Trong kỷ nguyên số, trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng có ảnh hưởng tới âm nhạc, từ việc tự động hóa các khâu sản xuất đến việc mô phỏng những phong cách biểu diễn. Điều này đặt ra thách thức không nhỏ cho các cơ sở giáo dục đào tạo âm nhạc trong công tác đào tạo, khi AI đang buộc người học phải định hình lại tư duy sáng tạo để không bị hòa tan vào các thuật toán.

Trí tuệ nhân tạo ngày càng ảnh hưởng lớn tới âm nhạc

Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Thạc sĩ, Nghệ sĩ ưu tú Nguyễn Thị Ánh Tuyết - Trưởng khoa, Khoa Âm nhạc - Điện ảnh (Trường Đại học Nguyễn Tất Thành) cho rằng, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đang tác động ngày càng rõ nét đến lĩnh vực âm nhạc, trong đó có công tác đào tạo ở trình độ cao đẳng, đại học.

Các công cụ AI hỗ trợ hiệu quả trong quá trình học tập và thực hành âm nhạc của sinh viên như: thu âm, sản xuất video ca nhạc, hiệu chỉnh giọng hát, phân tích cao độ, chỉnh sửa âm thanh và mô phỏng giọng hát. Nhờ đó, sinh viên có thể nhanh chóng nhận diện và sửa những lỗi kỹ thuật cơ bản, ngay cả khi trình độ chuyên môn chưa đạt đến yêu cầu kỹ thuật hoàn chỉnh.

Bên cạnh đó, AI còn giúp sinh viên tổng hợp và tiếp cận nhanh chóng khối lượng lớn kiến thức thanh nhạc và âm nhạc trên thế giới dưới dạng văn bản, từ các trường phái, phương pháp luyện thanh đến kiến thức lý luận, lịch sử và trình độ kỹ thuật của các nền âm nhạc khác nhau. Điều này hỗ trợ tích cực cho quá trình tự học, mở rộng tư duy và nền tảng học thuật của người học trong bối cảnh đào tạo hiện đại.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận rõ rằng, AI hiện chủ yếu hỗ trợ ở phương diện công cụ và tri thức, trong khi ở khâu thực hành huấn luyện, vai trò của giảng viên vẫn là yếu tố then chốt và không thể thay thế. Kỹ năng nghề nghiệp của giảng viên thanh nhạc được hình thành từ quá trình đào tạo chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn lâu dài, thể hiện qua khả năng nghe, nhận diện, huấn luyện, điều chỉnh giọng hát trực tiếp cho từng sinh viên. Đây là quá trình tương tác sống, đòi hỏi cảm nhận tinh tế, kinh nghiệm nghề và sự thích ứng linh hoạt mà AI hiện chưa thể đảm nhiệm.

Vì vậy, trong đào tạo âm nhạc, AI cần được xem là công cụ hỗ trợ hiệu quả về mặt kỹ thuật và tri thức, trong khi việc hình thành kỹ năng biểu đạt, cảm xúc và bản sắc giọng hát vẫn phải dựa trên sự dẫn dắt trực tiếp của giảng viên. Đây chính là yếu tố cốt lõi làm nên chất lượng đào tạo thanh nhạc.

Từ góc nhìn đào tạo, theo cô Tuyết, khi AI ngày càng có ảnh hưởng sâu rộng vào âm nhạc, giảng đường cần đi theo hai hướng song hành.

Một mặt, giảng đường phải tiếp tục đẩy mạnh và nuôi dưỡng âm sắc cá nhân, bản sắc nghệ thuật và bản lĩnh biểu đạt của từng sinh viên. Đây là nền tảng cốt lõi của đào tạo âm nhạc, bởi mỗi người làm nghệ thuật là một cá thể độc lập, không thể bị chuẩn hóa theo thuật toán.

Mặt khác, trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ, giảng đường cũng cần chủ động nghiên cứu và tiếp cận các thuật toán công nghệ, trong đó có AI, như một công cụ để gia tăng giá trị cho tác phẩm. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ phải được đặt trên nền tảng bản lĩnh cá nhân, bản sắc nghệ thuật và tuân thủ chuẩn quy trình đào tạo khoa học, thay vì chạy theo chuẩn máy móc hay xu hướng nhất thời.

Khi hai hướng này được triển khai song song, công nghệ sẽ không làm mất đi bản sắc, mà trở thành phương tiện hỗ trợ để người học thể hiện rõ hơn cá tính nghệ thuật của mình trong bối cảnh âm nhạc đương đại.

co-anh-tuyet.jpg
Thạc sĩ, Nghệ sĩ ưu tú Nguyễn Thị Ánh Tuyết - Trưởng khoa, Khoa Âm nhạc - Điện ảnh (Trường Đại học Nguyễn Tất Thành). Ảnh NTCC.

Cùng chung ý kiến, Tiến sĩ Trương Quang Minh Đức - Trưởng khoa, Khoa Giáo dục Nghệ thuật và Thể chất, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng cho rằng, AI đã có những tác động và ảnh hưởng nhất định trong các hoạt động sáng tác ca khúc, hòa âm phối khí và trình bày tác phẩm âm nhạc.

Nhiều ca khúc hoàn chỉnh được sáng tác từ ca từ đến giai điệu, hòa âm và trình bày bởi giọng hát do AI tạo ra chỉ trong vòng vài phút. Qua đó, có thể nhận thấy công nghệ AI đã giúp ích rất nhiều trong việc cung cấp ý tưởng sáng tạo ban đầu cho các nhạc sĩ, cũng như rút ngắn thời gian và công sức trong việc hòa âm và thu âm giọng hát thử nghiệm. Việc đào tạo âm nhạc trong lĩnh vực sáng tác, nếu biết cách tận dụng những ưu điểm của công nghệ AI sẽ giúp cho người học thuận lợi và phát huy tính sáng tạo hơn trong quá trình học tập.

Tuy nhiên, nếu lạm dụng AI quá mức sẽ dẫn đến phản ứng ngược, làm cho người học mất đi ý tưởng sáng tạo của riêng mình và dần lệ thuộc vào công nghệ.

Trí tuệ nhân tạo nên được nhìn nhận như một trợ lý đa năng nhằm giúp sinh viên vượt qua rào cản kỹ thuật sơ khởi để tập trung vào tư duy thẩm mỹ. Sự ảnh hưởng của AI cũng chính là một lời nhắc nhở rằng, giáo dục âm nhạc phải chuyển dịch từ truyền thụ kỹ năng thuần túy sang bồi dưỡng khả năng tư duy chiến lược và cảm thụ nghệ thuật sâu sắc.

Cũng theo thầy Đức, đối với âm nhạc, công nghệ hay thuật toán AI chỉ là công cụ hỗ trợ, trong khi bản sắc cá nhân mới là điều cần đặc biệt chú trọng. Vì vậy, các cơ sở đào tạo nên lưu ý trước làn sóng AI đang ngày càng lấn sâu vào âm nhạc. Trường học cần đào tạo sinh viên biết cách sử dụng công cụ AI phục vụ cho những ý tưởng sáng tạo và hỗ trợ trong quá trình học tập, giúp bản thân rút ngắn thời gian nghiên cứu cũng như hoàn thiện tác phẩm. Nhiệm vụ của giáo dục là tạo ra những nghệ sĩ biết sử dụng AI để phát triển cá tính riêng chứ không phải để bị nó thay thế.

thay-truong-quang-minh-duc.jpg
Tiến sĩ Trương Quang Minh Đức, Trưởng khoa, Khoa Giáo dục Nghệ thuật, Trường Đại học Sư phạm (Đại học Đà Nẵng). Ảnh: Website khoa.

Còn theo Thạc sĩ Mai Anh - Trưởng phòng, Phòng Đào tạo, Quản lý khoa học và Hợp tác quốc tế (Học viện Âm nhạc Huế), trong đào tạo âm nhạc, việc ứng dụng AI rất phù hợp để đổi mới phương pháp dạy các môn học kiến thức chung như: Lý thuyết âm nhạc, Lịch sử âm nhạc, Hòa âm, Phức điệu, Phân tích tác phẩm, Phối khí,... Đồng thời, sinh viên có thể dùng AI để làm bài tập hòa âm, phức điệu, phân tích cấu trúc hình thức tác phẩm,…

Tuy nhiên, những tác phẩm âm nhạc được con người sáng tác luôn có bản sắc mà máy móc, công nghệ khó có thể làm thay. Hơn nữa, âm nhạc luôn đòi hỏi những rung động của cảm xúc cá nhân trong trình diễn cũng như trong sáng tác. Trong giảng dạy và học tập, mặc dù AI có thể giúp sinh viên trong học tập đạt hiệu quả nhanh hơn, nhưng không thể cảm thụ thay cho một làn điệu dân ca hay rung động với một giai điệu trữ tình.

Âm nhạc truyền thống Việt Nam có tính đặc biệt nhờ những nốt rung, nhấn nhá, những thứ mà có thể AI sẽ xem là "giả" và điều chỉnh. Đào tạo âm nhạc truyền thống nếu xa rời phương pháp truyền nghề, truyền khẩu hoặc quá phụ thuộc vào AI, thì nghệ thuật sẽ sớm trở thành một sản phẩm công nghệ khô khan, mất đi tinh túy và sự độc bản của người nghệ nhân.

11-8049-5544.jpg
Thạc sĩ Mai Anh - Trưởng phòng, Phòng Đào tạo, Quản lý khoa học và Hợp tác quốc tế (Học viện Âm nhạc Huế). Ảnh: NVCC.

Các trường đại học cần nhanh chóng đưa AI vào đào tạo âm nhạc

​Theo thầy Mai Anh, để tránh việc sinh viên quá phụ thuộc vào AI mà đánh mất đi “chất riêng” của người học, giảng viên âm nhạc cần hướng dẫn cho sinh viên cách sử dụng AI để hỗ trợ trong tập luyện, còn nghệ thuật âm nhạc đích thực nằm ở rung động, thấu cảm riêng của cá nhân. Đồng thời, khuyến khích sinh viên dùng AI để đo lường, kiểm soát cao độ, tiết tấu,...

Ngoài ra, các cơ sở giáo dục âm nhạc cần nhanh chóng đưa AI vào đào tạo, ứng dụng AI và đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học các môn kiến thức chung. Song song với đó, việc dùng AI như một công cụ bổ trợ trong giảng dạy thực hành, đổi mới phương pháp đánh giá sinh viên cũng cần được xem xét đến.

Song, cần lưu ý rằng AI chỉ là phương tiện hỗ trợ, mục tiêu đào tạo vẫn cần tập trung vào việc bồi đắp nhân cách, phẩm chất đạo đức, năng lực nghề nghiệp và thẩm mỹ âm nhạc cho sinh viên.

Còn theo cô Nguyễn Thị Ánh Tuyết, AI có thể mô phỏng âm thanh, nhưng không có ngôn ngữ cơ thể và không mang năng lượng cảm xúc trong những tần số âm thanh mà mỗi người nghệ sĩ, với bản sắc riêng của mình tạo nên.

Vì vậy, để sinh viên giữ được âm sắc cá nhân và bản sắc riêng, công tác đào tạo cần đặt định hướng thẩm mỹ song song với rèn luyện kỹ thuật. Sinh viên phải được hướng dẫn để hiểu rõ cơ thể, hơi thở, cảm xúc và khả năng biểu đạt của chính mình, thay vì chỉ chạy theo những giọng hát được chỉnh sửa hoàn hảo về mặt kỹ thuật bởi AI. Việc chuẩn hóa kỹ thuật chỉ nên dừng ở mức nền tảng, nhằm hỗ trợ người học làm chủ giọng hát, chứ không áp đặt một khuôn mẫu âm thanh duy nhất.

Bên cạnh đó, các học phần biểu diễn trực tiếp, thực hành sân khấu và trải nghiệm nghệ thuật cộng đồng đóng vai trò then chốt trong việc hình thành bản lĩnh, phong cách và âm sắc cá nhân của sinh viên. Chính trong không gian biểu diễn sống, nơi người học đối diện với khán giả và cảm nhận phản hồi thực, âm sắc và năng lượng nghệ thuật riêng mới được bộc lộ rõ ràng.

Khi sinh viên nhận thức rằng giá trị của nghệ thuật không nằm ở sự giống nhau, mà ở sự khác biệt có chiều sâu, họ sẽ biết cách sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ kỹ thuật, chứ không để công nghệ làm lu mờ cá tính, cảm xúc và bản sắc nghệ thuật của bản thân.

Cô Tuyết cũng nhấn mạnh, trong kỷ nguyên AI, các cơ sở đào tạo âm nhạc cần tiếp cận công nghệ với tinh thần chủ động nhưng có định hướng rõ ràng. AI nên được xem là công cụ hỗ trợ trong đào tạo, không phải là thước đo giá trị nghệ thuật. Mục tiêu cốt lõi của giáo dục âm nhạc vẫn phải là hình thành những cá thể nghệ sĩ có kỹ năng vững vàng, tư duy thẩm mỹ và bản sắc riêng, thay vì đào tạo những “sản phẩm âm thanh” đạt chuẩn kỹ thuật nhưng thiếu chiều sâu nghệ thuật.

Mặt khác, cần xây dựng quy trình đào tạo khoa học, bài bản và nhất quán, trong đó kỹ thuật, thẩm mỹ và biểu đạt nghệ thuật được phát triển song song. Việc ứng dụng AI cần được đặt trong khuôn khổ chương trình đào tạo chính quy, có sự dẫn dắt của giảng viên và được kiểm soát bằng mục tiêu giáo dục rõ ràng, tránh xu hướng chạy theo chuẩn thuật toán hay trào lưu công nghệ nhất thời.

dh-ntt.jpg
Ảnh minh họa: Khoa Âm nhạc - Điện ảnh (Trường Đại học Nguyễn Tất Thành) cung cấp.

Trong khi đó, theo thầy Trương Quang Minh Đức, giọng hát do AI tạo ra thực chất là giọng hát của con người được điều chỉnh lại cho phù hợp với phong cách âm nhạc mà người tạo mong muốn. Ưu điểm nổi bật của giọng hát này là có độ chính xác rất cao về cao độ, nhịp phách ổn định, thể hiện đúng phong cách âm nhạc của tác phẩm, song, còn tồn tại một số nhược điểm.

Về mặt phát âm, giọng hát AI phát âm thiếu tự nhiên, một số thanh dấu trong tiếng Việt (hỏi, ngã) xử lý phát âm vẫn chưa tốt. Về mặt cảm xúc, giọng hát AI mặc dù mô phỏng cảm xúc giả lập nhưng cảm xúc này không “thật”, thiếu sự tinh tế trong xử lý hơi thở và khoảng lặng để diễn tả cảm xúc một cách tự nhiên của con người.

Vì vậy, người học cần phát huy bản sắc cá nhân trong giọng hát của mình, thể hiện cá tính riêng và tập trung thể hiện cảm xúc, giúp cho người nghe cảm nhận được cảm xúc khi thưởng thức một tác phẩm âm nhạc.

Để không bị hòa tan vào công nghệ, sinh viên cần chú trọng vào quản trị cảm xúc và kỹ thuật xử lý ngôn từ mang tính trải nghiệm cá nhân. Đồng thời, các cơ sở giáo dục có thể sử dụng công cụ AI hỗ trợ trong việc cá nhân hóa lộ trình học tập cho sinh viên bằng cách phân tích, theo dõi, đánh giá quá trình học tập, từ đó điều chỉnh cho phù hợp với năng lực của từng sinh viên.

Mặt khác, cần xây dựng một khung năng lực số dành riêng cho sinh viên nghệ thuật. Trong đó, ngoài việc học kỹ năng chuyên môn, sinh viên cần được học về đạo đức nghề nghiệp trong kỷ nguyên AI và cách bảo vệ bản quyền sáng tạo. Việc ứng dụng AI để phân tích dữ liệu học tập là bước đi đột phá, giúp giảng viên trở thành những người định hướng, thay vì chỉ là người truyền đạt kiến thức truyền thống.

Mạnh Dũng