Phát triển CTĐT định hướng đổi mới sáng tạo: Kiến tạo con người cho kỷ nguyên mới của đất nước

03/02/2026 06:28
Giáo sư Nguyễn Hữu Đức – Đại học Quốc gia Hà Nội
Theo dõi trên Google News
0:00 / 0:00
0:00

GDVN -Đại học không chỉ đào tạo người “làm được việc”, mà phải kiến tạo những chủ thể có năng lực đổi mới sáng tạo, có khả năng tạo ra giá trị mới cho xã hội.

Con người vừa là điểm xuất phát, vừa là đích đến của đổi mới sáng tạo

“Không có con người đổi mới sáng tạo thì không có công cuộc đổi mới sáng tạo". Mệnh đề này, thoạt nghe tưởng như một lời nhấn mạnh mang tính khẩu hiệu, nhưng thực chất lại là một nguyên lý phát triển. Mọi chiến lược đổi mới sáng tạo – dù được thiết kế tinh vi đến đâu – nếu không được neo vào sự hình thành và phát triển năng lực của con người, rốt cuộc cũng chỉ dừng lại ở chính sách trên giấy.

Trong nhiều thập kỷ, giáo dục đại học Việt Nam được tổ chức chủ yếu theo logic đáp ứng nhu cầu nhân lực của nền kinh tế. Chương trình đào tạo được đánh giá thông qua cấu trúc học phần, khối lượng tín chỉ, đội ngũ giảng viên, điều kiện đảm bảo chất lượng. Cách tiếp cận này không sai trong bối cảnh nền kinh tế cần số lượng lớn lao động có trình độ chuyên môn ổn định. Tuy nhiên, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp, logic ấy bộc lộ giới hạn.

Luật Giáo dục Đại học sửa đổi năm 2025 cũng đã quy định mục tiêu “đào tạo trình độ đại học nhằm trang bị cho người học nền tảng kiến thức, kỹ năng chuyên môn, năng lực cơ bản trong nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp, thực hành nghề nghiệp”.

Thêm vào đó, trong Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển đột phá giáo dục và đào tạo cũng chủ trương “đổi mới mạnh mẽ chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế; tích hợp nội dung về phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, tinh thần doanh nhân và khởi nghiệp”; “khuyến khích thúc đẩy mạnh mẽ phát triển các cơ sở giáo dục đại học theo mô hình đại học đổi mới sáng tạo, đại học công nghệ thế hệ mới, trở thành đầu tàu, nòng cốt trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của các vùng; hỗ trợ triển khai hiệu quả hợp tác Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp. Có cơ chế hỗ trợ hiệu quả đối với giảng viên và người học triển khai các dự án khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo, thành lập công ty khởi nguồn, công ty khởi nghiệp”.

Theo đó, các cơ sở giáo dục đại học cần phải có các chuyển đổi căn bản. Đại học không chỉ đào tạo người “làm được việc”, mà phải kiến tạo những chủ thể có năng lực đổi mới sáng tạo, có khả năng tạo ra giá trị mới cho xã hội. Từ đây, câu hỏi trung tâm của phát triển chương trình đào tạo không còn là dạy cái gì, mà là đào tạo ra con người như thế nào.

Từ SMART sang WISER: tiếp cận đào tạo hướng tới sự chín muồi về cả trí tuệ và giá trị

Trong thời gian dài, các chương trình đào tạo đại học được xây dựng theo tiếp cận SMART – nhấn mạnh trí tuệ, khả năng học hỏi nhanh, tư duy logic và giải quyết vấn đề kỹ thuật. Tiếp cận này phù hợp với mô hình đại học nghiên cứu và đại học ứng dụng truyền thống, nơi tri thức chuyên môn và năng lực phân tích là trung tâm. Tuy nhiên, đổi mới sáng tạo không vận hành theo logic tuyến tính của tri thức. Nó diễn ra trong điều kiện bất định, đa chiều và liên ngành, nơi lời giải không có sẵn, nơi thất bại là một phần của quá trình học tập, và nơi yếu tố con người – cảm xúc, giá trị, đạo đức, khả năng hợp tác – đóng vai trò quyết định. Chính trong bối cảnh đó, tiếp cận WISER xuất hiện như một sự mở rộng tất yếu của SMART. WISER không phủ nhận trí tuệ, mà đặt trí tuệ trong một cấu trúc phát triển con người toàn diện hơn, bao gồm 4 chiều:

Life-long: học tập suốt đời, khả năng tự học và thích ứng trong suốt vòng đời nghề nghiệp;

Life-deep: chiều sâu chuyên môn gắn với trải nghiệm, làm chủ nghề nghiệp và mục đích lao động;

Life-wide: năng lực kết nối tri thức với bối cảnh thực tiễn, liên ngành và xã hội;

Life-wise: trí tuệ thực hành, gắn với giá trị, đạo đức, trách nhiệm xã hội và sự khôn ngoan trong hành động.

Điểm hội tụ của bốn chiều này là năng lực điều tiết cảm xúc – xã hội và khả năng kiến tạo hạnh phúc, vốn ngày càng được nhìn nhận là nền tảng cho sáng tạo bền vững. Đào tạo đổi mới sáng tạo, vì thế, không thể chỉ là đào tạo “người giỏi”, mà phải là đào tạo con người trưởng thành về trí tuệ, cảm xúc và giá trị.

image001.png
Khung “Life-Long, Life-Deep, Life-Wide và Life-Wise Learning” thể hiện bốn chiều học tập đa dạng hướng tới phát triển người học toàn diện. Khung này xuất hiện trong các tài liệu về four-life learning và chiến lược giáo dục của National Institute of Education Singapore (NIE), nhằm mở rộng học tập suốt đời sang chiều sâu, chiều rộng và giá trị sống.

Từ Bachelor of Science sang Bachelor of Innovation: thay đổi logic kiến trúc chương trình đào tạo

Trên thế giới, nhiều trường đại học đã bắt đầu chuyển các chương trình cử nhân truyền thống (Bachelor of Science – BSc, ví dụ BSc in Physics) sang các chương trình đào tạo theo định hướng đổi mới sáng tạo (Bachelor of Innovation - BI, ví dụ BI in Physics). Điều cốt lõi của sự chuyển đổi này không nằm ở tên văn bằng, mà ở cấu trúc và logic của chương trình đào tạo.

Trong mô hình BSc truyền thống, chương trình được thiết kế xoay quanh khối kiến thức ngành. Trong mô hình BI, khối kiến thức ngành vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng được đặt trong một kiến trúc rộng hơn, nơi người học đồng thời được hình thành kiến thức liên ngành và năng lực khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo. Điều này thể hiện qua ba thay đổi lớn:

Thứ nhất, chương trình mở rộng tính liên ngành, cho phép sinh viên kết nối tri thức chuyên môn với kinh tế, quản trị, xã hội và công nghệ số.

Thứ hai, các học phần lõi về đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp, quản trị công nghệ và phát triển bền vững được tích hợp như một phần chính thức của chương trình, chứ không phải “môn phụ”.

Thứ ba, chuẩn đầu ra của chương trình (PLO) được mở rộng để bao hàm năng lực khởi tạo sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới, làm việc trong các dự án liên ngành và tạo ra tác động xã hội.

Trong mô hình BI, kiến thức không phải là đích đến, mà là phương tiện. Kiến thức được đặt trong một cấu trúc rộng hơn, nơi sinh viên học cách: phát hiện vấn đề từ đời sống và thực tiễn sản xuất – kinh doanh; thiết kế giải pháp trong điều kiện ràng buộc và bất định; thử nghiệm, thất bại, học lại và cải tiến; chuyển hóa ý tưởng thành giá trị kinh tế – xã hội.

Khung đổi mới sáng tạo: khi giáo dục khai phóng gặp tư duy thiết kế

Các mô hình đại học đổi mới sáng tạo trên thế giới cho thấy một điểm hội tụ quan trọng: đổi mới sáng tạo không thể được hình thành chỉ bằng đào tạo kỹ thuật hay kỹ năng nghề nghiệp đơn lẻ. Khung đổi mới sáng tạo (innovation framework) của giáo dục đại học hiện đại ngày càng được kiến tạo trên sự kết hợp giữa giáo dục khai phóng (liberal arts) và tư duy thiết kế (design thinking) – hai trụ cột bổ trợ cho nhau cả về nhận thức lẫn hành động.

Giáo dục khai phóng cung cấp nền tảng nhận thức rộng và chiều sâu nhân văn, giúp người học hiểu con người, xã hội, văn hóa, lịch sử và các hệ giá trị chi phối hành vi con người. Nhờ đó, sinh viên không chỉ biết làm thế nào, mà còn hiểu vì sao cần làmlàm cho ai. Trong khi đó, tư duy thiết kế cung cấp logic hành động sáng tạo, giúp người học chuyển hóa hiểu biết ấy thành giải pháp cụ thể thông qua quá trình thấu cảm, xác định vấn đề, hình thành ý tưởng, thử nghiệm và cải tiến trong bối cảnh thực.

Sự kết hợp giữa giáo dục khai phóng và tư duy thiết kế tạo nên một khung đổi mới sáng tạo cân bằng: giáo dục khai phóng hình thành chiều sâu về trí tuệ và giá trị, còn tư duy thiết kế kích hoạt năng lực hành động và kiến tạo giá trị. Thiếu nền tảng khai phóng, đổi mới sáng tạo dễ rơi vào trạng thái kỹ thuật thuần túy, thiếu định hướng nhân văn; thiếu tư duy thiết kế, tri thức khai phóng có nguy cơ dừng lại ở nhận thức mà không được chuyển hóa thành hành động sáng tạo.

Chính trong giao điểm ấy, tư duy thiết kế trở thành trục phương pháp cho chương trình đào tạo đổi mới sáng tạo. Điều này phản ánh một nhận thức mang tính phương pháp luận: đổi mới sáng tạo không thể được đào tạo bằng logic truyền thụ tri thức tuyến tính, mà đòi hỏi một cách tổ chức trải nghiệm học tập đặt con người và vấn đề thực tiễn vào trung tâm.

Tư duy thiết kế không chỉ là tập hợp các kỹ thuật sáng tạo, mà là một cách tổ chức quá trình học, nơi sinh viên học cách đặt câu hỏi đúng, hiểu bối cảnh, thử nghiệm các khả năng khác nhau và điều chỉnh hành động dựa trên phản hồi từ thực tiễn. Khi được tích hợp vào chương trình đào tạo, tư duy thiết kế tạo ra sự chuyển dịch căn bản trong phương thức dạy – học. Học tập dựa trên dự án, dựa trên nghiên cứu và dựa trên giải quyết vấn đề thực không còn là phương pháp bổ trợ, mà trở thành hình thức tổ chức học tập chủ đạo. Vai trò của giảng viên cũng thay đổi tương ứng: từ người truyền thụ tri thức sang người thiết kế trải nghiệm học tập, người dẫn dắt quá trình tư duy và người phản biện giúp sinh viên nâng dần mức độ chín muồi về trí tuệ và giá trị.

Quan trọng hơn, tư duy thiết kế tạo ra môi trường học tập phù hợp cho khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo, nơi thử – sai – học lại không bị coi là thất bại, mà được thừa nhận như một phần tất yếu của quá trình học tập và trưởng thành. Trong môi trường ấy, sinh viên không chỉ làm ra sản phẩm hay dự án, mà hình thành thói quen tư duy đổi mới sáng tạo: luôn bắt đầu từ con người, luôn đặt câu hỏi về giá trị, luôn sẵn sàng thử nghiệm và luôn học từ thực tiễn.

Vì vậy, việc đặt tư duy thiết kế làm trục phương pháp cho chương trình đào tạo định hướng đổi mới sáng tạo không phải là một lựa chọn mang tính kỹ thuật hay xu hướng nhất thời, mà là một lựa chọn mang tính triết lý giáo dục. Đó là lựa chọn đào tạo những con người không chỉ thông minh về tri thức, mà đạt tới sự chín muồi về trí tuệ và giá trị – đủ năng lực suy nghĩ sâu, hành động có trách nhiệm và kiến tạo giá trị trong những bối cảnh phức hợp và bất định của thế giới hiện đại.

image003.png
Sơ đồ minh họa sự chuyển dịch từ mô hình cử nhân khoa học truyền thống (Bachelor of Science – BSc) sang mô hình cử nhân đổi mới sáng tạo (Bachelor of Innovation – BI). Trong mô hình BI, bên cạnh giáo dục đại cương và chuyên ngành chính, chương trình được tái cấu trúc với hai thành tố then chốt: Innovation Core (lõi đổi mới sáng tạo) và Cross-Discipline Cores (các học phần liên ngành), nhằm tích hợp tư duy thiết kế, khởi nghiệp, công nghệ, kinh doanh và toàn cầu hóa vào toàn bộ trải nghiệm học tập. Mô hình này phản ánh sự chuyển dịch từ đào tạo theo chuyên môn đơn ngành sang kiến tạo năng lực đổi mới sáng tạo liên ngành. Tổng hợp từ nguồn: University of Colorado Colorado Springs (UCCS), Hoa Kỳ. https://innovation.uccs.edu/discover/core?utm_source=chatgpt.com

Bản địa hóa PLO chương trình đào tạo đổi mới sáng tạo cho Việt Nam (Hanoi’s PLO Approach)

Trên thế giới, đã hình thành nhiều cách tiếp cận xây dựng Chuẩn đầu ra chương trình đào tạo (Program Learning Outcomes – PLO), tiêu biểu như ABET, CDIO, cũng như các khung năng lực của AUN-QA và nhiều hệ thống kiểm định quốc tế khác. Các cách tiếp cận này, dù khác nhau về cấu trúc và mức độ chi tiết, đều chia sẻ một điểm chung: PLO được thiết kế như tuyên ngôn năng lực của chương trình, làm cơ sở để tổ chức nội dung đào tạo, phương pháp dạy – học và hệ thống đánh giá.

Việt Nam không thể sao chép nguyên xi các mô hình quốc tế. Điều cần thiết là một cách tiếp cận bản địa hóa có chọn lọc, vừa dựa trên các chuẩn mực toàn cầu về chất lượng và kiểm định, vừa phù hợp với điều kiện phát triển, bối cảnh văn hóa và mục tiêu chiến lược của giáo dục đại học Việt Nam. Đổi mới sáng tạo, xét đến cùng, không phải là việc “áp dụng mô hình”, mà là quá trình học hỏi, thích nghi và sáng tạo từ chính thực tiễn của mình.

Trong bối cảnh đó, những nỗ lực gần đây của một số nhóm nghiên cứu tại Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Phenikaa trong việc manh nha xây dựng một tiếp cận riêng – tạm gọi là Hanoi’s PLO Approach – là những tín hiệu đáng chú ý. Cách tiếp cận này lấy chuẩn đầu ra chương trình đào tạo (PLO) làm trục tích hợp trung tâm, đồng thời kết nối chặt chẽ với tư duy thiết kế (design thinking) như một logic tổ chức trải nghiệm học tập và phát triển năng lực.

Điểm cốt lõi của Hanoi’s PLO Approach không nằm ở việc đưa ra một danh sách PLO mới, mà ở cách tái cấu trúc PLO như một hành trình phát triển năng lực. Trong đó, các chuẩn đầu ra không chỉ mô tả trạng thái cuối cùng mà người học cần đạt, mà được tổ chức theo tiến trình tương ứng với các giai đoạn của tư duy thiết kế: từ thấu cảm để hiểu con người và bối cảnh, đến xác định vấn đề, hình thành ý tưởng, thiết kế giải pháp, thử nghiệm, vận hành và cải tiến liên tục. Nhờ vậy, PLO không còn là “đích đến tĩnh”, mà trở thành bản đồ động dẫn dắt quá trình hình thành năng lực đổi mới sáng tạo của người học.

Những nỗ lực như vậy rất đáng được khuyến khích, không chỉ bởi chúng thể hiện tinh thần chủ động và sáng tạo trong phát triển chương trình đào tạo, mà còn bởi chúng mở ra khả năng hình thành một hệ quy chiếu bản địa cho giáo dục đại học Việt Nam trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo. Nếu được tiếp tục nghiên cứu, thử nghiệm và hoàn thiện, các tiếp cận như Hanoi’s PLO Approach có thể trở thành nền tảng để các trường đại học Việt Nam vừa đối thoại bình đẳng với các chuẩn mực quốc tế, vừa giữ được bản sắc và đáp ứng các yêu cầu phát triển của đất nước.

Ở tầng sâu hơn, đây không chỉ là câu chuyện của một mô hình hay một nhóm trường, mà là câu chuyện về năng lực tự thiết kế tương lai của hệ thống giáo dục đại học Việt Nam. Khi các trường đại học có thể chủ động kiến tạo chuẩn đầu ra, tổ chức trải nghiệm học tập và đo lường năng lực người học theo những logic phù hợp với thực tiễn trong nước, giáo dục đại học Việt Nam mới thực sự bước vào giai đoạn phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo từ bên trong, chứ không chỉ là sự tiếp nhận mô hình từ bên ngoài.

Giáo sư Nguyễn Hữu Đức – Đại học Quốc gia Hà Nội