Giáo sư Tô Trung Thành: Nhìn từ lịch sử phát triển của các quốc gia trên thế giới, chưa có quốc gia nào có thể duy trì được tốc độ tăng trưởng cao và bền vững nếu không xây dựng được một nền giáo dục mạnh. Tài nguyên thiên nhiên có thể tạo nên lợi thế ban đầu nhưng giáo dục mới quyết định năng lực cạnh tranh và vị thế phát triển lâu dài của một nền kinh tế.
Vì vậy, khi Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trong giai đoạn tới, quan trọng nhất là phải tạo dựng được nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất lao động. Đây mới là nền tảng căn bản của tăng trưởng nhanh và bền vững.
Các lý thuyết tăng trưởng hiện đại đều chỉ ra rằng khi nền kinh tế phát triển đến một trình độ nhất định, các yếu tố truyền thống như vốn và lao động sẽ dần giảm vai trò, trong khi tri thức, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực trở thành động lực quyết định. Nói cách khác, tốc độ tăng trưởng dài hạn của một quốc gia phụ thuộc rất lớn vào khả năng tạo ra, lan tỏa và ứng dụng tri thức. Chính vì vậy, giáo dục không đơn thuần là một lĩnh vực cung cấp dịch vụ công, mà là nơi kiến tạo nguồn lực phát triển quan trọng nhất của quốc gia.
Do đó, theo tôi, giáo dục đại học trong giai đoạn hiện nay cần thực hiện đồng thời ba sứ mệnh.
Thứ nhất, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao có năng lực thích ứng và dẫn dắt sự phát triển. Trong kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số, kiến thức có thể được tiếp cận nhanh hơn bao giờ hết. Điều tạo nên giá trị khác biệt của người học không còn chỉ là lượng kiến thức tích lũy, mà là năng lực tư duy phản biện, sáng tạo, giải quyết vấn đề, làm việc liên ngành, khả năng thích ứng và tinh thần học tập suốt đời. Đây chính là những năng lực cốt lõi mà giáo dục đại học cần tập trung để người học có thể làm chủ sự thay đổi thay vì bị động trước sự thay đổi.
Thứ hai, đại học phải trở thành trung tâm sáng tạo tri thức và đổi mới sáng tạo. Trường đại học ngày nay không chỉ truyền bá tri thức mà còn phải tạo ra tri thức mới, phát triển các giải pháp công nghệ, cung cấp luận cứ khoa học cho quá trình hoạch định chính sách phát triển kinh tế-xã hội và đồng hành cùng doanh nghiệp giải quyết những vấn đề của thực tiễn. Một nền kinh tế muốn tăng năng suất không thể chỉ dựa vào mở rộng đầu tư, mà phải dựa vào khả năng đổi mới liên tục. Muốn vậy, các trường đại học phải trở thành những trung tâm nghiên cứu mạnh, nơi sản sinh các ý tưởng mới, công nghệ mới và mô hình phát triển mới.
Thứ ba, đại học cần trở thành hạt nhân của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Trong mô hình phát triển hiện đại, trường đại học không còn hoạt động độc lập mà phải kết nối chặt chẽ với doanh nghiệp và Nhà nước. Chính sự liên kết này sẽ rút ngắn khoảng cách từ nghiên cứu đến ứng dụng, từ ý tưởng đến sản phẩm và từ tri thức đến giá trị kinh tế. Một trường đại học thành công không chỉ được đánh giá bằng số lượng sinh viên tốt nghiệp hay công bố khoa học, mà còn bằng những đóng góp thực chất đối với sự phát triển của đất nước.
Giáo sư, Tiến sĩ Tô Trung Thành: Theo tôi, điều cần lưu ý không chỉ là mức đầu tư cho giáo dục đại học hiện nay còn thấp, mà là cách chúng ta nhìn nhận như thế nào về đầu tư cho giáo dục đại học. Giáo dục đại học phải được coi là một khoản đầu tư chiến lược nhằm tạo dựng năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn. Giáo dục đại học thuộc nhóm đầu tư có tỷ suất sinh lợi xã hội cao nhất, bởi kết quả của nó không chỉ là những tấm bằng tốt nghiệp, mà còn là nguồn nhân lực chất lượng cao, các công trình nghiên cứu, các sáng chế, các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, những chính sách dựa trên bằng chứng khoa học, là năng suất lao động cũng như năng lực cạnh tranh của cả nền kinh tế.
Thực tế những năm qua cho thấy, mặc dù nguồn lực còn hạn chế, giáo dục đại học Việt Nam vẫn đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Quy mô đào tạo tiếp tục được mở rộng; chất lượng đào tạo từng bước được nâng lên; số lượng công bố quốc tế tăng nhanh; nhiều trường đại học đã dần khẳng định vị thế trên các bảng xếp hạng khu vực và quốc tế; hoạt động hợp tác quốc tế ngày càng phát triển; nhiều kết quả nghiên cứu đã được chuyển giao vào thực tiễn quản lý và sản xuất. Điều đó cho thấy đội ngũ trí thức và các cơ sở giáo dục đại học của Việt Nam có tiềm năng rất lớn nếu được đầu tư bài bản và tạo điều kiện phát triển.
Tuy nhiên, vấn đề không đơn thuần là tăng mức đầu tư, mà quan trọng hơn là đổi mới tư duy đầu tư. Trong điều kiện nguồn lực còn có giới hạn, chúng ta cần chuyển từ tư duy phân bổ bình quân sang tư duy đầu tư có trọng điểm, có chọn lọc và dựa trên hiệu quả đầu ra.
Trước hết, cần ưu tiên đầu tư vào những lĩnh vực có khả năng tạo ra tác động lan tỏa lớn đối với quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của đất nước như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ số, công nghệ xanh, kinh tế số, tài chính, quản trị và các ngành phục vụ trực tiếp cho chiến lược phát triển quốc gia.
Thứ hai, cần tập trung đầu tư phát triển các trường đại học nghiên cứu và các trung tâm nghiên cứu xuất sắc. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, hầu hết các quốc gia có năng lực đổi mới sáng tạo mạnh đều sở hữu những trường đại học hàng đầu đóng vai trò trung tâm của hệ sinh thái khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Những trường đại học này không chỉ đào tạo nhân tài mà còn tạo ra tri thức mới, công nghệ mới, và nhiều giải pháp chính sách có giá trị đối với sự phát triển đất nước.
Thứ ba, đầu tư phải gắn với cơ chế tự chủ và trách nhiệm giải trình. Nguồn lực chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi các trường đại học có quyền chủ động trong quản trị, sử dụng nguồn lực và phát triển chiến lược, đồng thời chịu trách nhiệm về chất lượng đào tạo, kết quả nghiên cứu và những đóng góp đối với xã hội. Hiệu quả đầu tư cho giáo dục đại học không nên chỉ được đánh giá thông qua quy mô tuyển sinh hay số lượng chương trình đào tạo, mà cần được đo bằng chất lượng người học sau tốt nghiệp, năng lực nghiên cứu, mức độ chuyển giao tri thức, khả năng thu hút nguồn lực xã hội và những đóng góp thực chất đối với phát triển kinh tế - xã hội.
Thứ tư, phát triển giáo dục đại học không thể chỉ dựa vào ngân sách nhà nước. Trong bối cảnh mới, cần xây dựng cơ chế để huy động mạnh mẽ hơn sự tham gia của doanh nghiệp, các quỹ phát triển, các tổ chức quốc tế, cựu sinh viên và toàn xã hội. Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt và kiến tạo, nhưng sự phát triển bền vững giáo dục đại học phải được hình thành trên nền tảng huy động và sử dụng hiệu quả tổng hợp các nguồn lực của xã hội.
Giáo sư, Tiến sĩ Tô Trung Thành: Tôi cho rằng, đây là một định hướng có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển của giáo dục đại học Việt Nam trong giai đoạn tới. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt và khoa học công nghệ phát triển với tốc độ chưa từng có, chúng ta phải xây dựng được những trung tâm tri thức, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo đủ mạnh để dẫn dắt sự phát triển của toàn hệ thống và đóng góp trực tiếp cho sự phát triển quốc gia.
Cần nhìn nhận rằng xây dựng các trường đại học trọng điểm hay đại học tinh hoa có mục tiêu cuối cùng là tạo ra những "đầu tàu" có khả năng dẫn dắt hệ thống giáo dục đại học phát triển theo hướng hiện đại, hội nhập và đổi mới sáng tạo. Một hệ thống giáo dục đại học mạnh không phải là hệ thống mà mọi trường đều giống nhau, mà là hệ thống trong đó mỗi cơ sở giáo dục có sứ mệnh riêng, có thế mạnh riêng và cùng đóng góp vào mục tiêu phát triển chung của đất nước.
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc của nền kinh tế và thị trường lao động, vai trò của các trường đại học trọng điểm càng trở nên quan trọng. Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ bán dẫn, công nghệ xanh, kinh tế số, hay kinh tế tuần hoàn đang mở ra những lĩnh vực phát triển hoàn toàn mới. Đồng thời, nhiều ngành nghề truyền thống cũng đang được tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ và AI.
Điều này đòi hỏi hệ thống giáo dục đại học không chỉ đáp ứng nhu cầu nhân lực hiện tại mà phải có năng lực dự báo và chuẩn bị nguồn nhân lực cho tương lai. Nếu doanh nghiệp tuyển dụng cho hôm nay thì trường đại học phải đào tạo cho 5 đến 10 năm tới. Muốn làm được điều đó, các trường đại học cần có năng lực nghiên cứu mạnh, có khả năng nhận diện các xu hướng phát triển mới và thị trường lao động.
Ngoài ra, trong mô hình phát triển hiện đại, trường đại học không chỉ là nơi đào tạo nhân lực mà còn là nơi kết nối tri thức với thị trường, kết nối nghiên cứu với sản xuất và kết nối ý tưởng với các nguồn lực đầu tư. Nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp có giá trị hàng tỷ đô la và nhiều công nghệ mang tính đột phá đều có nguồn gốc từ các trường đại học nghiên cứu.
Vì vậy, đầu tư xây dựng các trường đại học trọng điểm, các đại học nghiên cứu mạnh và từng bước hình thành các đại học tinh hoa không đơn thuần là đầu tư cho giáo dục. Đó là đầu tư cho năng lực cạnh tranh quốc gia, cho năng lực đổi mới sáng tạo và cho tương lai phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới.
Giáo sư, Tiến sĩ Tô Trung Thành: Định hướng của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt ra yêu cầu chuyển đổi căn bản trong tư duy điều hành giáo dục.
Nếu "quản lý giáo dục" chủ yếu hướng đến việc thực hiện đúng các quy định, kiểm soát quá trình và đảm bảo sự tuân thủ thì "quản trị phát triển giáo dục" đặt trọng tâm vào kiến tạo giá trị, phát huy quyền tự chủ, khơi dậy đổi mới sáng tạo và chịu trách nhiệm về kết quả đầu ra cũng như tác động đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Sự chuyển đổi về tư duy này sẽ tạo ra ba đột phá đối với giáo dục đại học.
Thứ nhất, chuyển từ đào tạo theo khả năng cung ứng sang đào tạo theo nhu cầu phát triển của đất nước và thị trường lao động. Đại học sẽ không chỉ trả lời câu hỏi "chúng ta có thể đào tạo gì", mà quan trọng hơn là "đất nước cần nguồn nhân lực gì trong 5-10–20 năm tới". Điều đó đòi hỏi các trường phải dự báo nhu cầu nhân lực, thiết kế chương trình đào tạo linh hoạt, gắn chặt với doanh nghiệp và các ngành công nghệ chiến lược.
Thứ hai, chuyển từ đại học truyền bá tri thức sang đại học sáng tạo tri thức. Trong mô hình quản trị phát triển, đại học không chỉ là nơi đào tạo nhân lực mà còn là trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ. Đây cũng là tinh thần rất rõ của Nghị quyết 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Thứ ba, chuyển từ quản trị bằng quy trình sang quản trị bằng hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Khi các cơ sở giáo dục đại học được trao quyền tự chủ thực chất, họ cũng phải chịu trách nhiệm về chất lượng đào tạo, kết quả nghiên cứu, khả năng đổi mới sáng tạo, mức độ đóng góp cho phát triển kinh tế - xã hội và vị thế quốc tế của nhà trường. Chính cơ chế này sẽ tạo động lực cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy các trường không ngừng nâng cao chất lượng.
Quản trị phát triển giáo dục thực chất là quản trị hệ sinh thái tri thức. Nhà nước không làm thay các trường đại học, mà kiến tạo thể chế để các trường phát huy tối đa quyền tự chủ, và cạnh tranh bằng chất lượng, bằng đổi mới sáng tạo và bằng đóng góp cho sự phát triển quốc gia.
Khi đại học thực hiện ba sứ mệnh của mình trên nền tảng quản trị hiện đại, giáo dục đại học sẽ trở thành một trong những động lực quan trọng nhất giúp Việt Nam phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn Giáo sư Tô Trung Thành.