi trực tiếp cho người học. Ngoài ra, các trường còn phải gánh thêm nhiều khoản khác như chi phí nghiên cứu, thí nghiệm, vật tư, trang thiết bị, công bố khoa học, tham dự hội thảo trong và ngoài nước. Nếu tính tổng thể, kinh phí mà một cơ sở đào tạo phải bỏ ra cho mỗi nghiên cứu sinh có thể lên tới 15-20 triệu đồng mỗi tháng.
Với một cá nhân thì con số đó có thể chưa phải quá lớn, nhưng nếu nhân lên cho hàng chục, hàng trăm nghiên cứu sinh thì đó là một gánh nặng rất đáng kể đối với các trường.
Chính vì vậy, việc xây dựng chính sách hỗ trợ cần được tính toán hết sức thận trọng. Nhà nước không thể dàn trải nguồn lực cho tất cả các cơ sở một cách đồng loạt mà phải có sự cân nhắc, lựa chọn mức hỗ trợ phù hợp, vừa bảo đảm nghiên cứu sinh có thể sống và học tập, vừa phù hợp với khả năng ngân sách. Đây là bài toán phải cân đo rất kỹ, không chỉ cho một trường mà cho cả hệ thống giáo dục đại học.
Hiện nay, Bộ Giáo dục và Đào tạo đang bàn thảo về các chính sách học bổng dành cho nghiên cứu sinh, song mới dừng ở mức định hướng ban đầu. Còn việc hỗ trợ trực tiếp cho các cơ sở đào tạo như thế nào, cơ chế ra sao, vẫn cần tiếp tục được trao đổi và làm rõ.
Phóng viên: Thưa thầy, với yêu cầu đào tạo gắn với nghiên cứu thực chất, các cơ sở đào tạo cần chuẩn bị gì về cơ sở vật chất và hệ sinh thái nghiên cứu?
Giáo sư, Tiến sĩ Chử Đức Trình: Việc phát triển nguồn nhân lực bán dẫn cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển hệ sinh thái công nghiệp bán dẫn của Việt Nam. Đây là lĩnh vực đòi hỏi nguồn lực đầu tư rất lớn, không chỉ ở Việt Nam mà ngay cả với các quốc gia phát triển trên thế giới. Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp nhất với chúng ta vẫn là “liệu cơm gắp mắm”, vừa làm vừa tính toán, từng bước xây dựng nền tảng phù hợp với năng lực thực tế của đất nước.
Không phải mọi khâu trong chuỗi giá trị bán dẫn đều đòi hỏi đầu tư phòng thí nghiệm quy mô lớn hay chi phí khổng lồ. Có những hướng đào tạo, đặc biệt trong lĩnh vực thiết kế vi mạch, mô phỏng hay tối ưu hệ thống, có thể triển khai với mức đầu tư vừa phải. Các khâu sản xuất, chế tạo phức tạp có thể được thực hiện thông qua hợp tác, thuê gia công hoặc triển khai ở nước ngoài, thay vì phải đầu tư toàn bộ hạ tầng trong nước ngay từ đầu.
Tuy nhiên, đối với những mảng nghiên cứu gắn trực tiếp với chế tạo, thử nghiệm và vận hành công nghệ, chi phí đầu tư là rất lớn và vượt quá khả năng tự xoay xở của đa số cơ sở đào tạo. Với những lĩnh vực này, vai trò hỗ trợ của Nhà nước là yếu tố then chốt. Chỉ khi có sự đầu tư mạnh mẽ và có định hướng chiến lược từ phía Chính phủ thì các trường đại học mới có thể tham gia một cách thực chất và bền vững.
Trong bối cảnh hiện nay, hướng đi phù hợp là xây dựng các trung tâm dùng chung với quy mô quốc gia hoặc khu vực, thay vì mỗi trường tự đầu tư riêng lẻ. Thực tế, Việt Nam đã và đang triển khai một số mô hình như vậy, chẳng hạn như Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) hay các trung tâm nghiên cứu do Bộ Kế hoạch và Đầu tư (nay là Bộ Tài chính) chủ trì tại Hà Nội, Đà Nẵng và thành phố Hồ Chí Minh. Đây được xem là bước đi hợp lý, vừa đáp ứng nhu cầu trước mắt, vừa tạo nền tảng để từng bước nâng cấp, mở rộng trong tương lai.
Cách làm này vừa kiểm soát được chi phí, vừa xây dựng được năng lực nghiên cứu bán dẫn một cách bài bản và bền vững. Khi hệ sinh thái dần hoàn thiện, việc mở rộng đầu tư và nâng cấp hạ tầng sẽ trở nên khả thi hơn, tạo tiền đề cho sự phát triển lâu dài của ngành công nghiệp bán dẫn trong nước.
Phóng viên: Vậy về công bố khoa học, dự thảo đề xuất yêu cầu nghiên cứu sinh có ít nhất hai bài báo quốc tế đăng trên các tạp chí uy tín thuộc danh mục Q1 hoặc Q2. Theo thầy, yêu cầu này có đặt ra thách thức gì cho các cơ sở đào tạo hay không?
Giáo sư, Tiến sĩ Chử Đức Trình: Hội nhập quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu là xu thế tất yếu, và sự hội nhập đó không chỉ dừng lại ở cách thức tổ chức hay mô hình hoạt động, mà quan trọng hơn là phải hội nhập ở chuẩn mực đầu ra.
Tại nhiều đại học hàng đầu trên thế giới, yêu cầu nghiên cứu sinh có các công bố quốc tế chất lượng cao, như bài báo thuộc nhóm Q1, Q2, là điều hết sức bình thường. So với mặt bằng chung đó, việc đặt ra những tiêu chí tương tự ở Việt Nam không phải là quá cao hay vượt ngoài khả năng.
Trên thực tế, một số cơ sở đào tạo trong nước đã và đang áp dụng những chuẩn mực như vậy. Ngay tại Đại học Quốc gia Hà Nội, nhiều năm qua đã có quy định cho phép nghiên cứu sinh được miễn một số khâu đánh giá nếu đáp ứng yêu cầu về công bố khoa học, chẳng hạn như có ba bài báo quốc tế WoS/Scopus đạt tổng điểm theo quy định.
Khi mới đưa ra, tiêu chí này từng khiến không ít người lo ngại vì cho rằng quá cao và khó thực hiện. Tuy nhiên, qua thực tiễn triển khai, kết quả cho thấy nhiều nghiên cứu sinh, đặc biệt ở các lĩnh vực khoa học tự nhiên và công nghệ, hoàn toàn có thể đáp ứng được yêu cầu này.
Thực tế đó cho thấy mức chuẩn nói trên là phù hợp, vừa tạo áp lực tích cực, vừa thúc đẩy chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Khi đặt ra những yêu cầu rõ ràng và đủ cao, người học sẽ có động lực phấn đấu, còn các cơ sở đào tạo cũng buộc phải nâng cao năng lực hỗ trợ, từ đó từng bước tiệm cận với chuẩn mực quốc tế trong đào tạo tiến sĩ.
Phóng viên: Cũng theo dự thảo, cơ sở đào tạo chỉ được tuyển nghiên cứu sinh khi có đề tài khoa học phù hợp với lĩnh vực vi mạch bán dẫn và nguồn tài chính đảm bảo. Thầy có thể nói thêm về quy định này?
Giáo sư, Tiến sĩ Chử Đức Trình: Các đề tài nghiên cứu sinh cần được gắn chặt với những nhiệm vụ khoa học cụ thể của cơ sở đào tạo và bám sát các vấn đề thực tiễn đang đặt ra. Ở nhiều quốc gia, mô hình phổ biến là các trường đại học xây dựng trước những đề tài, chương trình nghiên cứu lớn, sau đó mới tuyển chọn nghiên cứu sinh tham gia. Chính các nghiên cứu sinh sẽ trở thành lực lượng nòng cốt trực tiếp triển khai đề tài, đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra giá trị khoa học và kết quả nghiên cứu.
Đây cũng là hướng mà các cơ sở đào tạo ở Việt Nam cần từng bước triển khai. Khi các trường chủ động xây dựng được những đề tài đủ lớn, đủ chiều sâu, họ sẽ thu hút được nghiên cứu sinh chất lượng, đồng thời tạo ra môi trường để nghiên cứu sinh thực sự “làm nghề”, gắn quá trình học tập với lao động khoa học.
Trong mô hình đó, nghiên cứu sinh không chỉ học để lấy bằng, mà thực sự trở thành lực lượng nghiên cứu chủ lực, đóng góp trực tiếp vào sản phẩm khoa học của nhà trường. Qua đó, chất lượng đào tạo được nâng lên, vị thế của nghiên cứu sinh cũng được khẳng định rõ ràng hơn.
Tuy nhiên, một trong những hạn chế lớn hiện nay là thời gian thực hiện các đề tài khoa học còn quá ngắn. Nhiều đề tài, kể cả cấp Nhà nước hay cấp doanh nghiệp, chỉ kéo dài 2-3 năm, trong khi để đào tạo một nghiên cứu sinh bài bản, từ đầu vào đến đầu ra, thường cần quãng thời gian dài hơn như vậy. Với khung thời gian ngắn, rất khó để hình thành những nghiên cứu có chiều sâu và tạo ra giá trị khoa học bền vững.
Trong thời gian tới, cần thay đổi cách tiếp cận theo hướng xây dựng các chương trình nghiên cứu dài hạn, hoặc các chuỗi đề tài liên tiếp, kéo dài từ 5 năm, thậm chí 10 năm như nhiều quốc gia đang áp dụng. Khi đó, các nhóm nghiên cứu sẽ có đủ thời gian tích lũy tri thức, đào tạo nhiều thế hệ nghiên cứu sinh và tạo ra những kết quả khoa học có tầm ảnh hưởng lớn. Chính từ những nền tảng như vậy, Việt Nam mới có thể hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh, đủ năng lực tạo ra những sản phẩm khoa học - công nghệ mang tầm quốc gia và quốc tế.
Phóng viên: Vậy thầy đánh giá thế nào về tác động của chính sách này đối với việc thu hút nhân tài và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn và kỳ vọng gì ở chính sách này trong dài hạn?
Giáo sư, Tiến sĩ Chử Đức Trình: Tôi cho rằng tác động sẽ rất tích cực. Khi có cơ chế hỗ trợ rõ ràng, minh bạch, nghiên cứu sinh và gia đình họ sẽ có niềm tin để cống hiến, theo đuổi con đường nghiên cứu lâu dài.
Quan trọng hơn, môi trường đó buộc các cơ sở đào tạo phải nâng cao chất lượng, bởi khi đã sử dụng ngân sách nhà nước thì trách nhiệm về hiệu quả đào tạo và sản phẩm khoa học là rất lớn. Đây chính là nền tảng để hình thành một thế hệ nhà khoa học trẻ đủ năng lực tham gia vào các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn như bán dẫn.
Tôi tin rằng nếu được triển khai bài bản, chính sách này sẽ góp phần hình thành một thế hệ nhà khoa học mới, có năng lực, có tư duy nghiên cứu hiện đại và đủ sức hội nhập quốc tế.
Xa hơn, chính sách sẽ góp phần xây dựng hệ sinh thái khoa học - công nghệ vững mạnh, tạo nền tảng cho sự phát triển của các ngành công nghiệp chiến lược, trong đó có công nghiệp bán dẫn. Quan trọng nhất là chính sách này cần được thực hiện một cách bền bỉ, có lộ trình và có sự phối hợp chặt chẽ trong mô hình “3 nhà” Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn chia sẻ của thầy.