Đến hẹn lại lên, vào khoảng tháng 5 -6 hàng năm, giới khoa học, đặc biệt là các ứng viên tiềm năng của đội ngũ trí thức quốc gia lại hướng sự chú ý về các thông tin từ Hội đồng Giáo sư Nhà nước. Theo một nhịp điệu đã trở thành thông lệ, sự ngóng chờ này không chỉ đơn thuần là việc chờ đợi một danh xưng, mà còn là sự phản ánh những kỳ vọng và cả những trăn trở về một hệ thống xét, công nhận và bổ nhiệm nhân lực cấp cao của đất nước.
Nhìn lại lịch sử, trước năm 1997, việc công nhận giáo sư, phó giáo sư ở Việt Nam không được tổ chức định kỳ hàng năm mà thực hiện theo từng đợt (như các năm 1980, 1984, 1988, 1991, 1992, 1996...). Những khoảng trống thời gian giữa các đợt này mang tính chất "chưa tổ chức" thay vì tạm hoãn có chủ đích từ cơ quan quản lý nhà nước. Tuy nhiên, từ sau năm 1997, hệ thống đã chứng kiến những giai đoạn tạm ngừng có chủ đích nhằm giải quyết một vài bất cập về chính sách:
Giai đoạn 1997 – 2000: Tạm dừng 4 năm để rà soát và ban hành hệ thống quy chế mới (Nghị định 20/2001/NĐ-CP), đánh dấu bước chuyển đổi từ phong “học hàm” (giá trị suốt đời) sang cơ chế công nhận đạt tiêu chuẩn và bổ nhiệm “chức danh” (đã gắn với vị trí việc làm, nhưng chưa triệt để).
Năm 2008: Tạm hoãn để gộp chung vào năm 2009, chờ Thủ tướng ban hành tiêu chuẩn và thủ tục mới (Quyết định số 174/2008/QĐ-TTg).
Năm 2018: Đợt tạm dừng gây “tiếng vang” lớn nhất, xuất phát từ những lùm xùm về chất lượng của đợt xét duyệt năm 2017 với số lượng ứng viên cao kỷ lục (gần 1.200 ứng viên đạt chuẩn). Hệ quả là Quyết định số 37/2018/QĐ-TTg ra đời với các tiêu chuẩn chặt chẽ hơn, đặc biệt là yêu cầu bắt buộc về công bố quốc tế.
Dù đã có nhiều nỗ lực cải tiến, nhưng dưới góc độ phân tích hệ thống và quản trị nhân sự học thuật, cấu trúc và cách thức vận hành của hệ thống xét duyệt giáo sư, phó giáo sư hiện hành vẫn đang bộc lộ những điểm nghẽn cốt lõi cần được mổ xẻ thấu đáo.
Tổ chức và vận hành hệ thống 3 cấp: Nhận diện những vùng tối
Hiện nay, quá trình xét, công nhận và bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư trải qua 3 vòng: Hội đồng Giáo sư cơ sở, Hội đồng Giáo sư ngành/liên ngành và Hội đồng Giáo sư Nhà nước. Cấu trúc này, tuy mang dáng dấp của sự cẩn trọng, nhưng thực tế đang vận hành với không ít bất cập.
Trước tiên, Hội đồng Giáo sư cơ sở
Được thành lập theo đề nghị của cơ sở giáo dục đại học và quyết định của Hội đồng Giáo sư Nhà nước, cấp cơ sở thực chất đang hoạt động như một “màng lọc thô” nhưng đâu đó lại mang yếu tố cảm tính.
Trong thực tế, đây thường được xem là chốt chặn “dễ thở” nhất bởi tâm lý nể nang, cục bộ. Những ứng viên mới mấp mé đạt chuẩn tối thiểu nhưng thường vẫn dễ dàng được “cho qua”. Nếu có vướng mắc, Hội đồng Giáo sư cơ sở có xu hướng đẩy trách nhiệm lên cấp ngành phân xử. Đáng lo ngại hơn, đã có rất nhiều ứng viên trượt ở các vòng sau, nhưng chưa có bất kỳ chế tài nào đủ sức nặng để xử lý trách nhiệm của Hội đồng Giáo sư cơ sở hay cơ sở giáo dục đại học. Sự thiếu vắng chế tài này khiến vòng sơ loại cấp cơ sở trở thành một thủ tục còn mang nặng tính hình thức.
Thứ hai, Hội đồng Giáo sư ngành/liên ngành
Đây lẽ ra phải là màng lọc nghiêm cẩn nhất về chuyên môn, quy tụ những chuyên gia đầu ngành, nhưng chất lượng thành viên Hội đồng còn khá lỗ mỗ, vậy nên việc lựa chọn thành viên cho 28 Hội đồng Giáo sư ngành/liên ngành, đặc biệt là vị trí Chủ tịch, vẫn đang để lại nhiều âu lo về năng lực, thành tựu và liêm chính học thuật.
Quy trình giới thiệu thành viên hội đồng hiện nay thiếu sự tham gia giám sát của cộng đồng khoa học. Lý lịch khoa học của các thành viên được công khai trên website, nhưng lại thiếu vắng cơ chế “hậu kiểm” độc lập. Điểm yếu nằm ở việc áp dụng chuẩn đo lường năng lực quốc tế đã được thừa nhận, cụ thể là chỉ số H-Index.
Trong kỷ nguyên hội nhập, H-Index theo cơ sở dữ liệu uy tín (Web of Science - WoS hoặc Scopus) là thước đo khả tín nhất. Tuy nhiên, quy định hiện hành lại tạo ra một kẽ hở lớn khi cho phép sử dụng chỉ số H-Index một cách định tính, theo Google Scholar cũng được, theo ResearchGate cũng chấp nhận, thậm chí lờ đi không kê khai cũng không sao vì Mẫu 03 còn có cụm từ (nếu có) vào Mục 3.3. Điều này dẫn đến tình trạng “trăm hoa đua nở”, không ít ứng viên và cả thành viên hội đồng thi nhau khai H-Index từ Google Scholar hay ResearchGate để làm đẹp hồ sơ, trong khi trên WoS thì đóng góp về khoa học công nghệ của họ lại rất khiêm tốn, nếu không muốn nói là thấp và rất thấp. Sự khác biệt là rất rõ ràng khi:
WoS/Scopus: Đề cao chất lượng, thống kê trích dẫn nghiêm ngặt từ các tạp chí uy tín (peer-reviewed), có cơ chế loại bỏ tự trích dẫn (self-citation) và quản lý chặt chẽ danh tính tác giả (Author Ambiguity).
Google Scholar/ResearchGate: Quét tự động toàn mạng, bao gồm cả tài liệu chưa bình duyệt, bản thảo (preprint), dễ bị thao túng bởi trích dẫn chéo và tự trích dẫn, dẫn đến chỉ số bị “bơm thổi” (inflated) lên khá cao.
Khi “nhắm mắt làm ngơ” trước sự khác biệt này vô hình trung hạ thấp chuẩn mực khoa học quốc gia, thậm chí tạo ra nghịch lý: nhiều thành viên Hội đồng chuyên môn lại có năng lực công bố quốc tế thấp hơn cả ứng viên mà họ đánh giá.
Thứ ba, Hội đồng Giáo sư Nhà nước và “quyền lực mềm” của bộ máy hành chính
Hội đồng Giáo sư Nhà nước mang tính biểu tượng pháp lý cao nhất, thay mặt Nhà nước ban hành các quyết định và xử lý khiếu nại. Ở cấp độ này, quy trình thảo luận hồ sơ nhìn chung đã minh bạch. Tuy nhiên, cần đổi mới thêm công tác của Văn phòng Hội đồng Giáo sư Nhà nước.
Về mặt pháp lý, văn phòng chỉ là bộ phận giúp việc hành chính. Nhưng trong quản trị, cơ quan nắm giữ “đầu vào” của hệ thống dữ liệu, như một lẽ tự nhiên, nếu không được quản trị tốt, sẽ dần hình thành nên một thứ quyền lực mềm (soft power). Quá trình rà soát tính hợp lệ đôi khi bị “nâng” từ “kiểm tra hành chính” sang “thẩm định nội dung”. Sự bất đối xứng thông tin này sinh ra các tiêu chuẩn kép: một hồ sơ có thể bị gạt bỏ ngay từ vòng đầu vì thiếu một minh chứng hành chính nhỏ, trong khi hồ sơ khác lại được châm chước và tạo điều kiện “cho qua”. Hơn nữa, việc Chủ tịch Hội đồng Giáo sư Nhà nước dựa chủ yếu vào tham mưu của Văn phòng để bổ nhiệm ủy viên các Hội đồng Giáo sư ngành/liên ngành dễ tạo ra cảm giác quyền lực bị tập trung vào khâu hành chính thay vì được quyết định bởi giới chuyên môn và các tiêu chuẩn học thuật khả tín.
Nhận diện mâu thuẫn hệ thống: Lăng kính quản trị đại học
Trong bối cảnh Luật Giáo dục Đại học 2025 đi vào thực thi, với những thay đổi lớn về cơ cấu tổ chức như việc thiết chế Hội đồng trường (Hội đồng đại học) ở các cơ sở giáo dục công lập chính thức bị bãi bỏ, trọng trách quản trị và trách nhiệm giải trình của các các cơ sở giáo dục đại học được đẩy lên mức cao nhất. Lúc này, mô hình xét duyệt giáo sư, phó giáo sư hiện hành bộc lộ những tranh luận:
Thứ nhất, mâu thuẫn với tinh thần tự chủ đại học: Trong một hệ thống giáo dục tiên tiến, quyền bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư phải thuộc về các trường đại học dựa trên nhu cầu thực tế. Việc duy trì một Hội đồng Giáo sư Nhà nước để “công nhận” vô hình trung duy trì cơ chế “xin – cho”, làm triệt tiêu tính chủ động và trách nhiệm giải trình của các trường.
Thứ hai, sự nhầm lẫn giữa “danh hiệu” và “vị trí việc làm”: Ở Việt Nam, giáo sư, phó giáo sư vẫn nặng tính phẩm hàm vĩnh viễn hơn là một vị trí công tác (Professorship) gắn liền với trách nhiệm dẫn dắt nghiên cứu và năng suất khoa học của một đơn vị cụ thể.
Thứ ba, sự hành chính hóa khoa học: Việc xét duyệt quy tập vào một đợt hàng năm bằng các quy trình đếm số bài báo, tính điểm công trình nghiên cứu sẽ làm mất đi tính thời điểm, gây cản trở trong việc thu hút nhân tài và làm thui chột năng lực kiến tạo tri thức giải quyết các bài toán thực tiễn phức hợp (như chuyển đổi số, kinh tế tuần hoàn, Net Zero) mà các địa phương, ngành và cả đất nước đang thực hiện.
Giải pháp chuyển đổi
Sớm muộn, Hội đồng Giáo sư Nhà nước cũng phải có sự dịch chuyển quyền lực, chuyển từ vai trò “người gác cổng” hành chính sang cơ quan giám sát chất lượng và thiết lập hàng rào kỹ thuật quốc gia. Để làm được điều này, cần thực thi các bước đột phá như:
Tái cấu trúc và bình duyệt đồng cấp Hội đồng Giáo sư ngành/liên ngành: Cần giải quyết tình trạng “cận huyết học thuật” (Academic Inbreeding) bằng cách thu gọn 28 hội đồng Giáo sư ngành/liên ngành hiện tại thành 12-14, thậm chí là chỉ 4-5 hội đồng theo các lĩnh vực lớn, tính liên ngành cao. Việc đề cử Chủ tịch và thành viên phải tuân thủ nguyên tắc bình duyệt đồng cấp, do cộng đồng khoa học quyết định dựa trên các chỉ số minh bạch (chỉ chấp nhận WoS/Scopus).
Số hóa và “mù hóa” (Blind-Review): Áp dụng triệt để công nghệ thông tin trong phân tải hồ sơ. Việc chọn phản biện cần thực hiện ngẫu nhiên bằng thuật toán từ cơ sở dữ liệu chuyên gia, triệt tiêu bàn tay can thiệp có chủ đích của con người ở khâu hành chính, đảm bảo sự công bằng tuyệt đối.
Chuyển đổi sang mô hình tự chủ bổ nhiệm thực chất: Đây là giải pháp căn cơ nhất. Chỉ nên xem Hội đồng Giáo sư ngành/liên ngành như những chuyên gia cố vấn độc lập, cung cấp báo cáo đánh giá chuyên sâu. Khi năng lực tự chủ của các đại học được đảm bảo, Nhà nước cần trao toàn quyền tuyển dụng, trả lương và đánh giá chức danh cho các cơ sở giáo dục đại học thông qua các KPIs rõ ràng. Sự cạnh tranh thu hút nhân tài giữa các trường sẽ là “bàn tay vô hình” điều chỉnh chất lượng học thuật một cách sòng phẳng và thực chất nhất.
Động lực đổi mới trong kỷ nguyên số và trí tuệ nhân tạo
Hệ thống xét duyệt, công nhận và bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư không thể tiếp tục là một cỗ máy vận hành theo tư duy quản lý hành chính cũ kỹ. Đặt trong bối cảnh thực thi Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, yêu cầu bức thiết đặt ra là khoa học phải giải quyết được những bài toán thực tiễn của quốc gia.
Một nhà khoa học không thể chỉ được vinh danh bằng số lượng bài báo được gán mác quốc tế nhưng thiếu tính ứng dụng, mà phải được đánh giá qua năng lực dẫn dắt các nhóm nghiên cứu mạnh, tạo ra giá trị thặng dư, thúc đẩy chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và kinh tế tuần hoàn. Tiêu chuẩn đánh giá phải đủ đa dạng để tôn vinh cả những nghiên cứu cơ bản mang tầm quốc tế lẫn những đóng góp thiết thực cho địa phương, cho ngành, cho người dân.
Đồng thời, quán triệt tinh thần Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, quản trị đại học phải hướng tới sự tự chủ toàn diện và trách nhiệm giải trình minh bạch. Việc chuyển đổi từ cơ chế “xét duyệt - công nhận” cấp Nhà nước sang cơ chế “tuyển dụng - bổ nhiệm” tại các cơ sở giáo dục đại học là một mệnh lệnh mang tính thời đại. Thay vì thực hiện “tiền kiểm” hồ sơ mang nặng tính hành chính, quản lý nhà nước cần chuyển sang vai trò “hậu kiểm”, kiến tạo khung pháp lý và kiểm định độc lập.
Trả danh xưng giáo sư, phó giáo sư về đúng bản chất là một vị trí công tác gắn với sứ mệnh học thuật, trao quyền tự chủ thực chất cho các đại học chính là bước đi mang tính quyết định. Chỉ khi tháo gỡ được điểm nghẽn thể chế này, đội ngũ trí thức cấp cao của Việt Nam mới thực sự phát huy được sức sáng tạo, trở thành động lực nòng cốt đưa giáo dục đại học và nền khoa học nước nhà tự tin cất cánh trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước.