Đề thi tham khảo và đề thi chính thức Kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông 2025 cho thấy, đề thi môn Ngữ văn ngày càng chú trọng đánh giá khả năng đọc hiểu, tạo lập văn bản và vận dụng kiến thức của thí sinh.
Đề thi không yêu cầu thí sinh ghi nhớ máy móc hay phụ thuộc vào bài văn mẫu, mà đòi hỏi khả năng đọc kĩ văn bản, nhận diện đúng vấn đề, phân tích có căn cứ và trình bày suy nghĩ một cách mạch lạc. Là giáo viên Ngữ văn trung học phổ thông, người viết chia sẻ một số nội dung thí sinh cần lưu ý để làm tốt bài thi môn này.
Kĩ năng đọc hiểu thơ trữ tình
Với thơ trữ tình, điều đầu tiên thí sinh cần nhớ là thơ không chỉ để “hiểu nội dung”, mà còn để cảm nhận cái tôi trữ tình, giọng điệu, hình ảnh, nhịp điệu và chiều sâu cảm xúc.
Đề thi tốt nghiệp theo hướng mới thường không đòi hỏi thí sinh kể lại tiểu sử tác giả hay học thuộc một bài giảng có sẵn. Văn bản có thể nằm ngoài sách giáo khoa, vì vậy kĩ năng đọc trực tiếp văn bản là quan trọng nhất.
Ở phần câu hỏi nhận biết, thí sinh cần trả lời ngắn, chính xác, không lan man. Những câu hỏi như xác định thể thơ, nhân vật trữ tình, hình ảnh thơ, từ ngữ,… không yêu cầu phân tích.
Điều quan trọng là phải đọc kĩ đề, xác định đúng yêu cầu và trả lời đúng trọng tâm. Nếu đề hỏi “chỉ ra”, thí sinh chỉ cần nêu đúng đối tượng được hỏi; nếu đề hỏi “xác định”, cần gọi tên chính xác, tránh viết vòng vo hoặc đưa thêm những ý không cần thiết.
Khi gặp một văn bản thơ, thí sinh nên đọc ít nhất hai lượt. Lượt đầu đọc để nắm cảm xúc chung: bài thơ buồn hay vui, lắng sâu hay sôi nổi, hướng về tình yêu quê hương, tình cảm gia đình, khát vọng sống, nỗi cô đơn hay suy tư về con người. Lượt thứ hai đọc để gạch chân các tín hiệu nghệ thuật: hình ảnh nổi bật, từ ngữ lặp lại, biện pháp tu từ, cách ngắt nhịp, giọng điệu, sự vận động cảm xúc từ đầu đến cuối.
Khi đọc thơ trữ tình, cần chú ý chủ thể trữ tình. Chủ thể ấy có thể xưng “tôi”, “ta”, “em”, “anh”, cũng có thể ẩn đi sau hình ảnh và cảm xúc. Việc xác định đúng chủ thể trữ tình giúp học sinh không nhầm lẫn giữa tác giả ngoài đời và tiếng nói nghệ thuật trong bài thơ.
Bên cạnh đó, hãy quan sát sự chuyển biến cảm xúc. Cảm xúc trong thơ thường không ở một trạng thái, mà đi từ nhớ thương đến suy ngẫm, từ đau xót đến hi vọng, từ cá nhân đến cộng đồng. Câu hỏi đọc hiểu thường khai thác chính quá trình vận động này.
Một kĩ năng nữa là đọc nhan đề, - “chìa khóa” gợi mở chủ đề. Trước khi trả lời, thí sinh nên tự hỏi: nhan đề gọi tên hình ảnh, cảm xúc, nhân vật hay vấn đề gì? Nhan đề có tạo đối lập, ẩn dụ, hay mở ra một trường liên tưởng nào không?
Đừng bỏ qua chú thích, vì chú thích có thể cung cấp hoàn cảnh sáng tác, nghĩa của từ khó, hoặc thông tin giúp hiểu văn bản.
Một lỗi phổ biến của thí sinh là trả lời câu hỏi đọc hiểu thơ quá chung chung. Chẳng hạn, liên quan đến tu từ, câu nào cũng viết “làm cho câu thơ sinh động, gợi hình, gợi cảm”. Nhận xét ấy không sai, nhưng chưa đủ. Nếu đề hỏi tác dụng của một hình ảnh hoặc biện pháp tu từ, học sinh phải trả lời theo ba bước: gọi tên đúng biện pháp; chỉ ra biểu hiện cụ thể trong câu thơ; phân tích tác dụng gắn với nội dung cảm xúc của bài.
Ví dụ, nếu bài thơ dùng hình ảnh “bầu trời” (đề thi tốt nghiệp năm 2025), thí sinh không nên chỉ nói “gợi không gian rộng lớn”, mà cần xem “bầu trời” ấy gắn với quê hương, tự do, kí ức, khát vọng hay niềm tin nào. Khi phân tích tác dụng của biện pháp tu từ, cần tránh lối trả lời công thức. Mỗi hình ảnh, mỗi cách diễn đạt đều phải được đặt trong mạch cảm xúc cụ thể của bài thơ.
Ở câu hỏi thông hiểu và vận dụng, cần có lí giải. Thí sinh nên tránh kiểu trả lời bằng một cụm từ rời rạc. Một câu trả lời tốt thường gồm ý khái quát và một câu giải thích ngắn. Đặc biệt, nếu đề hỏi “anh/chị hiểu như thế nào”, “nhận xét”, “rút ra thông điệp”, thí sinh phải thể hiện được suy nghĩ cá nhân nhưng vẫn bám vào văn bản, không suy diễn tùy tiện.
Kĩ năng đọc hiểu truyện ngắn
Bên cạnh thơ trữ tình, thí sinh cũng cần chú ý kĩ năng đọc hiểu văn bản truyện. Từ đề thi chính thức năm 2025 với văn bản Những vùng trời khác nhau (Nguyễn Minh Châu), có thể thấy câu hỏi đọc hiểu hướng đến việc nhận diện chi tiết, tình huống, nhân vật, ngôi kể, điểm nhìn và ý nghĩa của văn bản.
Khi đọc một văn bản truyện, trước hết thí sinh cần xác định nhanh các yếu tố cơ bản: truyện kể về ai, sự việc chính là gì, câu chuyện diễn ra trong hoàn cảnh nào, nhân vật nào giữ vai trò trung tâm. Việc nắm được mạch truyện sẽ giúp thí sinh trả lời đúng các câu hỏi nhận biết, đồng thời tránh nhầm lẫn giữa nhân vật, người kể chuyện và tác giả.
Với truyện, chi tiết nghệ thuật có vai trò rất quan trọng. Một chi tiết nhỏ có thể gợi mở tính cách nhân vật, quan hệ giữa các nhân vật hoặc chủ đề của tác phẩm. Vì vậy, khi đọc, thí sinh nên gạch chân những chi tiết lặp lại, những lời nói, hành động, suy nghĩ đặc biệt của nhân vật. Chẳng hạn, trong đề thi năm 2025, các chi tiết về tình đồng đội, sự sẻ chia, niềm tin và nỗi nhớ giữa Lê và Sơn giúp người đọc hiểu sâu hơn tình cảm gắn bó của những người lính.
Thí sinh cũng cần chú ý đến nhân vật trong truyện. Khi đề hỏi về một nhân vật, không nên chỉ nhận xét chung chung như “nhân vật rất tốt”, “nhân vật có tình cảm sâu sắc”. Cần chỉ ra nhân vật ấy được thể hiện qua hành động nào, lời nói nào, suy nghĩ nào, qua đó bộc lộ phẩm chất gì. Nếu đề hỏi tình cảm của nhân vật này dành cho nhân vật khác, thí sinh phải căn cứ vào các chi tiết cụ thể trong văn bản để nhận xét, tránh suy diễn cảm tính.
Một điểm quan trọng nữa là xác định ngôi kể và điểm nhìn. Truyện có thể được kể theo ngôi thứ nhất hoặc ngôi thứ ba. Người kể chuyện có thể đứng ngoài quan sát, cũng có thể kể lại sự việc từ điểm nhìn của một nhân vật. Việc nhận ra điểm nhìn giúp thí sinh hiểu vì sao câu chuyện được kể theo cách ấy và cảm xúc của nhân vật được thể hiện ra sao.
Ở câu hỏi thông hiểu và vận dụng, thí sinh cần biết rút ra ý nghĩa từ câu chuyện. Đề có thể hỏi về thông điệp, nhận xét về một chi tiết, hoặc suy nghĩ về phẩm chất của nhân vật. Khi trả lời, cần đi từ văn bản đến nhận xét khái quát. Một câu trả lời tốt không chỉ nêu ý kiến cá nhân, mà còn phải cho thấy ý kiến ấy có căn cứ từ chi tiết, tình huống hoặc lời văn trong truyện.
Kĩ năng viết đoạn văn nghị luận văn học
Phần viết đoạn văn nghị luận văn học thường yêu cầu thí sinh viết khoảng 200 chữ. “Khoảng 200 chữ” không có nghĩa là viết càng dài càng tốt. Đoạn văn cần gọn, chắc, đúng vấn đề và có cấu trúc rõ ràng.
Với dung lượng này, thí sinh không nên mở đoạn dài, không sa vào giới thiệu tác giả. Điều giám khảo cần thấy là thí sinh có xác định đúng vấn đề nghị luận không, có phân tích được chi tiết/hình ảnh/cảm xúc/nhân vật không, có đánh giá được giá trị nghệ thuật và nội dung không.
Với đoạn văn khoảng 200 chữ về thơ, thí sinh nên triển khai theo mô hình: câu mở đoạn nêu vấn đề; các câu tiếp theo phân tích hai đến ba biểu hiện nổi bật; cuối đoạn đánh giá ngắn.
Ví dụ, nếu đề yêu cầu phân tích tình cảm quê hương trong một đoạn thơ, thí sinh cần chỉ ra tình cảm ấy thể hiện qua hình ảnh nào, giọng điệu nào, từ ngữ nào. Không nên chỉ viết: “Tác giả rất yêu quê hương, tình yêu ấy sâu sắc, tha thiết” vì thiếu bằng chứng.
Hãy viết cụ thể hơn, chẳng hạn tình yêu quê hương hiện lên qua nỗi nhớ cảnh vật thân thuộc, qua cách gọi tên những hình ảnh bình dị, qua giọng thơ trìu mến, lắng sâu. Khi phân tích thơ, dẫn chứng nên ngắn. Chỉ cần trích từ khóa, hình ảnh, cụm từ tiêu biểu, không cần chép quá nhiều câu thơ.
Một đoạn văn nghị luận về thơ tốt thường có sự kết hợp giữa nội dung và nghệ thuật. Thí sinh không nên tách rời “bài thơ nói gì” (nội dung) với “bài thơ nói bằng cách nào” (nghệ thuật).
Nếu nói về nỗi nhớ, cần xem nỗi nhớ ấy được biểu đạt qua phép điệp, ẩn dụ, nhịp thơ chậm, hình ảnh không gian hay thời gian. Nếu nói về khát vọng, cần xem giọng thơ có mạnh mẽ, dồn dập, hướng về tương lai hay không.
Với đoạn văn khoảng 200 chữ về truyện, trọng tâm thường là nhân vật, chi tiết, tình huống truyện, ngôi kể, điểm nhìn hoặc một phương diện nội dung. Đề thi tốt nghiệp năm 2025 yêu cầu phân tích tình cảm của Lê dành cho Sơn trong văn bản “Những vùng trời khác nhau”.
Đáp án gợi ý các sắc thái tình cảm như tin tưởng, gắn bó, quý trọng, thấu hiểu, đồng cảm. Đây là một ví dụ rất rõ, đề không yêu cầu kể lại truyện, mà yêu cầu đọc các chi tiết để phát hiện tình cảm nhân vật.
Khi viết đoạn văn về truyện, thí sinh nên bám vào chi tiết tiêu biểu. Chẳng hạn, chi tiết Lê tin Sơn sẽ bảo vệ vùng trời quê hương, chi tiết hai người chia nhau tấm giát nằm, vài tấm áo sặc mùi thuốc đạn, chia nhau bầu trời Tổ quốc, hay chi tiết Lê nhớ Sơn như một đồng chí thân thiết nhất trong đời lính.
Những chi tiết ấy không chỉ kể về tình bạn, mà còn làm hiện lên tình đồng đội trong chiến tranh: tin cậy, sẻ chia, sống chết có nhau, cùng gắn bó với quê hương và Tổ quốc. Phân tích truyện cần đi từ chi tiết đến ý nghĩa; đừng chỉ liệt kê chi tiết rồi dừng lại.
Một đoạn văn 200 chữ nên có khoảng 8 đến 12 câu. Câu đầu phải giới thiệu được vấn đề cần nghị luận. Các câu giữa phát triển ý theo trật tự hợp lí; câu cuối nên đánh giá, nâng ý hoặc khẳng định giá trị của đoạn trích.
Học sinh cần tránh viết thành nhiều đoạn nhỏ, vì yêu cầu là “đoạn văn”. Cũng cần tránh mở đoạn kiểu quá xa: “Từ xưa đến nay, văn học là tấm gương phản chiếu đời sống…”; với 200 chữ, lối mở ấy vừa dài dòng vừa dễ sáo rỗng.
Kĩ năng viết bài văn nghị luận xã hội
Bài văn nghị luận xã hội trong đề thi tốt nghiệp thường chiếm 4,0 điểm, yêu cầu khoảng 600 chữ. Đề thi chính thức năm 2025 nêu chủ đề: “vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc”.
Đây là dạng đề rất tiêu biểu của Chương trình 2018: xuất phát từ văn bản đọc hiểu, sau đó yêu cầu học sinh mở rộng ra vấn đề đời sống. Muốn làm tốt, thí sinh phải biết giải thích, bàn luận, chứng minh, mở rộng và rút ra bài học.
Trước hết, cần xác định đúng vấn đề nghị luận. Với chủ đề trên, vấn đề không chỉ là “tình yêu quê hương”, mà sâu hơn là mối quan hệ giữa quê hương cụ thể của mỗi người với Tổ quốc rộng lớn.
“Vùng trời quê hương” có thể hiểu là miền đất nơi ta sinh ra, lớn lên, gắn bó bằng kí ức, văn hóa, giọng nói, con người. “Bầu trời Tổ quốc” là không gian chung thiêng liêng của đất nước, là chủ quyền, lịch sử, cộng đồng dân tộc.
Câu nói gợi ra nhận thức: mỗi quê hương riêng đều là một phần máu thịt của đất nước; yêu quê hương cũng là một cách yêu Tổ quốc.
Mở bài nghị luận xã hội cần ngắn gọn, trực tiếp (trừ học sinh khá, giỏi). Học sinh có thể dẫn từ văn bản đọc hiểu, nhưng không nên kể lại văn bản. Chỉ cần một đến hai câu nêu vấn đề. Thân bài nên có các phần: giải thích; bàn luận/chứng minh; mở rộng; bài học nhận thức và hành động.
Đây là khung an toàn, nhưng không nên biến bài viết thành dàn ý khô cứng. Mỗi luận điểm cần được viết thành đoạn rõ ràng, có câu chủ đề và dẫn chứng.
Dẫn chứng trong nghị luận xã hội phải phù hợp, không cần quá nhiều nhưng phải có sức thuyết phục. Với chủ đề quê hương, Tổ quốc, học sinh có thể lấy dẫn chứng từ thực tế đời sống: người dân các vùng miền đoàn kết trong thiên tai, dịch bệnh; những người trẻ rời quê học tập, làm việc nhưng vẫn đóng góp cho địa phương; chiến sĩ nơi biên giới, hải đảo bảo vệ từng tấc đất, vùng biển, vùng trời; những hoạt động giữ gìn văn hóa, tiếng nói, phong tục của mỗi vùng miền.
Dẫn chứng văn học từ văn bản đọc hiểu cũng có thể dùng, nhưng bài nghị luận xã hội không nên chỉ quanh quẩn trong tác phẩm, cần đưa vấn đề ra đời sống.
Một lỗi thường gặp là bài nghị luận xã hội có khẩu hiệu nhiều nhưng phân tích ít. Thí sinh viết “chúng ta phải yêu quê hương, phải bảo vệ Tổ quốc, phải sống có trách nhiệm” nhưng không giải thích vì sao và bằng cách nào.
Muốn bài có chiều sâu, cần chỉ ra rằng đất nước không phải một khái niệm xa vời. Đất nước được tạo nên từ từng mái nhà, con đường, dòng sông, cánh đồng, thành phố, hải đảo, biên cương; từ tiếng nói của mẹ, bữa cơm gia đình, truyền thống làng xóm, kí ức tuổi thơ.
Phần mở rộng rất quan trọng. Thí sinh có thể phê phán lối nghĩ hẹp hòi, cục bộ địa phương, chỉ biết quê mình mà coi nhẹ vùng miền khác. Cũng cần phê phán thái độ thờ ơ với cộng đồng, sống ích kỉ, vô cảm trước những vấn đề của đất nước.
Tuy nhiên, phê phán phải vừa phải, không biến bài viết thành lên án nặng nề. Sau phê phán, nên hướng đến bài học tích cực: yêu quê hương không chỉ là cảm xúc, mà là hành động cụ thể. Với người trẻ, đó có thể là học tập nghiêm túc, sống tử tế, giữ gìn môi trường, tôn trọng sự khác biệt vùng miền, tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc, biết chia sẻ với cộng đồng.
Về diễn đạt, bài 600 chữ cần sáng rõ, mạch lạc. Mỗi đoạn nên đảm nhiệm một nhiệm vụ. Không nên viết một đoạn quá dài từ đầu đến cuối. Câu văn cần có liên kết: “trước hết”, “bên cạnh đó”, “quan trọng hơn”, “tuy nhiên”, “từ đó”. Nhưng cũng không nên lạm dụng từ nối một cách máy móc. Giám khảo đánh giá cao bài viết có quan điểm riêng, nhưng quan điểm ấy phải hợp lí, nhân văn và có căn cứ.
Nhìn chung, đề thi môn Ngữ văn không phải là việc kiểm tra trí nhớ đơn thuần, đó là dịp để thí sinh chứng minh mình biết đọc một văn bản mới, biết nghĩ về con người và đời sống, biết trình bày suy nghĩ bằng tiếng Việt trong sáng.
Hãy ôn tập bằng cách rèn kĩ năng, không học tủ; đọc nhiều văn bản, rèn viết thường xuyên, không chờ đến sát ngày thi. Khi đã có phương pháp, thí sinh sẽ bước vào phòng thi bình tĩnh hơn, tự tin hơn và viết được bài làm mang dấu ấn của chính mình.
(*) Văn phong, nội dung bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả.