Bộ Giáo dục và Đào tạo hiện đang lấy ý kiến dự thảo Thông tư về chuẩn cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Theo Dự thảo, cơ sở giáo dục nghề nghiệp được xác định đạt chuẩn cơ sở giáo dục nghề nghiệp khi đáp ứng đủ 5 điều kiện và 15 chỉ số hoạt động.
Trong đó, Chỉ số 6 yêu cầu: “Tỷ lệ ngành, nghề đào tạo có thiết bị, công nghệ đào tạo được cập nhật đáp ứng yêu cầu của chương trình đào tạo đạt từ 70% trở lên”. Lãnh đạo các trường cao đẳng cho rằng đây là một chỉ số giúp nâng cao chất lượng giảng dạy, nhưng để đạt được không đơn giản.
Đào tạo gắn với thực tiễn không nhất thiết là "sở hữu thiết bị"
Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Tiến Đông – Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Lý Thái Tổ khẳng định việc ban hành một bộ chuẩn với các điều kiện và chỉ số cụ thể là một bước tiến rất quan trọng của hệ thống giáo dục nghề nghiệp Việt Nam.
Đây là điều mà các tổ chức quốc tế như ILO, UNESCO và OECD đều nhấn mạnh trong nhiều nghiên cứu: một hệ thống TVET (Technical and Vocational Education and Training - Giáo dục và Đào tạo Kỹ thuật và Nghề nghiệp) muốn nâng cao chất lượng thì phải có khung đảm bảo chất lượng rõ ràng, có chỉ số đo lường được và có cơ chế theo dõi.
Chẳng hạn, UNESCO trong Khuyến nghị về TVET đã nêu rất rõ: hệ thống đảm bảo chất lượng cần dựa trên các tiêu chí có thể đo lường, có sự tham gia của các bên liên quan và đặc biệt phải gắn với cơ chế cải tiến liên tục, không chỉ dừng ở đánh giá. ILO cũng nhấn mạnh rằng chất lượng đào tạo nghề phải được nhìn từ cả ba góc độ: quá trình đào tạo, kết quả học tập và khả năng chuyển tiếp sang việc làm. Trong khi đó, OECD lại tiếp cận theo hướng hệ thống, coi chất lượng TVET là một chu trình từ đầu vào – quá trình – đầu ra – và cải tiến.
Nhìn từ các khung này, có thể thấy dự thảo Thông tư đã đi đúng hướng khi đưa ra 15 chỉ số hoạt động bao phủ khá đầy đủ các khía cạnh của một cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
Tuy nhiên, thầy Đông bày tỏ, vấn đề không nằm ở số lượng chỉ số, mà nằm ở cách thiết kế và vận hành hệ thống chỉ số đó.
Nếu tất cả 15 chỉ số đều được coi là điều kiện bắt buộc để đạt chuẩn, thì rất dễ dẫn đến một hệ quả mà nhiều quốc gia đã gặp phải, đó là các cơ sở đào tạo có xu hướng “tối ưu để đạt chỉ số”, thay vì cải thiện chất lượng thực chất. Khi đó, chuẩn trở thành công cụ kiểm soát hành chính, chứ không phải công cụ phát triển.
Về Chỉ số 6 yêu cầu "tỷ lệ ngành, nghề đào tạo có thiết bị, công nghệ đào tạo được cập nhật đáp ứng yêu cầu của chương trình đào tạo đạt từ 70% trở lên”, thầy Đông cho rằng quy định này có ý nghĩa tích cực khi đặt ra một yêu cầu rất rõ ràng: đào tạo nghề phải gắn với công nghệ thực tế. Tuy nhiên, nếu hiểu theo hướng “nhà trường phải tự đầu tư đầy đủ thiết bị”, thì sẽ tạo áp lực rất lớn, đặc biệt đối với các ngành công nghệ cao hoặc các cơ sở giáo dục nghề nghiệp ở địa phương.
Thầy Đông chia sẻ: "Cần trở lại với một nguyên lý rất cơ bản của giáo dục nghề nghiệp mà nhiều tổ chức quốc tế như OECD hay ILO đều nhấn mạnh: mục tiêu cuối cùng không phải là sở hữu thiết bị, mà là hình thành năng lực nghề nghiệp cho người học. Năng lực đó thường được cấu thành từ ba nhóm chính, gồm kỹ năng lõi gắn trực tiếp với nghề; kỹ năng bổ trợ như an toàn, quy trình, tư duy nghề nghiệp và kỹ năng phối hợp, ứng dụng trong môi trường làm việc thực tế.
Từ cách tiếp cận này, việc tổ chức đào tạo cần được thiết kế trong hai không gian học tập khác nhau nhưng bổ sung cho nhau. Nhà trường giữ vai trò tập trung vào nền tảng, nguyên lý, kỹ năng lõi và môi trường học tập có kiểm soát; trong khi doanh nghiệp cung cấp môi trường công nghệ thực, quy trình sản xuất, các tình huống làm việc và kỹ năng phối hợp nghề nghiệp.
Nếu vận hành đúng theo logic đó, thì không nhất thiết mọi công nghệ đều phải “mang về trường”. Thay vào đó, nhà trường và doanh nghiệp cần cùng tham gia thiết kế chương trình đào tạo, trong đó phân định rõ nội dung nào học tại trường, nội dung nào học tại doanh nghiệp, đồng thời thống nhất các tiêu chí đánh giá năng lực.
Điểm mấu chốt không nằm ở việc đầu tư bao nhiêu thiết bị, mà ở chỗ thiết kế chương trình đào tạo dựa trên năng lực theo vị trí việc làm; từ đó xác định rõ những thiết bị tối thiểu mà nhà trường cần có để bảo đảm vai trò đào tạo nền tảng, cũng như những công nghệ, thiết bị nên được tiếp cận thông qua quá trình học tập tại doanh nghiệp.
Vì vậy, thay vì tiếp cận theo hướng “mỗi trường phải đủ thiết bị”, cần chuyển sang một cách tiếp cận linh hoạt hơn, cho phép sử dụng thiết bị tại doanh nghiệp, triển khai mô hình đào tạo kết hợp như đào tạo kép hoặc học tập gắn với công việc, và đặc biệt là thiết lập cơ chế đồng thiết kế chương trình, đồng giảng dạy, đồng đánh giá giữa nhà trường và doanh nghiệp.
Nếu làm được như vậy, quy định về thiết bị sẽ không còn là áp lực đầu tư đơn thuần, mà trở thành động lực để thúc đẩy liên kết thực chất giữa nhà trường và doanh nghiệp, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo một cách bền vững".
Cùng bàn luận về chủ đề này, Thạc sĩ Phan Tiềm – Hiệu trưởng Trường Cao đẳng THACO cho hay, dự thảo Thông tư về chuẩn cơ sở giáo dục nghề nghiệp là một định hướng đúng đắn và cần thiết để nâng cao chất lượng đào tạo nghề.
Trong đó, thiết bị và công nghệ đào tạo chính là yếu tố then chốt để bảo đảm người học được tiếp cận với môi trường thực hành gần với thực tế sản xuất, từ đó sau khi tốt nghiệp có thể đáp ứng ngay yêu cầu công việc tại doanh nghiệp.
Trường Cao đẳng THACO có lợi thế quan trọng là cơ sở giáo dục trực thuộc tập đoàn, nên giảng viên có điều kiện thường xuyên xuống nhà máy, xưởng sản xuất để tiếp cận thực tế, cập nhật công nghệ, máy móc mới và mang những kiến thức đó trở lại lớp học. Không chỉ dừng ở việc bồi dưỡng đội ngũ, nhà trường còn đưa sinh viên đến trực tiếp các đơn vị sản xuất của THACO để được kỹ sư, cán bộ kỹ thuật tại doanh nghiệp hướng dẫn thực hành, qua đó rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn.
Tuy nhiên, theo Thạc sĩ Phan Tiềm, có sự khác biệt rất lớn giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Với những trường tư, đặc biệt là cơ sở trực thuộc tập đoàn, doanh nghiệp, việc cập nhật công nghệ và thiết bị đào tạo sẽ thuận lợi hơn. Khi có quy trình sản xuất mới hoặc thiết bị mới được đưa vào vận hành, doanh nghiệp có thể chủ động thông tin để nhà trường cử giảng viên sang thực tế, cập nhật chuyên môn và nhanh chóng đưa kiến thức, kỹ năng mới vào giảng dạy.
Ở chiều ngược lại, đối với nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập thì đây sẽ là một thách thức không nhỏ. Khó khăn lớn nhất nằm ở thủ tục đầu tư, mua sắm công còn khá phức tạp, phải trải qua nhiều khâu thẩm định, phê duyệt và mất nhiều thời gian triển khai. Trong khi đó, đặc thù của lĩnh vực đào tạo nghề, nhất là các ngành kỹ thuật – công nghệ, là thiết bị và công nghệ thay đổi rất nhanh, thậm chí chỉ trong thời gian ngắn đã có thể xuất hiện những phiên bản mới. Vì vậy, đến khi hoàn tất các thủ tục đầu tư, mua sắm thì không ít trường hợp thiết bị được trang bị đã không còn theo kịp tốc độ đổi mới của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, việc cập nhật công nghệ cũng không phải lúc nào cũng dễ dàng, kể cả với các trường tư. Không phải doanh nghiệp nào cũng sẵn sàng chia sẻ công nghệ họ đang sở hữu, bởi công nghệ gắn với năng lực cạnh tranh và lợi thế riêng của doanh nghiệp trên thị trường. Vì vậy, với những trường không có mối liên kết chặt chẽ, bền vững với doanh nghiệp, việc tiếp cận để cập nhật công nghệ phục vụ đào tạo vẫn là bài toán khó.
Thu hút và giữ chân giảng viên có vai trò quan trọng
Bên cạnh câu chuyện đầu tư cơ sở vật chất, Thạc sĩ Phan Tiềm cũng nhấn mạnh rằng thiết bị hiện đại chỉ thực sự phát huy giá trị khi đi cùng với đội ngũ giảng viên đủ năng lực làm chủ công nghệ. Theo thầy, trong giáo dục nghề nghiệp, máy móc hiện đại không tạo ra chất lượng đào tạo nếu thiếu những người có khả năng vận hành, hướng dẫn và chuyển hóa công nghệ thành năng lực nghề nghiệp cho người học.
Khi công nghệ và thiết bị ngày càng phát triển nhanh, yêu cầu đặt ra đối với giảng viên cũng cao hơn rất nhiều. Giảng viên không chỉ cần năng lực sư phạm để tổ chức dạy học, mà còn phải thường xuyên cập nhật kỹ thuật mới, nắm bắt quy trình sản xuất thực tế, hiểu rõ cách vận hành thiết bị hiện đại và thích ứng với những thay đổi liên tục của doanh nghiệp, thị trường lao động.
Thực tế cho thấy, không ít trường cao đẳng, đặc biệt là những cơ sở đào tạo còn hạn chế về nguồn lực gặp khó khăn trong việc xây dựng và duy trì đội ngũ giảng viên trình độ cao.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Tiến Đông cho hay, khi công nghệ thay đổi nhanh, yêu cầu đối với giảng viên trong giáo dục nghề nghiệp cũng không còn dừng ở việc “dạy tốt” theo nghĩa truyền thống, mà phải đồng thời phát triển hai năng lực song song: năng lực sư phạm và năng lực nghề nghiệp thực tế. Đây cũng là xu hướng mà nhiều hệ thống giáo dục nghề nghiệp tiên tiến trên thế giới đang hướng tới.
Vấn đề đặt ra là nếu vẫn tiếp cận theo cách truyền thống, tức coi giảng viên là người làm việc toàn thời gian trong nhà trường, thì rất khó để họ liên tục cập nhật công nghệ mới và duy trì năng lực nghề nghiệp sát với thực tiễn sản xuất. Ngược lại, nếu chỉ làm chuyên môn tại doanh nghiệp, giảng viên lại dễ thiếu chiều sâu về phương pháp sư phạm và kỹ năng tổ chức đào tạo.
Chính vì vậy, theo thầy, cần định vị lại vai trò của nhà trường theo hướng trở thành một đối tác phát triển học tập và nguồn nhân lực của doanh nghiệp (Learning & Development Business Partner – L&DBP). Khi đó, giảng viên không chỉ là người đứng lớp, mà còn là một phần của hệ sinh thái phát triển nhân lực cho doanh nghiệp.
Họ có thể vừa tham gia giảng dạy tại trường, vừa đồng hành trong các dự án kỹ thuật, sản xuất hoặc hoạt động đào tạo nội bộ tại doanh nghiệp, rồi quay trở lại lớp học với những trải nghiệm thực tế được cập nhật liên tục. Cách tiếp cận này mang lại nhiều lợi ích rõ rệt.
"Trước hết, giảng viên có điều kiện duy trì và nâng cao năng lực nghề nghiệp một cách thường xuyên, tránh bị lạc hậu so với công nghệ. Đồng thời, nội dung đào tạo trong nhà trường cũng luôn bám sát thực tiễn, giúp người học sau khi tốt nghiệp có thể đáp ứng công việc ngay. Bên cạnh đó, chính giảng viên cũng có thêm cơ hội phát triển nghề nghiệp, không bị bó hẹp trong một không gian làm việc cố định.
Vì vậy, để thu hút và giữ chân đội ngũ giảng viên chất lượng cao, không thể chỉ trông chờ vào chính sách tiền lương. Điều quan trọng hơn là phải thiết kế được một cơ chế nghề nghiệp phù hợp, trong đó giảng viên được phát triển song song cả hai vai trò là giảng dạy và làm nghề, được ghi nhận giá trị từ cả nhà trường lẫn doanh nghiệp, đồng thời có lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng trong hệ sinh thái đào tạo – sản xuất.
Nói cách khác, chỉ khi đặt đúng vai trò của giảng viên trong mối quan hệ hữu cơ với doanh nghiệp, chúng ta mới có thể giữ chân họ bằng chính cơ hội phát triển và giá trị nghề nghiệp lâu dài, chứ không chỉ bằng thu nhập" – thầy Đông chia sẻ.
Chuẩn cơ sở giáo dục nghề nghiệp nên được thiết kế có sự linh hoạt, phân tầng
Thầy Đông đề xuất, từ kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là cách tiếp cận của OECD và khung EQAVET của châu Âu, có hai nguyên tắc rất quan trọng cần được áp dụng.
Thứ nhất là phân tầng chuẩn. Nghĩa là cần tách rõ giữa: Chuẩn tối thiểu, để bảo đảm cơ sở có đủ năng lực vận hành đào tạo và Chuẩn phát triển, để phản ánh mức độ nâng cao chất lượng theo thời gian.
Trong đó, chỉ nên có một số chỉ số cốt lõi mang tính “kiểm soát”, ví dụ như chất lượng đội ngũ giảng viên, mức độ cập nhật chương trình, gắn kết với người sử dụng lao động và kết quả việc làm của người học. Các chỉ số còn lại nên được thực hiện theo lộ trình, đóng vai trò thúc đẩy cải tiến.
Thứ hai là cần tổ chức lại hệ thống chỉ số theo logic vận hành của cơ sở đào tạo, thay vì để rời rạc. Có thể nhóm lại thành 5 nhóm lớn:
- Nhóm năng lực nền (đội ngũ, thiết bị, dữ liệu)
- Nhóm tổ chức đào tạo (chương trình đào tạo, hợp tác doanh nghiệp, phương thức đào tạo)
- Nhóm kết quả học tập (tỷ lệ tốt nghiệp, tỷ lệ bỏ học và mức độ hài lòng của người học)
- Nhóm kết quả đầu ra (tỷ lệ sinh viên có việc làm, mức độ đáp ứng thị trường)
- Nhóm quy mô, xu hướng phát triển của cơ sở
"Cách tiếp cận này cho phép nhìn nhận hệ thống đào tạo như một chuỗi các quá trình có liên kết chặt chẽ từ đầu vào, tổ chức đào tạo đến kết quả đầu ra và cải tiến. Mỗi nhóm chỉ số không tồn tại độc lập mà phản ánh chất lượng của từng công đoạn trong toàn bộ hệ thống. Khi một khâu trong chuỗi này chưa đạt yêu cầu, tác động sẽ lan sang các khâu tiếp theo.
Do đó, việc đánh giá không chỉ dừng ở việc xác định “đạt hay không đạt” tại từng chỉ số, mà chuyển sang phân tích theo quá trình, giúp nhận diện chính xác công đoạn nào đang là điểm nghẽn, từ đó có giải pháp cải tiến phù hợp và liên tục nâng cao chất lượng đào tạo.
Vì vậy, tôi cho rằng dự thảo Thông tư sẽ có tác động rất tích cực đến chất lượng giáo dục nghề nghiệp nếu được thiết kế theo hướng chuẩn hóa nhưng linh hoạt, có phân tầng và có logic hệ thống. Khi đó, Chuẩn không chỉ là một “thước đo”, mà sẽ trở thành một công cụ dẫn dắt toàn bộ hệ thống phát triển theo hướng chất lượng và hiệu quả hơn" - thầy Đông bày tỏ.