Nhìn lại lịch sử để kiến tạo tương lai giáo dục từ hôm nay

15/02/2026 06:22
PGS.TS Võ Văn Minh, Hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng
Theo dõi trên Google News
0:00 / 0:00
0:00

GDVN -Một quy luật quan trọng rằng, mỗi bước phát triển bền vững của quốc gia đều khởi nguồn từ một sự đổi mới trong tư duy giáo dục.

Lịch sử không chỉ để ghi nhớ, mà để soi chiếu hiện tại và mở đường cho tương lai. Trong dòng chảy hơn một thế kỉ của giáo dục Việt Nam, có những mốc thời gian khi nhìn lại không còn là những con số khô khan, mà trở thành những dấu hiệu cho thấy xã hội đã tự điều chỉnh tư duy phát triển của mình như thế nào thông qua giáo dục.

Năm 2026, trong bối cảnh đất nước đứng trước những chuyển động sâu sắc của thời đại tri thức, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo. Nhìn về tương lai, việc quay lại đọc lịch sử giáo dục không phải để hoài niệm, mà để nhận diện một quy luật quan trọng: mỗi bước phát triển bền vững của quốc gia đều khởi nguồn từ một sự đổi mới trong tư duy giáo dục.

3.jpg
Ảnh minh họa: UED

1906 – Giáo dục để khai sáng

Đầu thế kỉ XX, khi đất nước còn trong vòng thuộc địa, phong trào Duy Tân xuất hiện như một nỗ lực thức tỉnh xã hội. Lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, giáo dục được đặt vào trung tâm của cải cách, không còn được nhìn chủ yếu như con đường khoa cử, mà như một công cụ khai mở trí tuệ và ý thức công dân.

Khẩu hiệu “khai dân trí – chấn dân khí – hậu dân sinh” phản ánh một tư duy rất tiến bộ: muốn thay đổi vận mệnh dân tộc, phải bắt đầu từ con người, từ tri thức và tinh thần tự chủ. Giáo dục, vì thế, mang sứ mệnh khai sáng – giúp con người biết suy nghĩ độc lập, biết tự đặt câu hỏi và biết gắn tri thức với trách nhiệm xã hội.

Dù hoàn cảnh lịch sử không cho phép phong trào Duy Tân đi xa hơn, nhưng từ mốc 1906, một tư duy mới đã được gieo mầm: giáo dục không chỉ để học, mà để hình thành người công dân của một quốc gia đang tìm đường phát triển.

1946 – Giáo dục để tồn tại

Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời trong bối cảnh vô cùng khó khăn: nền kinh tế kiệt quệ, thù trong giặc ngoài bủa vây, hơn 90% dân số mù chữ. Trong tình thế ấy, năm 1946, nước ta xác định chống nạn mù chữ là một nhiệm vụ cấp bách thể hiện một nhận thức rất rõ ràng: một quốc gia không thể tồn tại bền vững nếu người dân không có tri thức tối thiểu để làm chủ cuộc sống và vận mệnh của mình.

Giáo dục ở giai đoạn này không nhằm phát triển theo nghĩa dài hạn, mà trước hết để bảo vệ nền độc lập vừa giành được. Đây là thời kì giáo dục gắn trực tiếp với sinh mệnh quốc gia, trở thành nhiệm vụ sống còn chứ không phải lĩnh vực phụ trợ.

1976 – Giáo dục để tái thiết

Năm 1976, đất nước sau thống nhất, nhưng hậu quả chiến tranh để lại vô cùng nặng nề. Giáo dục đứng trước một nhiệm vụ mới: tái thiết con người và tái thiết xã hội.

Nhu cầu mở rộng giáo dục đại chúng, đào tạo nguồn nhân lực cho cả nước trở nên cấp thiết. Giáo dục giai đoạn này mang đậm trách nhiệm xã hội, với mục tiêu tạo cơ hội học tập cho đông đảo người dân, góp phần ổn định và từng bước phát triển đất nước trong điều kiện còn nhiều khó khăn.

Đây cũng là giai đoạn giáo dục phải gánh vác nhiều kì vọng, trong khi nguồn lực còn hạn chế – một thử thách lớn nhưng không thể tránh khỏi trong tiến trình phát triển sau chiến tranh.

1986 – Giáo dục để đổi mới

Đổi mới năm 1986 không chỉ là đổi mới kinh tế, mà kéo theo những chuyển biến sâu sắc trong tư duy giáo dục. Khi nền kinh tế từng bước chuyển sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giáo dục bắt đầu đối diện với những câu hỏi căn bản: đào tạo cho ai, cho mô hình phát triển nào, và với chất lượng ra sao?

Giáo dục buộc phải thích ứng, mở rộng loại hình, ngành nghề và phương thức đào tạo. Đồng thời, yêu cầu gắn kết giữa đào tạo và nhu cầu xã hội ngày càng rõ rệt. Từ đây, đổi mới giáo dục không còn là những điều chỉnh cục bộ, mà trở thành một quá trình lâu dài, liên tục.

2026 – Đột phá giáo dục và đào tạo để đổi mới mô hình tăng trưởng và phát triển bền vững

Năm 2026 đánh dấu một giai đoạn mới, khi giáo dục Việt Nam bước vào quá trình thực thi các chủ trương đột phá, với những thay đổi quan trọng về thể chế và chính sách. Việc ban hành và triển khai Nghị quyết 71 của Bộ Chính trị, cùng với hiệu lực của Luật Nhà giáo và các luật sửa đổi liên quan đến giáo dục, giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp, đã và đang tạo ra một hành lang pháp lí quan trọng cho đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.

Đồng thời, bối cảnh thế giới đang thay đổi rất nhanh bởi trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và kinh tế tri thức. Trong bối cảnh ấy, giáo dục không thể chỉ “đi theo” sự thay đổi, mà cần chủ động kiến tạo tương lai. Không chỉ đổi mới phương pháp dạy học, mà phải đổi mới mô hình giáo dục, văn hóa học thuật và sứ mệnh của các cơ sở đào tạo, đặc biệt là giáo dục đại học.

Giáo dục của giai đoạn tới cần giúp người học hình thành năng lực thích ứng, tư duy phản biện, sáng tạo và ý thức trách nhiệm xã hội. Đó là nền giáo dục không chỉ đào tạo người lao động, mà đào tạo công dân của một xã hội tri thức, có khả năng đóng góp cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Từ lịch sử đến hành động

Nhìn lại các mốc thời gian ấy, có thể thấy một quy luật nhất quán: mỗi lần đất nước đứng trước ngã rẽ, giáo dục lại được trao một sứ mệnh mới. Học từ lịch sử để hiểu rằng, giáo dục chưa bao giờ là câu chuyện ngắn hạn.

Với người làm chính sách, giáo dục cần được nhìn như một đầu tư chiến lược dài hạn. Với đội ngũ nhà giáo, mỗi bài giảng hôm nay đều góp phần định hình tương lai. Với các cơ sở giáo dục, sứ mệnh không chỉ là đào tạo, mà là sáng tạo tri thức và phục vụ cộng đồng. Và với người học, học tập là con đường căn bản nhất để phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội.

Nghiên cứu lịch sử giáo dục không phải để tìm sự hoàn hảo trong quá khứ, mà để rút ra những bài học có giá trị cho hiện tại và tương lai. Khi lịch sử được nhìn nhận một cách tỉnh táo và xây dựng, nó trở thành một nguồn lực tinh thần quan trọng cho phát triển.

Năm 2026, vì thế, không chỉ là một mốc thời gian mới, mà là lời nhắc nhở về trách nhiệm chung: kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn bắt đầu từ giáo dục hôm nay.

PGS.TS Võ Văn Minh, Hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng