Sáng nay, 39.586 thí sinh trên địa bàn tỉnh An Giang bước vào thi môn Ngữ văn - môn thi đầu tiên của kỳ thi tuyển sinh 10, năm học 2026-2027. Sau khi kết thúc môn thi Ngữ văn, nhiều học sinh, giáo viên đang giảng dạy môn Ngữ văn lớp 9 đánh giá đề thi năm nay phù hợp, vừa sức, không đánh đố học trò.
Nội dung kiến thức phù hợp với chương trình lớp 9. Cấu trúc đề sát với hướng dẫn mà sở giáo dục đã ban hành.
Người viết bài là giáo viên dạy môn Ngữ văn bậc trung học cơ sở tại tỉnh An Giang gợi ý đáp án theo cấu trúc, định hướng đã được sở giáo dục và đào tạo tập huấn, thí sinh dự thi có thể tham khảo để so sánh với bài làm của mình.
I. Phần đọc hiểu:
Câu 1: Từ ngữ chữa lành: chúng mở ra sự an ủi, sự đồng cảm, sự ghi nhận đối với người khác.
Câu 2: Biện pháp tu từ: so sánh (so sánh sức mạnh của từ ngữ với dao và thuốc)
Câu 3: Vai trò lý lẽ và bằng chứng trong việc làm sáng tỏ luận điểm ở đoạn (3) và (4):
- Lí lẽ giúp giải thích vì sao từ ngữ có thể làm tổn thương người khác.
- Bằng chứng là những câu nói cụ thể như: “Có gì đâu mà làm quá vậy”, “Bạn nhạy cảm quá”... giúp luận điểm trở nên sinh động, thuyết phục.
-Sự kết hợp giữa lí lẽ và bằng chứng làm rõ tác hại của những lời nói thiếu tinh tế, đồng thời giúp người đọc nhận thức được trách nhiệm trong giao tiếp.
Câu 4: Nhận xét ý kiến: Em đồng tình với ý kiến: “Giao tiếp tử tế không có nghĩa là nói những lời ngọt ngào mọi lúc”.
Vì:
- Giao tiếp tử tế là nói đúng sự thật nhưng bằng thái độ tôn trọng, chân thành.
- Không phải lúc nào cũng chỉ nói lời khen hay làm hài lòng người khác.
- Khi góp ý, phê bình cần lựa chọn cách diễn đạt phù hợp để người nghe dễ tiếp nhận.
- Sự tử tế thể hiện ở lòng tôn trọng và thiện chí chứ không phải ở những lời nói hoa mỹ.
Câu 5: Điểm gặp gỡ: Hai ngữ liệu đều định hướng cho em cách lựa chọn từ ngữ trong giao tiếp:
-Câu ca dao: "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau" khuyên con người biết cân nhắc lời ăn tiếng nói để tạo sự hòa thuận.
- Ngữ liệu thứ hai khẳng định từ ngữ có thể trở thành "cây cầu" kết nối hoặc "bức tường" ngăn cách giữa người với người.
->Từ đó, em nhận thức rằng: Cần suy nghĩ trước khi nói; Sử dụng ngôn từ lịch sự, tôn trọng, chân thành; Biết động viên, chia sẻ với người khác; Tránh những lời nói xúc phạm, miệt thị hoặc gây tổn thương. Lựa chọn từ ngữ phù hợp sẽ góp phần xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp trong gia đình, nhà trường và xã hội.
II. Phần viết:
| a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài Xác định được yêu cầu của kiểu bài: Nghị luận văn học - Học sinh xác định đúng kiểu bài. Cấu trúc bài văn có ba phần: mở bài, thân bài, kết bài |
| b. Xác định đúng vấn đề: phân tích nội dung chủ đề và đặc sắc nghệ thuật của bài thơ. |
| c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề của bài viết - Xác định được các ý chính của bài viết - Sắp xếp các ý theo bố cục ba phần của bài văn: *Mở bài: - Giới thiệu tác giả Tạ Hữu Yên và bài thơ Bức tranh xuân. - Dẫn dắt vấn đề nghị luận: Bài thơ vẽ nên một bức tranh mùa xuân tươi đẹp, giàu sức sống, thể hiện tình yêu thiên nhiên, quê hương và cuộc sống; đồng thời có nhiều nét nghệ thuật đặc sắc qua thể thơ tự do. * Thân bài: Khái quát nội dung chủ đề bài thơ: Bài thơ là cảm xúc say mê của tác giả trước vẻ đẹp của mùa xuân. Bức tranh xuân được cảm nhận bằng nhiều giác quan: màu sắc, âm thanh, đường nét và sức sống. -Bức tranh mùa xuân rực rỡ sắc màu: "bao nhiêu màu sắc", "sông hoa", "nắng vàng", "bướm vàng", "lá non xanh"... Các gam màu tươi sáng tạo nên khung cảnh mùa xuân đầy sức sống. Thể hiện sự phong phú, tươi mới của thiên nhiên. - Bức tranh xuân giàu âm thanh và nhịp sống: "Gió như hát". "Nghe thánh thót tiếng hoa mơ gọi núi". Tiếng chim, tiếng gió làm cho bức tranh xuân thêm sinh động. Thiên nhiên như đang cất tiếng hát chào đón mùa xuân. -Sự hòa quyện giữa thiên nhiên và con người: Hình ảnh "em" xuất hiện trong bức tranh xuân "Hoa chen hoa, em đi bên anh". Con người trở thành một phần của thiên nhiên tươi đẹp. Thể hiện niềm vui, hạnh phúc và tình yêu cuộc sống. -Tình cảm của tác giả: Say mê trước vẻ đẹp mùa xuân. Yêu thiên nhiên, yêu quê hương đất nước. Lạc quan, tin yêu cuộc sống. Những nét đặc sắc về nghệ thuật - Hình ảnh thơ giàu sức gợi: “Sông hoa”, “bướm vàng”, “nắng vàng”, “lá non xanh”... Gợi nên một bức tranh xuân nhiều màu sắc và cảm xúc. -Sử dụng hiệu quả các biện pháp tu từ +So sánh: "Tôi như con thuyền trôi dọc sông hoa". +Nhân hóa: "Gió như hát", "hoa mơ gọi núi". Làm thiên nhiên trở nên gần gũi, có hồn. -Ngôn ngữ thơ trong sáng, giàu nhạc điệu: Nhiều từ ngữ gợi hình, gợi cảm; Nhịp thơ nhẹ nhàng, giàu cảm xúc. -Thể thơ tự do: Giúp cảm xúc được bộc lộ tự nhiên, phóng khoáng. Tạo sự mềm mại cho dòng cảm xúc của tác giả. *Kết bài: Khẳng định giá trị nội dung: ca ngợi vẻ đẹp của mùa xuân và thể hiện tình yêu cuộc sống. Khẳng định giá trị nghệ thuật: hình ảnh đẹp, ngôn ngữ giàu sức gợi, biện pháp tu từ đặc sắc. Nêu cảm nhận của bản thân: bài thơ giúp người đọc thêm yêu thiên nhiên và trân trọng những vẻ đẹp bình dị của cuộc sống. |
| d. Diễn đạt Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt |
| e. Sáng tạo Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về đối tượng; có cách diễn đạt mới mẻ. |