Căn cứ Luật Thi đua, khen thưởng năm 2022 (Luật số 06/2022/QH15), sáng kiến không chỉ là yêu cầu chuyên môn mà còn là điều kiện tạo ưu thế khi xét tặng các danh hiệu thi đua và hình thức khen thưởng cao hơn.
Để được đề nghị tặng Bằng khen của Bộ, ban, ngành, tỉnh hoặc đạt danh hiệu Chiến sĩ thi đua cấp Bộ, ngành, tỉnh, cá nhân ngoài việc hoàn thành tốt hoặc xuất sắc nhiệm vụ và đạt danh hiệu Chiến sĩ thi đua cơ sở nhiều năm liên tục, còn phải có sáng kiến được công nhận và áp dụng hiệu quả.
Trong phạm vi bài viết này, người viết là giáo viên xin chia sẻ một số kinh nghiệm thực tế về cách viết sáng kiến bảo đảm chất lượng và đúng quy định.
Trong thực tế, nhiều thầy cô bắt tay vào viết sáng kiến khi đã gần đến hạn nộp. Hệ quả là bài viết vội vàng, thiếu số liệu, giải pháp chung chung, thậm chí sao chép từ nhiều nguồn khác nhau. Trong khi đó, nếu xem sáng kiến là dịp để nhìn lại công việc mình đang làm, từ chuyên môn giảng dạy đến công tác chủ nhiệm, thì việc viết sẽ chủ động, có cơ sở và thuyết phục.
Trước hết, giáo viên cần nắm chắc cấu trúc bắt buộc của một sáng kiến. Một sáng kiến hoàn chỉnh phải có phần Mở đầu, Nội dung và Kết luận, kiến nghị. Trong phần Nội dung phải có cơ sở khoa học; cơ sở chính trị, pháp lý; thực trạng; giải pháp; hiệu quả. Nếu thiếu một trong các phần này, bài viết chưa đáp ứng yêu cầu về hình thức.
Bên cạnh cấu trúc, thể thức trình bày cũng phải đúng quy định. Văn bản được đánh máy trên khổ giấy A4, phông Times New Roman, cỡ chữ 13-14, giãn dòng 1.5; đánh số trang theo quy định. Khi trình bày cần tuân thủ thể thức văn bản hành chính theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP, đặc biệt là căn lề, cách ghi quốc hiệu – tiêu ngữ, trình bày tài liệu tham khảo. Hình thức cẩu thả thường bị trừ điểm trước khi nội dung được xem xét.
Một lỗi phổ biến khác là không ít giáo viên chọn đề tài quá rộng. Ví dụ, đề tài “Nâng cao chất lượng dạy học môn Ngữ văn trong nhà trường” vượt quá phạm vi cá nhân. Với đề tài này, giáo viên khó có đủ số liệu và để khảo sát toàn trường, nên rất khó chứng minh hiệu quả thực tế.
Thay vào đó, thầy cô nên chọn đề tài gắn với lớp chủ nhiệm hoặc nhiệm vụ cụ thể mình đang phụ trách. Chẳng hạn: “Một số biện pháp rèn kỹ năng viết đoạn nghị luận xã hội cho học sinh lớp 12 trong giai đoạn ôn thi tốt nghiệp trung học phổ thông”. Hoặc “Giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp giữa giáo viên chủ nhiệm và phụ huynh lớp 12A3”.
Chính vì đề tài đã được thu hẹp, phần Mở đầu cũng cần viết ngắn gọn, đúng trọng tâm. Phần này chỉ cần làm rõ ba nội dung: lý do chọn đề tài, mục tiêu và giới hạn. Không nên viết lan man hoặc nêu những nhận định chung chung.
Ví dụ, khi viết về ôn thi tốt nghiệp môn Ngữ văn, giáo viên có thể nêu: qua hai lần khảo sát, điểm trung bình phần nghị luận xã hội của lớp 12A3 chỉ đạt 5,2; nhiều học sinh không biết triển khai luận điểm, bài viết thiếu dẫn chứng thực tế. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thi tốt nghiệp trung học phổ thông.
Từ thực trạng đó, mục tiêu được xác định là giúp học sinh nắm được cấu trúc đoạn văn 200 chữ, biết xây dựng luận điểm và sử dụng bằng chứng phù hợp. Giới hạn đề tài là áp dụng cho 42 học sinh lớp 12A3 trong thời gian từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2025. Cách trình bày như vậy vừa rõ ràng, vừa có cơ sở.
Sau phần Mở đầu là cơ sở khoa học và cơ sở pháp lý. Phần cơ sở khoa học không phải là sao chép lý thuyết dài dòng, mà chỉ cần nêu những quan điểm liên quan trực tiếp đến vấn đề đang nghiên cứu, ví dụ: dạy học phát triển năng lực; yêu cầu của cấu trúc đề thi tốt nghiệp trung học phổ thông; nguyên tắc đánh giá vì sự tiến bộ của học sinh.
Về cơ sở pháp lý, giáo viên có thể căn cứ vào các văn bản có liên quan của ngành giáo dục, nhà trường. Chỉ nêu đúng văn bản liên quan, không cần liệt kê quá nhiều để tránh dàn trải.
Phần thực trạng là nền tảng của toàn bộ sáng kiến. Nếu không có thực trạng cụ thể, giải pháp sẽ thiếu căn cứ. Với sáng kiến ôn thi Ngữ văn, giáo viên có thể khảo sát 100 bài viết và thống kê, ví dụ: 60% bài không xác định đúng yêu cầu đề; 55% bài thiếu dẫn chứng; điểm trung bình đạt 5,2.
Trong công tác chủ nhiệm, thực trạng có thể thể hiện qua số liệu, chẳng hạn: 8/42 học sinh vi phạm nội quy trong học kỳ I; tỷ lệ phụ huynh tham dự họp lớp đạt 70%; tình trạng đi học muộn trung bình 4-5 lần mỗi tuần. Khi có số liệu cụ thể, người đọc dễ nhận thấy tính cấp thiết của sáng kiến.
Sau khi nêu thực trạng, cần phân tích nguyên nhân. Ví dụ, học sinh thiếu kỹ năng lập luận do chưa được hướng dẫn quy trình rõ ràng; phụ huynh ít tương tác vì chưa có kênh trao đổi thuận tiện. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp giải pháp đưa ra sát thực tế.
Giải pháp là phần trọng tâm của sáng kiến. Tuy nhiên, giải pháp phải cụ thể, có thể triển khai ngay trong điều kiện thực tế của lớp học. Chẳng hạn, để rèn kỹ năng viết đoạn văn nghị luận xã hội, giáo viên có thể xây dựng quy trình gồm: câu mở đoạn, phần thân đoạn và câu kết đoạn. Mỗi tuần cho học sinh viết một đoạn khoảng 200 chữ, chấm theo tiêu chí rõ ràng và trả bài trực tiếp trên lớp.
Ngoài ra, giáo viên có thể yêu cầu mỗi học sinh lập “sổ tay dẫn chứng”, mỗi tuần bổ sung ít nhất hai dẫn chứng. Đây là sản phẩm cụ thể, có thể lưu vào phụ lục làm minh chứng cho quá trình thực hiện sáng kiến.
Trong công tác chủ nhiệm, giải pháp có thể là lập nhóm phụ huynh để trao đổi thông tin; phân công ban cán sự theo dõi nề nếp từng tổ; tổ chức sinh hoạt lớp theo chuyên đề mỗi tháng. Mỗi giải pháp cần nêu rõ người thực hiện, thời gian thực hiện và sản phẩm minh chứng.
Phần hiệu quả không thể viết theo cảm nhận chủ quan, cần có sự so sánh trước và sau khi áp dụng giải pháp. Ví dụ, sau ba tháng ôn tập theo quy trình mới, điểm trung bình nghị luận xã hội tăng từ 5,2 lên 6,8; tỷ lệ học sinh đạt từ 7 điểm trở lên tăng 25%. Trong công tác chủ nhiệm, số học sinh vi phạm giảm từ 8 xuống còn 2; tỷ lệ phụ huynh tham gia họp lớp đạt 95%.
Cuối cùng là phần Kết luận và kiến nghị. Kết luận chỉ cần tóm tắt vấn đề đã giải quyết, các giải pháp chính và kết quả đạt được. Kiến nghị cần nêu rõ đối tượng và nội dung, ví dụ kiến nghị Ban Giám hiệu hỗ trợ thiết bị dạy học phục vụ ôn thi; tổ chuyên môn tổ chức chuyên đề chia sẻ kinh nghiệm.
Một sáng kiến có chất lượng không nằm ở lời lẽ hoa mỹ mà ở tính chính xác, tính thực tiễn và minh chứng rõ ràng. Khi giáo viên bám sát cấu trúc quy định, chọn đề tài phù hợp với nhiệm vụ được giao và chứng minh hiệu quả bằng số liệu cụ thể, sáng kiến sẽ thực sự có giá trị sử dụng trong nhà trường hoặc có thể chuyển giao cho đơn vị khác cùng áp dụng.
(*) Văn phong, nội dung bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả.