Là một trong 3 giảng viên được công nhận đạt chuẩn chức danh phó giáo sư năm 2025 của Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, Phó Giáo sư Đinh Dương Tùng Anh – Trưởng Bộ môn Nhi đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ sinh viên bởi hành trình bền bỉ và dấu ấn chuyên môn nổi bật.
Từ giảng đường đến phòng thí nghiệm, từ nghiên cứu khoa học đến đào tạo thế hệ sinh viên y khoa kế cận, thầy Tùng Anh đã khẳng định dấu ấn bằng nền tảng học thuật vững chắc và tinh thần cống hiến không ngừng cho cộng đồng. Đáng chú ý, thời điểm xét công nhận đạt chuẩn chức danh phó giáo sư, thầy cũng là nhà khoa học trẻ tuổi nhất trong danh sách 124 ứng viên giáo sư, phó giáo sư ngành Y học năm 2025 khi mới 37 tuổi.
Từ cử nhân Tiếng Anh đến Phó giáo sư ngành Y học
Thầy Tùng Anh tốt nghiệp đại học ngành Tiếng Anh vào năm 2008 tại Trường Đại học Hải Phòng. Sau đó, thầy rẽ hướng sang học chuyên ngành Bác sĩ đa khoa. Đặc biệt, hơn 20 năm trước, tại kỳ thi đại học năm 2005, thầy Tùng Anh đã ghi dấu ấn khi trở thành thủ khoa đầu vào Trường Đại học Y Dược Hải Phòng với số điểm ấn tượng 29,5 - Toán 10, Hóa 10, Sinh 9,5.
Năm 2011 thầy tốt nghiệp ngành Y học, chuyên ngành Bác sĩ đa khoa tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, thầy tiếp tục học lên thạc sĩ ngành Khoa học, Công nghệ, Sức khỏe, chuyên ngành Sinh học tế bào, Sinh lý học và Bệnh học tại Đại học Paris 7 - Paris Diderot, Cộng hòa Pháp và được cấp bằng vào năm 2015.
Thầy làm nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Đại học Kanazawa, Nhật Bản và được cấp bằng vào năm 2019 với ngành Y học, chuyên ngành Não khoa phát triển.
Chia sẻ với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, thầy Tùng Anh cho biết bản thân cảm thấy rất vinh dự và tự hào khi nỗ lực của mình được ghi nhận với học hàm phó giáo sư trong năm 2025. Nhìn lại chặng đường đã qua, vị giảng viên cho biết những dấu ấn nổi bật trong sự nghiệp của mình luôn là sự đan xen chặt chẽ giữa ba nhiệm vụ cốt lõi.
"Trong giảng dạy, đó là sự chuyển mình từ phương pháp truyền thụ kiến thức truyền thống sang hướng dẫn sinh viên tự học và tư duy lâm sàng dựa trên bằng chứng. Tôi luôn tâm niệm mình không chỉ dạy kiến thức, mà còn phải truyền lửa lòng yêu nghề và sự thấu cảm với bệnh nhi cho các thế hệ bác sĩ tương lai của Trường Đại học Y Dược Hải Phòng.
Trong khám chữa bệnh, dấu ấn lớn nhất của tôi là việc trực tiếp tham gia điều trị thành công nhiều ca bệnh khó, đặc biệt là các ca bệnh truyền nhiễm cấp cứu hô hấp nhi khoa tại bệnh viện. Việc nhìn thấy những nụ cười của trẻ nhỏ khi hồi phục là phần thưởng quý giá nhất mà không danh hiệu nào thay thế được.
Trong nghiên cứu khoa học, tôi tập trung vào các đề tài có tính ứng dụng cao, góp phần giải quyết những vấn đề sức khỏe thực tế của trẻ em tại Hải Phòng và khu vực Duyên hải Bắc Bộ. Các công bố quốc tế không chỉ là con số, mà còn là cách chúng ta đưa giá trị y học Việt Nam ra thế giới", thầy Tùng Anh chia sẻ.
Trong suốt chặng đường làm nghề của mình, thầy Tùng Anh cho biết luôn giữ những kỷ niệm sâu sắc nhất về những ngày đầu tiên chống dịch Covid-19 tại Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng (nay là Bệnh viện Nhi Hải Phòng) sau khi bệnh viện bị phong tỏa sau tiếp xúc với ca bệnh đầu tiên của thành phố.
Dưới sự chỉ đạo sát sao của ban giám đốc bệnh viện cùng khoa hô hấp, đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng trong khoa đã cùng với gia đình của hơn 60 bệnh nhi vượt qua nhiều khó khăn, thách thức và hoàn thành đợt cách ly an toàn, hiệu quả.
"Khoảnh khắc ấy nhắc nhở tôi rằng: Y học chính là về con người, vì con người. Niềm hạnh phúc thực sự của người bác sĩ Nhi khoa chính là được chứng kiến sự khỏe mạnh, an toàn của các bệnh nhi", Phó Giáo sư Đinh Dương Tùng Anh bày tỏ.
Bác sĩ nhi khoa không chỉ cần "bàn tay vàng" mà còn cần "trái tim ấm"
Trên cương vị Trưởng Bộ môn Nhi, vị phó giáo sư nhấn mạnh rằng chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học của bộ môn chính là nền móng cho sự phát triển công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe trẻ em của thành phố Cảng và các tỉnh lân cận. Để nâng tầm vị thế của bộ môn mà bản thân phụ trách, thầy Tùng Anh dự kiến tập trung vào 4 giải pháp trọng tâm.
Thứ nhất, hiện đại hóa phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ mô phỏng (Simulation-based learning) vào chương trình đào tạo. Thay vì chỉ học lý thuyết suông, sinh viên và học viên sau đại học sẽ được thực hành xử trí các tình huống cấp cứu nhi khoa trên mô hình hiện đại trước khi tiếp xúc với bệnh nhân thật. Bên cạnh đó, việc xây dựng kho học liệu số và hệ thống E-learning sẽ giúp các em chủ động học tập mọi lúc, mọi nơi.
Thứ hai, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học gắn liền với thực tiễn lâm sàng, khuyến khích các giảng viên trẻ và học viên, sinh viên tham gia vào các nhóm nghiên cứu tinh hoa, tập trung vào những mặt bệnh đặc thù tại địa phương như bệnh lý truyền nhiễm, hô hấp nhi khoa và các rối loạn phát triển. Mục tiêu là tăng số lượng và chất lượng bài báo công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín (ISI/Scopus), đồng thời chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành những đóng góp vào phác đồ điều trị hiệu quả tại bệnh viện.
Thứ ba, tăng cường hợp tác quốc tế và kết nối mạng lưới y khoa, mở rộng ký kết hợp tác với các trường đại học, bệnh viện nhi lớn trong và ngoài nước (như Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc...), tiếp nhận thực tập sinh Y, Dược và Điều dưỡng từ các nước tới học tập lâm sàng tại trường. Điều này tạo cơ hội cho giảng viên và sinh viên được trao đổi học thuật và chuyên môn, tiếp cận với những tinh hoa y học hiện đại nhất thế giới ngay tại Hải Phòng.
Thứ tư, chú trọng đào tạo nhân lực Nhi khoa toàn diện, không chỉ đào tạo về chuyên môn, nhà trường còn lồng ghép các kỹ năng mềm như: kỹ năng giao tiếp với gia đình bệnh nhi, đạo đức nghề nghiệp và tâm lý học trẻ em.
"Tôi muốn mỗi bác sĩ nhi khoa tốt nghiệp từ mái trường này không chỉ có 'bàn tay vàng' mà còn phải có 'trái tim ấm' và bản lĩnh của một nhà lâm sàng.
Tất cả những giải pháp này đều hướng tới một mục tiêu duy nhất: Bộ môn Nhi đóng góp tích cực vào việc xây dựng và phát triển khoa Y – Trường Đại học Y Dược Hải Phòng trở thành một trung tâm đào tạo và nghiên cứu xuất sắc, góp phần khẳng định thương hiệu của Trường Đại học Y Dược Hải Phòng trên bản đồ y khoa cả nước", thầy Tùng Anh bày tỏ.
Mục đích cuối cùng của nghiên cứu khoa học trong Y học là để "cứu người"
Trong quá trình công tác, vị phó giáo sư đã hoàn thành 8 đề tài nghiên cứu khoa học từ cấp cơ sở trở lên. Đặc biệt, thầy Tùng Anh đã công bố 58 bài báo khoa học, trong đó có 11 bài báo khoa học được đăng trên tạp chí quốc tế có uy tín. Đồng thời, thầy cũng xuất bản 2 cuốn sách thuộc nhà xuất bản có uy tín.
Chia sẻ về đề tài nghiên cứu khoa học mà bản thân cảm thấy tâm đắc nhất, Trưởng Bộ môn Nhi - Trường Đại học Y Dược Hải Phòng cho hay: "Trong suốt quá trình làm nghiên cứu, mỗi đề tài đều là một đứa con tinh thần mà tôi dành nhiều tâm huyết. Tuy nhiên, chủ đề nghiên cứu mà tôi cảm thấy tâm đắc nhất chính là các nghiên cứu về nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em Hải Phòng.
Lý do tôi tâm đắc nhất với đề tài này xuất phát từ 3 khía cạnh. Trước hết là tính cấp thiết thực tiễn. Tại khu vực duyên hải Bắc Bộ như Hải Phòng, các bệnh lý nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em thường có diễn biến rất nhanh và phức tạp. Việc nhận diện các ca bệnh có nguy cơ chuyển nặng đôi khi còn gặp khó khăn, dẫn đến áp lực lớn cho tuyến dưới và nguy cơ cho bệnh nhi không được phát hiện và xử trí kịp thời.
Về giá trị khoa học: Nghiên cứu của tôi đã ứng dụng các chỉ số sinh hóa hiện đại và các thang điểm tiên lượng mới, giúp xây dựng một bộ dữ liệu chính xác hơn cho các bác sĩ nhi khoa trong việc tiếp cận và quản lý ca bệnh, đồng thời quản lý nguy cơ đa kháng thuốc của vi khuẩn gây bệnh. Đề tài này không chỉ dừng lại ở các con số thống kê, mà đã được cụ thể hóa thành những đổi mới trong quy trình tiếp nhận và xử trí bệnh nhi tại đơn vị.
Về tác động xã hội: Những nghiên cứu nói trên đã góp phần đào tạo được một thế hệ các tân bác sĩ nội trú, thạc sĩ và bác sĩ chuyên khoa II Nhi khoa cho Hải Phòng và các tỉnh, thành lân cận. Đồng thời, công tác chẩn đoán và điều trị, quản lý những ca bệnh nhiễm khuẩn hô hấp nhi khoa, trong đó có các ca bệnh cấp cứu tại khoa hô hấp – Bệnh viện Nhi Hải Phòng và khoa Nhi – Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng đã được cải thiện. Đó chính là mục đích cuối cùng của nghiên cứu khoa học trong Y học: nghiên cứu là để "cứu người".
Trong quá trình thực hiện, tôi và các cộng sự đã phải theo sát từng diễn biến của bệnh nhi bất kể ngày đêm để thu thập dữ liệu chính xác nhất. Những kết quả này sau đó đã được công bố trên các tạp chí chuyên ngành uy tín, trở thành tài liệu tham khảo hữu ích cho các đồng nghiệp và học viên sau đại học. Đối với tôi, mỗi công trình khoa học thành công không chỉ nằm ở việc được đăng tải trên các tạp chí danh giá, mà quan trọng hơn là nó phải “sống” được trong môi trường lâm sàng và mang lại lợi ích thiết thực cho sức khỏe của nhân dân", thầy Tùng Anh nói.
Cũng theo vị phó giáo sư, việc gắn kết giữa nghiên cứu khoa học và thực hành lâm sàng là mối quan hệ hữu cơ, “tuy hai mà một”. Trong ngành Y, nếu lâm sàng không có nghiên cứu sẽ trở nên lạc hậu và thiếu căn cứ, còn nghiên cứu nếu rời xa lâm sàng sẽ trở nên khô khan và thiếu tính ứng dụng.
Đặc biệt, trong bối cảnh hiện nay, sự gắn kết này càng trở nên cấp thiết vì đối với các bệnh nhiễm trùng mới nổi và tái nổi, chúng ta đang đối mặt với sự biến đổi liên tục của các chủng vi khuẩn, virus và tình trạng kháng kháng sinh đáng báo động. Nếu không có nghiên cứu khoa học để phân tích đặc điểm dịch tễ và tính nhạy cảm của vi khuẩn tại địa phương, bác sĩ lâm sàng sẽ rất lúng túng trong việc lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu. Nghiên cứu giúp chúng ta đi trước một bước, dự báo và ngăn chặn dịch bệnh thay vì chỉ chạy theo giải quyết hậu quả.
Đối với các rối loạn phát triển (tự kỷ, chậm phát triển, tăng động...): Đây là mảng bệnh lý đòi hỏi sự can thiệp đa ngành và mang tính cá thể hóa cao. Nghiên cứu khoa học giúp chúng ta cập nhật các bộ công cụ sàng lọc sớm và những phương pháp can thiệp tâm lý - giáo dục tiên tiến nhất trên thế giới. Việc gắn kết nghiên cứu với lâm sàng giúp chuyển đổi những lý thuyết trừu tượng thành các bài tập thực hành, những quy trình can thiệp cụ thể, giúp thay đổi hoàn toàn tương lai của một đứa trẻ.
"Quan điểm của tôi là nghiên cứu khoa học cung cấp bằng chứng để chúng ta điều trị cho bệnh nhân chứ không phải điều trị bệnh. Nó đưa những tiến bộ y học từ các bài báo y học về đến tận giường bệnh tại Hải Phòng một cách nhanh nhất. Khi lâm sàng gắn liền với nghiên cứu, người thầy thuốc sẽ luôn giữ được sự nhạy bén, tinh thần phản biện và không ngừng tự làm mới mình.
Tại Bộ môn Nhi, trong quá trình công tác của mỗi giảng viên tại các cơ sở thực hành, chúng tôi luôn khuyến khích các bác sĩ trẻ đặt câu hỏi "Tại sao?" trước mỗi ca bệnh khó. Đó chính là hạt mầm đầu tiên của nghiên cứu khoa học, và câu trả lời sẽ nằm ở sự nỗ lực tìm kiếm bằng chứng để cứu chữa cho bệnh nhi tốt hơn mỗi ngày", Trưởng Bộ môn Nhi - Trường Đại học Y Dược Hải Phòng khẳng định.
Chia sẻ về định hướng nghiên cứu cũng như những dự định trong tương lai, thầy Tùng Anh cho hay: "Trong 5 năm tới, với cương vị là Trưởng Bộ môn Nhi, tầm nhìn của tôi không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành các chỉ tiêu đào tạo, mà là xây dựng một hệ sinh thái nhi khoa chuẩn mực tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Cụ thể, chúng tôi cam kết tập trung vào 3 mục tiêu chiến lược sau:
Xây dựng Bộ môn Nhi trở thành trung tâm đào tạo trọng điểm về Nhi khoa: chúng tôi nỗ lực đưa chương trình đào tạo Nhi khoa tiệm cận với chuẩn quốc tế và chuẩn năng lực của Bộ Y tế. Mục tiêu là để mỗi sinh viên ngành này của nhà trường khi tốt nghiệp đều tự tin về kỹ năng lâm sàng và vững vàng về y đức.
Phát triển các nhóm nghiên cứu mạnh: Tranh thủ chủ trương của nhà trường trong việc đẩy mạnh các nhóm nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống Labo xét nghiệm hiện đại, tôi sẽ tập trung nguồn lực để xây dựng nhóm nghiên cứu mũi nhọn về Nhi khoa lâm sàng và Y sinh học phân tử. Việc có những phòng thí nghiệm đạt chuẩn ngay tại trường, đồng thời với các suất học bổng tiến sĩ tại những nước phát triển chính là chìa khóa giúp chúng tôi thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về gene, miễn dịch và vi sinh học. Từ đó giải quyết các bệnh lý phức tạp mà trước đây chúng ta chưa có điều kiện phân tích và xử lý.
Số hóa và kết nối cộng đồng: Tôi dự kiến triển khai các dự án tư vấn sức khỏe cho trẻ em trực tuyến và xây dựng cơ sở dữ liệu bệnh nhi quy mô lớn. Điều này không chỉ phục vụ nghiên cứu mà còn giúp theo dõi sức khỏe trẻ em tại Hải Phòng một cách bền vững.
Về cam kết cá nhân: Học hàm Phó giáo sư đối với tôi là một cột mốc, nhưng cũng là một điểm khởi đầu mới đầy trách nhiệm. Tôi cam kết sẽ tiếp tục dấn thân trên con đường thực hành lâm sàng và nghiên cứu khoa học của Nhi khoa, duy trì ngọn lửa nhiệt huyết trong giảng dạy để truyền cảm hứng cho các đồng nghiệp trẻ.
Tôi tin rằng, với sự đầu tư đúng đắn của nhà trường vào các trang thiết bị hiện đại và sự đoàn kết của tập thể bộ môn, chúng ta sẽ sớm đưa chuyên ngành Nhi khoa của Trường Đại học Y Dược Hải Phòng trở thành một thương hiệu uy tín, là địa chỉ tin cậy của nhân dân thành phố và là niềm tự hào của Y học khu vực Duyên hải Bắc Bộ".
