Từ “7 tiến sĩ” đến cấu trúc đào tạo đại học thực chất: Cần cách tiếp cận linh hoạt và có lộ trình

23/04/2026 06:28
Hà An
Theo dõi trên Google News
0:00 / 0:00
0:00

GDVN -Khi tổ chức theo lĩnh vực hoặc nhóm ngành, yêu cầu về đội ngũ tiến sĩ kể cả ở mức 7 hoặc cao hơn sẽ trở nên khả thi hơn. 

Những quy định mới về xác định số lượng tuyển sinh, đặc biệt là việc gắn quy mô đào tạo với năng lực đội ngũ giảng viên, đang tạo ra nhiều trao đổi trong hệ thống giáo dục đại học.

Trong đó, dự kiến yêu cầu một ngành đào tạo phải có đội ngũ tiến sĩ mạnh, cụ thể là 7 tiến sĩ cho một ngành, đang trở thành điểm được quan tâm.

Nếu nhìn từ góc độ kĩ thuật, đây là một ngưỡng không dễ đạt đối với nhiều cơ sở đào tạo. Tuy nhiên, nếu nhìn ở chiều sâu chính sách, có thể thấy đây không đơn thuần là một con số, mà là một thông điệp rõ ràng: quy mô đào tạo đại học phải được đặt trên nền tảng năng lực học thuật thực chất.

Yêu cầu đội ngũ tiến sĩ: cần thiết nhưng không nên hiểu máy móc

Ở bất kì hệ thống giáo dục đại học nào, giảng viên không chỉ là người truyền đạt tri thức, mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia kiến tạo tri thức. Vì vậy, đại học không thể được vận hành như một cơ sở đào tạo nghề thuần túy.

Việc đặt ra một ngưỡng tối thiểu về đội ngũ tiến sĩ có ý nghĩa trên nhiều phương diện: (1) bảo đảm nền tảng học thuật của chương trình đào tạo, (2) hạn chế tình trạng mở ngành khi chưa đủ điều kiện và (3) từng bước nâng chuẩn chất lượng của toàn hệ thống.

z5982548492889-82f9cb0e327e27ff1ece83f68f9c993f.jpg
Ảnh minh họa: Đại học Công nghiệp Hà Nội

Tuy nhiên, nếu tiếp cận theo hướng cứng nhắc, yêu cầu mỗi chương trình đào tạo đơn lẻ phải tự đáp ứng đầy đủ điều kiện về đội ngũ, thì sẽ tạo ra áp lực lớn, thậm chí dễ dẫn đến những phản ứng không tích cực trong thực tiễn triển khai.

Một cách tiếp cận phù hợp hơn là tổ chức đội ngũ theo nhóm ngành, ngành gần hoặc cùng lĩnh vực học thuật. Trong bối cảnh tri thức ngày càng mang tính liên ngành, việc chia cắt quá nhỏ không chỉ làm phân tán nguồn lực, mà còn chưa phản ánh đúng bản chất của hoạt động học thuật.

Khi được tổ chức theo lĩnh vực hoặc nhóm ngành, yêu cầu về đội ngũ tiến sĩ – kể cả ở mức 7 hoặc cao hơn – sẽ trở nên khả thi hơn, đồng thời vẫn bảo đảm được chuẩn chất lượng cần thiết.

Từ “ngành nhỏ” đến “ngành lõi – chương trình mở”

Một vấn đề có tính nền tảng là cách tổ chức ngành đào tạo. Trong thời gian qua, nhiều cơ sở đào tạo có xu hướng phát triển các ngành nhỏ, chuyên biệt, mỗi ngành gắn với một cấu trúc riêng. Cách làm này giúp mở rộng quy mô nhưng cũng dẫn đến phân tán nguồn lực, đặc biệt là đội ngũ giảng viên trình độ cao. Thậm chí quá sâu về nghề nghiệp nhưng thiếu nền tảng vững chắc.

Trong bối cảnh mới, cần chuyển sang một mô hình linh hoạt hơn, đó là mỗi ngành là một lõi học thuật, trên đó phát triển nhiều định hướng nghề nghiệp khác nhau. Với cách tiếp cận này sẽ giúp đội ngũ tiến sĩ tập trung đảm nhiệm phần cốt lõi và các chương trình cụ thể có thể được thiết kế linh hoạt để đáp ứng nhu cầu xã hội.

Một ngành có thể có nhiều chương trình, nhưng vẫn dựa trên một nền tảng học thuật chung. Điều này vừa bảo đảm chất lượng, vừa tạo không gian phát triển đa dạng, thay vì dàn trải nguồn lực theo nhiều ngành hẹp.

Phân tầng vai trò giảng dạy: học thuật và thực tiễn

Không phải mọi nội dung trong chương trình đào tạo đều mang tính học thuật thuần túy. Có thể phân biệt hai thành phần chính: một là, phần lõi học thuật - hình thành tư duy khoa học, nền tảng tri thức và hai là phần định hướng nghề nghiệp, kĩ năng, thực hành - gắn với yêu cầu của thị trường lao động.

Trong cấu trúc này, đội ngũ tiến sĩ giữ vai trò chủ đạo ở phần lõi học thuật. Trong khi đó, phần thực hành và ứng dụng có thể huy động thêm sự tham gia của doanh nhân, chuyên gia thực tiễn, nghệ nhân hay nghiên cứu viên…

Cách tiếp cận này giúp nâng cao tính thực tiễn của đào tạo, đồng thời sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực xã hội. Quan trọng hơn, nó làm rõ một nguyên tắc: không phải mọi nội dung đều cần tiến sĩ giảng dạy, nhưng phần cốt lõi học thuật thì nhất thiết phải đạt chuẩn cao nhất.

Chất lượng đầu ra là thước đo trung tâm

Dù được tổ chức theo mô hình nào, mục tiêu cuối cùng của giáo dục đại học vẫn là chất lượng người học. Một hệ thống đào tạo chỉ có ý nghĩa khi: người học đạt chuẩn năng lực, có khả năng làm việc và thích ứng, và có nền tảng để phát triển lâu dài. Vì vậy, các tiêu chí như tỉ lệ có việc làm, tỉ lệ thôi học hay kết quả kiểm định chất lượng cần được xem là những thước đo trung tâm, thay vì chỉ là điều kiện kèm theo.

Ở góc độ này, chỉ tiêu tuyển sinh không còn là mục tiêu tự thân, mà là hệ quả của năng lực đào tạo và chất lượng đầu ra.

Nâng chuẩn đội ngũ cần đi cùng với đầu tư

Một yêu cầu nâng chuẩn, đặc biệt là nâng chuẩn đội ngũ tiến sĩ, tất yếu kéo theo chi phí lớn hơn. Nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp, gánh nặng này dễ chuyển sang người học thông qua học phí. Điều này đặt ra một vấn đề cần được cân nhắc: đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ là lợi ích cá nhân, mà còn là lợi ích của toàn xã hội.

Do đó, bên cạnh việc đặt ra chuẩn mực, rất cần chính sách đầu tư có trọng điểm và hỗ trợ phát triển đội ngũ ở các lĩnh vực nền tảng, chiến lược. Đây là cách để bảo đảm rằng việc nâng chuẩn không làm thu hẹp cơ hội tiếp cận giáo dục đại học, mà ngược lại, nâng cao chất lượng một cách bền vững.

Cần lộ trình và dữ liệu để tránh “cú sốc” hệ thống

Một trong những lo ngại hiện nay là nhiều cơ sở đào tạo chưa kịp đáp ứng yêu cầu mới, dẫn đến nguy cơ giảm mạnh chỉ tiêu tuyển sinh. Nếu không có lộ trình phù hợp, điều này có thể tạo ra những tác động không mong muốn, đó là gây xáo trộn đối với hệ thống và làm giảm cơ hội vào đại học của người học.

Vì vậy, việc triển khai cần dựa trên mấy vấn đề lơn như lộ trình chuyển đổi đủ dài (khoảng 3–5 năm), dữ liệu thực tế của từng cơ sở đào tạo và cách tiếp cận linh hoạt, tránh áp dụng đồng loạt.

Quan trọng hơn, cần bảo đảm rằng trong quá trình nâng chuẩn, cơ hội học tập của người học không bị thu hẹp một cách đột ngột.

Từ quy định kĩ thuật đến tái cấu trúc hệ thống

Nhìn một cách tổng thể, yêu cầu về đội ngũ tiến sĩ không nên được xem như một rào cản, mà là một công cụ định hướng. Trong quá trình này, những cơ sở có năng lực sẽ có điều kiện phát triển, những cơ sở còn hạn chế cần có lộ trình điều chỉnh và toàn hệ thống sẽ từng bước chuyển từ dàn trải sang tập trung, từ số lượng sang chất lượng.

Điều quan trọng không nằm ở một con số cụ thể, mà ở cách tổ chức lại nguồn lực để đạt được chuẩn đó một cách hợp lí, khả thi và bền vững.

Khi quy mô đào tạo được đặt trong giới hạn của năng lực học thuật thực chất, giáo dục đại học sẽ tiến gần hơn đến sứ mệnh cốt lõi: kiến tạo tri thức và phát triển con người.

Hà An