Bộ Xây dựng đã có Quyết định số 291/QĐ-BXD ngày 27/02/2026 về việc giao tàu bay số 727-200 bị bỏ tại Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài cho Học viện Hàng không Việt Nam (đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc Bộ Xây dựng) quản lý, sử dụng.
Việc bàn giao máy bay nhằm quản lý sử dụng làm mô hình, giáo cụ đào tạo theo quy định của Nghị định số 186/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công.
Chiếc máy bay Boeing bị bỏ rơi tại sân bay Nội Bài từ năm 2007 được giao cho Học viện Hàng không Việt Nam làm giáo cụ - Ảnh: NIA.
Giáo cụ quan trọng trong công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học đối với lĩnh vực hàng không
Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Hoài An - Giám đốc Học viện Hàng không Việt Nam cho biết: Học viện Hàng không Việt Nam đang lập kế hoạch và thuê dịch vụ để chuyển chiếc máy bay được giao về nhà trường, dự kiến vào cuối năm 2026.
Cũng theo thầy An, việc Bộ Xây dựng quyết định giao chiếc máy bay Boeing bị bỏ rơi tại sân bay Nội Bài cho nhà trường quản lý và sử dụng làm giáo cụ đào tạo là một quyết định mang nhiều ý nghĩa đối với công tác đào tạo nguồn nhân lực hàng không. Đây là không chỉ là quyết định tránh gây lãng phí tài sản, mà còn là cơ hội để Học viện Hàng không Việt Nam bổ sung một phương tiện đào tạo thực tế có giá trị cao, giúp sinh viên được tiếp cận trực tiếp với tàu bay thật, tương đối hiện đại thay vì chỉ học qua mô hình hoặc lý thuyết.
Đối với Học viện Hàng không Việt Nam, việc tiếp nhận và khai thác hiệu quả chiếc máy bay này cũng góp phần tăng cường năng lực đào tạo thực hành, nâng cao chất lượng chương trình đào tạo, đồng thời tạo ra một môi trường học tập trực quan, sinh động cho sinh viên. Về lâu dài, đây sẽ là một trong những điều kiện quan trọng để nhà trường tiếp tục đào tạo nguồn nhân lực hàng không chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của ngành hàng không Việt Nam trong thời gian tới.
Cũng theo Giám đốc Học viện Hàng không Việt Nam, là cơ sở đào tạo đại học chuyên sâu trong lĩnh vực hàng không dân dụng, nhà trường luôn xác định việc gắn đào tạo với thực tiễn ngành là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Do đó, việc học viện được tiếp cận và sử dụng trực tiếp một giáo cụ đào tạo đặc biệt như máy bay Boeing 727-200 sẽ tác động tích cực đối với cả sinh viên, giảng viên cũng như hoạt động nghiên cứu khoa học của nhà trường.
Trước hết, đối với sinh viên, việc được học tập và quan sát trực tiếp trên một chiếc máy bay thật sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cấu trúc tàu bay, hệ thống thiết bị, quy trình khai thác cũng như các hoạt động phục vụ chuyến bay. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các ngành như Kỹ thuật hàng không, Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay, Quản lý và khai thác cảng hàng không, Quản trị dịch vụ thương mại hàng không, Quản lý hoạt động bay… khi sinh viên có cơ hội tiếp cận trực tiếp với thiết bị thực tế của ngành. Từ đó, các em có điều kiện nâng cao khả năng quan sát, tư duy nghề nghiệp và kỹ năng thực hành.
Cụ thể, sinh viên ngành Kỹ thuật hàng không và Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay có thể trực tiếp quan sát, tìm hiểu cấu trúc thân máy bay, hệ thống thiết bị, các khu vực kỹ thuật và quy trình bảo dưỡng cơ bản. Sinh viên các ngành khai thác hàng không như: Quản lý và khai thác cảng hàng không, Quản lý hoạt động bay hay Quản trị dịch vụ thương mại hàng không cũng có điều kiện tìm hiểu quy trình phục vụ tàu bay, tổ chức khai thác, dịch vụ hành khách, an ninh - an toàn hàng không và các hoạt động phục vụ mặt đất.
Việc có một máy bay thật và tương đối hiện đại như Boeing 727-200 phục vụ đào tạo, sẽ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về quy trình vận hành của một chuyến bay từ góc độ kỹ thuật đến khai thác, từ đó nâng cao kỹ năng thực hành, khả năng quan sát và tư duy nghề nghiệp. Đây là yếu tố rất quan trọng để rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn lĩnh vực hàng không.
Sinh viên Học viện Hàng không Việt Nam. Ảnh: NTCC.
Còn đối với đội ngũ giảng viên, máy bay sẽ là một giáo cụ trực quan có giá trị trong quá trình giảng dạy. Thay vì chỉ truyền đạt kiến thức qua mô hình hoặc hình ảnh minh họa, giảng viên có thể tổ chức các buổi học thực tế ngay trên tàu bay, giúp bài giảng trở nên sinh động và gắn chặt với thực tiễn vận hành của ngành hàng không.
Bên cạnh đó, đối với hoạt động nghiên cứu khoa học, việc có một máy bay thật và hiện đại cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu ứng dụng liên quan đến kết cấu tàu bay, hệ thống thiết bị, quy trình khai thác, bảo dưỡng cũng như các giải pháp nâng cao hiệu quả và an toàn trong hoạt động hàng không. Đây cũng là điều kiện thuận lợi để học viện phát triển các mô hình nghiên cứu, thực nghiệm và hợp tác với doanh nghiệp trong ngành.
Có thể nói, việc đưa chiếc máy bay này vào phục vụ đào tạo và nghiên cứu sẽ góp phần quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, tăng cường năng lực nghiên cứu và chuẩn bị tốt hơn cho sinh viên trước khi tham gia vào thị trường lao động của ngành hàng không. Đây cũng là bước đi thiết thực nhằm xây dựng Học viện Hàng không Việt Nam trở thành trung tâm đào tạo và nghiên cứu hàng không có chất lượng cao trong khu vực.
Chia sẻ về hệ thống giáo cụ, mô hình thực hành đào tạo lĩnh vực hàng không hiện nay tại trường, thầy An cho biết, Học viện Hàng không Việt Nam đã đầu tư và từng bước hoàn thiện hệ thống phòng thí nghiệm, phòng mô phỏng và các phần mềm chuyên ngành phục vụ đào tạo trong nhiều lĩnh vực của ngành hàng không, như: mô phỏng điều hành bay, mô phỏng sửa chữa tàu bay, mô phỏng khai thác cảng hàng không, hệ thống phục vụ khai thác và dịch vụ hàng không… Những hệ thống này giúp sinh viên có điều kiện tiếp cận với quy trình vận hành và rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp trong môi trường mô phỏng gần với thực tế.
Bên cạnh đó, nhà trường cũng đang sử dụng các máy bay cũ làm giáo cụ trực quan, trong đó gồm các máy bay hạng nhẹ huấn luyện tại cơ sở ở Khánh Hòa và máy bay Yakovlev Yak-40 đặt tại cơ sở thành phố Hồ Chí Minh để phục vụ giảng dạy và tham quan học tập cho sinh viên.
Tuy nhiên, các máy bay này đã được đưa vào sử dụng trong đào tạo từ khá lâu nên cơ sở vật chất đã xuống cấp theo thời gian, khả năng khai thác cho các nội dung thực hành chuyên sâu còn nhiều hạn chế.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Hoài An - Giám đốc Học viện Hàng không Việt Nam. Ảnh: NTCC.
Thầy An nhấn mạnh, trong đào tạo hàng không, đặc biệt với các ngành liên quan đến kỹ thuật tàu bay, bảo dưỡng, khai thác và phục vụ mặt đất, việc được tiếp cận trực tiếp với tàu bay thật có ý nghĩa rất quan trọng. Nếu chỉ học qua mô hình hoặc phần mềm mô phỏng, sinh viên sẽ khó hình dung đầy đủ về cấu trúc tổng thể của máy bay, vị trí và cách bố trí các hệ thống kỹ thuật, cũng như quy trình khai thác và bảo dưỡng trong thực tế.
Do đó, việc thiếu những giáo cụ trực quan quy mô lớn và còn khả năng khai thác tốt như một chiếc máy bay thật phần nào tạo ra khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết và trải nghiệm thực tế của người học. Khi được tiếp cận trực tiếp với tàu bay, sinh viên không chỉ quan sát mà còn có thể hiểu rõ hơn về cấu trúc, nguyên lý hoạt động của các hệ thống, quy trình khai thác cũng như các tiêu chuẩn an toàn trong ngành hàng không.
Chính vì vậy, khi máy bay Boeing 727-200 được đưa vào phục vụ đào tạo, sẽ là một nguồn học liệu thực hành rất giá trị, giúp nhà trường tăng cường đào tạo gắn với thực tiễn, đồng thời tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận trực tiếp với thiết bị thật của ngành. Điều này cũng sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và chuẩn bị tốt hơn cho sinh viên trước khi bước vào môi trường làm việc chuyên nghiệp của ngành hàng không.
Kế hoạch quản lý, bảo quản và đảm bảo an toàn tài sản được giao của nhà trường ra sao?
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Hoài An, thực hiện theo quy định của Nghị định số 186/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, Học viện Hàng không Việt Nam sẽ thực hiện đầy đủ các bước tiếp nhận, mở sổ theo dõi, hạch toán và tính hao mòn tài sản đối với chiếc Boeing 727-200, đồng thời xây dựng một quy trình quản lý kỹ thuật và khai thác giáo cụ đào tạo mang tính chuyên môn cao nhằm đảm bảo tài sản được sử dụng hiệu quả, lâu dài.
Trước hết, ngay sau khi tiếp nhận, học viện sẽ tổ chức đánh giá tổng thể tình trạng kỹ thuật của máy bay. Trên cơ sở đó, nhà trường sẽ xây dựng hồ sơ kỹ thuật và hồ sơ hiện trạng của tàu bay để phục vụ cho việc quản lý, bảo quản và khai thác trong giảng dạy.
Về phương án bảo quản, học viện dự kiến bố trí khu vực trưng bày, thực hành chuyên biệt trong khuôn viên cơ sở đào tạo, có các điều kiện bảo vệ cần thiết nhằm hạn chế tác động của môi trường đến kết cấu và thiết bị của máy bay. Đồng thời, việc xây dựng quy trình bảo dưỡng định kỳ ở mức giáo cụ đào tạo nhằm duy trì trạng thái ổn định của tàu bay trong thời gian dài sẽ được trường thực hiện.
Bên cạnh đó, học viện cũng phân công đơn vị chuyên môn trực tiếp quản lý, đặc biệt là các khoa liên quan đến kỹ thuật hàng không và khai thác tàu bay, để vừa quản lý tài sản vừa tích hợp vào hoạt động đào tạo thực hành. Máy bay sẽ được sử dụng như một phòng học trực quan, phục vụ cho các học phần liên quan đến cấu trúc tàu bay, quy trình khai thác mặt đất, an toàn hàng không, quy trình phục vụ hành khách và các hoạt động bảo dưỡng cơ bản.
Ngoài mục tiêu giảng dạy, nhà trường cũng định hướng khai thác chiếc Boeing 727-200 trong các hoạt động nghiên cứu khoa học, mô phỏng quy trình khai thác và đào tạo kỹ năng thực hành, qua đó giúp sinh viên tiếp cận trực tiếp với môi trường kỹ thuật thực tế của ngành hàng không.
Thông qua hệ thống quản lý chặt chẽ cùng kế hoạch khai thác chuyên môn bài bản, Học viện Hàng không Việt Nam định hướng đưa chiếc máy bay này trở thành giáo cụ đào tạo có giá trị sử dụng lâu dài, phục vụ hiệu quả cho công tác giảng dạy và thực hành. Mặt khác, việc quản lý, bảo quản và khai thác đúng quy trình sẽ giúp đảm bảo tài sản công được sử dụng đúng mục đích, duy trì tình trạng kỹ thuật ổn định và hạn chế tối đa nguy cơ xuống cấp hoặc lãng phí.
Thầy An cũng bày tỏ kỳ vọng, giáo cụ đặc biệt này sẽ tạo ra một sự thay đổi về cách tiếp cận tri thức và tinh thần học tập trong toàn bộ môi trường đào tạo của học viện. Khi sinh viên được học tập và quan sát trực tiếp trên một tàu bay thật như Boeing 727-200, nhận thức về nghề nghiệp sẽ trở nên cụ thể và chân thực hơn, giúp các em hiểu rằng mỗi kiến thức đang học đều gắn trực tiếp với một hệ thống kỹ thuật, quy trình vận hành và tiêu chuẩn an toàn rất nghiêm ngặt của ngành hàng không.
Ở góc độ tâm lý học tập, việc sở hữu một giáo cụ quy mô lớn như vậy còn tạo ra sự tự hào và cảm hứng nghề nghiệp cho người học. Sinh viên không chỉ học để hoàn thành chương trình đào tạo mà còn có cơ hội tiếp cận một “phòng thí nghiệm hàng không” thực sự, từ đó khơi dậy tinh thần khám phá, đặt câu hỏi và chủ động nghiên cứu sâu hơn về các hệ thống và quy trình vận hành của tàu bay.
Đối với giảng viên, sự hiện diện của một tàu bay thật trong môi trường đào tạo cũng mở ra không gian sáng tạo trong giảng dạy và nghiên cứu học thuật. Giảng viên có thể phát triển thêm các bài giảng chuyên đề, các mô hình học tập dựa trên tình huống thực tế, hoặc các đề tài nghiên cứu liên quan đến khai thác, an toàn và quản lý tàu bay. Điều này góp phần thúc đẩy văn hóa học thuật gắn với thực tiễn ngành nghề, một yếu tố rất quan trọng trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho lĩnh vực hàng không.