Chuẩn đầu ra chương trình đào tạo - Từ nguyên lý đo lường đến thực thi năng lực

31/01/2026 06:30
Giáo sư Nguyễn Hữu Đức – Đại học Quốc gia Hà Nội
Theo dõi trên Google News
0:00 / 0:00
0:00

GDVN -Để một PLO có thể được đo một cách hợp lệ, chương trình đào tạo buộc phải thao tác hóa PLO thành các hành vi có thể quan sát, đánh giá và tổng hợp.

Ngày 17/2/2025, Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư số 04/2025/TT-BGDĐT quy định về kiểm định chất lượng chương trình đào tạo ở các trình độ thuộc giáo dục đại học. Thông tư này thay thế Thông tư số 04/2016/TT-BGDĐT và chính thức có hiệu lực từ ngày 04/04/2025. Điểm nổi bật của văn bản này là việc đặt Chuẩn đầu ra chương trình đào tạo (Program Learning Outcomes – PLO) vào vị trí trung tâm của toàn bộ hệ thống đánh giá: chương trình không chỉ cần “có PLO”, mà phải chứng minh được mức độ đạt PLO của người học.

Đây là một bước tiến quan trọng, cho thấy kiểm định chất lượng giáo dục tại Việt Nam đang dịch chuyển từ “đánh giá quy trình” sang “đánh giá năng lực thực”. Tuy nhiên, trong thực tiễn triển khai, không ít cơ sở đào tạo vẫn lúng túng: đo PLO bằng gì, đo như thế nào, và dữ liệu ấy được sử dụng ra sao ngoài việc “đủ hồ sơ”.

Nguy cơ lớn nhất là PLO tiếp tục bị biến thành một lớp thủ tục mới – tinh vi hơn, nhiều bảng biểu hơn – nhưng vẫn xa rời đời sống học thuật. Chính trong bối cảnh ấy, câu hỏi cốt lõi đặt ra không phải là “đã có PLO chưa?”, mà là chúng ta đang đo PLO như một thủ tục hành chính, hay đang xây dựng một hệ thống đo lường năng lực thực sự cho chương trình đào tạo?

a6ada082abe125bf7cf0.jpg
Giáo sư Nguyễn Hữu Đức - tác giả bài viết cho rằng để một PLO có thể được đo một cách hợp lệ, chương trình đào tạo buộc phải thao tác hóa PLO thành các hành vi có thể quan sát, đánh giá và tổng hợp.

PLO như một cấu trúc năng lực tiềm ẩn: điểm xuất phát của đo lường

Ngay cả khi chuẩn đầu ra chương trình đào tạo (PLO) đã được xây dựng theo nguyên tắc SMART và đáp ứng yêu cầu “đo được” về mặt khái niệm, thì công việc đo lường vẫn chưa kết thúc. Trong khoa học đo lường – đánh giá, PLO không phải là một biến đo trực tiếp, mà là một cấu trúc năng lực tiềm ẩn. Điều này có nghĩa là PLO không thể được đo bằng một phép đo đơn lẻ, cũng không thể được suy luận chỉ từ điểm số học phần hay kết quả tốt nghiệp.

Quan trọng hơn, mỗi PLO không chỉ bao hàm nội hàm năng lực, mà còn hàm chứa mức độ thành thạo mà chương trình kỳ vọng người học đạt được khi tốt nghiệp. Vì vậy, đo PLO về bản chất là quá trình suy luận có kiểm soát, trong đó năng lực tiềm ẩn được suy ra từ những biểu hiện hành vi quan sát được trong toàn bộ cấu trúc đào tạo. Câu hỏi trung tâm của đo PLO, do đó, không phải là “PLO có đo được hay không”, mà là những hành vi nào trong hệ thống đào tạo đang đại diện hợp lệ cho PLO đó, và đại diện ở mức độ nào?

Thao tác hóa PLO: từ cấu trúc năng lực đến hành vi đo lường được

Để một PLO có thể được đo một cách hợp lệ, chương trình đào tạo buộc phải thao tác hóa PLO thành các hành vi có thể quan sát, đánh giá và tổng hợp. Trên thực tế, việc thao tác hóa này có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào kiến trúc chương trình và mức độ trưởng thành của hệ thống đảm bảo chất lượng.

PLO có thể được thao tác hóa trực tiếp ngay trong phát biểu chuẩn đầu ra, khi câu chữ của PLO đã hàm chứa rõ các hành vi cốt lõi như phân tích, thiết kế, đánh giá hay lập luận trong những bối cảnh xác định. Trong trường hợp này, chính phát biểu PLO đã gợi mở miền hành vi cần đo.

Một cách tiếp cận khác là thao tác hóa PLO thông qua các chỉ báo năng lực (Performance Indicators – PI). Khi đó, PLO được giữ ở mức cấu trúc năng lực tổng hợp, còn các PI đóng vai trò như những lát cắt đo lường, phản ánh các khía cạnh cụ thể của PLO, bao gồm cả nội dung năng lực và mức độ thể hiện.

Ngoài ra, PLO cũng có thể được thao tác hóa thông qua các mức độ năng lực (proficiency levels), được mô tả trực tiếp trong rubric hoặc thang đánh giá chương trình. Các mức độ này cho phép theo dõi không chỉ kết quả “đạt hay không đạt”, mà cả độ sâu và sự phát triển của năng lực theo thời gian.

Trong nhiều chương trình đào tạo, hành vi đại diện cho PLO còn được “neo” vào các nhiệm vụ đánh giá cốt lõi như project, đồ án, bài toán mở hay case study. Chính nhiệm vụ đánh giá, cùng với rubric đi kèm, xác định rõ sinh viên phải làm gì để được coi là thể hiện được năng lực mà PLO đại diện.

Cuối cùng, PLO có thể được đo gián tiếp thông qua các chuẩn đầu ra học phần ở mức làm chủ (CLO – Mastered) trong bản đồ chương trình. Bản đồ Introduced – Reinforced – Mastered (I–R–M) cho phép xác định chính xác những “điểm rơi năng lực”, nơi hành vi của sinh viên có giá trị đại diện cho PLO ở cấp chương trình.

Điểm chung của các cách tiếp cận này không nằm ở hình thức kỹ thuật, mà ở nguyên lý đo lường cốt lõi: mỗi phép đo chỉ phản ánh một phần của PLO; giá trị của đo PLO nằm ở khả năng tổng hợp các biểu hiện hành vi đó để suy luận về toàn bộ cấu trúc năng lực và mức độ thành thạo mà chương trình cam kết.

Ba loại ngưỡng trong đo lường PLO: không thể đánh đồng

Một trong những sai lầm phổ biến nhất khi triển khai đo PLO là việc đánh đồng ngưỡng qua môn với ngưỡng đạt PLO. Trên thực tế, hệ thống đo PLO vận hành đồng thời ba loại ngưỡng khác nhau, phục vụ ba mục tiêu đánh giá khác nhau.

Ngưỡng qua môn là ngưỡng đánh giá ở cấp cá nhân sinh viên, nhằm xác nhận việc hoàn thành yêu cầu tối thiểu của học phần. Đây là một cut score hành chính, cho phép bù trừ giữa các thành phần đánh giá và không nhằm xác nhận năng lực tích hợp.

Ngưỡng cá nhân trong đo PLO là ngưỡng đánh giá nhằm xác định sinh viên có thể hiện được hành vi năng lực đại diện cho PLO hay không. Ngưỡng này được xác định dựa trên kết quả thực hiện các nhiệm vụ đánh giá cốt lõi, được chấm theo rubric, thường đặt tại mức “Đạt chuẩn” hoặc “Proficient”. Đây là cut score đo lường, không cho phép bù trừ.

Ngưỡng kỳ vọng PLO là ngưỡng đánh giá ở cấp chương trình, được xác định bằng tỷ lệ sinh viên đạt ngưỡng cá nhân. Ngưỡng này không nhằm đánh giá sinh viên, mà nhằm trả lời câu hỏi cốt lõi của kiểm định và quản trị chất lượng: chương trình có đang thực hiện được cam kết năng lực với đa số người học hay không.

Việc phân biệt rạch ròi ba loại ngưỡng này là điều kiện tiên quyết để tránh một ngộ nhận nguy hiểm: coi tỷ lệ sinh viên qua môn cao là bằng chứng cho chất lượng chương trình.

do-luong.png
Trích báo cáo Public Disclosure 2021–2022 của Đại học Troy (Hoa Kỳ) về kết quả đánh giá chuẩn đầu ra của ngành Sport management. Theo đó việc đo lường mức độ đạt chuẩn đầu ra được thiết kế như một hệ thống đo lường khoa học với đa nguồn đo, benchmark rõ rệt và phân tích dữ liệu theo mức độ. Trong báo cáo đó, từng PLO (ở đây gọi là Student Learning Outcome – SLO) được đo bằng cả phương pháp trực tiếp (bài thi/case, đồ án/thesis project) và phương pháp gián tiếp (khảo sát cựu sinh viên, đánh giá nhà tuyển dụng), mỗi nguồn đo đều xác định mức kỳ vọng và tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn. Ví dụ, trong một SLO về “áp dụng kỹ năng tư duy phản biện vào vấn đề ngành thể thao”, Troy University dùng cả case study, capstone project và khảo sát alumni để đo lường; mỗi công cụ có benchmark đánh giá rõ ràng, và kết quả được tổng hợp để nhận diện điểm mạnh/yếu của chương trình đào tạo. Nguồn: troy.edu

Truy vết PLO và cải tiến chất lượng liên tục

Giá trị thực sự của đo PLO không nằm ở kết luận “đạt hay không đạt”, mà nằm ở khả năng truy vết và cải tiến. Khi kết quả đo cho thấy một PLO chưa đạt hoặc chỉ đạt ở mức cận chuẩn, vấn đề không được đặt ra ở cá nhân người học, mà ở cấp thiết kế và vận hành chương trình.

Một hệ thống đo PLO đúng nghĩa cho phép chương trình lần ngược từ kết quả tổng hợp về các thành phần trong cấu trúc đào tạo: học phần nào chưa thực sự tạo điều kiện cho sinh viên thể hiện hành vi năng lực; hoạt động học tập nào chưa tương thích với yêu cầu của PLO; hoặc công cụ đánh giá nào chưa đại diện đúng cho cấu trúc năng lực cần đo. Quá trình truy vết này chính là cơ chế tự phản tư nội tại của chương trình đào tạo.

Trong toàn bộ chu trình ấy, rubric giữ vai trò trung tâm như công cụ chuyển hóa năng lực tiềm ẩn thành dữ liệu quan sát được, còn benchmark đóng vai trò là điểm tựa suy luận để kết luận về chất lượng chương trình. Chỉ khi các yếu tố này được thiết kế nhất quán, đo PLO mới thực sự trở thành công cụ quản trị chất lượng dựa trên bằng chứng, thay vì chỉ là yêu cầu hình thức của kiểm định.

Giáo sư Nguyễn Hữu Đức – Đại học Quốc gia Hà Nội