Nâng cao chất lượng đào tạo khối ngành sức khỏe luôn là vấn đề quan trọng và cần được quan tâm đặc biệt. Bởi, đây là khối ngành đào tạo nguồn nhân lực liên quan trực tiếp đến tính mạng và sức khỏe con người. Nếu không chú trọng ngay từ khâu đào tạo, những hậu quả xảy ra khi đội ngũ này tham gia làm việc vào thị trường lao động là rất khó lường.
Thực tế hiện nay, tại Việt Nam đang tồn tại tình trạng có nhiều loại hình cơ sở giáo dục đại học đào tạo khối ngành sức khỏe, bao gồm cả những trường chuyên và không chuyên về y dược. Nhằm tìm hiểu rõ hơn về thực trạng đào tạo Y dược trên thế giới để đối chiếu với thực tiễn tại Việt Nam, phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam đã trao đổi với một số bác sĩ đã và đang học tập, công tác tại nước ngoài.
Loại cơ sở giáo dục nào tại một số quốc gia trên thế giới được phép đào tạo y khoa?
Chia sẻ với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Tiến sĩ, Bác sĩ Phạm Nguyên Quý – Trưởng khoa Ung thư Nội khoa, Bệnh viện Trung ương Kyoto Miniren (Nhật Bản) cho biết, tại Nhật Bản, đào tạo y tế ở bậc đại học không chỉ đơn thuần là hoạt động dạy học mà là một quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ đầu vào đến đầu ra.
Cụ thể, về mô hình đào tạo, Tiến sĩ Nguyên Quý thông tin, Nhật Bản áp dụng mô hình đào tạo tích hợp sâu giữa nhà trường và bệnh viện. Đối với chương trình đào tạo bác sĩ, người học phải trải qua 6 năm đại học, sau đó bắt buộc hoàn thành 2 năm đào tạo lâm sàng (Junior Residency) tại các bệnh viện được chỉ định trước khi được phép hành nghề độc lập. Đối với chương trình đào tạo ngành Điều dưỡng và Kỹ thuật viên, người học được đào tạo trong khoảng 3–4 năm tại các trường đại học hoặc cao đẳng chuyên biệt.
Những cơ sở đào tạo khối ngành sức khỏe bao gồm cả các trường đại học chuyên về y dược và các đại học tổng hợp, đại học bách khoa (công lập hoặc tư thục) có Khoa Y (Faculty of Medicine). Mỗi mô hình đều có thế mạnh riêng. Tuy nhiên, điểm mấu chốt là tất cả đều phải đảm bảo cơ sở vật chất, hệ thống đào tạo y khoa cơ bản (như các môn Giải phẫu, Sinh lý, Sinh hóa đều phải có giảng viên cơ hữu và hệ thống thực hành) cũng như cơ sở thực tập lâm sàng thông qua liên kết với các bệnh viện thực hành.
Trong đó, trường công thường có học phí thấp hơn nhưng tỷ lệ cạnh tranh cao hơn; trường tư (Private Universities) có học phí cao nhưng cũng có nhiều cơ sở có chất lượng tốt với hệ thống trang thiết bị hiện đại vượt trội.
Thông thường, thí sinh và gia đình lựa chọn thi vào trường y dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng cá nhân, khả năng tài chính và các yếu tố gia đình khác. Tuy nhiên, tất cả các trường đào tạo y dược, dù công lập hay tư thục, đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm định quốc gia nghiêm ngặt. Sinh viên y khoa bắt buộc phải vượt qua Kỳ thi Bác sĩ Quốc gia (National Exam) trước khi trở thành bác sĩ, không chỉ dựa vào bằng tốt nghiệp đại học. Nếu trường nào có tỷ lệ đậu thấp trong nhiều năm, trường đó sẽ mất lợi thế tuyển sinh, bị cảnh báo hoặc thậm chí đình chỉ tuyển sinh.
Từng có thời gian học tập tại Vương quốc Anh và Hàn Quốc, Tiến sĩ, Bác sĩ Trần Vương Thế Vinh – hiện là giảng viên Trường Đại học Y Dược Hải Phòng (tốt nghiệp thạc sĩ tại Đại học Sheffield, Vương quốc Anh và tốt nghiệp tiến sĩ tại Đại học Quốc gia Seoul, Hàn Quốc) cho biết, điểm tương đồng giữa Vương quốc Anh và Hàn Quốc là hoạt động đào tạo Y khoa luôn được tổ chức trong các Trường Y (School/College of Medicine) trực thuộc đại học đa lĩnh vực, không phân biệt cơ sở công lập hay tư thục. Các đơn vị đào tạo này bắt buộc gắn với hệ thống bệnh viện thực hành và tuân thủ nghiêm ngặt chương trình đào tạo, chuẩn năng lực cũng như cơ chế kiểm định ở cấp quốc gia.
Cụ thể, tại Vương quốc Anh, phần lớn Trường Y (Medical Schools) trực thuộc các đại học công lập và chịu sự quản lý rất chặt chẽ từ phía Nhà nước, đặc biệt là về chỉ tiêu tuyển sinh, chương trình đào tạo và điều kiện thực hành lâm sàng. Trên thực tế, đa số cơ sở đào tạo Y khoa vận hành trong khuôn khổ đại học công lập hoặc đại học được Nhà nước hỗ trợ tài chính mạnh, trong khi số cơ sở tư thục thuần túy tham gia đào tạo Y khoa khá hạn chế và vẫn phải tuân thủ nghiêm các quy định về chỉ tiêu và chuẩn đào tạo.
Tại Hàn Quốc, khu vực tư thục tham gia đào tạo Y khoa với tỷ lệ khá lớn. Tuy nhiên, yếu tố quyết định không nằm ở việc trường công hay tư, mà ở cơ chế kiểm soát chất lượng. Theo đó, tất cả các Trường Y đều phải đạt kiểm định chất lượng quốc gia, sinh viên chỉ được tham gia kỳ thi cấp phép hành nghề nếu tốt nghiệp từ cơ sở đã được kiểm định. Nhờ vậy, dù tỷ lệ trường tư trong đào tạo Y khoa tại Hàn Quốc khá đáng kể, chất lượng đầu ra vẫn được bảo đảm thông qua cơ chế “kỳ thi quốc gia kết hợp kiểm định bắt buộc”, thay vì phụ thuộc vào loại hình sở hữu.
Xu thế tất yếu nhưng đi kèm là nỗi lo về chất lượng
Đối chiếu với thực trạng đào tạo y khoa tại Việt Nam, Tiến sĩ Nguyên Quý cho biết, so với 52 trường công lập và 30 trường tư đào tạo Y khoa tại Nhật Bản, số lượng trường y khoa tại Việt Nam vẫn chưa tương xứng với quy mô dân số.
Việc ngày càng nhiều cơ sở giáo dục ngoài khối chuyên ngành y dược mở đào tạo bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ là nhằm đáp ứng nhu cầu xã hội, nhưng đồng thời cũng bộc lộ nhiều nỗi lo về chất lượng, đang được phản ánh trên nhiều diễn đàn. Thực tế cho thấy, đào tạo khối ngành sức khỏe tại nước ta vẫn còn bộc lộ tình trạng thiếu tiềm lực tại nhiều cơ sở không chuyên về y dược.
Tại Nhật Bản, một trường đại học đa ngành muốn mở đào tạo ngành Y phải có tiềm lực tài chính rất lớn để xây dựng hệ thống phòng thí nghiệm (Lab) và bệnh viện thực tập riêng.
Trong khi đó, tại Việt Nam, nhiều trường chưa có đủ cơ sở vật chất để thực hành giải phẫu, sinh lý; phải mượn giảng viên cơ hữu từ nơi khác hoặc chỉ giảng dạy lý thuyết. Thậm chí, một số trường chưa đảm bảo đủ giảng viên cơ hữu, bác sĩ lâm sàng và cơ sở thực hành, khiến sinh viên y không được thực tập lâm sàng tại bệnh viện trực thuộc trường mà phải thực tập tạm tại các bệnh viện công. Điều này dẫn đến tình trạng số lượng sinh viên đông nhưng thiếu sự hướng dẫn trực tiếp từ giảng viên cơ hữu tại giường bệnh.
Song song với đó là nguy cơ “thương mại hóa” đào tạo. Nếu không kiểm soát chặt chẽ, đào tạo nhân lực y tế dễ trở thành công cụ thu lợi nhuận do học phí khối ngành này luôn ở mức cao, trong khi chất lượng đầu ra, đặc biệt là kỹ năng lâm sàng, có thể bị bỏ ngỏ. Điều này tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng điều trị và sức khỏe cộng đồng trong tương lai.
Tiến sĩ Nguyên Quý cho rằng, để đào tạo khối ngành sức khỏe có chất lượng, các cơ sở giáo dục cần xây dựng hệ sinh thái đào tạo được kiểm định đầy đủ, siết chặt quản lý các điều kiện cần và đủ, đồng thời kiểm soát chặt đầu ra.
Tại các trường đại học đào tạo y khoa ở Nhật Bản, muốn được phép đào tạo, họ phải đảm bảo các tiêu chí bắt buộc như có bệnh viện thực hành trực thuộc hoặc liên kết độc quyền với cơ chế quản lý giảng viên/bác sĩ nhằm đảm bảo trách nhiệm đào tạo. Đồng thời, tỷ lệ giảng viên cơ hữu/sinh viên phải đạt chuẩn quốc gia và quốc tế. Bên cạnh đó, hoạt động thanh tra không báo trước được thực hiện để kiểm soát việc giảng dạy lâm sàng.
Đặc biệt, Nhật Bản có Hội đồng Y khoa Quốc gia tổ chức kỳ thi sát hạch toàn quốc, không chỉ dựa vào bằng tốt nghiệp của từng trường.
Các tiêu chí cốt lõi (Theo World Federation for Medical Education, (WFME) Global Standards) mà Nhật Bản yêu cầu các trường đào tạo y khoa thực thi gồm:
Curriculum: Toàn diện (biomedical, clinical, social sciences), tích hợp PBL/case-based learning.
Faculty: yêu cầu trường y khoa phải có số lượng và chất lượng giảng viên đủ để thực hiện chương trình học dựa trên số sinh viên và phương pháp giảng dạy.
Facilities: Bệnh viện đại học đủ sức chứa bao nhiêu sinh viên cho thực hành lâm sàng.
Assessment: Đánh giá liên tục, OSCE, portfolio-based.
Quality improvement: Phải công bố báo cáo tự đánh giá trên website trường.
Để nâng cao chất lượng nhân lực y tế Việt Nam, theo Tiến sĩ Nguyên Quý, đây là vấn đề lớn với nhiều thách thức, do đó các cơ sở đào tạo cần tập trung vào 4 trụ cột.
Thứ nhất, chuẩn hóa đào tạo đại học và sau đại học. Hiện nay, Nhật Bản vẫn bị chỉ trích vì thời gian đào tạo lâm sàng cho sinh viên còn hạn chế do ràng buộc pháp lý và thông lệ, khiến số ca bệnh sinh viên được tham gia thăm khám còn ít. Tuy nhiên, họ bổ sung bằng hệ thống đào tạo nội trú (Residency Program), yêu cầu tất cả bác sĩ mới ra trường phải tham gia trong 2 năm và chỉ những bệnh viện được kiểm định, cấp phép mới được tham gia đào tạo. Từ thực tế đó, Việt Nam cần xem đào tạo sau đại học tại các bệnh viện đủ năng lực đào tạo bác sĩ nội trú là giai đoạn bắt buộc nhằm sàng lọc chất lượng, thay vì chỉ dừng ở bằng đại học.
Trong y khoa, đào tạo chuyên khoa và đào tạo liên tục suốt đời cũng rất quan trọng do kiến thức luôn cập nhật theo tiến bộ khoa học. Tại Nhật Bản và Hoa Kỳ, các hiệp hội y khoa chuyên ngành quản lý thành viên, tổ chức thi và cấp chứng nhận chuyên môn (board certification). Đây là điểm khác biệt so với Việt Nam, nơi đào tạo chuyên khoa chủ yếu do các trường y lớn thực hiện dưới sự quản lý của Bộ Y tế và Bộ Giáo dục và Đào tạo, trong khi chứng chỉ hành nghề chuyên khoa đa phần do Sở Y tế cấp nhưng lại chưa có hệ thống board certification thống nhất.
Thứ hai, chú trọng đầu tư công nghệ và mô phỏng (Simulation). Trước khi tiếp xúc bệnh nhân thật, sinh viên cần được thực hành thuần thục trên mô hình 3D, công nghệ thực tế ảo. Điều này đòi hỏi các trường đầu tư lớn vào phòng thí nghiệm, đặc biệt với các trường mới mở ngành khi chưa có đủ phòng thực tập giải phẫu trên cơ thể người. Việc luyện tập giao tiếp với bệnh nhân ảo cũng giúp nâng cao hiệu quả đào tạo và giảm ảnh hưởng tới bệnh nhân đang điều trị.
Thứ ba, nâng cao năng lực ngoại ngữ và hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh y học thay đổi nhanh chóng, khả năng đọc hiểu và giao tiếp tiếng Anh là chìa khóa để tiếp cận các phác đồ điều trị mới nhất.
Thứ tư, chú trọng đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng mềm. Tại Nhật Bản, điều dưỡng và bác sĩ được đào tạo sâu về tinh thần “Omotenashi” (sự tận tâm) cùng các kỹ năng hỗ trợ làm việc nhóm. Một số trường y tại Việt Nam đã đưa kỹ năng mềm vào chương trình đào tạo, tuy nhiên cần mở rộng thành nội dung bắt buộc và có chương trình bồi dưỡng sau khi bác sĩ ra trường.
“Việc mở rộng quy mô đào tạo là cần thiết để giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực, nhưng y khoa là ngành liên quan trực tiếp đến sinh mệnh con người, không thể có chỗ cho cách làm ‘vừa làm vừa rút kinh nghiệm’”, Tiến sĩ Nguyên Quý nhấn mạnh.
So sánh với hai quốc gia – Vương quốc Anh và Hàn Quốc, theo Tiến sĩ Trần Vương Thế Vinh, tại Việt Nam, mô hình tổ chức cơ sở giáo dục đại học có những khác biệt nhất định về thuật ngữ và cấu trúc. Hiện nay, phần lớn cơ sở đào tạo Y khoa tồn tại dưới hình thức trong một trường đại học độc lập, chỉ một số ít được tổ chức theo mô hình đại học đa lĩnh vực như Đại học Quốc gia Hà Nội hay Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, xét theo thông lệ quốc tế, yếu tố cốt lõi là đào tạo Y khoa cần được đặt trong một trường Y chuyên biệt, có đầy đủ hệ sinh thái đào tạo – thực hành – kiểm định nhằm bảo đảm chất lượng đầu ra cũng như an toàn cho người bệnh.
Theo Tiến sĩ Vinh, cần lưu ý rằng nếu một cơ sở đào tạo không chuyên về y dược tham gia đào tạo nhưng thiếu hệ sinh thái lâm sàng (như bệnh viện thực hành đủ quy mô, đội ngũ giảng viên lâm sàng cơ hữu, hệ thống mô phỏng – OSCE, hệ thống đảm bảo chất lượng…), nguy cơ có thể xảy ra là đào tạo thiên về lý thuyết nhưng yếu về thực hành; thiếu môi trường học lâm sàng có giám sát; chất lượng đầu ra không đồng đều, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn người bệnh và niềm tin xã hội.
“Quan điểm cá nhân tôi là cần có quy định rõ: chỉ những cơ sở giáo dục đại học có Trường/Khoa đào tạo sức khỏe, đáp ứng đầy đủ tiêu chí bắt buộc về chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, bệnh viện thực hành, kiểm định chất lượng và cơ chế bảo đảm an toàn người bệnh mới được phép đào tạo các ngành thuộc khối sức khỏe. Đây là cách tiếp cận phù hợp với thông lệ quốc tế, góp phần bảo đảm chất lượng nguồn nhân lực và an toàn cho người dân, phù hợp định hướng phát triển nguồn nhân lực y tế của nước ta hiện nay”, Tiến sĩ Vinh chia sẻ.
