Ngày 18/3/2026, Thành phố Hồ Chí Minh tổ chức Kỳ thi học sinh giỏi cấp Thành phố năm học 2025-2026.
Đề thi Ngữ văn lớp 9 với chủ đề “Chạm” cho thấy rõ tinh thần đổi mới theo định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018.
Từ góc nhìn của một giáo viên giảng dạy Ngữ văn bậc trung học phổ thông, người viết xin có một vài chia sẻ về đề thi này.
Sự phù hợp của ngữ liệu đối với học sinh 15 tuổi
Trước hết, hệ thống ngữ liệu trong đề thi được lựa chọn rất phù hợp với lứa tuổi học sinh lớp 9 (tuổi 15).
Ngữ liệu 1 là một văn bản nghị luận nhưng giàu tính thời sự, đề cập đến vấn đề quen thuộc trong đời sống hiện đại đó là sự “xa cách” trong giao tiếp giữa các thế hệ và nhu cầu kết nối thông qua việc đặt câu hỏi, lắng nghe.
Đây là vấn đề gần gũi với học sinh 15 tuổi – lứa tuổi đang hình thành nhận thức xã hội, có nhu cầu hiểu về gia đình, cội nguồn nhưng đôi khi lại thiếu kỹ năng giao tiếp sâu sắc.
Văn bản không nặng về lý luận mà thiên về trải nghiệm, kể chuyện, từ đó rút ra thông điệp, phù hợp với năng lực tiếp nhận của học sinh.
Ngữ gữ liệu 2 và 3 là bài thơ “Áo cũ” (Yến Lan) và “Lỡ” (Vũ Quần Phương) đều là những văn bản ngắn, giàu cảm xúc, ngôn từ giản dị nhưng hàm chứa chiều sâu, giúp học sinh vận dụng kỹ năng đọc hiểu và cảm nhận.
Việc cho phép thí sinh lựa chọn một trong hai bài thơ để nghị luận thể hiện tinh thần mở, tôn trọng sự khác biệt trong cảm thụ văn học của người học.
Xét theo yêu cầu của Chương trình, đề thi không đi theo hướng kiểm tra kiến thức lý luận văn học thuần túy, mà chú trọng năng lực đọc hiểu, năng lực viết và khả năng liên hệ thực tiễn.
Câu 1 yêu cầu viết bài nghị luận xã hội từ ngữ liệu, còn Câu 2 yêu cầu phân tích văn bản thơ và mở rộng bàn luận.
Tính thẩm mỹ của ngữ liệu
Một điểm đáng ghi nhận của đề thi là giá trị thẩm mỹ của ngôn từ. Chủ đề “Chạm” vốn đã mang tính biểu tượng, gợi nhiều tầng nghĩa: chạm vào cảm xúc, chạm vào ký ức, chạm đến chiều sâu tâm hồn.
Ngay phần dẫn đề đã có tính văn chương, với lời gợi dẫn của nhà văn Lê Minh Khuê: “Hãy để ngôn từ của bạn chạm đến những tâm hồn đồng điệu!” – vừa là định hướng, vừa là lời mời gọi sáng tạo.
Ngữ liệu 1 được viết bằng giọng văn mềm mại, giàu hình ảnh: “chạm vào chiều sâu của ngôn ngữ”, “chạm vào tiếng lòng của mẹ”… Những cụm từ này tạo nên tính nhạc và tính gợi hình gợi cảm, giúp học sinh cảm nhận được vẻ đẹp của ngôn từ.
Hai bài thơ trong ngữ liệu 2 và 3 là những minh chứng tiêu biểu cho vẻ đẹp của thơ ca Việt Nam hiện đại: giản dị mà sâu sắc.
Bài thơ “Áo cũ” gợi lên tình mẫu tử qua những chi tiết đời thường (chiếc áo, mùi sữa, ngăn tủ), còn “Lỡ” khắc họa nỗi tiếc nuối, khoảng cách giữa cha và con bằng những hình ảnh rất đỗi bình dị.
Cả hai bài đều sử dụng ngôn ngữ cô đọng, giàu sức gợi, phù hợp với việc rèn luyện khả năng cảm thụ thẩm mỹ của học sinh.
Nội dung ngữ liệu mang tính giáo dục
Đề thi mang giá trị giáo dục rõ rệt, thể hiện ở việc định hướng những phẩm chất nhân văn cho học sinh. Chủ đề “Chạm” không chỉ là một khái niệm nghệ thuật mà còn là một lời nhắc nhở về cách sống: sống chậm lại, lắng nghe, kết nối với người khác bằng sự chân thành.
Ngữ liệu 1 đặc biệt nhấn mạnh vai trò của việc đặt câu hỏi để hiểu người thân, từ đó khơi gợi ý thức trân trọng gia đình, quá khứ và ký ức.
Đây là một thông điệp rất cần thiết trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi nhiều bạn trẻ có xu hướng “kết nối ảo” trên mạng xã hội nhưng lại thiếu kết nối thực.
Hai bài thơ tiếp tục củng cố giá trị này: “Áo cũ” gợi nhắc tình mẹ, sự hy sinh thầm lặng; “Lỡ” nhấn mạnh sự tiếc nuối khi con người không kịp “chạm” vào nhau trong đời sống.
Những giá trị như yêu thương, biết ơn, trân trọng thời gian và mối quan hệ được chuyển tải một cách nhẹ nhàng nhưng thấm thía.
Câu 1 của đề thi yêu cầu học sinh bàn luận về vai trò của việc “hỏi” như một cách “chạm” vào tâm hồn người khác.
Đây là một dạng đề mở, khuyến khích học sinh suy nghĩ về kỹ năng giao tiếp, đồng cảm – những năng lực quan trọng trong đời sống. Như vậy, đề thi không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn góp phần giáo dục nhân cách.
Tính phân hoá của đề thi
Về phương diện phân hóa, đề thi được thiết kế hợp lý, khoa học, có khả năng phân loại thí sinh rõ rệt.
Ở Câu 1, yêu cầu nghị luận xã hội tưởng như quen thuộc nhưng thực chất đòi hỏi học sinh phải biết khai thác ngữ liệu, kết hợp với trải nghiệm cá nhân để xây dựng lập luận.
Những học sinh khá có thể dừng ở việc giải thích, chứng minh; trong khi học sinh giỏi sẽ biết mở rộng vấn đề, phản biện (ví dụ: hỏi như thế nào để không xâm phạm đời tư, hay liệu “hỏi” có phải là con đường duy nhất để “chạm”?).
Câu 2 là câu hỏi có tính phân hóa cao. Việc lựa chọn một trong hai bài thơ giúp học sinh phát huy sở trường, nhưng đồng thời cũng đòi hỏi năng lực phân tích sâu sắc về nội dung và nghệ thuật.
Phần “từ đó bàn về cách người đọc chạm đến vẻ đẹp của tác phẩm” là điểm mấu chốt để phân loại: học sinh trung bình khó có thể làm tốt phần này, trong khi học sinh giỏi sẽ biết khái quát thành những vấn đề mang tính phương pháp đọc hiểu văn học (đồng cảm, tưởng tượng, liên tưởng, trải nghiệm cá nhân…).
Ngoài ra, đề thi không hỏi theo khuôn mẫu cứng nhắc, mà tạo không gian cho sáng tạo. Điều này giúp phát hiện những bài viết có giọng điệu riêng, cách diễn đạt độc đáo – yếu tố quan trọng trong tuyển chọn học sinh giỏi môn Ngữ văn.
Người viết nhận thấy, đây là một đề thi có chất lượng tốt, phù hợp với lứa tuổi và Chương trình, giàu tính thẩm mỹ, mang giá trị giáo dục rõ rệt và có khả năng phân hóa cao.
Đề thi không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn khơi gợi cảm xúc, tư duy và nhân cách của người học, đúng với tinh thần của môn Ngữ văn.
Từ đề thi học sinh giỏi Ngữ văn lớp 9 của Thành phố Hồ Chí Minh, người viết kỳ vọng tinh thần đổi mới trong cách ra đề sẽ được lan tỏa rộng rãi hơn đến các tỉnh, thành.
(*) Văn phong, nội dung bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả.