Thời gian gần đây, đề thi thử tốt nghiệp trung học phổ thông năm học 2025–2026 môn tiếng Anh (thời gian làm bài 50 phút) của Cụm trường trung học phổ thông số 1 (Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội) thu hút sự quan tâm rộng rãi của dư luận.
Trong đó, nhiều ý kiến cho rằng, ngữ liệu trong đề xuất hiện các thuật ngữ mang tính chuyên ngành, đòi hỏi học sinh lớp 12 phải có năng lực tiếp cận ở mức cao.
Ghi nhận của phóng viên cho thấy, mức độ phù hợp của ngữ liệu trong đề thi hiện vẫn đang được nhìn nhận, đánh giá từ nhiều góc độ khác nhau.
Cụ thể, hàng loạt thuật ngữ xuất hiện trong đề có thể gây khó cho học sinh như “climatic perturbations” (biến động khí hậu), “formidable ecological adversity” (thách thức sinh thái nghiêm trọng), “photosynthetic mechanisms” (cơ chế quang hợp), “terrestrial biotopes” (hệ sinh thái trên cạn), “carbon sequestration capabilities” (khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon), “trophic hierarchies” (các bậc dinh dưỡng trong chuỗi thức ăn), “botanical physiology” (sinh lý học thực vật), “photosynthetic efficacy” (hiệu quả quang hợp), “hydric stress” (áp lực thiếu nước), “thermal extremes” (nhiệt độ cực đoan), “enzymatic catalysis” (quá trình xúc tác enzyme), “chloroplast architecture” (cấu trúc lục lạp), “drought-induced stress” (áp lực do hạn hán gây ra), “carbon dioxide assimilation” (sự hấp thụ CO2), “meteorological extremities” (các hiện tượng thời tiết cực đoan) và “pedological nutrient cycling” (chu trình dinh dưỡng trong đất).
Bên cạnh đó, đề còn xuất hiện nhiều từ và cấu trúc thường thấy trong tài liệu học thuật hoặc bài báo khoa học như “multifaceted adaptations” (sự thích nghi đa chiều), “sanguine prognostications” (những dự đoán lạc quan), “predominantly chimerical” (mang tính viển vông), “physiological dichotomy” (sự mâu thuẫn sinh lý), “substrate bioavailability” (khả năng hấp thụ chất nền), “cascading ramifications” (hệ quả dây chuyền), “predator-prey equilibriums” (cân bằng giữa động vật săn mồi và con mồi) hay “occlude stomatal apertures” (đóng các khí khổng).
Ngoài ra, đề thi có nhiều cụm học thuật như “hyperconnected society” (xã hội siêu kết nối), “digital fatigue” (sự mệt mỏi do công nghệ số), “mindful living” (lối sống tỉnh thức), “cultural intelligence and adaptability” (trí tuệ văn hóa và khả năng thích nghi), “untapped market needs” (nhu cầu thị trường chưa được khai thác), “enhanced problem-solving capabilities” (năng lực giải quyết vấn đề nâng cao), “multicultural environments” (môi trường đa văn hóa) và “regulatory frameworks” (khung pháp lý).
Nhiều chuyên gia cho rằng, ngay cả khi dịch sang tiếng Việt, nếu người học không có nền tảng đọc và nghiên cứu tương đối sâu thì cũng không thể hiểu được các từ vựng kể trên trong đề thi.
50 phút làm bài thi có nhiều thuật ngữ chuyên ngành, thí sinh dễ bị quá tải
Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, cô Nguyễn Quỳnh Trang - Giảng viên Trường Đại học Ngoại ngữ (Đại học Quốc gia Hà Nội) cho biết khá bất ngờ trước độ khó của đề thi thử tốt nghiệp trung học phổ thông năm học 2025–2026 môn tiếng Anh của Cụm trường trung học phổ thông số 1 (Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội).
“Chủ đề như khí hậu học, môi trường học hay quang hợp trong đề thi đều thuộc lĩnh vực khoa học chuyên ngành, có độ phức tạp cao và thường xuất hiện trong nghiên cứu học thuật. Do đó, đề thi đặt ra yêu cầu vượt ra ngoài kiểm tra kiến thức ngôn ngữ thông thường, buộc thí sinh phải có vốn từ học thuật tương đối lớn, khả năng đọc hiểu chuyên sâu và kỹ năng xử lý văn bản chứa nhiều thông tin trong thời gian ngắn. Với học sinh có lực học trung bình, áp lực trong khoảng thời gian 50 phút là không nhỏ, nhất là ở phần đọc hiểu”, cô Trang chia sẻ.
Bên cạnh đó, cô Trang cho rằng kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông cần hướng tới mặt bằng chung của học sinh, chứ không nên chỉ phù hợp với nhóm học sinh chuyên Anh hoặc có điều kiện tiếp cận tiếng Anh học thuật từ sớm. Với đề thi thử của Cụm trường trung học phổ thông số 1, cô nhận định đề không dừng lại ở việc đánh giá năng lực tiếng Anh phổ thông, mà mang dáng dấp của một bài đọc học thuật ở trình độ cao hơn, thiên về đọc hiểu chuyên sâu và suy luận ngôn ngữ.
So sánh với các kỳ thi quốc tế như IELTS hay Cambridge, cô Trang lưu ý ngoài độ khó ngôn ngữ còn có yếu tố cân bằng kỹ năng, sự phù hợp với đối tượng và tính ứng dụng. Trong khi đó, đề thi thử này có xu hướng nghiêng nhiều về học thuật. Một số phần, đặc biệt là bài đọc khoa học, theo cô có thể tiệm cận trình độ C1 nếu đối chiếu với Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của Châu Âu (CEFR).
Trước nhận định cho rằng đề thi có độ khó tương đương C1 và tiệm cận C2, cô Trang cho biết, đánh giá này có cơ sở, đặc biệt ở phần đọc hiểu với mật độ thuật ngữ dày và yêu cầu suy luận cao. Cô giải thích, ở trình độ C1, người học có thể sử dụng ngôn ngữ linh hoạt cho mục đích học thuật và chuyên môn, hiểu và tạo lập văn bản phức tạp. Trong khi đó, C2 thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ gần như người bản xứ. Nếu đối chiếu theo khung này, việc một số phần của đề thi, nhất là bài đọc, việc cho rằng đang tiệm cận C1 là có thể hiểu được. Tuy nhiên, cô cũng lưu ý, cần phân biệt giữa việc một số câu hỏi đạt độ khó cao với việc toàn bộ đề thi đạt chuẩn C1–C2. Theo quan sát của cô, ngoài từ vựng khó, đề còn yêu cầu thí sinh suy luận logic, tìm ý khái quát và xác định mối liên hệ giữa các khái niệm học thuật, chứ không chỉ kiểm tra nghĩa từ vựng đơn lẻ.
Từ kinh nghiệm thực tiễn, cô Trang chia sẻ, việc đổi mới đề thi theo hướng đánh giá năng lực là cần thiết nhằm hạn chế tình trạng học mẹo, học tủ hoặc kiểm tra ngữ pháp rời rạc. Song, đổi mới cần đi kèm với sự cân nhắc về mức độ học thuật. Một đề thi phù hợp cần có tính phân hóa, khuyến khích tư duy và khả năng vận dụng, đồng thời vẫn bảo đảm học sinh phổ thông có thể tiếp cận nếu học đúng chương trình và rèn luyện nghiêm túc.
“Các chủ đề nên gần gũi hơn với trải nghiệm của học sinh, từ vựng ở mức học thuật vừa phải, giảm mật độ thuật ngữ chuyên ngành hiếm gặp. Bên cạnh đó, đề thi nên tập trung đánh giá khả năng hiểu, suy luận, phản biện và sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế. Một đề thi hiệu quả là đề có thể tạo động lực học tập và phát triển tư duy ngôn ngữ, chứ không phải khiến cho thí sinh rơi vào trạng thái quá tải”, cô Trang bày tỏ.
Nguy cơ thiếu công bằng, phát sinh tiêu cực nếu đề thi tạo cảm giác "đánh đố"
Tiếp cận từ góc độ chuyên gia tâm lý, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Thành Nam – Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục (Đại học Quốc gia Hà Nội) nhìn nhận, việc đưa các ngữ liệu có tính học thuật vào đề thi thử có thể góp phần mở rộng “phông” kiến thức cho học sinh, giúp các em quan tâm tới những vấn đề lớn của xã hội khi bước vào giai đoạn trưởng thành. Tuy nhiên, mục tiêu của đề thi cần được đặt trong tương quan với đặc điểm tâm sinh lý và tầm hiểu biết của thí sinh ở thời điểm dự thi.
Độ khó trong bài thi ngoại ngữ là yếu tố tất yếu và mang tính đồng đều giữa các thí sinh, nhưng điều quan trọng nằm ở cách lựa chọn chủ đề và ngữ liệu. Nếu ngữ liệu trở nên quá xa lạ, vượt khỏi trải nghiệm học tập thông thường, thì đề thi có thể chuyển từ đánh giá năng lực sang tạo cảm giác “đánh đố”. Khi đó, kết quả làm bài dễ phụ thuộc vào việc chỉ ra thí sinh đã từng được tiếp cận, ôn luyện dạng ngữ liệu tương tự hay chưa, thay vì phản ánh đúng năng lực thực chất. Điều này có thể kéo theo hệ quả về cảm xúc trong phòng thi, nhất là với những học sinh có lực học trung bình, khi áp lực gia tăng do không hiểu nội dung văn bản ngay từ đầu.
“Đối với đề thi dù là thử nghiệm vẫn cần đặt trong một quy trình thiết kế và thẩm định chặt chẽ. Việc lựa chọn ngữ liệu là quyền của người ra đề, song cần có các khâu kiểm tra, giám định nhằm bảo đảm đề thi đo lường đúng năng lực cần đánh giá. Ngữ liệu nên đóng vai trò phương tiện, hỗ trợ cho việc kiểm tra kỹ năng. Một đề thi được coi là hiệu quả khi vừa đáp ứng yêu cầu về độ khó, khả năng phân loại, vừa bảo đảm tính công bằng giữa các nhóm thí sinh. Và thành công của bài thi nếu phụ thuộc nhiều vào việc “quen đề”, thì nguy cơ thiếu công bằng, thậm chí phát sinh tiêu cực là điều cần được tính đến”, thầy Nam chia sẻ.
Trong khi đó, Thạc sĩ Nguyễn Thị Mai Anh – Phó Viện trưởng Viện Tâm lý học Nhân văn (Hội Tâm lý giáo dục Việt Nam (Hội Khoa học Tâm lý giáo dục Việt Nam), nguyên giảng viên Khoa Quản lý Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội cho rằng, việc lựa chọn ngữ liệu trong đề thi vừa nhằm kiểm tra kiến thức, vừa để đánh giá khả năng phản ứng, mức độ linh hoạt trong xử lý thông tin của người học. Chính vì thế, nếu mục tiêu của kỳ thi không hướng tới một trình độ cao hơn, việc sử dụng ngữ liệu học thuật cần được cân nhắc trong mối liên hệ với chuẩn đầu ra và đối tượng dự thi.
Cũng theo cô Mai Anh, trong quy trình ra đề, thông thường phải có hội đồng thẩm định để đánh giá mức độ phù hợp của đề thi với năng lực người học tại thời điểm kiểm tra. Với những đề thi nhận được nhiều ý kiến phản hồi, cả phía người ra đề và người học đều cần có sự nhìn nhận lại.
“Đối với một đề thi, nếu vẫn có nhóm thí sinh xử lý được các câu hỏi khó, thì đề thi vẫn có giá trị phân loại. Ngược lại, nếu phần lớn thí sinh không thể tiếp cận, thì cần xem xét lại mức độ phù hợp của ngữ liệu”, cô Mai Anh chia sẻ.
Mở rộng ra, cô Mai Anh lưu ý, việc xây dựng đề thi cần bám sát chương trình học và ma trận đề, đồng thời tính đến sự đa dạng về điều kiện học tập giữa các vùng miền. Những ngữ liệu quá chuyên sâu, ít phổ biến có thể tạo ra khoảng cách giữa dạy học và kiểm tra, dẫn đến cảm giác áp lực đối với thí sinh, đặc biệt với nhóm ít có cơ hội tiếp cận nguồn học liệu mở rộng.
Từ thực tiễn, các chuyên gia cho rằng, việc lựa chọn ngữ liệu cho đề thi cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản như: phù hợp với chương trình và chuẩn đầu ra; có tính phân hóa nhưng không vượt quá xa nền tảng chung; bảo đảm khả năng tiếp cận của đa số học sinh. Đồng thời, vẫn tạo dư địa để đánh giá năng lực tư duy, suy luận. Bên cạnh đó, quy trình thẩm định đề cần được thực hiện chặt chẽ trước khi đưa vào sử dụng chính thức, nhằm hạn chế những tác động tiêu cực đến tâm lý thí sinh và bảo đảm tính công bằng của kỳ thi.