Theo Thông tư 20/2023/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về Hướng dẫn về vị trí việc làm, cơ cấu viên chức theo chức danh nghề nghiệp và định mức số lượng người làm việc trong các cơ sở giáo dục phổ thông và các trường chuyên biệt công lập, số lượng học sinh/lớp theo vùng để làm căn cứ giao hoặc phê duyệt số lượng người làm việc trong các cơ sở giáo dục phổ thông như sau:
a) Vùng 1: Bình quân 25 học sinh/lớp đối với cấp tiểu học; bình quân 35 học sinh/lớp đối với cấp trung học cơ sở, trung học phổ thông;
b) Vùng 2: Bình quân 30 học sinh/lớp đối với cấp tiểu học; bình quân 40 học sinh/lớp đối với cấp trung học cơ sở, trung học phổ thông;
c) Vùng 3: Bình quân 35 học sinh/lớp đối với cấp tiểu học; bình quân 45 học sinh/lớp đối với cấp trung học cơ sở, trung học phổ thông;
Với cách tính theo “bình quân” học sinh/lớp để tính định mức biên chế giáo viên, nhiều trường đã "co kéo" số lớp để đảm bảo định mức giáo viên dẫn đến nảy sinh một số vấn đề có nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục.
Chia bình quân học sinh để tính số giáo viên khiến hiệu trưởng bối rối
Một hiệu trưởng từng chia sẻ rất thẳng thắn: Trước đây, nhà trường không lấy tổng số học sinh chia cứng cho 35 (tiểu học) hay 45 (trung học cơ sở). Nhờ vậy, việc xếp lớp linh hoạt hơn: có lớp khoảng 30 em, lớp cao nhất cũng chỉ 35 em, vẫn nằm trong ngưỡng có thể kiểm soát.
Hiện nay, tổng số học sinh được chia theo định mức để tính số giáo viên, rồi lấy đó làm căn cứ chi trả lương. Khi “bài toán biên chế” được đặt lên trước, việc tổ chức lớp học buộc phải co kéo cho phù hợp.
Từ đây, một vấn đề xuất hiện, có lớp chỉ khoảng 30 học sinh, nhưng cũng có lớp lên đến 47, thậm chí 50 em để “bù” cho những khối lớp sĩ số chưa đạt. Tất cả… vẫn “đúng quy định” nếu nhìn bằng con số bình quân.
Tuy nhiên, lớp học không vận hành theo kiểu bình quân. Một lớp 50 học sinh trong không gian vốn chỉ phù hợp 35–40 em sẽ trở thành một “hộp kín” đúng nghĩa.
Ở bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông, học sinh ngày nay phát triển thể chất tốt hơn trước rất nhiều. Các em lớp 8, lớp 9 đã cao lớn, nhiều em bậc trung học phổ thông đã gần như người trưởng thành.
Trong khi đó, phòng học và bàn ghế ở nhiều nơi vẫn giữ nguyên như nhiều năm trước. Hệ quả là ghế kê sát ghế, bàn nối bàn. Lối đi gần như biến mất. Chỉ cần một em đứng lên, cả dãy phải nhích theo.
Không ít giáo viên thở dài: “Nhìn học sinh ngồi chật chội mà thương… nhưng cũng không biết làm gì hơn.”
Ở tiểu học, áp lực sĩ số lại mang một màu sắc khác. Một lớp hơn 40 học sinh, thậm chí 45–50 em, với đặc trưng hiếu động của lứa tuổi nhỏ, khiến việc giữ nề nếp là một thử thách liên tục với giáo viên.
Giáo viên đang giảng bài phải dừng lại để ổn định lớp. Vừa yên được một nhóm, nhóm khác lại xao động. Tiết học nhiều khi giống như hành trình “giữ nhịp” hơn là truyền đạt kiến thức.
Trong khi đó, phía sau mỗi tiết dạy là hàng loạt công việc: chấm bài, nhận xét, vào điểm, ghi học bạ, làm báo cáo… Một lớp 50 học sinh không chỉ tăng về số lượng, mà kéo theo áp lực tăng theo cấp số nhân.
Đổi mới phương pháp nhưng thực tế sĩ số là vấn đề cản trở
Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt ra một định hướng rất tiến bộ: lấy học sinh làm trung tâm, tăng cường hoạt động, phát huy tính chủ động. Nhưng lớp học đông và chật lại đang kéo ngược những nỗ lực đổi mới ấy.
Muốn chia nhóm, không gian lớp học không đủ để xoay bàn. Muốn thảo luận, tiếng ồn dội lên trong phòng kín. Muốn quan sát, hỗ trợ từng em, giáo viên gần như không có lối di chuyển.
Những phương pháp dạy học tích cực vì thế dễ rơi vào hình thức. Không phải giáo viên không muốn đổi mới, mà là điều kiện lớp học không cho phép.
Có thể thấy, cách tính bình quân giúp công tác quản lý thuận tiện hơn ở góc độ tổng thể. Tuy nhiên, nếu không đi kèm với việc kiểm soát sĩ số từng lớp một cách thực chất, thì rất dễ dẫn đến tình trạng hợp thức hóa những lớp học quá tải.
Đã đến lúc cần nhìn nhận lại theo hướng cụ thể hơn: Không chỉ dừng ở mức “bình quân toàn trường”, mà cần có cơ chế kiểm soát trần sĩ số cho từng lớp học. Đồng thời, việc phân bổ giáo viên, tổ chức lớp cần linh hoạt theo thực tế, thay vì chỉ dựa vào phép chia cơ học.
Bởi lẽ, một lớp học 50 học sinh không phải là “chênh lệch vài em” so với quy định, mà là sự khác biệt rất lớn về chất lượng dạy học, về khả năng quản lý lớp, và về trải nghiệm học tập của học sinh.
Và nếu một lớp học khiến giáo viên phải “chạy theo để giữ lớp”, học sinh phải “chen chúc để ngồi học”, thì dù con số bình quân có đúng đến đâu, chất lượng thực chất vẫn là điều cần được đặt lại một cách nghiêm túc.
(*) Văn phong, nội dung bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả.