Trí tuệ nhân tạo đang hiện diện ngày càng rõ nét trong môi trường giáo dục. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy cả người dạy, người học đều đang thiếu những hướng dẫn rõ ràng trong việc sử dụng AI.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không chỉ là ứng dụng AI như thế nào, mà quan trọng hơn là tiếp cận ra sao để giáo dục trí tuệ nhân tạo được triển khai một cách bền vững, có kiểm soát và phù hợp.
Trường học thay đổi cách thi cử và đánh giá người học, yêu cầu minh bạch khi dùng AI
Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Giáo sư Nguyễn Quốc Hùng (làm việc tại Trường Kinh tế Chính trị Quốc tế, Đại học Aoyama Gakuin, Nhật Bản) cho rằng, đối với giảng viên, trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng giúp tiết kiệm đáng kể thời gian trong các công đoạn chuẩn bị và cập nhật tài liệu giảng dạy. Điều này sẽ giúp giảng viên có thêm nhiều thời gian để tập trung vào các mảng có lợi thế so sánh tương đối so với AI như định hướng thảo luận nhóm, rèn tư duy phản biện, và đặc biệt là hướng dẫn sinh viên đặt câu hỏi học thuật đúng hướng và có ý nghĩa.
Sinh viên có thể dùng AI như một người "trợ giảng" hay "trợ lý sư phạm" cá nhân để học hỏi và bổ sung những kiến thức, kỹ năng còn chưa hiểu kỹ trước khi tham gia các lớp có nhiều người học hay thảo luận cùng giảng viên.
Tuy nhiên, cùng với lợi ích, AI cũng đặt ra nhiều thách thức như đạo đức học thuật, quyền riêng tư dữ liệu, nguy cơ lệ thuộc công nghệ… Chia sẻ thực tiễn tại Nhật Bản, Giáo sư Hùng cho biết, với nguyên tắc thận trọng tích cực, Chính phủ nước này đã ban hành nhiều hướng dẫn nhằm cho phép các trường linh hoạt áp dụng AI tại từng cơ sở.
"Chính phủ Nhật Bản quản trị rủi ro theo hướng nhấn mạnh đạo đức học thuật, chú trọng bảo mật dữ liệu và duy trì tư duy phản biện. Ở cấp nhà trường, nhiều cơ sở giáo dục bắt đầu thay đổi cách thi cử và đánh giá người học, yêu cầu minh bạch khi dùng AI và đặc biệt chú trọng vào củng cố đạo đức học thuật. Triết lý chung tại Nhật Bản là coi AI là công cụ hỗ trợ, đặt con người vào trung tâm của quá trình giáo dục để tránh lệ thuộc công nghệ", Giáo sư Hùng thông tin thêm.
Cùng trao đổi, Giáo sư Trần Trọng Toàn (hiện làm việc tại Đại học Công nghệ Sydney, Úc), AI cần được nhìn nhận như một công cụ hỗ trợ mở rộng năng lực giảng dạy và học tập, song phải đi kèm với các nguyên tắc quản trị chặt chẽ, đặc biệt về đạo đức học thuật và quyền riêng tư dữ liệu.
Theo Giáo sư Trần Trọng Toàn, trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thay đổi nhanh chóng trong nhiều ngành nghề, trong đó giáo dục là một lĩnh vực chịu tác động rõ rệt.
Tại Đại học Công nghệ Sydney, AI, đặc biệt là Generative AI (AI tạo sinh - tập trung vào khả năng tạo ra nội dung mới mẻ và đa dạng dựa trên dữ liệu đầu vào ban đầu) được xem như một "trợ lý học thuật" giúp mở rộng năng lực của cả giảng viên và sinh viên. Nhà trường khuyến khích cách tiếp cận mà Giáo sư Toàn gọi là "ethical, informed engagement" - tức là sử dụng AI có hướng dẫn, có mục tiêu rõ ràng và có trách nhiệm.
Theo đó, với giảng viên, AI có thể hỗ trợ nhiều khâu trong quá trình thiết kế môn học như soạn nội dung bài giảng, xây dựng câu hỏi, thiết kế tiêu chí đánh giá (rubric)... Nhờ đó, giảng viên tiết kiệm được thời gian cho các công việc mang tính kỹ thuật để tập trung nhiều hơn vào các hoạt động cốt lõi như tương tác với sinh viên, phản hồi học thuật và hướng dẫn nghiên cứu.
Ở chiều ngược lại, sinh viên cũng có thêm những công cụ hỗ trợ học tập hiệu quả. AI có thể đóng vai trò như một "đối tác đối thoại", giúp giải thích khái niệm, đưa ra ví dụ, hỗ trợ luyện tập hoặc kiểm tra mức độ hiểu bài. Tuy nhiên, theo Giáo sư Trần Trọng Toàn, việc sử dụng AI trong học tập luôn phải tuân thủ các quy định của nhà trường, trong đó có yêu cầu minh bạch và khai báo khi sử dụng AI trong các sản phẩm học thuật.
Úc "quản trị rủi ro" AI ở cấp hệ thống
Bên cạnh những lợi ích rõ rệt, AI cũng đặt ra nhiều thách thức cho giáo dục đại học, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến đạo đức học thuật, quyền riêng tư dữ liệu và nguy cơ lệ thuộc công nghệ.
Theo Giáo sư Trần Trọng Toàn, tại Úc, việc quản trị những rủi ro này được triển khai ở cấp hệ thống. Cơ quan quản lý chất lượng giáo dục đại học của nước này yêu cầu tất cả các trường đại học xây dựng kế hoạch hành động cụ thể nhằm quản lý rủi ro từ Generative AI, trong đó đặc biệt nhấn mạnh đến việc bảo đảm tính toàn vẹn của bằng cấp và cải tổ đánh giá.
Song song với đó, vấn đề quyền riêng tư dữ liệu cũng được đặt ra rất nghiêm ngặt. Theo hướng dẫn của Văn phòng Ủy viên Thông tin Úc, các tổ chức giáo dục không được nhập dữ liệu cá nhân vào các hệ thống AI công khai. Đồng thời, trước khi triển khai các công cụ AI trong môi trường học tập, các trường phải thực hiện quy trình đánh giá rủi ro, bảo đảm tính minh bạch và có cơ chế giám sát phù hợp. Đây là yêu cầu bắt buộc với các tổ chức giáo dục.
Đối với nguy cơ sinh viên lệ thuộc vào công nghệ, hệ thống giáo dục Úc tập trung vào việc nâng cao AI literacy - năng lực hiểu và sử dụng AI một cách có trách nhiệm. Theo Giáo sư Trần Trọng Toàn, mục tiêu không chỉ là giúp sinh viên biết sử dụng AI, mà quan trọng hơn là hiểu cách AI hoạt động, nhận diện giới hạn của công nghệ và có khả năng đánh giá kết quả do AI tạo ra.
Trả lời câu hỏi về ranh giới giữa trí tuệ nhân tạo và vai trò của người thầy trong giáo dục hiện đại, Giáo sư Nguyễn Quốc Hùng cho rằng, cần nhìn nhận AI như một công cụ hỗ trợ, không phải chủ thể thay thế.
Theo Giáo sư, AI trong giáo dục có thể được xem như một "trợ lý sư phạm" hiệu quả, có khả năng hỗ trợ giải quyết các vấn đề cụ thể hoặc bài toán khi được đặt câu hỏi. Công nghệ này giúp cung cấp thông tin nhanh chóng, gợi ý hướng tiếp cận và hỗ trợ người học trong quá trình tìm kiếm lời giải.
Tuy nhiên, ranh giới quan trọng nằm ở chỗ: AI chỉ trả lời câu hỏi, còn người thầy giúp người học biết đặt câu hỏi đúng. Đây chính là năng lực cốt lõi mà công nghệ không thể thay thế.
Giáo sư Hùng nhấn mạnh, vai trò của người thầy trong giáo dục hiện đại không dừng lại ở việc truyền đạt tri thức, mà là định hướng tư duy cho sinh viên. Người thầy giúp người học hình thành khả năng đặt vấn đề, nhận diện đâu là câu hỏi cần thiết, từ đó phát triển năng lực phán đoán và tư duy phản biện - những yếu tố nền tảng của học tập suốt đời.
Dù AI mang lại nhiều tiện ích, Giáo sư Trần Trọng Toàn nhấn mạnh rằng công nghệ này không thể thay thế vai trò của người thầy trong giáo dục.
Theo Giáo sư Toàn, AI có thể giúp tăng tốc các thao tác như tóm tắt thông tin, gợi ý nội dung hay tạo ví dụ minh họa. Tuy nhiên, AI không có trách nhiệm học thuật và cũng không có khả năng đưa ra phán đoán đạo đức.
Chính vì vậy, vai trò của giảng viên vẫn giữ vị trí trung tâm ở ba khía cạnh quan trọng.
Thứ nhất là thiết kế hoạt động học tập và đánh giá. Giảng viên phải đảm bảo rằng các phương thức đánh giá phản ánh đúng năng lực thực của người học - một yêu cầu được TEQSA (cơ quan tiêu chuẩn và chất lượng giáo dục đại học Úc) đặc biệt nhấn mạnh trong toàn hệ thống.
Thứ hai là kiểm chứng và định hướng tri thức. Theo đó, AI có thể đưa ra thông tin sai lệch hoặc thiên lệch, vì vậy giảng viên đóng vai trò như "người gác cổng" học thuật, đảm bảo tính chính xác và định hướng tư duy khoa học cho sinh viên.
Thứ ba là xây dựng mối quan hệ giáo dục. Quá trình hướng dẫn, khích lệ, phản hồi cá nhân hóa và truyền cảm hứng học tập là những yếu tố mang tính con người mà AI không thể thay thế.
Những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Từ kinh nghiệm quốc tế, Giáo sư Trần Trọng Toàn cho rằng Việt Nam có thể tham khảo một số nguyên tắc quan trọng khi xây dựng chiến lược ứng dụng AI trong giáo dục.
Bài học đầu tiên là không nên bắt đầu bằng cách tiếp cận "cấm hay cho phép", mà cần xây dựng khung nguyên tắc sử dụng có trách nhiệm. Đây cũng là cách mà hệ thống giáo dục Úc đang áp dụng trong quá trình xây dựng các chính sách liên quan đến AI.
Bài học thứ hai là cải tổ phương thức đánh giá để hạn chế gian lận học thuật một cách bền vững, thay vì chỉ phụ thuộc vào các công cụ phát hiện nội dung do AI tạo ra.
Thứ ba, bảo vệ dữ liệu cá nhân phải được đặt ở vị trí ưu tiên hàng đầu, đặc biệt trong bối cảnh nhiều hệ thống AI hiện nay vẫn hoạt động trên nền tảng dữ liệu mở.
Cuối cùng, cần đầu tư mạnh mẽ cho AI literacy (học vấn về trí tuệ nhân tạo) đối với cả giáo viên và người học. Khi hiểu rõ công nghệ, người dùng mới có thể khai thác AI một cách an toàn, hiệu quả và công bằng.
Giáo sư Nguyễn Quốc Hùng cho rằng, Việt Nam cần lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt, thay vì áp dụng các quy định "cứng" nhằm kiểm soát gian lận học thuật.
Theo Giáo sư Hùng, thay vì xây dựng những bộ luật mang tính "đóng", nên có khung hướng dẫn chung về sử dụng AI trong giáo dục. Trên cơ sở đó, các cơ sở đào tạo được trao quyền chủ động xây dựng quy chế riêng, phù hợp với đặc thù ngành học, trình độ người học và điều kiện triển khai tại từng đơn vị.
"Trong thực tiễn, cần nên có các nghiên cứu đánh giá vai trò cũng như ưu nhược điểm của AI trong giáo dục để định hướng giảng viên chuyển dịch sang hướng "dạy cùng AI" thay vì "dạy thay" những gì AI vốn có thể làm rất tốt. Các cơ sở giáo dục cũng đổi mới nhanh phương thức đánh giá và phản hồi với người học để định hướng họ có thể học tốt và tiến bộ cùng AI chứ không phải học thay AI", Giáo sư Hùng nhấn mạnh.
Đầu tư vào đào tạo năng lực số và hiểu biết về AI là yếu tố then chốt
Với góc nhìn của một chuyên gia kinh tế, Giáo sư Nguyễn Quốc Hùng nhìn nhận thêm: "Việc phát triển và ứng dụng AI hiệu quả sẽ có tác động quyết định trong sự phát triển của nền kinh tế trong thời gian tới.
Do vậy, với dân số hơn 100 triệu người và mục tiêu trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045, các nhà hoạch định vĩ mô cần sớm phân bổ ngân sách và thiết lập các chính sách để đầu tư vào các mô hình ngôn ngữ và dữ liệu lớn bằng tiếng Việt tạo nền tảng cho các AI có xuất xứ từ Việt Nam, hiểu đúng văn hóa đặc thù Việt Nam.
Đây sẽ là nền tảng cho sự phát triển hệ sinh thái AI có chủ quyền để phục vụ thị trường dân số hơn 100 triệu và góp phần giảm lệ thuộc vào nước ngoài. Các cơ sở giáo dục cần sớm xác định phương châm giáo dục và đào tạo riêng để phân bố nguồn lực hiệu quả vào các mảng có lợi thế so sánh và khác biệt với AI, đặc biệt là AI có xuất xứ từ ngoại quốc, như các kỹ năng mềm và năng lực cảm xúc và văn hóa bản địa".
Từ góc nhìn chuyên gia, Giáo sư Trần Trọng Toàn đưa ra ba khuyến nghị liên quan đến AI.
Trước hết, cần xây dựng khung quản trị AI ở cấp hệ thống, với các tiêu chuẩn rõ ràng về an toàn dữ liệu, minh bạch và trách nhiệm. Mô hình quản trị này có thể tham khảo cách tiếp cận của cơ quan tiêu chuẩn và chất lượng giáo dục đại học Úc yêu cầu các trường đại học phải xây dựng kế hoạch hành động cụ thể liên quan đến AI.
Thứ hai, cần chuẩn hóa hướng dẫn sử dụng AI trong dạy - học - đánh giá, bao gồm quy định về việc khai báo AI khi sử dụng trong các bài nộp học thuật cách làm đang được nhiều trường đại học tại Úc triển khai.
Cuối cùng, việc đầu tư vào đào tạo năng lực số và hiểu biết về AI là yếu tố then chốt để công nghệ này thực sự tạo ra giá trị cho giáo dục, đồng thời hạn chế nguy cơ gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận tri thức.
Đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Việt Nga khuyến nghị, để dẫn dắt người học trong kỷ nguyên AI, thầy cô trước hết không thể đứng ngoài cuộc. Thầy cô không nhất thiết phải trở thành chuyên gia công nghệ, nhưng cần đạt mức “hiểu đủ sâu” để biết AI làm được gì, không làm được gì, mạnh ở đâu, hạn chế ở đâu.
Đại biểu Việt Nga chỉ ra ba nhóm kỹ năng quan trọng:
Một là, kỹ năng hiểu và "đọc" AI. Theo đó, thầy cô cần nắm những kiến thức cơ bản về AI sinh ngữ: AI tạo câu trả lời như thế nào, có thể sai ở đâu, có thể "bịa" thông tin ra sao, và rủi ro gì với dữ liệu cá nhân. Khi hiểu rõ những điều này, thầy cô mới hướng dẫn học sinh cách kiểm chứng, đối chiếu nhiều nguồn và biết đặt câu hỏi phản biện. Nếu thầy cô xem câu trả lời của AI là "đúng mặc định", học sinh cũng dễ tin theo một cách thụ động.
Hai là, kỹ năng thiết kế nhiệm vụ học tập gắn với AI. Thay vì chỉ "cho phép" hay "cấm", thầy cô nên nghĩ cách đưa AI vào bài học để rèn năng lực cho học sinh.
Ba là, kỹ năng sư phạm và đạo đức số. Thầy cô cần biết cách nói chuyện với người học về bản quyền, đạo văn, trung thực học thuật và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Khi thầy cô trao đổi bằng thái độ tôn trọng, cởi mở, người học sẽ dễ chia sẻ cách mình đang dùng AI, từ đó thầy cô mới định hướng đúng.
Bên cạnh đó, theo Đại biểu Việt Nga, thầy cô trong kỷ nguyên số cũng cần kỹ năng "soạn đề kháng AI", nghĩa là xây dựng các hình thức đánh giá mà AI không thể làm thay, như thuyết trình, tranh biện, nhật ký học tập, hay các dự án gắn với địa phương và trải nghiệm cá nhân.
"Điều quan trọng là hiểu rằng dạy kỹ năng sử dụng AI không chỉ là dạy về công nghệ. Đây còn là một phần của giáo dục nhân cách và năng lực công dân thế kỷ XXI. Khi người học biết dùng AI an toàn và có trách nhiệm, các em cũng học được cách tôn trọng sự thật, tôn trọng lao động trí tuệ và tôn trọng chính bản thân mình. Đây là những giá trị cốt lõi mà bất kỳ nền giáo dục nào cũng hướng tới", Đại biểu nhấn mạnh.